Thiết bị nhiều cổng, phù hợp cho hệ thống LED lớn bên mình. Phần màn hình LCD phía trước khá tiện để kiểm tra trạng thái khi vận hành.
Bộ điều khiển màn hình LED Hikvision DS-DT90C-07HDPSDI24NO/U C Series 24 cổng
DS-DT90C-07HDPSDI24NO/U là bộ điều khiển LED C Series 24 cổng với tổng khả năng tải đến 15.6 MP. Thiết bị hỗ trợ DP 1.2, HDMI 2.0, 12G-SDI, DVI, nguồn 4K@60Hz, HDR10, Genlock, 3D và 4 cổng quang 10G. Màn hình LCD 4.5 inch, chassis rack 2U cùng khả năng hiệu chỉnh pixel và giám sát hệ thống giúp vận hành LED chuyên nghiệp, ổn định.
DS-DT90C-07HDPSDI24NO/U là bộ điều khiển màn hình LED C Series 24 cổng được thiết kế cho những dự án cần khả năng tải lớn, xử lý nhiều nguồn video và yêu cầu cao về tính ổn định. Với tổng khả năng tải lên đến 15.6 MP, thiết bị đáp ứng hiệu quả nhiều hệ thống màn hình LED quy mô lớn tại trung tâm hội nghị, phòng điều hành, studio, sân khấu, sân vận động, sân bay và khu vực quảng cáo.
Không chỉ đóng vai trò truyền dữ liệu tới receiving card, DS-DT90C-07HDPSDI24NO/U còn tích hợp nhiều chức năng xử lý video chuyên nghiệp. Thiết bị hỗ trợ DP 1.2, HDMI 2.0, 12G-SDI và DVI, trong đó HDMI 2.0 và DP 1.2 có thể tiếp nhận nguồn hình ảnh lên đến 4096 × 2160@60Hz.
Đặc biệt, controller còn hỗ trợ HDR10, Genlock, trình chiếu 3D, tần số quét đầu ra 7680Hz và 4 cổng quang 10G. Sự kết hợp này giúp sản phẩm trở thành lựa chọn đáng cân nhắc cho hệ thống LED yêu cầu hình ảnh chất lượng cao, truyền tín hiệu khoảng cách xa và vận hành liên tục.
Những điểm nổi bật của DS-DT90C-07HDPSDI24NO/U
Khả năng tải 15.6 MP với 24 cổng Ethernet
Một trong những thông số quan trọng nhất của DS-DT90C-07HDPSDI24NO/U là hệ thống 24 cổng Ethernet dành cho đầu ra màn hình LED. Tổng tải của thiết bị đạt tối đa 15.6 triệu pixel theo cấu hình tải tương ứng.
Mỗi cổng mạng có khả năng tải tối đa 650.000 pixel. Số lượng cổng lớn tạo điều kiện thuận lợi khi phân bổ receiving card và cabinet trên những màn hình LED có diện tích hoặc mật độ điểm ảnh cao.
Hỗ trợ màn hình LED có tỷ lệ đặc biệt
Đối với một thiết bị, chiều rộng và chiều cao vùng tải có thể được cấu hình trong phạm vi lớn theo giới hạn kỹ thuật, hỗ trợ những màn hình LED có tỷ lệ không theo chuẩn 16:9.
Điều này đặc biệt hữu ích với màn hình LED siêu rộng, backdrop sân khấu, banner điện tử hoặc màn hình được thiết kế theo kiến trúc của công trình.
Cần tính tải theo tổng số pixel
Khi lựa chọn controller, khách hàng không nên chỉ dựa vào diện tích màn hình theo mét vuông. Tổng số pixel mới là yếu tố trực tiếp quyết định thiết bị có đáp ứng được hệ thống hay không.
Kỹ thuật viên cần xác định độ phân giải toàn màn hình, số lượng receiving card và phân bổ tải trên từng cổng trước khi triển khai DS-DT90C-07HDPSDI24NO/U.
7 nguồn tín hiệu cho hệ thống AV đa thiết bị
DS-DT90C-07HDPSDI24NO/U hỗ trợ tổng cộng 7 đầu vào video, bao gồm:
- 1 × DP 1.2.
- 1 × HDMI 2.0.
- 1 × 12G-SDI.
- 4 × DVI.
Cấu hình này cho phép controller tiếp nhận tín hiệu từ nhiều nguồn khác nhau như workstation, media server, máy tính, bộ xử lý hình ảnh và hệ thống video chuyên nghiệp.
