Bộ điều khiển có nhiều cổng tải nên khá phù hợp với hệ thống LED lớn bên mình. Phần Android tích hợp cũng tiện vì có thể phát nội dung mà không cần lúc nào cũng kết nối máy tính.
Bộ điều khiển LED không đồng bộ Hikvision DS-DT60B-01HI20NO/U 20 cổng 13MP
DS-DT60B-01HI20NO/U là bộ điều khiển LED không đồng bộ 20 cổng với tổng khả năng tải đến 13MP, hỗ trợ HDMI 2.0 4096 × 2160@60Hz, RGB/YUV 4:4:4 và đầu ra 3840Hz. Android 12 tích hợp cùng RAM 4GB, bộ nhớ 64GB và phát chương trình qua USB giúp thiết bị có thể vận hành nội dung multimedia linh hoạt. Thiết kế rack 1U, OLED 128 × 64, backup dự phòng và RS-485 phù hợp các hệ thống LED chuyên nghiệp.
DS-DT60B-01HI20NO/U – Bộ điều khiển LED 20 cổng mạnh mẽ cho màn hình quy mô lớn
DS-DT60B-01HI20NO/U là bộ điều khiển LED không đồng bộ 20 cổng được thiết kế cho những hệ thống màn hình cần khả năng tải lớn, nguồn video 4K và phương thức vận hành linh hoạt. Với tổng khả năng tải lên đến 13 triệu pixel, HDMI 2.0 hỗ trợ 4096 × 2160@60Hz cùng Android 12 tích hợp, thiết bị đáp ứng tốt từ màn hình quảng cáo, showroom đến trung tâm điều hành và các hệ thống LED quy mô lớn.
Điểm nổi bật của DS-DT60B-01HI20NO/U nằm ở khả năng kết hợp giữa controller LED và nền tảng phát nội dung multimedia. Người dùng vừa có thể nhận nguồn HDMI từ máy tính hoặc thiết bị AV, vừa có thể khai thác hệ điều hành Android 12 với RAM 4GB, bộ nhớ 64GB để phát nội dung mà không phải phụ thuộc hoàn toàn vào nguồn video bên ngoài.
Bên cạnh hiệu năng xử lý, controller còn hỗ trợ 20 đường tải LED, HDMI loop-through, 10 scene, EDID tùy chỉnh, hiệu chỉnh từng pixel, backup dự phòng, giám sát trạng thái cabinet, RS-485, IoT và phát chương trình bằng USB. Đây là bộ tính năng đáng chú ý cho các dự án yêu cầu không chỉ chất lượng hình ảnh mà còn khả năng quản trị và duy trì vận hành lâu dài.
Những điểm nổi bật của DS-DT60B-01HI20NO/U
20 cổng tải LED với tổng khả năng tải đến 13MP
Khả năng tải là một trong những thông số quan trọng nhất khi lựa chọn controller cho màn hình LED. DS-DT60B-01HI20NO/U cung cấp tới 20 kênh đầu ra tải LED, tổng khả năng tải tối đa đạt 13MP.
Mỗi cổng mạng có khả năng tải tối đa 0,65MP. Việc cung cấp nhiều đường tải giúp kỹ thuật viên dễ phân chia receiving card và cabinet thành các khu vực khác nhau, đặc biệt hữu ích với màn hình có độ phân giải cao hoặc số lượng cabinet lớn.
Trước khi lựa chọn controller, nên tính chính xác tổng độ phân giải của màn hình và tải dự kiến trên từng cổng thay vì chỉ dựa vào kích thước màn hình tính theo mét vuông.
Hỗ trợ vùng tải đến 8192 × 8192 pixel
DS-DT60B-01HI20NO/U hỗ trợ chiều rộng tối đa 8192 pixel và chiều cao tối đa 8192 pixel cho một thiết bị trong giới hạn tổng khả năng tải.
Thông số này tạo điều kiện triển khai các màn hình LED có tỷ lệ đặc biệt như màn hình siêu rộng, backdrop sân khấu, bảng LED kéo dài, màn hình trung tâm điều hành hoặc các cấu hình không tuân theo tỷ lệ 16:9 thông thường.
Thiết bị còn hỗ trợ cách đi dây tùy chỉnh mà không bị giới hạn bởi khung chữ nhật, giúp đội ngũ triển khai linh hoạt hơn khi thiết kế sơ đồ cabinet và receiving card.
HDMI 2.0 hỗ trợ nguồn video 4K@60Hz
Controller được trang bị 1 kênh HDMI 2.0 với độ phân giải hỗ trợ lên đến 4096 × 2160@60Hz.
Khả năng tiếp nhận nguồn 4K@60Hz phù hợp với máy tính workstation, media server, bộ phát nội dung, thiết bị trình chiếu và nhiều nguồn AV chuyên nghiệp hiện nay.
