Thiết bị phù hợp với hệ thống video wall bên mình đang dùng nguồn Full HD. Kết nối HDMI ổn định, có thêm cổng SFP và Ethernet nên triển khai đường truyền khá linh hoạt.
Node đầu vào HDMI Hikvision DS-C80N-01HI cho hệ thống video wall phân tán
DS-C80N-01HI là node đầu vào HDMI dành cho hệ thống video wall phân tán Hikvision, hỗ trợ nguồn hình ảnh đến 1920 × 1200@60Hz, lấy mẫu YUV 4:4:4 và HDMI loop-out. Thiết bị tích hợp Ethernet Gigabit, cổng quang SFP, PoE IEEE 802.3at, OLED 128 × 64 cùng RS-232/RS-485, phù hợp command center, phòng giám sát và hệ thống AV over IP cần mở rộng linh hoạt.
DS-C80N-01HI – Node đầu vào HDMI cho hệ thống video wall phân tán
DS-C80N-01HI là node đầu vào HDMI thuộc giải pháp video wall phân tán Hikvision C80, được thiết kế để đưa các nguồn hình ảnh từ máy tính, workstation, bộ giải mã, media player hoặc thiết bị AV vào hệ thống truyền dẫn qua mạng. Thay vì kéo trực tiếp đường HDMI từ nguồn tới khu vực màn hình, tín hiệu được tiếp nhận tại input node, xử lý và phân phối qua hạ tầng IP tới các output node tương thích.
Thiết bị sử dụng HDMI 1.4, hỗ trợ độ phân giải đầu vào lên đến 1920 × 1200@60Hz và lấy mẫu hình ảnh YUV 4:4:4. Cấu hình này phù hợp với nhiều nguồn Full HD, WUXGA và giao diện máy tính thường gặp tại phòng điều hành, trung tâm giám sát, doanh nghiệp, nhà máy và hệ thống command center.
Không chỉ tiếp nhận tín hiệu HDMI, DS-C80N-01HI còn được trang bị cổng Ethernet Gigabit, SFP quang Gigabit, PoE IEEE 802.3at, HDMI loop-out, OLED 128 × 64, RS-232, RS-485, IO/IR và relay. Nhờ đó, sản phẩm có thể trở thành một thành phần linh hoạt trong hệ thống AV over IP cần truyền tín hiệu xa, mở rộng theo từng node và quản lý tập trung.
Những điểm nổi bật của DS-C80N-01HI
Đầu vào HDMI 1.4 hỗ trợ đến 1920 × 1200@60Hz
DS-C80N-01HI cung cấp một đầu vào HDMI 1.4 và hỗ trợ nhiều độ phân giải thường gặp trong môi trường AV chuyên nghiệp. Độ phân giải tối đa đạt 1920 × 1200@60Hz, đáp ứng tốt nguồn Full HD 1920 × 1080@60Hz cũng như WUXGA.
Đây là mức phù hợp với nhiều workstation điều hành, máy tính văn phòng, máy tính giám sát, đầu phát multimedia và thiết bị chuyên dụng chưa yêu cầu truyền nguồn 4K.
Việc lựa chọn đúng phiên bản theo độ phân giải nguồn giúp hệ thống cân đối hơn. Nếu toàn bộ workstation chủ yếu hoạt động ở Full HD hoặc WUXGA, DS-C80N-01HI có thể là lựa chọn hợp lý mà không nhất thiết phải sử dụng input node 4K.
Hỗ trợ nhiều chuẩn độ phân giải máy tính và video
Ngoài 1920 × 1080@60Hz và 1920 × 1200@60Hz, thiết bị còn hỗ trợ các độ phân giải như XGA, SXGA, WXGA, WSXGA, UXGA và 720p.
Khả năng tương thích với nhiều chuẩn đầu vào giúp DS-C80N-01HI thuận tiện hơn khi tích hợp vào những hệ thống đang sử dụng nhiều loại máy tính và thiết bị AV khác nhau.
Thiết bị cũng hỗ trợ độ phân giải tùy chỉnh trong phạm vi từ 1280 × 720 đến 1920 × 1200, mang lại thêm lựa chọn khi nguồn tín hiệu không sử dụng đúng một trong các preset tiêu chuẩn.
YUV 4:4:4 giúp duy trì chi tiết hình ảnh
Một ưu điểm quan trọng của DS-C80N-01HI là khả năng lấy mẫu hình ảnh YUV 4:4:4.
Đối với video giải trí thông thường, sự khác biệt giữa các phương pháp lấy mẫu màu có thể không phải lúc nào cũng dễ nhận thấy. Tuy nhiên, trong command center hoặc phòng điều hành, màn hình thường xuyên hiển thị chữ nhỏ, bản đồ, bảng dữ liệu, biểu đồ, giao diện phần mềm và sơ đồ kỹ thuật.
YUV 4:4:4 giúp duy trì thông tin màu đầy đủ hơn tại từng pixel trong chuỗi tương thích, từ đó hỗ trợ đường viền ký tự, bảng biểu và đồ họa được thể hiện rõ ràng.