Khả năng kết nối đa dạng cũng giúp thiết bị dễ dàng tích hợp vào hệ thống AV hiện hữu mà không phải phụ thuộc hoàn toàn vào một chuẩn giao tiếp duy nhất.
HDMI 2.0 và DP 1.2 hỗ trợ 4K@60Hz
Các cổng HDMI 2.0 và DP 1.2 trên DS-DT90C-07HDPSDI24NO/U hỗ trợ nguồn hình ảnh lên đến 4096 × 2160@60Hz.
Khả năng xử lý nguồn 4K@60Hz phù hợp với các hệ thống sử dụng nội dung độ phân giải cao, đặc biệt tại studio, showroom, sân khấu, trung tâm điều hành và những màn hình LED có mật độ pixel lớn.
4 cổng DVI cho các nguồn Full HD
Thiết bị còn được trang bị 4 đầu vào DVI, hỗ trợ độ phân giải lên đến 1920 × 1080@60Hz.
DVI vẫn được sử dụng rộng rãi trong nhiều hệ thống AV và máy tính chuyên dụng. Việc tích hợp 4 cổng DVI giúp controller tương thích tốt hơn với hạ tầng sẵn có khi nâng cấp hệ thống màn hình LED.
12G-SDI cho studio và hệ thống broadcast
DS-DT90C-07HDPSDI24NO/U hỗ trợ giao diện 12G-SDI, mở rộng khả năng ứng dụng sang môi trường studio, broadcasting và sản xuất nội dung chuyên nghiệp.
12G-SDI đặc biệt hữu ích với những hệ thống sử dụng thiết bị video chuyên dụng, camera hoặc chuỗi xử lý SDI thay vì chỉ dựa trên HDMI.
Loop-out HDMI và 12G-SDI
Controller cung cấp 2 kênh video loop-out gồm HDMI và 12G-SDI, đều hỗ trợ độ phân giải lên đến 4096 × 2160@60Hz theo cấu hình tương ứng.
Loop-out cho phép một nguồn tín hiệu tiếp tục được đưa sang thiết bị khác trong hệ thống mà không cần tạo thêm nguồn phát độc lập.
Đây là chức năng hữu ích khi triển khai nhiều controller, bộ xử lý hoặc hệ thống hiển thị sử dụng chung nguồn nội dung.
RGB và YUV 4:4:4 duy trì chi tiết hình ảnh
DS-DT90C-07HDPSDI24NO/U hỗ trợ xuất hình ảnh RGB và YUV 4:4:4 nhằm duy trì đầy đủ thông tin màu trong chuỗi thiết bị tương thích.
Khả năng xử lý 4:4:4 đặc biệt có lợi với nội dung chứa chữ nhỏ, biểu đồ, dashboard, giao diện phần mềm và đồ họa chi tiết.
Đối với trung tâm điều hành hoặc phòng giám sát, đây là yếu tố quan trọng vì người dùng thường cần đọc dữ liệu và văn bản trực tiếp trên màn hình LED.
Scaling và splicing linh hoạt theo màn hình thực tế
Màn hình LED thường có độ phân giải và tỷ lệ rất khác màn hình máy tính thông thường. DS-DT90C-07HDPSDI24NO/U hỗ trợ scaling toàn màn hình và scaling tùy chỉnh để đưa nguồn video vào đúng khu vực hiển thị.
Thiết bị đồng thời hỗ trợ chuyển đổi và ghép tín hiệu, giúp kỹ thuật viên xây dựng bố cục phù hợp mà không nhất thiết phải chỉnh nguồn phát theo đúng độ phân giải vật lý của màn hình LED.
Windowing và roaming cho video wall
Controller hỗ trợ mở các cửa sổ nguồn tín hiệu trực tiếp trên màn hình và cho phép roaming cửa sổ.
Nhờ đó, người vận hành có thể chia màn hình thành nhiều khu vực và đặt từng nguồn video vào những vị trí khác nhau.
Phù hợp với trung tâm điều hành
Khả năng windowing rất hữu ích với command center, phòng giám sát và trung tâm vận hành, nơi nhiều nguồn dữ liệu cần xuất hiện đồng thời trên một màn hình LED lớn.
Ví dụ, màn hình có thể đồng thời hiển thị camera, dashboard, biểu đồ, video trực tiếp và thông báo vận hành.
Phụ đề tùy chỉnh cho thông báo trực tiếp
DS-DT90C-07HDPSDI24NO/U hỗ trợ một lớp phụ đề với khả năng thay đổi màu sắc, font chữ, kích thước và tốc độ cuộn.
Người dùng còn có thể kết hợp hình ảnh overlay, từ đó tạo nội dung thông báo linh hoạt trên màn hình LED.