Đối với hệ thống màn hình LED có độ phân giải cao, nguồn 4K cung cấp lượng dữ liệu hình ảnh lớn hơn Full HD, giúp khai thác tốt hơn không gian hiển thị và hạn chế việc phải giảm độ phân giải ngay từ thiết bị phát.
HDMI 2.0 loop-through thuận tiện khi mở rộng hệ thống
Ngoài đầu vào HDMI 2.0, DS-DT60B-01HI20NO/U còn hỗ trợ đầu ra HDMI 2.0 loop-through với độ phân giải tối đa 4096 × 2160@60Hz.
Chức năng này cho phép tín hiệu HDMI tiếp tục được đưa sang thiết bị khác trong hệ thống AV. Đây là lợi thế đáng chú ý khi cần phân phối cùng nguồn video tới nhiều thiết bị xử lý hoặc xây dựng kiến trúc màn hình quy mô lớn.
Thích ứng frame rate từ 25Hz đến 120Hz
Thiết bị hỗ trợ thích ứng tốc độ khung hình từ 25Hz đến 120Hz trong quá trình thu nhận hình ảnh.
Dải frame rate rộng tạo thêm khả năng tương thích với nhiều nguồn nội dung, từ video quảng cáo, trình chiếu doanh nghiệp đến những nguồn hình ảnh có tốc độ khung hình cao.
RGB và YUV 4:4:4 duy trì chi tiết hình ảnh
DS-DT60B-01HI20NO/U hỗ trợ đầu ra hình ảnh RGB và YUV 4:4:4, giúp duy trì thông tin màu đầy đủ trong chuỗi thiết bị tương thích.
Đây là đặc tính hữu ích đối với màn hình hiển thị dashboard, bảng số liệu, chữ nhỏ, đồ họa, bản đồ hoặc giao diện điều hành. Trong những ứng dụng này, độ rõ của đường viền và ký tự có ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng đọc nội dung.
Android 12 tích hợp giúp phát nội dung độc lập
Một khác biệt quan trọng của DS-DT60B-01HI20NO/U so với controller chỉ xử lý nguồn video bên ngoài là hệ điều hành Android 12 được tích hợp trực tiếp.
Thiết bị sở hữu RAM 4GB và bộ nhớ trong 64GB, tạo nền tảng cho khả năng phát multimedia ngay trên controller.
Trong những hệ thống digital signage hoặc quảng cáo, kiến trúc này có thể giúp giảm sự phụ thuộc vào máy tính phát nội dung riêng, từ đó đơn giản hóa hệ thống thiết bị tùy theo yêu cầu triển khai.
Phát chương trình trực tiếp bằng USB
DS-DT60B-01HI20NO/U hỗ trợ phát chương trình thông qua USB flash drive.
Đây là phương thức cập nhật nội dung thuận tiện cho các màn hình quảng cáo, sảnh doanh nghiệp hoặc khu vực mà nhân viên vận hành cần thay đổi chương trình mà không muốn sử dụng một máy tính trình chiếu liên tục.
Giải mã video 4K và nhiều luồng Full HD
Khả năng multimedia của controller được bổ sung bởi chức năng giải mã 1 kênh video 4K hoặc tối đa 6 kênh video 1080p@30Hz.
Khả năng này đặc biệt đáng chú ý đối với các ứng dụng cần khai thác nội dung video trực tiếp từ nền tảng Android tích hợp.
Scaling linh hoạt cho nhiều tỷ lệ màn hình LED
Độ phân giải vật lý của màn hình LED thường không trùng hoàn toàn với độ phân giải của nguồn HDMI. Vì vậy, DS-DT60B-01HI20NO/U hỗ trợ cả full-screen zoom và custom zoom.
Người vận hành có thể đưa nguồn video phủ toàn bộ màn hình hoặc điều chỉnh vùng hiển thị phù hợp với bố cục thực tế.
Scaling đặc biệt hữu ích đối với màn hình LED siêu rộng, màn hình banner và các hệ thống có tỷ lệ khác chuẩn.
EDID tùy chỉnh hỗ trợ cấu hình nguồn phát
Thiết bị hỗ trợ custom EDID, giúp kỹ thuật viên chủ động hơn trong việc thiết lập độ phân giải mà nguồn HDMI nhận diện.
Trong hệ thống LED chuyên nghiệp, EDID tùy chỉnh có giá trị khi độ phân giải màn hình khác với các chuẩn TV phổ biến. Khi kết hợp với scaling, controller có thể thích ứng linh hoạt hơn với cấu hình màn hình thực tế.