DS-C80N-01HI là input node, không phải output node
Khi lựa chọn sản phẩm, cần xác định đúng vai trò của thiết bị. DS-C80N-01HI là node đầu vào, nhiệm vụ chính là tiếp nhận nguồn HDMI và đưa nguồn đó vào hệ thống video wall phân tán.
Thiết bị không phải node HDMI đầu ra trực tiếp dành cho màn hình. Ở đầu hiển thị, hệ thống cần sử dụng output node tương thích với độ phân giải và loại màn hình của dự án.
Việc phân biệt input node và output node ngay từ đầu rất quan trọng khi lập cấu hình số lượng thiết bị và dự toán hệ thống.
Kiến trúc video wall phân tán mang lại lợi ích gì?
Truyền tín hiệu qua mạng thay vì phụ thuộc đường HDMI dài
Trong kiến trúc HDMI truyền thống, nguồn phát và bộ xử lý thường phải được kết nối trực tiếp bằng cáp HDMI hoặc các thiết bị kéo dài tín hiệu.
Với hệ thống phân tán, DS-C80N-01HI tiếp nhận nguồn tại vị trí gần máy tính hoặc thiết bị phát, sau đó nguồn được đưa vào hệ thống mạng để phân phối tới các khu vực hiển thị.
Cách triển khai này đặc biệt có giá trị trong công trình lớn, nơi phòng máy, phòng điều hành, workstation và video wall có thể nằm ở các tầng hoặc khu vực khác nhau.
Mở rộng nguồn tín hiệu thuận tiện hơn
Kiến trúc theo node giúp hệ thống có khả năng mở rộng linh hoạt. Khi cần bổ sung thêm workstation hoặc nguồn HDMI, đơn vị triển khai có thể bổ sung input node phù hợp vào kiến trúc hiện có.
Điều này khác với một số hệ thống xử lý tập trung có số lượng khe cắm hoặc đầu vào cố định. Khi quy mô vượt cấu hình chassis, người dùng có thể phải thay đổi đáng kể thiết kế hệ thống.
Với nền tảng phân tán, số lượng node có thể được mở rộng theo nhu cầu và khả năng của kiến trúc mạng.
Kiến trúc phi tập trung giảm điểm lỗi tập trung
Nền tảng C80 sử dụng kiến trúc phân tán, trong đó các node có khả năng hoạt động độc lập thay vì toàn bộ quá trình xử lý phụ thuộc vào một server trung tâm duy nhất.
Đặc tính này phù hợp với các hệ thống quan trọng như command center, phòng giám sát an ninh, trung tâm quản lý giao thông hoặc phòng điều khiển sản xuất.
Khi một node riêng lẻ gặp vấn đề, đội ngũ kỹ thuật có thể khoanh vùng thiết bị và nguồn liên quan thay vì mặc nhiên coi toàn bộ hệ thống xử lý đã mất khả năng hoạt động.
Xử lý DSP và FPGA cho hệ thống AV over IP
Nền tảng video wall phân tán sử dụng hai hệ thống xử lý gồm DSP và FPGA, đồng thời hỗ trợ các phương thức xử lý tín hiệu phù hợp với điều kiện mạng.
Nén nhẹ ưu tiên chất lượng hình ảnh
Trong môi trường có hạ tầng mạng tốt, hệ thống có thể khai thác phương thức nén nhẹ nhằm ưu tiên chất lượng hình ảnh trên video wall.
Đây là hướng cấu hình đáng quan tâm khi nội dung gồm dashboard, bản đồ GIS, giao diện điều khiển hoặc dữ liệu mà độ rõ của chữ và chi tiết nhỏ là yêu cầu quan trọng.
Nén sâu hỗ trợ hệ thống khi băng thông hạn chế hơn
Trong điều kiện mạng trung bình, phương thức nén sâu tạo thêm lựa chọn nhằm hỗ trợ truyền và xử lý tín hiệu ổn định.
Khả năng cân bằng giữa chất lượng hình ảnh và điều kiện truyền dẫn là một lợi thế của kiến trúc video qua IP, nhưng hiệu quả thực tế vẫn phụ thuộc vào thiết kế switch, topology mạng, số nguồn đồng thời và chính sách unicast hoặc multicast.
Kết nối Ethernet và SFP quang trên DS-C80N-01HI
Ethernet Gigabit cho mạng truyền dẫn IP
DS-C80N-01HI được trang bị một cổng Ethernet 1000 Mbps để kết nối vào hạ tầng mạng video wall.
Thông qua kiến trúc mạng tương thích, tín hiệu HDMI sau khi được xử lý có thể được phân phối đến những node khác mà không còn bị ràng buộc bởi khoảng cách kết nối HDMI trực tiếp giữa nguồn và màn hình.
Cổng SFP Gigabit cho đường truyền quang
Bên cạnh Ethernet điện, thiết bị còn có 1 cổng SFP 1000 Mbps. Đây là lựa chọn đáng chú ý với hệ thống cần truyền dẫn qua quang giữa các khu vực ở khoảng cách xa.