Ứng dụng thực tế gồm thông báo sự kiện, cảnh báo vận hành, lịch trình, bảng tin, nội dung quảng cáo hoặc thông tin cập nhật theo thời gian thực.
Tần số quét 7680Hz cho chuyển động mượt mà
Thiết bị hỗ trợ tần số quét đầu ra cao lên đến 7680Hz cùng thời gian phản hồi cấp nano giây.
Khi kết hợp với receiving card và module LED phù hợp, đặc tính này giúp nội dung chuyển động được thể hiện ổn định và mượt hơn.
Đây là thông số đáng chú ý đối với sân khấu, studio, sự kiện trực tiếp hoặc màn hình quảng cáo thường xuyên phát video chuyển động nhanh.
Thích ứng frame rate từ 25Hz đến 120Hz
DS-DT90C-07HDPSDI24NO/U hỗ trợ thích ứng tốc độ khung hình từ 25Hz đến 120Hz trong quá trình thu nhận hình ảnh.
Dải frame rate rộng giúp controller linh hoạt khi làm việc với nhiều loại nguồn video và nội dung khác nhau.
HDR10 nâng cao khả năng tái tạo hình ảnh
Thiết bị hỗ trợ HDR10 khi kết hợp với receiving card tương thích.
HDR10 giúp hệ thống khai thác tốt hơn nội dung có dải tương phản động rộng, cải thiện khả năng thể hiện chi tiết ở vùng sáng và vùng tối trong chuỗi thiết bị phù hợp.
Tính năng này phù hợp với showroom cao cấp, studio, sân khấu, trung tâm trải nghiệm thương hiệu hoặc những hệ thống đặt chất lượng hình ảnh lên hàng đầu.
Hiệu chỉnh màn hình theo từng pixel
Màn hình LED quy mô lớn thường được ghép từ nhiều module và cabinet. Sự khác biệt nhỏ giữa các thành phần có thể làm xuất hiện vùng màu hoặc độ sáng không đồng đều.
DS-DT90C-07HDPSDI24NO/U hỗ trợ calibration ở cấp độ pixel nhằm giảm chênh lệch màu sắc và nâng cao tính đồng nhất trên toàn màn hình.
Điều chỉnh các tham số hình ảnh
Người vận hành có thể điều chỉnh độ sáng, độ tương phản, hue và các tham số đầu ra khác để tối ưu màn hình theo điều kiện môi trường.
Thiết bị cũng hỗ trợ nhiều phương thức điều chỉnh nhiệt độ màu gồm standard, warm, cold và tùy chỉnh.
Nhiều chế độ hiển thị theo nội dung
DS-DT90C-07HDPSDI24NO/U hỗ trợ nhiều display mode như general, text, advertisement, video, cinema và security.
Việc lựa chọn profile phù hợp giúp người vận hành nhanh chóng tối ưu màn hình cho từng dạng nội dung mà không phải cấu hình lại toàn bộ tham số.
Chế độ bảo vệ mắt
Eye protection mode được hỗ trợ nhằm giảm áp lực thị giác trong những điều kiện sử dụng phù hợp.
Tính năng này hữu ích với phòng họp, command center và những không gian mà người dùng cần quan sát màn hình trong thời gian dài.
4 cổng quang 10G cho truyền dẫn khoảng cách xa
Một trong những trang bị đáng chú ý trên DS-DT90C-07HDPSDI24NO/U là 4 cổng quang 10G.
Các giao diện quang hỗ trợ chế độ điều khiển video và chế độ chuyển đổi quang, giúp mở rộng phương án truyền dữ liệu giữa controller và hệ thống màn hình.
Đây là lợi thế rõ rệt với sân vận động, trung tâm hội nghị, studio hoặc dự án mà phòng điều khiển nằm cách xa màn hình LED.
Giảm phụ thuộc vào khoảng cách truyền Ethernet
Trong những dự án lớn, khoảng cách giữa phòng máy và màn hình có thể vượt khả năng truyền dẫn thuận tiện của cáp mạng đồng.
Việc tích hợp giao diện quang giúp đơn vị thiết kế có thêm lựa chọn để xây dựng tuyến truyền dẫn phù hợp với khoảng cách thực tế của công trình.
Genlock hỗ trợ đồng bộ hệ thống video
DS-DT90C-07HDPSDI24NO/U tích hợp giao diện Genlock tiêu chuẩn với khả năng loop-through tín hiệu đồng bộ.