Lưu và gọi nhanh tối đa 10 scene
DS-DT60B-01HI20NO/U hỗ trợ lưu tối đa 10 scene. Sau khi một cấu hình được lưu, người vận hành có thể sử dụng lại khi cần mà không phải thiết lập toàn bộ từ đầu.
Chức năng scene mang lại giá trị rõ rệt trong các hệ thống thường xuyên thay đổi nội dung hoặc chế độ vận hành.
Ví dụ, doanh nghiệp có thể xây dựng các cấu hình riêng cho trình chiếu sự kiện, quảng cáo, nội dung thương hiệu hoặc vận hành thông thường và gọi lại scene phù hợp theo nhu cầu.
Background và startup logo hỗ trợ nhận diện thương hiệu
Controller hỗ trợ cấu hình background và startup logo.
Doanh nghiệp có thể sử dụng hình ảnh nhận diện riêng khi hệ thống khởi động hoặc trong những tình huống phù hợp, giúp màn hình duy trì hình ảnh chuyên nghiệp thay vì chỉ đóng vai trò là một thiết bị hiển thị kỹ thuật.
Tối ưu chất lượng hiển thị trên màn hình LED
Điều chỉnh độ sáng, tương phản và nhiệt độ màu
DS-DT60B-01HI20NO/U cho phép điều chỉnh nhiều thông số đầu ra như độ sáng, độ tương phản và nhiệt độ màu.
Khả năng tinh chỉnh giúp màn hình thích ứng với môi trường thực tế. Màn hình trong showroom có thể cần cấu hình khác với màn hình trong phòng điều hành hoặc khu vực quảng cáo có ánh sáng mạnh.
Hiệu chỉnh màn hình ở cấp độ pixel
Màn hình LED được ghép từ nhiều module và cabinet nên sự khác biệt về độ sáng hoặc màu sắc giữa các khu vực có thể ảnh hưởng đến tính đồng nhất của toàn màn hình.
DS-DT60B-01HI20NO/U hỗ trợ pixel-level screen correction nhằm hỗ trợ loại bỏ chênh lệch màu và cải thiện chất lượng hiển thị.
Đối với showroom, studio, màn hình thương hiệu và các dự án chú trọng chất lượng hình ảnh, khả năng hiệu chỉnh là một yếu tố quan trọng trong quy trình vận hành màn hình LED.
Tần số quét 3840Hz cho hình ảnh chuyển động mượt
Controller hỗ trợ đầu ra với tần số quét cao 3840Hz và thời gian phản hồi cấp nano giây.
Khi được kết hợp với receiving card và màn hình LED tương thích, tần số quét cao giúp hình ảnh chuyển động ổn định, đồng thời là thông số đáng quan tâm với những màn hình thường xuyên được ghi hình bằng camera.
Nhiều chế độ hiển thị theo nội dung
DS-DT60B-01HI20NO/U cung cấp nhiều display mode để phù hợp với từng loại nội dung và môi trường sử dụng, bao gồm:
- General: sử dụng cho nhu cầu hiển thị thông thường.
- Text: ưu tiên nội dung chữ và thông tin.
- Advertisement: phù hợp với nội dung quảng cáo.
- Video: tối ưu cho nội dung chuyển động.
- Cinema: hướng đến trải nghiệm hình ảnh.
- Security: phục vụ các ứng dụng hiển thị liên quan đến giám sát.
Điều chỉnh nhiệt độ màu linh hoạt
Người vận hành có thể lựa chọn các chế độ nhiệt độ màu như tiêu chuẩn, màu ấm, màu lạnh hoặc tự tùy chỉnh.
Khả năng này giúp màn hình phù hợp hơn với ánh sáng không gian, nhận diện thương hiệu và đặc tính của từng loại nội dung.
Chế độ bảo vệ mắt cho môi trường quan sát lâu
Controller hỗ trợ eye protection mode nhằm cải thiện trải nghiệm trong các môi trường phù hợp.
Đây là chức năng đáng chú ý đối với trung tâm giám sát, phòng điều hành hoặc không gian mà người dùng phải quan sát màn hình trong thời gian dài.
Quản lý DS-DT60B-01HI20NO/U qua mạng
Thiết bị hỗ trợ vận hành thông qua phần mềm client hoặc trang web của LED controller.
Khả năng quản lý qua mạng giúp đội ngũ kỹ thuật truy cập, cấu hình và kiểm tra controller thuận tiện hơn thay vì phải thực hiện mọi thao tác trực tiếp tại tủ rack.
Đây là yếu tố đặc biệt quan trọng với màn hình được lắp ở vị trí khó tiếp cận hoặc hệ thống LED có quy mô lớn.
Màn hình OLED 128 × 64 hỗ trợ kiểm tra nhanh
Mặt trước DS-DT60B-01HI20NO/U được trang bị màn hình OLED màu không cảm ứng có độ phân giải 128 × 64.