Ví dụ, workstation có thể nằm trong trung tâm vận hành trong khi video wall được đặt tại phòng chỉ huy khác hoặc ở một tầng khác của công trình.
Khi sử dụng cổng SFP, cần lựa chọn module quang, loại sợi, switch và topology mạng đồng bộ với yêu cầu của toàn hệ thống.
Hot backup giữa cổng quang và cổng điện
Nền tảng hỗ trợ phương án dự phòng giữa đường quang và đường Ethernet trong cấu hình phù hợp.
Đối với trung tâm điều hành cần hoạt động liên tục, đây là nền tảng hữu ích để xây dựng kiến trúc mạng có tính sẵn sàng cao hơn.
Tuy nhiên, dự phòng hoàn chỉnh không chỉ phụ thuộc vào node. Switch mạng, nguồn điện, tuyến cáp và các thành phần khác cũng cần được thiết kế theo kiến trúc dự phòng tương ứng.
PoE IEEE 802.3at giúp triển khai gọn hơn
DS-C80N-01HI hỗ trợ PoE theo chuẩn IEEE 802.3at. Thiết bị đồng thời hỗ trợ cấp nguồn AC từ 110 VAC đến 240 VAC.
Giảm số lượng dây tại vị trí đặt node
Với switch PoE tương thích, node có thể nhận nguồn thông qua hạ tầng mạng, giúp giảm nhu cầu bố trí thêm ổ điện ngay cạnh từng thiết bị.
Đây là lợi thế khi input node được đặt tại bàn điều khiển, phía sau workstation hoặc các khu vực khó triển khai thêm đường điện.
Có thể xây dựng phương án cấp nguồn linh hoạt
Việc hỗ trợ cả PoE và nguồn ngoài cung cấp nhiều lựa chọn hơn khi thiết kế hệ thống.
Trước khi triển khai hàng loạt node bằng PoE, kỹ thuật viên cần kiểm tra tổng PoE budget của switch thay vì chỉ kiểm tra số lượng cổng. Switch có đủ cổng nhưng thiếu công suất PoE vẫn có thể khiến một số thiết bị không được cấp nguồn đúng yêu cầu.
HDMI loop-out thuận tiện khi kiểm tra nguồn tín hiệu
DS-C80N-01HI được trang bị một đầu ra loop HDMI 1.4.
Chức năng loop cho phép nguồn HDMI được tiếp tục đưa tới một màn hình hoặc thiết bị AV khác trong cấu hình phù hợp mà không làm mất vai trò nguồn của input node.
Kiểm tra trực tiếp nguồn ngay tại workstation
Trong quá trình lắp đặt, kỹ thuật viên có thể sử dụng loop-out để đưa tín hiệu tới màn hình kiểm tra tại vị trí nguồn. Điều này giúp xác định nhanh nguồn máy tính đang hoạt động đúng trước khi kiểm tra sâu hơn đường truyền mạng.
Giảm nhu cầu bổ sung bộ chia trong một số cấu hình
Nếu cùng nguồn cần vừa được đưa vào hệ thống video wall vừa hiển thị tại chỗ, HDMI loop-out tạo thêm một đường tín hiệu hữu ích mà không nhất thiết phải bổ sung ngay thiết bị chia HDMI độc lập cho cấu hình đó.
Hỗ trợ OSD trên nguồn đầu vào
DS-C80N-01HI hỗ trợ tối đa 2 OSD trên tín hiệu đầu vào.
OSD có thể được sử dụng trong quy trình quản lý nguồn nhằm bổ sung thông tin nhận diện hoặc dữ liệu phù hợp trước khi nguồn được phân phối tới video wall.
Trong một command center có nhiều workstation, việc định danh nguồn rõ ràng giúp đội ngũ vận hành nhận biết chính xác máy tính hoặc hệ thống đang được hiển thị.
Cắt hình ảnh đầu vào theo nhu cầu
Thiết bị hỗ trợ chức năng input image clipping với phạm vi cắt từ 0 đến 200 pixel ở mỗi cạnh trên, dưới, trái và phải.
Khả năng này hữu ích nếu nguồn có những vùng không cần hiển thị hoặc người vận hành muốn loại bỏ một phần giao diện trước khi phân phối nội dung lên video wall.
Ví dụ, hệ thống có thể cần loại bỏ viền, thanh công cụ hoặc một khu vực không liên quan khỏi nguồn workstation trước khi sử dụng trên màn hình lớn.
Mã hóa H.265 và H.264
DS-C80N-01HI hỗ trợ một kênh mã hóa video với H.265 mặc định và H.264.
Hỗ trợ main stream và sub-stream
Thiết bị có khả năng tạo main stream và sub-stream, giúp hệ thống có thêm lựa chọn về độ phân giải và tài nguyên truyền dẫn.
Sub-stream hỗ trợ các mức CIF, FCIF và 720p, trong khi main stream hỗ trợ nhiều độ phân giải từ 720p đến 1920 × 1200.
Live View đồng thời tối đa 6 kênh
Thiết bị hỗ trợ khả năng Live View nguồn tín hiệu và tối đa 6 kênh Live View đồng thời theo thông số sản phẩm.