Genlock đặc biệt quan trọng trong studio, broadcast hoặc hệ thống có nhiều thiết bị video cần hoạt động theo cùng một tín hiệu tham chiếu.
Việc đồng bộ giúp giảm nguy cơ lệch khung hình khi chuyển đổi hoặc xử lý nhiều nguồn trong hệ thống video chuyên nghiệp.
Hỗ trợ trình chiếu nội dung 3D
Controller tích hợp giao diện 3D chuyên dụng. Khi kết hợp với bộ phát 3D và kính 3D tương thích, hệ thống có thể triển khai nội dung 3D trên màn hình LED.
Đây là tính năng phù hợp với trung tâm trải nghiệm, triển lãm, bảo tàng, sân khấu hoặc những dự án cần tạo hiệu ứng trình chiếu đặc biệt.
Trong quá trình thiết kế hệ thống 3D, kỹ thuật viên cần tính toán lại khả năng tải và kiểm tra đầy đủ tính tương thích của receiving card cùng phụ kiện.
Màn hình LCD 4.5 inch giúp giám sát trực tiếp
Mặt trước DS-DT90C-07HDPSDI24NO/U được trang bị màn hình LCD màu 4.5 inch độ phân giải 854 × 480.
Màn hình hỗ trợ theo dõi trạng thái thiết bị ngay tại tủ rack, giúp kỹ thuật viên kiểm tra nhanh hệ thống mà không phải phụ thuộc hoàn toàn vào máy tính.
Đây là ưu điểm thực tế trong quá trình lắp đặt, nghiệm thu và xử lý sự cố tại hiện trường.
Nút chức năng và núm xoay thuận tiện
Mặt trước controller bố trí nhiều nút để điều chỉnh độ sáng, chuyển nguồn tín hiệu, thay đổi scene và khóa màn hình.
Núm xoay hỗ trợ lựa chọn menu, thay đổi tham số và xác nhận thao tác, giúp quá trình cấu hình trực tiếp trên thiết bị thuận tiện hơn.
Chassis rack 2U cho hệ thống AV chuyên nghiệp
DS-DT90C-07HDPSDI24NO/U sử dụng chassis công nghiệp chuẩn rack 2U, phù hợp tích hợp trong phòng máy và tủ thiết bị AV chuyên nghiệp.
Controller có thể được bố trí cùng switch mạng, media server, bộ xử lý AV và các thiết bị phụ trợ khác để tạo hệ thống gọn gàng và thuận tiện bảo trì.
Quản lý qua client và giao diện web
Thiết bị hỗ trợ vận hành bằng phần mềm client hoặc trang web quản lý LED controller.
Khả năng quản trị qua mạng giúp kỹ thuật viên cấu hình hệ thống thuận tiện hơn, đặc biệt khi controller được đặt trong phòng máy hoặc vị trí khó thao tác trực tiếp.
Giám sát tải và trạng thái thiết bị
DS-DT90C-07HDPSDI24NO/U hỗ trợ theo dõi mối quan hệ tải giữa controller và màn hình LED.
Người quản trị có thể kiểm tra trạng thái thiết bị, bộ nhớ, CPU, nhiệt độ và mức sử dụng cổng mạng, qua đó có thêm dữ liệu để đánh giá tình trạng vận hành.
Định vị vùng màn hình bất thường
Controller hỗ trợ xác định vị trí bất thường của màn hình trong quá trình hoạt động.
Chức năng này giúp kỹ thuật viên khoanh vùng sự cố nhanh hơn, đặc biệt với màn hình LED diện tích lớn có nhiều cabinet và receiving card.
Phát hiện điện áp và nhiệt độ bất thường
Thiết bị hỗ trợ phát hiện điện áp cabinet bất thường, nhiệt độ cabinet và nhiệt độ của controller.
Việc theo dõi các thông số này giúp đội ngũ vận hành chủ động phát hiện những dấu hiệu bất thường trước khi sự cố ảnh hưởng nghiêm trọng tới toàn hệ thống.
Đây là yếu tố hữu ích đối với màn hình vận hành liên tục tại phòng điều hành, quảng cáo, trung tâm thương mại hoặc khu vực công cộng.
Kết nối RS-485 và tích hợp IoT
DS-DT90C-07HDPSDI24NO/U hỗ trợ RS-485 để kết nối với thiết bị điều khiển trung tâm và các thành phần IoT tương thích.
Thông qua cổng mạng điều khiển và multi-function card phù hợp, hệ thống còn có thể mở rộng khả năng theo dõi nhiệt độ, độ ẩm môi trường và phối hợp cảm biến hiện diện với hoạt động màn hình.