Màn hình này cho phép theo dõi trạng thái thiết bị ngay tại controller, giúp việc kiểm tra trong quá trình lắp đặt và bảo trì trực quan hơn.
Nút điều khiển và đèn báo ngay trên mặt trước
Controller bố trí các nút vật lý phục vụ điều chỉnh độ sáng và chuyển đổi nguồn tín hiệu. Hệ thống đèn chỉ thị đồng thời cung cấp thông tin về nguồn điện, trạng thái truy cập tín hiệu và tình trạng hoạt động.
Khi xử lý sự cố tại chỗ, các thông tin trực quan này giúp kỹ thuật viên thực hiện bước kiểm tra ban đầu nhanh hơn.
Giám sát màn hình và bảo trì chủ động
DS-DT60B-01HI20NO/U không chỉ truyền dữ liệu tới màn hình mà còn cung cấp nhiều chức năng hỗ trợ theo dõi trạng thái hệ thống.
Người quản trị có thể kiểm tra các thông tin như trạng thái hoạt động của thiết bị, bộ nhớ, mức sử dụng CPU, nhiệt độ thiết bị và mức sử dụng cổng mạng.
Theo dõi quan hệ tải giữa controller và màn hình
Thiết bị hỗ trợ theo dõi mối quan hệ tải giữa controller và LED display. Đây là công cụ hữu ích khi hệ thống sử dụng nhiều đường mạng và số lượng cabinet lớn.
Kỹ thuật viên có thể hiểu rõ hơn khu vực màn hình đang được điều khiển bởi từng đường tải, từ đó thuận tiện trong quá trình kiểm tra và bảo trì.
Định vị khu vực hiển thị bất thường
Controller hỗ trợ xác định các bất thường trên màn hình trong quá trình vận hành.
Với một hệ thống LED lớn gồm nhiều cabinet, khả năng khoanh vùng lỗi có thể giúp đội ngũ kỹ thuật rút ngắn thời gian tìm kiếm khu vực cần kiểm tra.
Phát hiện điện áp và nhiệt độ cabinet bất thường
DS-DT60B-01HI20NO/U hỗ trợ phát hiện điện áp cabinet bất thường, nhiệt độ cabinet và nhiệt độ của chính thiết bị.
Những dữ liệu này cung cấp thêm cơ sở cho hoạt động bảo trì chủ động, đặc biệt với màn hình cần vận hành liên tục trong thời gian dài.
Hỗ trợ chức năng khử ẩm màn hình
Controller hỗ trợ cấu hình screen dehumidification, bổ sung một chức năng phục vụ quy trình bảo trì màn hình LED trong điều kiện triển khai phù hợp.
Cơ chế dự phòng cho hệ thống LED quan trọng
Đối với màn hình tại trung tâm điều hành, sự kiện hoặc khu vực quảng cáo quan trọng, tính liên tục của hệ thống là yếu tố cần được tính toán ngay từ giai đoạn thiết kế.
DS-DT60B-01HI20NO/U hỗ trợ cơ chế backup dự phòng cho nguồn điện, cổng mạng LED controller và tổ hợp controller/receiving card.
Khả năng dự phòng tạo nền tảng để xây dựng hệ thống có độ sẵn sàng cao hơn. Tuy nhiên, phương án backup thực tế cần được thiết kế đồng bộ với receiving card, nguồn, đường truyền và kiến trúc toàn bộ màn hình.
Tích hợp RS-485 và IoT cho hệ thống điều khiển tập trung
DS-DT60B-01HI20NO/U hỗ trợ kết nối với thiết bị điều khiển trung tâm và thiết bị IoT thông qua RS-485.
Khả năng này đặc biệt hữu ích trong phòng điều hành, smart building, trung tâm hội nghị hoặc hệ thống AV tích hợp, nơi màn hình LED cần trở thành một thành phần của hệ thống điều khiển tổng thể.
Mở rộng giám sát nhiệt độ và độ ẩm môi trường
Thông qua cổng mạng điều khiển và multi-function card tương thích, hệ thống có thể mở rộng chức năng phát hiện nhiệt độ và độ ẩm môi trường.
Controller cũng hỗ trợ phối hợp giữa cảm biến hiện diện con người và hoạt động điều khiển màn hình theo kiến trúc thiết bị tương thích.
Nhờ đó, màn hình có thể được đưa vào những hệ thống quản lý thông minh thay vì vận hành như một thiết bị trình chiếu hoàn toàn độc lập.
Âm thanh HDMI và đầu ra audio 3.5 mm
DS-DT60B-01HI20NO/U hỗ trợ luồng HDMI kết hợp cả âm thanh và hình ảnh, đồng thời cung cấp đầu ra audio 3.5 mm.