Đây là chức năng hữu ích khi người vận hành cần xem trước nguồn trước khi đưa nội dung lên màn hình chính.
Âm thanh 24 bit 48 kHz cho hệ thống AV
DS-C80N-01HI không chỉ xử lý video mà còn hỗ trợ âm thanh cho hệ thống AV.
Thiết bị cung cấp đầu vào và đầu ra audio 3.5 mm, hai kênh âm thanh với khả năng lấy mẫu 24 bit, 48 kHz.
Hỗ trợ nhiều định dạng mã hóa âm thanh
Các định dạng mã hóa âm thanh được hỗ trợ gồm G711A, G711U, G722.1 và AAC_LC.
Khả năng xử lý audio giúp thiết bị phù hợp hơn với những hệ thống command center, hội nghị hoặc trình chiếu cần quản lý đồng thời cả hình ảnh và âm thanh.
Unicast và multicast cho nhiều mô hình phân phối tín hiệu
Hệ thống video wall phân tán hỗ trợ chuyển đổi giữa unicast và multicast, cung cấp nhiều lựa chọn khi thiết kế kiến trúc truyền dẫn.
Unicast cho luồng tín hiệu tới điểm đích cụ thể
Unicast phù hợp khi một luồng tín hiệu được gửi tới một thiết bị nhận xác định.
Multicast khi một nguồn cần phân phối tới nhiều output node
Trong trường hợp cùng một nguồn từ DS-C80N-01HI cần xuất hiện trên nhiều output node, multicast có thể hỗ trợ mô hình phân phối tín hiệu hiệu quả hơn.
Với hệ thống multicast lớn, switch mạng cần hỗ trợ và được cấu hình đúng để kiểm soát lưu lượng, tránh ảnh hưởng tới các dịch vụ khác trong cùng hạ tầng.
Tích hợp cùng camera IP và NVR trong command center
Một lợi thế của nền tảng video wall phân tán là khả năng phối hợp nguồn HDMI với nguồn video mạng như camera IP và NVR.
Trong một trung tâm giám sát, nguồn workstation có thể được đưa vào hệ thống thông qua DS-C80N-01HI, trong khi camera được truy cập trực tiếp từ mạng.
Nhờ đó, video wall có thể đồng thời hiển thị phần mềm quản lý, bản đồ, dashboard và camera mà không bắt buộc mọi loại nguồn phải được chuyển thành HDMI theo cùng một cách.
Hỗ trợ ONVIF trong hệ thống
Nền tảng hỗ trợ ONVIF cho việc truy cập các thiết bị mạng tương thích.
Với camera hoặc NVR bên thứ ba, nên kiểm tra thực tế profile ONVIF, codec, bitrate, độ phân giải và các chức năng cần sử dụng trước khi triển khai chính thức.
Quản lý nhiều video wall và nhiều kịch bản vận hành
Nền tảng C80 có khả năng quản lý nhiều video wall trong cùng hệ thống. Theo cấu hình tiêu chuẩn, hệ thống hỗ trợ quản lý tới 32 video wall.
Khả năng này phù hợp với các trung tâm lớn có nhiều khu vực hiển thị khác nhau, chẳng hạn video wall giám sát an ninh, video wall điều hành sản xuất và video wall phục vụ xử lý sự cố.
Lưu tối đa 1024 scene
Hệ thống hỗ trợ tới 1024 scene để lưu các bố cục hiển thị khác nhau.
Scene giúp người vận hành nhanh chóng chuyển từ một kịch bản sang kịch bản khác mà không cần sắp xếp lại từng nguồn thủ công.
Ví dụ, command center có thể chuẩn bị scene giám sát thông thường, scene cảnh báo, scene họp điều hành và scene phục vụ sự kiện đặc biệt.
Tối đa 256 plan cho vận hành tự động
Ngoài scene, hệ thống hỗ trợ đến 256 plan nhằm phục vụ việc tự động chuyển đổi bố cục và lập lịch.
Plan đặc biệt hữu ích trong những trung tâm có quy trình vận hành lặp lại theo ca làm việc hoặc từng khung giờ trong ngày.
Tích hợp hệ thống điều khiển trung tâm
DS-C80N-01HI cung cấp nhiều giao diện gồm RS-232, RS-485, IO/IR IN, IO/IR OUT, IR POWER và relay.
Những giao diện này tạo điều kiện để node tham gia hệ thống điều khiển AV tích hợp theo kiến trúc dự án.
RS-232 và RS-485 cho thiết bị điều khiển
RS-232 và RS-485 được sử dụng phổ biến trong các hệ thống điều khiển chuyên nghiệp. Việc tích hợp trực tiếp trên node giúp đơn vị triển khai có thêm phương án kết nối với hệ thống central control.
IO, IR và relay mở rộng khả năng tích hợp
Các giao diện IO/IR và relay có thể được khai thác theo chức năng phần mềm và thiết kế hệ thống, giúp video wall phối hợp với nhiều thành phần AV hoặc thiết bị môi trường khác.