Khả năng này phù hợp với command center, smart building và những dự án cần đưa hệ thống LED vào nền tảng quản lý tập trung.
Dự phòng nguồn và đường mạng tăng độ tin cậy
Đối với màn hình phục vụ sự kiện, trung tâm điều hành hoặc hệ thống quan trọng, thời gian gián đoạn cần được hạn chế tối đa.
DS-DT90C-07HDPSDI24NO/U hỗ trợ dual backup cho nguồn điện và mạng LED controller theo kiến trúc tương thích.
Việc xây dựng phương án dự phòng giúp nâng cao độ sẵn sàng của hệ thống khi một đường truyền hoặc thành phần nguồn gặp sự cố.
Đi dây linh hoạt không bị giới hạn bởi khung chữ nhật
Controller hỗ trợ tùy chỉnh cách đi dây mà không bị giới hạn bởi một khung hình chữ nhật cố định.
Đây là tính năng hữu ích khi màn hình LED được thiết kế theo tỷ lệ đặc biệt hoặc có cấu trúc cabinet không theo bố cục truyền thống.
Kỹ thuật viên có thể xây dựng phương án đi dây phù hợp hơn với cấu tạo thực tế của màn hình, miễn là vẫn tuân thủ các giới hạn tải của thiết bị.
Tùy chỉnh background và logo khởi động
DS-DT90C-07HDPSDI24NO/U hỗ trợ cấu hình hình nền và logo khởi động của thiết bị.
Doanh nghiệp có thể tận dụng tính năng này để duy trì hình ảnh thương hiệu khi hệ thống khởi động hoặc trong thời gian chưa có nguồn trình chiếu chính.
Hỗ trợ chức năng khử ẩm màn hình
Thiết bị hỗ trợ cấu hình display dehumidification, bổ sung thêm công cụ phục vụ quá trình vận hành và bảo trì màn hình LED trong những điều kiện phù hợp.
Ứng dụng thực tế của DS-DT90C-07HDPSDI24NO/U
Với 24 cổng Ethernet, nguồn video 4K và nhiều giao diện chuyên nghiệp, DS-DT90C-07HDPSDI24NO/U có thể được cân nhắc cho:
- Màn hình LED trung tâm hội nghị.
- Phòng họp và hội trường lớn.
- Studio truyền hình và sản xuất nội dung.
- Trung tâm điều hành và command center.
- Màn hình LED sân khấu, sự kiện.
- Màn hình tại sân vận động.
- Màn hình thông tin tại sân bay và nhà ga.
- Màn hình quảng cáo LED quy mô lớn.
- Showroom và trung tâm trải nghiệm thương hiệu.
- Hệ thống cần truyền tín hiệu bằng đường quang 10G.
- Hệ thống AV sử dụng 12G-SDI hoặc Genlock.
- Dự án cần nội dung HDR10 hoặc trình chiếu 3D.
Vì sao nên lựa chọn DS-DT90C-07HDPSDI24NO/U?
Điểm mạnh của DS-DT90C-07HDPSDI24NO/U không chỉ nằm ở số lượng 24 cổng tải mà còn ở khả năng kết hợp nhiều chức năng xử lý và quản lý trong cùng một nền tảng.
Thiết bị có thể tiếp nhận HDMI 2.0, DP 1.2, DVI và 12G-SDI, đồng thời hỗ trợ scaling, splicing, windowing và roaming. Điều này giúp controller thích ứng với nhiều kiến trúc AV hơn so với một sending controller cơ bản.
Tổng tải 15.6 MP phù hợp với nhiều màn hình LED lớn, trong khi 4 cổng quang 10G tạo thêm lựa chọn cho hệ thống có khoảng cách truyền dẫn xa.
HDR10, Genlock, 3D, hiệu chỉnh pixel và tần số quét 7680Hz tiếp tục mở rộng khả năng của thiết bị trong các dự án yêu cầu chất lượng hình ảnh cao.
Bên cạnh đó, hệ thống giám sát trạng thái, RS-485, IoT và cơ chế dự phòng giúp DS-DT90C-07HDPSDI24NO/U đáp ứng tốt hơn nhu cầu vận hành chuyên nghiệp và bảo trì chủ động.
Ai nên lựa chọn DS-DT90C-07HDPSDI24NO/U?
Sản phẩm đáng cân nhắc nếu dự án có các yêu cầu như:
- Cần controller có 24 cổng tải LED.
- Tổng tải màn hình nằm trong phạm vi đến 15.6 MP.
- Cần nguồn HDMI 2.0 hoặc DP 1.2 4K@60Hz.
- Cần tương thích với DVI.