Trong phòng hội nghị, showroom hoặc hệ thống quảng cáo multimedia, âm thanh có thể được tách ra để đưa tới amplifier, mixer hoặc hệ thống loa tương thích.
Điều này giúp đơn giản hóa đường tín hiệu khi cùng một nguồn HDMI được sử dụng cho cả hình ảnh và âm thanh.
Thiết kế rack 1U cho hệ thống AV chuyên nghiệp
Controller sử dụng chassis công nghiệp dạng rackmount 1U, phù hợp để lắp đặt trong tủ thiết bị cùng switch mạng, media server, amplifier và các thiết bị AV khác.
Thiết kế rack giúp hệ thống gọn gàng, thuận tiện trong quản lý dây tín hiệu và phù hợp với các dự án yêu cầu tiêu chuẩn triển khai chuyên nghiệp.
Ứng dụng thực tế của DS-DT60B-01HI20NO/U
Với 20 cổng tải, khả năng xử lý đến 13MP, nguồn HDMI 4K và nền tảng Android tích hợp, DS-DT60B-01HI20NO/U có thể được cân nhắc cho nhiều hệ thống như:
- Màn hình LED quảng cáo quy mô lớn.
- Màn hình LED tại trung tâm thương mại.
- Màn hình showroom và trung tâm trải nghiệm.
- Màn hình tại sảnh doanh nghiệp.
- Màn hình LED phòng hội nghị lớn.
- Hệ thống LED tại trung tâm điều hành.
- Màn hình hiển thị dashboard và dữ liệu.
- Màn hình LED sân khấu và sự kiện.
- Hệ thống digital signage cần phát nội dung độc lập.
- Màn hình cần tích hợp vào hệ thống điều khiển trung tâm.
- Dự án cần nhiều đường tải và phương án backup.
Vì sao nên lựa chọn DS-DT60B-01HI20NO/U?
DS-DT60B-01HI20NO/U đáng chú ý trước hết ở tổng khả năng tải 13MP và 20 cổng đầu ra, đáp ứng những hệ thống mà controller ít cổng khó phân bổ đủ số lượng cabinet.
HDMI 2.0 hỗ trợ 4096 × 2160@60Hz giúp thiết bị tiếp nhận trực tiếp nguồn video 4K, trong khi HDMI loop-through tạo thêm sự linh hoạt khi phân phối tín hiệu trong hệ thống AV.
Android 12, RAM 4GB và bộ nhớ 64GB bổ sung khả năng multimedia, giúp controller có thể phát nội dung mà không phải luôn phụ thuộc vào máy tính bên ngoài.
Ở góc độ vận hành, OLED 128 × 64, quản lý qua web/client, giám sát cabinet, phát hiện nhiệt độ và điện áp bất thường giúp đội ngũ kỹ thuật có thêm công cụ kiểm tra hệ thống.
Các chức năng backup, RS-485, IoT và multi-function card tiếp tục mở rộng khả năng ứng dụng trong những dự án LED chuyên nghiệp và hệ thống quản lý tập trung.
Ai nên lựa chọn DS-DT60B-01HI20NO/U?
Sản phẩm phù hợp để cân nhắc nếu dự án có một hoặc nhiều yêu cầu sau:
- Cần controller LED có tới 20 đường tải.
- Tổng độ phân giải màn hình nằm trong phạm vi đến 13MP.
- Cần nhận nguồn HDMI 2.0 4K@60Hz.
- Cần controller có khả năng phát multimedia độc lập.
- Cần hệ điều hành Android tích hợp.
- Cần phát chương trình qua USB flash drive.
- Cần scaling cho màn hình có tỷ lệ đặc biệt.
- Cần lưu và sử dụng nhanh nhiều scene.
- Cần hiệu chỉnh màn hình theo từng pixel.
- Cần theo dõi trạng thái cabinet và controller.
- Cần tích hợp RS-485 hoặc hệ thống IoT.
- Cần xây dựng cơ chế dự phòng cho hệ thống quan trọng.
Lưu ý khi lựa chọn và lắp đặt DS-DT60B-01HI20NO/U
Trước khi lựa chọn DS-DT60B-01HI20NO/U, kỹ thuật viên nên xác định chính xác độ phân giải vật lý của màn hình, số lượng module, cabinet và receiving card.
Tổng số pixel cần nằm trong khả năng tải của controller, đồng thời tải trên từng cổng mạng cũng phải đáp ứng giới hạn tương ứng. Không nên chỉ dựa vào diện tích màn hình vì cùng một kích thước vật lý nhưng pixel pitch khác nhau có thể tạo ra tổng độ phân giải rất khác nhau.
Tính tải từng cổng trước khi thi công
Với giới hạn tối đa 0,65MP trên mỗi cổng, việc chia cabinet cần được thực hiện từ giai đoạn thiết kế.