Trong command center hoặc phòng họp điều hành, hệ thống central control có thể được thiết kế để kết hợp bố cục video wall với đèn, rèm, màn hình và thiết bị hồng ngoại tương thích.
Điều khiển PTZ trong hệ thống giám sát
Nền tảng hỗ trợ điều khiển PTZ cho camera hội nghị và camera giám sát tương thích.
Trong trung tâm an ninh, người vận hành có thể theo dõi nguồn camera trên video wall và thực hiện thao tác xoay hoặc zoom camera theo quyền được thiết lập.
Đây là chức năng hữu ích khi hệ thống video wall được tích hợp sâu với hệ thống giám sát thay vì chỉ đóng vai trò hiển thị thụ động.
Màn hình OLED 128 × 64 giúp kiểm tra nhanh
Mỗi DS-C80N-01HI được trang bị màn hình OLED ma trận điểm độ phân giải 128 × 64.
Màn hình giúp kỹ thuật viên kiểm tra thông tin cấu hình và trạng thái cơ bản ngay tại thiết bị.
Trong hệ thống sử dụng nhiều input node và output node, khả năng quan sát trực tiếp giúp quá trình nhận diện thiết bị, nghiệm thu và bảo trì thuận tiện hơn.
Thiết kế half-width tiết kiệm không gian
DS-C80N-01HI có kích thước 210 × 42 × 180 mm và sử dụng thiết kế half-width.
Hai node có thể được tổ chức theo chiều rộng tương đương một thiết bị rack tiêu chuẩn với phương án phụ kiện phù hợp.
Thiết kế này đặc biệt hữu ích với hệ thống phân tán có hàng chục input node hoặc output node, bởi không gian tủ rack có thể được tận dụng hiệu quả hơn.
Nhiều phương án lắp đặt
Thiết bị hỗ trợ lắp rack, bố trí phẳng và phương thức lắp nam châm tùy chọn.
Nhờ vậy, input node có thể được bố trí tại phòng máy, tủ thiết bị, gần workstation hoặc tại vị trí phù hợp với nội thất của hệ thống điều hành.
Quản lý và bảo trì hệ thống từ xa
Nền tảng video wall hỗ trợ quản lý thông qua control client, web client và các phương thức điều khiển tương thích.
Cấu hình tham số từ xa
Kỹ thuật viên có thể truy xuất và thay đổi tham số thiết bị từ hệ thống quản lý, đồng thời hỗ trợ nhập và xuất cấu hình.
Đây là lợi thế rõ rệt với dự án sử dụng nhiều node vì giảm nhu cầu cấu hình thủ công ngay tại từng thiết bị.
Kiểm tra trạng thái và log hệ thống
Hệ thống hỗ trợ truy xuất trạng thái hoạt động và nhật ký từ xa. Log cung cấp dữ liệu quan trọng khi cần xác định nguyên nhân các lỗi liên quan đến mạng, tín hiệu hoặc trạng thái thiết bị.
Khởi động lại và nâng cấp từ xa
Các chức năng quản trị còn hỗ trợ những tác vụ như restart thiết bị, khôi phục thiết lập và nâng cấp theo nền tảng quản lý tương ứng.
Đối với một command center sử dụng số lượng lớn node, khả năng quản trị tập trung giúp giảm đáng kể thời gian bảo trì.
Cảnh báo lỗi hỗ trợ vận hành chủ động
Nền tảng hỗ trợ giám sát và cảnh báo nhiều trạng thái bất thường liên quan tới hệ thống.
- Bất thường hoặc mất kết nối mạng.
- Xung đột địa chỉ IP.
- Truy cập không hợp lệ.
- Nhiệt độ vượt ngưỡng.
- Bất thường tín hiệu.
- Lỗi quạt hoặc trạng thái thiết bị cần kiểm tra.
Đây là nhóm chức năng quan trọng với hệ thống cần vận hành liên tục. Đội ngũ kỹ thuật có thể chủ động phát hiện dấu hiệu bất thường thay vì chờ đến khi người sử dụng nhận thấy hình ảnh bị gián đoạn.
Đồng bộ thời gian bằng NTP
Hệ thống hỗ trợ đồng bộ thời gian thủ công hoặc sử dụng NTP.
Trong một kiến trúc phân tán với nhiều node, việc đồng bộ thời gian giúp các bản ghi log, cảnh báo và sự kiện giữa các thiết bị dễ đối chiếu hơn.
DS-C80N-01HI khác DS-C80N-01HI/4K như thế nào?
Đây là điểm cần đặc biệt lưu ý khi lựa chọn thiết bị.
DS-C80N-01HI sử dụng HDMI 1.4, hướng đến nguồn Full HD/WUXGA với độ phân giải tối đa 1920 × 1200@60Hz.
Trong khi đó, phiên bản DS-C80N-01HI/4K sử dụng HDMI 2.0 và được thiết kế để tiếp nhận nguồn lên đến 4096 × 2160@60Hz.
Nếu workstation chỉ xuất Full HD hoặc WUXGA và không có yêu cầu 4K, DS-C80N-01HI có thể cân đối hơn với nhu cầu thực tế. Nếu hệ thống sử dụng workstation GIS 4K, media server 4K hoặc yêu cầu truyền nguồn 4K@60Hz, nên xem xét phiên bản /4K.