- Cần giao diện 12G-SDI cho hệ thống video chuyên nghiệp.
- Cần chia và bố trí nhiều nguồn trên màn hình.
- Cần cổng quang 10G cho truyền dẫn xa.
- Cần HDR10 hoặc Genlock.
- Cần khả năng triển khai nội dung 3D.
- Cần giám sát và quản lý controller qua mạng.
- Cần xây dựng phương án nguồn và đường truyền dự phòng.
Lưu ý khi lựa chọn và lắp đặt DS-DT90C-07HDPSDI24NO/U
Trước khi lựa chọn DS-DT90C-07HDPSDI24NO/U, kỹ thuật viên cần xác định chính xác pixel pitch, kích thước màn hình, độ phân giải từng cabinet và tổng số pixel.
Sau đó cần xây dựng sơ đồ phân bổ tải trên 24 cổng Ethernet, bảo đảm tổng tải và tải từng cổng không vượt giới hạn của controller.
Nếu hệ thống sử dụng HDMI 2.0 hoặc DP 1.2 4K@60Hz, cần kiểm tra khả năng xuất tín hiệu của nguồn phát và chất lượng đường truyền. Với 12G-SDI, Genlock hoặc truyền quang, các thiết bị trong toàn bộ chuỗi cũng cần tương thích với nhau.
Trường hợp sử dụng HDR10 cần kiểm tra receiving card tương thích. Với trình chiếu 3D, cần có bộ phát 3D, kính 3D phù hợp và tính toán lại cấu hình tải trước khi triển khai.
Tư vấn DS-DT90C-07HDPSDI24NO/U và báo giá giải pháp LED
DS-DT90C-07HDPSDI24NO/U là bộ điều khiển LED C Series hướng đến các hệ thống trình chiếu chuyên nghiệp cần tải lớn và kết nối đa dạng. Với 24 cổng Ethernet, tổng tải đến 15.6 MP, HDMI 2.0 và DP 1.2 4K@60Hz, 12G-SDI, 4 cổng quang 10G, HDR10, Genlock và 3D, thiết bị đáp ứng nhiều dự án màn hình LED quy mô lớn.
Để lựa chọn đúng cấu hình, khách hàng nên cung cấp kích thước màn hình, pixel pitch, tổng độ phân giải, số lượng cabinet, receiving card, nguồn tín hiệu và khoảng cách từ controller tới màn hình. Từ các thông tin này, kỹ thuật viên có thể tính tải, xây dựng sơ đồ 24 cổng và lựa chọn phương án truyền dẫn phù hợp.
Liên hệ ngay để được tư vấn DS-DT90C-07HDPSDI24NO/U, tính toán cấu hình màn hình LED, thiết kế sơ đồ kết nối, tư vấn lắp đặt và nhận báo giá phù hợp với từng dự án.
Thông số kỹ thuật DS-DT90C-07HDPSDI24NO/U
| Thông tin sản phẩm | |
|---|---|
| Model sản phẩm | DS-DT90C-07HDPSI24NO/U |
| Loại sản phẩm | Bộ điều khiển màn hình LED (LED Controller) |
| Hiệu suất xử lý | |
| Điều chỉnh độ sáng | 1 đến 100 mức (cân bằng trắng theo từng cấp) |
| Tốc độ khung hình đầu vào | 25 Hz đến 120 Hz |
| Cấp độ xám | 1024 |
| Màu hiển thị | 1 Gigapixel |
| Độ sâu xử lý | 8 bit / 10 bit |
| Thu phóng hình ảnh | Hỗ trợ |
| Chassis và màn hình | |
| Chiều cao chassis | 2U |
| Chiều rộng chassis | 442 mm (17.4 inch) |
| Màn hình | LCD màu 4.5 inch |
| Độ phân giải màn hình | 854 × 480 |
| Cổng cảm biến ánh sáng | Hỗ trợ |
| Đầu vào video | |
| Số giao diện đầu vào video | 6 |
| Loại giao diện đầu vào | Chọn 1 trong 2 cổng HDMI 2.0 / DP 1.2 + 4 × DVI + 1 × 12G-SDI |
| Độ phân giải tối đa HDMI 2.0 / DP 1.2 | 4096 × 2160@60 Hz |
| Độ phân giải tối thiểu HDMI 2.0 / DP 1.2 | 320 × 180@60 Hz |
| Độ phân giải tùy chỉnh HDMI 2.0 / DP 1.2 | Hỗ trợ, tổng độ phân giải không vượt quá 8.84 MP@60 Hz |