Một cấu hình có tổng tải dưới 13MP vẫn cần được kiểm tra kỹ nếu một đường mạng riêng lẻ phải điều khiển số pixel vượt khả năng của cổng đó.
Kiểm tra receiving card và khả năng tương thích
Các tính năng nâng cao như hiệu chỉnh pixel, giám sát cabinet, backup hoặc một số chức năng quản lý có thể phụ thuộc vào receiving card và kiến trúc của toàn hệ thống.
Vì vậy, nên kiểm tra đồng bộ controller, receiving card, module LED, nguồn điện, đường mạng và phiên bản phần mềm trước khi triển khai dự án.
Xác định phương thức phát nội dung
Nếu hệ thống sử dụng nguồn video trực tiếp, cần kiểm tra độ phân giải và frame rate HDMI. Nếu sử dụng chế độ multimedia độc lập, cần xây dựng quy trình quản lý và cập nhật chương trình phù hợp với nền tảng Android và phương thức USB.
Thiết kế backup ngay từ đầu với dự án quan trọng
Nếu màn hình phục vụ trung tâm điều hành, sự kiện hoặc ứng dụng không cho phép gián đoạn kéo dài, cơ chế backup nên được tính toán ngay từ giai đoạn thiết kế.
Việc chỉ sử dụng controller có chức năng dự phòng chưa đồng nghĩa toàn hệ thống đã có tính dự phòng. Nguồn điện, receiving card, đường mạng và các thiết bị liên quan cũng cần được thiết kế phù hợp.
So sánh nhu cầu trước khi chọn controller LED 20 cổng
Nếu dự án cần màn hình quy mô lớn, tổng tải lên đến 13MP, nhiều đường Ethernet và nguồn HDMI 4K@60Hz, DS-DT60B-01HI20NO/U là model đáng cân nhắc.
Nếu hệ thống có tổng độ phân giải thấp hơn đáng kể và chỉ sử dụng vài đường tải, controller 2, 4, 6 hoặc 12 cổng có thể kinh tế và phù hợp hơn.
Ngược lại, với hệ thống cần khả năng phát nội dung không đồng bộ, Android tích hợp, phát chương trình qua USB và 20 đường tải, model này mang lại lợi thế rõ rệt so với controller chỉ đảm nhiệm chức năng nhận và phân phối tín hiệu video.
Việc lựa chọn controller dựa trên tổng pixel, số đường tải, nguồn video, phương thức phát nội dung và yêu cầu dự phòng sẽ chính xác hơn so với chỉ lựa chọn theo kích thước vật lý của màn hình.
Tư vấn DS-DT60B-01HI20NO/U và báo giá giải pháp màn hình LED
DS-DT60B-01HI20NO/U là bộ điều khiển LED không đồng bộ hướng đến những hệ thống cần hiệu năng tải lớn và khả năng vận hành linh hoạt. 20 cổng tải với tổng khả năng đến 13MP, HDMI 2.0 4K@60Hz, Android 12, RAM 4GB, bộ nhớ 64GB, HDMI loop-through và khả năng phát chương trình qua USB tạo nền tảng phù hợp cho nhiều dự án LED chuyên nghiệp.
Các chức năng OLED giám sát trạng thái, hiệu chỉnh pixel, 10 scene, quản lý qua mạng, backup, RS-485 và IoT tiếp tục hỗ trợ đội ngũ kỹ thuật trong quá trình cấu hình, vận hành và bảo trì hệ thống.
Để lựa chọn chính xác, khách hàng nên cung cấp kích thước màn hình, pixel pitch, độ phân giải tổng, số lượng cabinet, loại receiving card, sơ đồ bố trí màn hình, nguồn video và yêu cầu phát nội dung. Từ những dữ liệu này, kỹ thuật viên có thể tính tổng tải, phân bổ 20 cổng và xây dựng phương án kết nối phù hợp.
Liên hệ ngay để được tư vấn DS-DT60B-01HI20NO/U, tính toán tải màn hình LED, kiểm tra cấu hình receiving card, thiết kế sơ đồ kết nối, tư vấn lắp đặt và nhận báo giá theo yêu cầu thực tế của dự án.