DS-C80N-01HI phù hợp hơn HDMI extender thông thường khi nào?
Một HDMI extender chủ yếu giải quyết bài toán đưa một tín hiệu HDMI từ vị trí A đến vị trí B ở khoảng cách xa.
DS-C80N-01HI hướng đến bài toán lớn hơn: đưa nguồn HDMI vào một hệ thống video wall phân tán có nhiều input node, output node, nhiều màn hình và nhiều nguồn tín hiệu.
Nếu hệ thống chỉ cần truyền một laptop tới một màn hình duy nhất, một bộ HDMI extender đơn giản có thể kinh tế hơn.
Ngược lại, nếu dự án cần nhiều nguồn, nhiều video wall, camera IP, SFP quang, multicast, scene, plan, quản trị tập trung và khả năng mở rộng trong tương lai, kiến trúc phân tán sẽ phù hợp hơn.
Ứng dụng thực tế của DS-C80N-01HI
Với khả năng tiếp nhận HDMI Full HD/WUXGA, kết nối Ethernet/SFP và hoạt động trong hệ thống video wall phân tán, DS-C80N-01HI có thể được cân nhắc cho:
- Trung tâm điều hành và command center.
- Phòng giám sát an ninh.
- Trung tâm quản lý giao thông.
- Phòng điều khiển nhà máy.
- Trung tâm vận hành năng lượng.
- Trung tâm giám sát sân bay và nhà ga.
- Video wall tại doanh nghiệp và cơ quan.
- Phòng điều hành sử dụng workstation Full HD hoặc WUXGA.
- Hệ thống bản đồ và dashboard vận hành.
- Video wall LCD và DLP.
- Hệ thống màn hình LED kết hợp output node phù hợp.
- Hệ thống AV over IP có nguồn và màn hình đặt xa nhau.
- Dự án cần triển khai đường truyền SFP quang.
- Hệ thống cần mở rộng số lượng nguồn trong tương lai.
Vì sao nên lựa chọn DS-C80N-01HI?
DS-C80N-01HI phù hợp với những dự án muốn xây dựng hệ thống video wall theo kiến trúc phân tán nhưng nguồn tín hiệu chủ yếu nằm ở Full HD hoặc WUXGA.
HDMI 1.4 hỗ trợ đến 1920 × 1200@60Hz đáp ứng phần lớn workstation và thiết bị AV Full HD, trong khi YUV 4:4:4 giúp duy trì chi tiết cho các nội dung nhiều chữ, số liệu và đồ họa.
Ethernet Gigabit và SFP Gigabit cung cấp hai phương án kết nối mạng. PoE IEEE 802.3at giúp đơn giản hóa cấp nguồn tại một số vị trí, còn HDMI loop-out hỗ trợ kiểm tra hoặc tiếp tục phân phối nguồn tại chỗ.
Khả năng mã hóa H.265/H.264, main stream/sub-stream, OSD, cắt hình và Live View bổ sung thêm công cụ phục vụ quản lý nguồn tín hiệu.
Quan trọng hơn, thiết bị hoạt động trong hệ sinh thái video wall phân tán có thể kết hợp nhiều nguồn HDMI, camera IP, NVR, scene, plan và nhiều khu vực hiển thị.
Các giao diện RS-232, RS-485, IO/IR và relay cùng khả năng quản trị, giám sát lỗi và bảo trì từ xa tiếp tục giúp DS-C80N-01HI phù hợp với những hệ thống AV chuyên nghiệp cần vận hành lâu dài.
Ai nên lựa chọn DS-C80N-01HI?
Model này đáng cân nhắc nếu dự án có một hoặc nhiều yêu cầu sau:
- Cần input node HDMI cho hệ thống video wall phân tán.
- Nguồn tín hiệu chủ yếu là 1080p hoặc WUXGA.
- Cần truyền nguồn HDMI thông qua hạ tầng mạng.
- Nguồn tín hiệu và màn hình nằm cách xa nhau.
- Cần Ethernet Gigabit và SFP quang.
- Cần xây dựng phương án mạng dự phòng.
- Cần hỗ trợ PoE IEEE 802.3at.
- Cần YUV 4:4:4 cho nội dung chữ và đồ họa.
- Cần HDMI loop-out tại input node.
- Cần mã hóa H.264 hoặc H.265.
- Cần OSD hoặc cắt vùng hình ảnh nguồn.
- Cần RS-232 hoặc RS-485 để tích hợp điều khiển.
- Cần hệ thống có khả năng mở rộng số lượng nguồn.
- Cần quản lý và bảo trì node từ xa.
Lưu ý khi lựa chọn và triển khai DS-C80N-01HI
Xác định đúng nhu cầu 1080p hay 4K
Trước khi chọn DS-C80N-01HI, cần kiểm tra độ phân giải thực tế của nguồn phát.