| Chiều rộng HDMI 2.0 / DP 1.2 tùy chỉnh | 144 đến 8192 pixel, bội số của 2 |
| Chiều cao HDMI 2.0 / DP 1.2 tùy chỉnh | 144 đến 8192 pixel, bội số của 1 |
| HDCP HDMI 2.0 / DP 1.2 | HDCP 2.2 |
| Độ phân giải tối đa DVI | 1920 × 1080@60 Hz |
| Độ phân giải tối thiểu DVI | 320 × 180@60 Hz |
| Độ phân giải tùy chỉnh DVI | Hỗ trợ, tổng độ phân giải không vượt quá 2.07 MP@60 Hz |
| Chiều rộng DVI tùy chỉnh | 144 đến 2048 pixel, bội số của 2 |
| Chiều cao DVI tùy chỉnh | 144 đến 2048 pixel, bội số của 1 |
| HDCP DVI | HDCP 1.4 |
| Tín hiệu xen kẽ | Không hỗ trợ trên HDMI 2.0 / DP 1.2 / DVI |
| Xử lý tín hiệu video | |
| Độ sâu xử lý HDMI 2.0 / DP 1.2 / 12G-SDI | 8 bit / 10 bit |
| Độ sâu xử lý DVI | 8 bit |
| Định dạng lấy mẫu | RGB 4:4:4, YUV 4:4:4, YUV 4:2:2 |
| Đầu ra màn hình LED | |
| Số cổng tải LED | 24 × RJ-45 |
| Chế độ tải Mini | Tổng tải tối đa 15.600.000 pixel (15.6 MP) |
| Tải tối đa mỗi cổng ở chế độ Mini | 650.000 pixel |
| Chế độ tải Standard | Tổng tải tối đa 26.000.000 pixel (26 MP) |
| Tải tối đa mỗi cổng ở chế độ Standard | 2.925.000 pixel |
| Chiều rộng vùng tải | 144 đến 16384 pixel, bội số của 2 |
| Chiều cao vùng tải | 64 đến 16384 pixel, bội số của 1 |
| Đầu ra loop video | |
| Giao diện loop-out | 1 × HDMI 2.0 + 1 × 12G-SDI |
| Ghi chú lựa chọn nguồn loop | DVI và HDMI tương ứng với cơ chế chọn 1 trong 2 nguồn để xuất loop tín hiệu |
| Độ phân giải loop-out tối đa | 4096 × 2160@60 Hz |
| Độ phân giải loop-out tối thiểu | 320 × 180@60 Hz |
| Độ phân giải loop-out tùy chỉnh | Hỗ trợ, tổng độ phân giải không vượt quá 8.84 MP@60 Hz |
| Chiều rộng loop-out tùy chỉnh | 144 đến 8192 pixel, bội số của 2 |
| Chiều cao loop-out tùy chỉnh | 144 đến 8192 pixel, bội số của 1 |
| HDCP loop-out | HDCP 2.2 |
| Giao diện quang 10G | |
| Số cổng quang | 4 × 10G optical |
| Chế độ truyền quang | OPT 1 truyền dữ liệu từ cổng Ethernet 1–8; OPT 2 từ cổng 9–16; OPT 3 từ cổng 17–24; OPT 4 dự phòng |
| Chế độ nhận quang | OPT 1 đến OPT 4 hoạt động như đầu vào quang, các cổng Ethernet làm đầu ra |
| Module quang hỗ trợ | Single-mode và Multi-mode |
| Khoảng cách truyền Single-mode | ≤ 10 km |
| Khoảng cách truyền Multi-mode | ≤ 300 m |
| 3D | |
| Giao diện 3D | 1 × cổng 3D |
| Thiết bị cần thiết | Bộ phát 3D và kính 3D tương thích |
| Định dạng nguồn 3D | Side-by-side, Top-and-bottom, Front/Back frame |
| Ảnh hưởng đến khả năng tải | Khi bật hiệu ứng 3D với định dạng hỗ trợ, khả năng tải đầu ra giảm còn một nửa |
| Genlock | |
| Chuẩn tín hiệu Genlock | Bi-Level, Tri-Level và Blackburst |
| Genlock IN | Đầu vào tín hiệu đồng bộ |
| Genlock LOOP | Đầu ra loop tín hiệu đồng bộ |
| Tốc độ khung hình Genlock | 23.98 Hz đến 60 Hz |
| Khả năng cascade | Tối đa 20 thiết bị với bộ tạo tín hiệu Genlock tiêu chuẩn |
| Video wall và hình nền | |
| Hình nền | Hỗ trợ 1 hình |
| Độ phân giải hình nền | Tối thiểu 640 × 480; tối đa 1920 × 1200 |