Thông số kỹ thuật DS-DT60B-01HI20NO/U
| Thông tin sản phẩm | |
|---|---|
| Model sản phẩm | DS-DT60B-01HI20NO/U |
| Loại sản phẩm | Bộ điều khiển màn hình LED (LED Controller) |
| Hiệu suất xử lý | |
| Điều chỉnh độ sáng | 1 đến 100 mức (cân bằng trắng theo từng cấp) |
| Tốc độ khung hình đầu vào | 25 Hz đến 120 Hz |
| Cấp độ xám | 1024 |
| Màu hiển thị | 1 Gigapixel |
| Độ sâu xử lý | 10 bit |
| Thu phóng hình ảnh | Hỗ trợ |
| Chassis và màn hình | |
| Chiều cao chassis | 1U |
| Chiều rộng chassis | 440 mm (17.32 inch) |
| Màn hình tích hợp | OLED |
| Độ phân giải màn hình | 128 × 64 |
| Cổng cảm biến ánh sáng | Hỗ trợ |
| Đầu vào video | |
| Số giao diện đầu vào video | 2 |
| Loại nguồn video | 1 kênh HDMI 2.0 hoặc 1 kênh Android tích hợp |
| Độ phân giải tối đa HDMI 2.0 | 4096 × 2160@60 Hz |
| Độ phân giải tối thiểu HDMI 2.0 | 320 × 180@60 Hz |
| Độ phân giải tùy chỉnh HDMI 2.0 | Hỗ trợ, tổng độ phân giải không vượt quá 8.84 MP@60 Hz |
| Chiều rộng tùy chỉnh HDMI 2.0 | 144 đến 8192 pixel, bội số của 2 |
| Chiều cao tùy chỉnh HDMI 2.0 | 144 đến 8192 pixel, bội số của 1 |
| HDCP HDMI 2.0 | HDCP 2.2 |
| Tín hiệu xen kẽ | Không hỗ trợ |
| Xem trước nguồn video | Hỗ trợ |
| Độ phân giải Android tích hợp | 4K |
| Xử lý tín hiệu video | |
| Độ sâu xử lý | 10 bit |
| Định dạng lấy mẫu | RGB 4:4:4, YUV 4:4:4, YUV 4:2:2, YUV 4:2:0 |
| Đầu ra màn hình LED | |
| Số cổng tải LED | 20 × RJ-45 |
| Chế độ tải Mini | Tổng tải tối đa 13.000.000 pixel (13 MP) |
| Tải tối đa mỗi cổng ở chế độ Mini | 650.000 pixel |
| Chế độ tải Standard | Tổng tải tối đa 13.000.000 pixel (13 MP) |
| Tải tối đa mỗi cổng ở chế độ Standard | 2.925.000 pixel |
| Chiều rộng vùng tải | 144 đến 8192 pixel, bội số của 2 |
| Chiều cao vùng tải | 64 đến 8192 pixel, bội số của 1 |
| Đầu ra video loop | |
| Giao diện loop-out | 1 × HDMI 2.0 |
| Độ phân giải loop-out tối đa | 4096 × 2160@60 Hz |
| Độ phân giải loop-out tối thiểu | 320 × 180@60 Hz |
| Độ phân giải đầu ra loop | Giữ nguyên theo độ phân giải đầu vào video |
| Chiều rộng loop-out | 144 đến 8192 pixel, bội số của 2 |
| Chiều cao loop-out | 144 đến 8192 pixel, bội số của 1 |
| HDCP loop-out | HDCP 2.2 |
| Hệ thống Android | |
| Hệ điều hành | Android 12 |
| CPU | 4 nhân, ARM Cortex-A55 64-bit, 2.0 GHz |
| Dung lượng RAM | 4 GB |
| Dung lượng lưu trữ | 64 GB |
| Phát nội dung multimedia | |
| Loại nội dung chương trình | Video, hình ảnh, âm thanh, tài liệu, văn bản, stream media, đồng hồ |
| Điều khiển nội dung | Hỗ trợ phát, dừng, tua nhanh và tua lại trong cửa sổ nội dung |
| Điều khiển chương trình | Hỗ trợ phát và dừng chương trình |
| Cấu hình cửa sổ phát | Hỗ trợ thiết lập kích thước, vị trí và thời gian phát |
| Lập chương trình và lịch phát | Hỗ trợ |
| Điều khiển phát thời gian thực | Hỗ trợ |
| Truyền tín hiệu không đồng bộ | Hỗ trợ cấu hình |
| Khả năng phát video 4K | 1 kênh 4K@60 Hz |
| Khả năng phát video 1080p | 4 kênh 1080p@60 Hz |
| Khả năng phát video 720p | 6 kênh 720p@60 Hz |
| Video wall và scene | |
| Số scene | 10 |
| Hình nền | Hỗ trợ 1 hình |
| Độ phân giải hình nền | Tối thiểu 640 × 480; tối đa 1920 × 1200 |
| Định dạng hình nền | JPG/JPEG |
| Âm thanh | |