Nếu workstation sử dụng tối đa 1920 × 1080 hoặc 1920 × 1200, model này phù hợp để cân nhắc. Nếu nguồn cần 3840 × 2160 hoặc 4096 × 2160 ở 60Hz, nên chuyển sang DS-C80N-01HI/4K.
Tính đủ số lượng input node và output node
DS-C80N-01HI chỉ là một thành phần của hệ thống phân tán. Trước khi báo giá cần xác định số lượng nguồn, số màn hình, số video wall và các output node cần thiết.
Nên lập sơ đồ nguồn – mạng – output node – màn hình trước khi chốt số lượng thiết bị.
Tính toán hạ tầng mạng
Không nên lựa chọn switch chỉ dựa trên số lượng cổng.
Kỹ thuật viên cần tính tổng băng thông, số lượng luồng đồng thời, phương thức nén, unicast/multicast, topology mạng và yêu cầu dự phòng.
Kiểm tra switch khi sử dụng PoE
Nếu cấp nguồn cho node bằng PoE, switch cần hỗ trợ IEEE 802.3at và có đủ ngân sách công suất cho tổng số thiết bị.
Kiểm tra module SFP khi dùng đường quang
Cổng SFP là giao diện để xây dựng kết nối quang nhưng phương án hoàn chỉnh còn phụ thuộc vào module SFP, loại sợi, khoảng cách và thiết bị mạng ở hai đầu.
Cần lựa chọn các thành phần này đồng bộ trước khi thi công.
Thiết kế dự phòng ngay từ giai đoạn đầu
Nếu video wall phục vụ hệ thống quan trọng, phương án backup nên được tính từ đầu thay vì bổ sung sau khi công trình hoàn thiện.
Node, switch, nguồn điện, tuyến mạng và các thành phần liên quan cần được xem xét trong cùng một kiến trúc dự phòng.
Tư vấn DS-C80N-01HI và báo giá giải pháp video wall phân tán
DS-C80N-01HI là node đầu vào HDMI phù hợp cho những hệ thống video wall phân tán cần tiếp nhận nguồn Full HD/WUXGA, truyền tín hiệu qua mạng và mở rộng linh hoạt theo số lượng nguồn.
HDMI 1.4 hỗ trợ đến 1920 × 1200@60Hz, YUV 4:4:4, HDMI loop-out, Ethernet Gigabit, SFP, PoE IEEE 802.3at, OLED 128 × 64 cùng hệ thống giao diện điều khiển tạo nền tảng phần cứng phù hợp cho command center và hệ thống AV over IP chuyên nghiệp.
Để lựa chọn cấu hình chính xác, khách hàng nên cung cấp số lượng nguồn HDMI, độ phân giải từng nguồn, số lượng màn hình, cấu hình video wall, vị trí nguồn và màn hình, khoảng cách truyền tín hiệu, hạ tầng switch hiện có, nhu cầu sử dụng SFP quang, PoE và yêu cầu dự phòng.
Từ các thông tin trên, đội ngũ kỹ thuật có thể xác định số lượng input node, output node, switch mạng, module quang và phương thức truyền dẫn phù hợp, đồng thời hạn chế tình trạng thiếu cổng hoặc lựa chọn sai phiên bản 1080p/4K khi hệ thống đã triển khai.
Liên hệ ngay để được tư vấn DS-C80N-01HI, thiết kế hệ thống video wall phân tán, tính toán input node – output node, lựa chọn switch và SFP, xây dựng phương án PoE, hỗ trợ lắp đặt, cấu hình và nhận báo giá phù hợp với yêu cầu thực tế của từng dự án.
Thông số kỹ thuật DS-C80N-01HI
| Thông tin thiết bị | |
|---|---|
| Model | DS-C80N-01HI |
| Loại thiết bị | Node đầu vào (Input node) |
| Chức năng KVM | Không hỗ trợ |
| Live View nguồn tín hiệu | Hỗ trợ |
| Dự phòng nóng hai thiết bị | Hỗ trợ, tùy chỉnh |
| Giao diện kết nối | |
| Cổng quang | 1 × SFP 1000 Mbps |
| Cổng mạng điện | 1 × Ethernet 1000 Mbps |
| Cổng USB | 1 × USB 2.0 |
| Màn hình hiển thị | OLED ma trận điểm 128 × 64 |
| Cổng Console | 1 × Console dùng để debug |
| RS-232 | 1 kênh, đầu nối Phoenix |
| RS-485 | 1 kênh, đầu nối Phoenix |
| IO/IR IN | 1 kênh, đầu nối Phoenix, tùy chỉnh bằng phần mềm |
| IO/IR OUT | 1 kênh, đầu nối Phoenix, tùy chỉnh bằng phần mềm |
| IR POWER | 1 kênh, 3.3 V, đầu nối Phoenix |
| RELAY | 1 kênh, đầu nối Phoenix |