| Định dạng hình nền | JPG/JPEG |
| Âm thanh | |
| Tổng giao diện đầu vào âm thanh | 4 |
| Đầu vào âm thanh | 1 × HDMI 2.0 + 1 × DP + 1 × Line-in + 1 × 12G-SDI |
| Đầu ra âm thanh | 1 × jack 3.5 mm |
| Kết nối mạng | |
| Cổng mạng điều khiển | 2 × RJ-45 Ethernet 10/100/1000 Mbps tự thích ứng |
| Chức năng mạng | Kết nối mạng ngoài và hỗ trợ quản lý cascade nhiều thiết bị |
| Giao diện điều khiển | |
| Cổng USB | 1 × USB 2.0 |
| Cổng debug | 1 × cổng debug, đầu nối 4 chân |
| Cổng RS-485 | 2 × RS-485, đầu nối Phoenix màu xanh |
| Baud rate RS-485 | 115200 |
| Data bit RS-485 | 8 bit |
| Điều khiển từ xa | |
| Remote | Hỗ trợ điều khiển từ xa RF |
| Điều khiển mặt trước | |
| Đèn báo | Sử dụng đèn báo trên các nút chức năng và công tắc |
| Núm xoay | Chọn menu, điều chỉnh tham số và xác nhận thao tác |
| Công tắc nguồn | Nút nhấn |
| Trạng thái sáng liên tục | Thiết bị đã được cấp nguồn và đang hoạt động |
| Trạng thái tắt | Thiết bị chưa được cấp nguồn hoặc chưa khởi động |
| Nguồn điện | |
| Nguồn đầu vào | 100 VAC đến 240 VAC, 50/60 Hz |
| Công suất tiêu thụ trung bình | 110 W |
| Điều kiện môi trường | |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C đến 50°C (32°F đến 122°F) |
| Độ ẩm hoạt động | 10% RH đến 90% RH, không ngưng tụ |
| Nhiệt độ lưu trữ | -10°C đến 50°C (14°F đến 122°F) |
| Độ ẩm lưu trữ | 10% RH đến 90% RH, không ngưng tụ |
| Kích thước và trọng lượng | |
| Kích thước (W × H × D) | 442 × 88 × 417 mm (17.40 × 3.46 × 16.42 inch), không bao gồm tai bắt rack |
| Kích thước đóng gói (W × H × D) | 642 × 180 × 587 mm (25.28 × 7.09 × 23.11 inch) |
| Khối lượng tịnh | 5.9 kg (13.01 lb) |
| Khối lượng cả bao bì | 8.42 kg (18.56 lb) |
| Phụ kiện đóng gói | |
| Danh sách phụ kiện |
1 × dây nguồn AC; 2 × terminal block; 1 × tài liệu thông tin an toàn và tuân thủ quy định; 1 × điều khiển từ xa RF |
Hãy đặt câu hỏi cho chúng tôi
ManhHinh247 sẽ phản hồi trong vòng 1 giờ. Nếu Quý khách gửi câu hỏi sau 22h, chúng tôi sẽ trả lời vào sáng hôm sau.
Thông tin có thể thay đổi theo thời gian, vui lòng đặt câu hỏi để nhận được cập nhật mới nhất!
Bộ điều khiển DS-DT90C-07HDPSDI24NO/U có thể tải màn hình LED tối đa bao nhiêu pixel?
Thiết bị này có nhận được tín hiệu 4K 60Hz từ máy tính hoặc media server không?
Phòng điều khiển đặt xa màn hình LED thì DS-DT90C-07HDPSDI24NO/U có hỗ trợ truyền bằng cáp quang không?
Controller này có phù hợp lắp cho studio hoặc sân khấu cần Genlock và tín hiệu SDI không?
DS-DT90C-07HDPSDI24NO/U có hỗ trợ HDR và trình chiếu 3D không, cần thêm thiết bị gì?
* Manhinh247 chỉ nhận chuyển khoản qua tài khoản duy nhất ở dưới. Khách hàng tuyệt đối không chuyển khoản vào những tài khoản khác. Nếu không ManhHinh247 sẽ không chịu trách nhiệm.
Chi nhánh: Vietcombank – CN Thăng Long Hà Nội
Chủ tài khoản: Công ty TNHH Công nghệ & Thông tin Thông minh Việt Nam
Số tài khoản: 0491001797979
Nội dung chuyển khoản: Tên công ty / SĐT




