| Đầu vào âm thanh | 1 kênh HDMI 2.0 + 1 kênh Android tích hợp |
| Đầu ra âm thanh | 1 × jack 3.5 mm |
| Kết nối mạng | |
| Cổng mạng điều khiển | 2 × RJ-45 Ethernet 10/100/1000 Mbps tự thích ứng |
| Chức năng mạng | Kết nối mạng ngoài và hỗ trợ quản lý cascade nhiều thiết bị |
| Kết nối không dây | |
| Wi-Fi STA | 2.4 GHz |
| Wi-Fi AP | 2.4 GHz và 5 GHz |
| Bluetooth | Bluetooth 4.0 |
| Anten | 3 × anten dạng thanh |
| Giao diện điều khiển | |
| Cổng USB | 1 × USB 2.0 + 1 × USB 3.0 |
| Cổng debug | 1 × cổng debug, đầu nối 4 chân |
| Cổng RS-485 điều khiển trung tâm | 1 × RS-485, đầu nối Phoenix màu xanh |
| Cổng RS-485 cảm biến ánh sáng | 1 × RS-485, đầu nối Phoenix màu xanh |
| Baud rate RS-485 | 115200 |
| Data bit RS-485 | 8 bit |
| Cổng IR Input | 1 × jack 3.5 mm |
| Điều khiển từ xa | |
| IR remote | Hỗ trợ |
| RF remote | Hỗ trợ |
| Điều khiển mặt trước | |
| Nút + | Tăng độ sáng |
| Nút - | Giảm độ sáng |
| Nút Source | Chuyển đổi nguồn tín hiệu |
| Đèn Active | Thiết bị đang hoạt động |
| Đèn Source | Đã nhận tín hiệu đầu vào |
| Đèn Error | Báo thiết bị hoạt động bất thường |
| Công tắc nguồn | Nút nhấn |
| Trạng thái On | Thiết bị đã khởi động và đang hoạt động |
| Trạng thái Off | Thiết bị chưa được cấp nguồn hoặc chưa khởi động |
| Nguồn điện | |
| Số giao diện nguồn | 1 |
| Nguồn đầu vào | 100 VAC đến 240 VAC, 50/60 Hz |
| Công suất tiêu thụ trung bình | ≤ 32 W |
| Điều kiện môi trường | |
| Nhiệt độ hoạt động | -10°C đến 50°C (14°F đến 122°F) |
| Độ ẩm hoạt động | 10% RH đến 90% RH, không ngưng tụ |
| Nhiệt độ lưu trữ | -10°C đến 50°C (14°F đến 122°F) |
| Độ ẩm lưu trữ | 10% RH đến 90% RH, không ngưng tụ |
| Kích thước và trọng lượng | |
| Kích thước (W × H × D) | 440 × 44.5 × 320.8 mm |
| Kích thước đóng gói (W × H × D) | 589 × 103 × 410 mm (23.19 × 4.06 × 16.14 inch) |
| Khối lượng tịnh | 3.24 kg (7.14 lb) |
| Khối lượng cả bao bì | 4.42 kg (9.74 lb) |
| Phụ kiện đóng gói | |
| Danh sách phụ kiện |
1 × dây nguồn AC; 1 × giá lắp đặt; 2 × đầu nối Phoenix RS-485 màu xanh; 1 × tài liệu thông tin an toàn và tuân thủ quy định; 3 × anten dạng thanh; 1 × điều khiển từ xa RF |
Hãy đặt câu hỏi cho chúng tôi
ManhHinh247 sẽ phản hồi trong vòng 1 giờ. Nếu Quý khách gửi câu hỏi sau 22h, chúng tôi sẽ trả lời vào sáng hôm sau.
Thông tin có thể thay đổi theo thời gian, vui lòng đặt câu hỏi để nhận được cập nhật mới nhất!
Bộ điều khiển DS-DT60B-01HI20NO/U có thể tải tối đa bao nhiêu pixel và có bao nhiêu cổng ra LED?
Controller này có nhận trực tiếp tín hiệu 4K từ máy tính qua HDMI không?
Nếu không muốn dùng máy tính chạy liên tục thì thiết bị có tự phát nội dung quảng cáo được không?
DS-DT60B-01HI20NO/U có phù hợp lắp cho màn hình LED quảng cáo kích thước lớn không?
Thiết bị có hỗ trợ quản lý từ xa và kết nối vào hệ thống điều khiển trung tâm không?
* Manhinh247 chỉ nhận chuyển khoản qua tài khoản duy nhất ở dưới. Khách hàng tuyệt đối không chuyển khoản vào những tài khoản khác. Nếu không ManhHinh247 sẽ không chịu trách nhiệm.
Chi nhánh: Vietcombank – CN Thăng Long Hà Nội
Chủ tài khoản: Công ty TNHH Công nghệ & Thông tin Thông minh Việt Nam
Số tài khoản: 0491001797979
Nội dung chuyển khoản: Tên công ty / SĐT




