| RESET | 1 kênh |
| Đầu vào video | |
| Chuẩn giao diện đầu vào | HDMI 1.4 |
| Số đầu vào video | 1 |
| Độ phân giải đầu vào tối đa | 1080p |
| Lấy mẫu hình ảnh | YUV 4:4:4 |
| Đầu ra loop | 1 × HDMI 1.4 |
| Độ phân giải đầu vào hỗ trợ |
1024 × 768@60 Hz; 1280 × 1024@60 Hz; 1360 × 768@60 Hz; 1440 × 900@60 Hz; 1280 × 960@60 Hz; 1600 × 1200@60 Hz; 1280 × 720p@60 Hz; 1920 × 1080p@60 Hz; 1920 × 1200@60 Hz |
| Độ phân giải tùy chỉnh | Hỗ trợ trong phạm vi 1280 × 720 đến 1920 × 1200 |
| Mã hóa video | |
| Định dạng mã hóa video | H.265 mặc định, H.264 |
| Số kênh mã hóa video | 1 |
| Chế độ mã hóa | Hỗ trợ main stream và sub-stream |
| Độ phân giải sub-stream |
CIF 352 × 288; FCIF 704 × 576; 720p 1280 × 720 |
| Độ phân giải main stream |
720p 1280 × 720; XGA 1024 × 768; XVGA 1280 × 960; SXGA 1280 × 1024; WXGA 1360 × 768; WSXGA 1440 × 900; UXGA 1600 × 1200; 1080p 1920 × 1080; 1920 × 1200 |
| Độ phân giải main stream tùy chỉnh | Hỗ trợ trong phạm vi 1280 × 720 đến 1920 × 1200 |
| Logo overlay đầu vào | Không hỗ trợ |
| OSD đầu vào | Hỗ trợ tối đa 2 OSD |
| Cắt hình ảnh đầu vào | Hỗ trợ |
| Phạm vi cắt hình ảnh | 0 đến 200 pixel tại cạnh trên, dưới, trái và phải |
| Số kênh Live View đồng thời | 6 kênh |
| Âm thanh | |
| Số đầu vào âm thanh | 1 |
| Loại đầu vào âm thanh | Jack audio coaxial 3.5 mm |
| Kênh âm thanh | 2 kênh |
| Số đầu ra âm thanh | 1 |
| Loại đầu ra âm thanh | Jack audio coaxial 3.5 mm |
| Audio Talk | Sử dụng cổng audio input và audio output |
| Tần số lấy mẫu âm thanh | 24 bit, 48 kHz |
| Mã hóa âm thanh | |
| Định dạng mã hóa âm thanh | G711A, G711U, G722.1, AAC_LC |
| Số kênh mã hóa âm thanh | 1 |
| Nguồn điện | |
| Nguồn cấp AC | 110 VAC đến 240 VAC, 0.7 A |
| PoE | Hỗ trợ IEEE 802.3at |
| Công suất tiêu thụ | ≤ 30 W |
| Điều kiện hoạt động | |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C đến 50°C |
| Độ ẩm hoạt động | 0% đến 95% |
| Kích thước và lắp đặt | |
| Kích thước (W × H × D) | 210 × 42 × 180 mm (8.27 × 1.65 × 7.09 inch) |
| Khối lượng tịnh | 1.35 kg (2.98 lb) |
| Khối lượng cả bao bì | 1.50 kg (3.31 lb) |
| Phương thức lắp đặt | Lắp nam châm tùy chọn, bố trí phẳng hoặc lắp rack |
| Đèn báo trạng thái | 1 × đèn hai màu, 1 × đèn cổng quang, 1 × đèn cổng mạng |
| Phụ kiện đóng gói | |
| Danh sách phụ kiện |
1 × DS-C80N-01HI; 1 × tài liệu thông tin an toàn và tuân thủ quy định; 1 × dây nguồn; 1 × giá lắp đặt; 1 × thanh nối |
Hãy đặt câu hỏi cho chúng tôi
ManhHinh247 sẽ phản hồi trong vòng 1 giờ. Nếu Quý khách gửi câu hỏi sau 22h, chúng tôi sẽ trả lời vào sáng hôm sau.
Thông tin có thể thay đổi theo thời gian, vui lòng đặt câu hỏi để nhận được cập nhật mới nhất!
Thiết bị DS-C80N-01HI có dùng trực tiếp để xuất hình ra màn hình video wall được không?
Model này có nhận được tín hiệu 1920 × 1200 từ máy tính không?
Nếu vị trí đặt node cách xa hệ thống video wall thì có thể truyền tín hiệu bằng cáp quang không?
Thiết bị có cần cấp nguồn riêng hay có thể dùng PoE từ switch?
DS-C80N-01HI có phù hợp cho phòng giám sát dùng nhiều workstation Full HD không?
* Manhinh247 chỉ nhận chuyển khoản qua tài khoản duy nhất ở dưới. Khách hàng tuyệt đối không chuyển khoản vào những tài khoản khác. Nếu không ManhHinh247 sẽ không chịu trách nhiệm.
Chi nhánh: Vietcombank – CN Thăng Long Hà Nội
Chủ tài khoản: Công ty TNHH Công nghệ & Thông tin Thông minh Việt Nam
Số tài khoản: 0491001797979
Nội dung chuyển khoản: Tên công ty / SĐT




























