Thiết bị phù hợp với hệ thống LED lớn bên mình, 16 cổng mạng giúp phân bổ tải khá thuận tiện. Màn hình LCD phía trước cũng dễ theo dõi trạng thái khi vận hành.
Bộ điều khiển màn hình LED Hikvision DS-DT90V-09HDPSI16NO/U V Series 16 cổng
DS-DT90V-09HDPSI16NO/U là bộ điều khiển LED V Series 16 cổng dành cho màn hình quy mô lớn, hỗ trợ tổng tải đến 10.4 MP. Thiết bị xử lý nguồn 4K@60Hz qua HDMI 2.0, DP 1.2 và 12G-SDI, quản lý nhiều cửa sổ, 10 scene, HDR10, Genlock, 3D và 4 cổng quang 10G. Màn hình LCD 4.5 inch cùng chassis rack 2U giúp giám sát và vận hành hệ thống thuận tiện.
DS-DT90V-09HDPSI16NO/U là bộ điều khiển màn hình LED thuộc V Series của Hikvision, được phát triển cho những hệ thống cần xử lý nguồn video độ phân giải cao, quản lý nhiều cửa sổ và điều khiển màn hình LED quy mô lớn. Với 16 cổng Ethernet đầu ra và tổng khả năng tải lên đến 10.4 MP, thiết bị phù hợp với nhiều dự án LED chuyên nghiệp tại phòng hội nghị, studio, sân khấu, trung tâm điều hành, sân vận động, sân bay và không gian quảng cáo.
Điểm đáng chú ý của DS-DT90V-09HDPSI16NO/U nằm ở việc kết hợp chức năng của bộ gửi tín hiệu LED với khả năng xử lý video wall mạnh mẽ. Thiết bị hỗ trợ các nguồn HDMI 2.0, DP 1.2, HDMI 1.3 và 12G-SDI, trong đó HDMI 2.0 và DP 1.2 có thể xử lý hình ảnh lên đến 4096 × 2160@60Hz.
Bên cạnh khả năng xử lý 4K, model còn hỗ trợ HDR10, Genlock, trình chiếu 3D, tần số quét đầu ra cao 7680Hz, tối đa 11 lớp hiển thị và 4 cổng quang 10G. Đây là những tính năng đáng quan tâm khi triển khai hệ thống LED cần chất lượng hình ảnh cao, truyền dẫn xa và vận hành ổn định.
Những điểm nổi bật của DS-DT90V-09HDPSI16NO/U
Khả năng tải 10.4 MP cho màn hình LED quy mô lớn
Một trong những yếu tố quan trọng nhất khi lựa chọn LED controller là khả năng tải tổng số pixel của màn hình. DS-DT90V-09HDPSI16NO/U cung cấp 16 cổng Ethernet RJ-45 dành cho tín hiệu đầu ra tới hệ thống LED và hỗ trợ tổng tải lên đến 10.4 triệu pixel.
Mỗi cổng mạng có khả năng tải tối đa 650.000 pixel theo cấu hình tải được công bố. Thiết bị đồng thời hỗ trợ vùng tải có chiều rộng hoặc chiều cao lớn, tạo điều kiện thuận lợi khi triển khai màn hình LED siêu rộng, màn hình tỷ lệ đặc biệt hoặc hệ thống ghép nhiều cabinet.
Đối với dự án thực tế, tổng số pixel của toàn màn hình vẫn cần được tính chính xác trước khi phân bổ lên 16 cổng. Không nên chỉ dựa vào kích thước vật lý của màn hình, bởi pixel pitch và độ phân giải từng cabinet mới là những thông số trực tiếp quyết định khả năng tải.
Đi dây linh hoạt cho màn hình có hình dạng đặc biệt
DS-DT90V-09HDPSI16NO/U hỗ trợ cấu hình đường dây linh hoạt mà không bắt buộc toàn bộ hệ thống phải tuân theo một khung hình chữ nhật truyền thống.
Khả năng này mang lại nhiều thuận lợi khi triển khai màn hình LED siêu dài, các màn hình tỷ lệ không tiêu chuẩn hoặc những hệ thống có cách bố trí module và cabinet đặc thù.
Xử lý nguồn 4K@60Hz qua HDMI 2.0 và DP 1.2
Thiết bị hỗ trợ nhiều loại nguồn tín hiệu video chuyên nghiệp, bao gồm HDMI 2.0, DP 1.2, HDMI 1.3 và 12G-SDI. Trong đó, HDMI 2.0 và DisplayPort 1.2 hỗ trợ độ phân giải đầu vào tối đa 4096 × 2160@60Hz.
Khả năng tiếp nhận nguồn 4K@60Hz giúp DS-DT90V-09HDPSI16NO/U phù hợp với các hệ thống sử dụng máy tính đồ họa, workstation, media server hoặc thiết bị AV chuyên nghiệp có độ phân giải cao.
HDMI 1.3 đáp ứng tốt nguồn Full HD
Bên cạnh nguồn 4K, thiết bị còn cung cấp các giao diện HDMI 1.3 hỗ trợ độ phân giải lên đến 1920 × 1080@60Hz. Điều này giúp hệ thống dễ dàng tiếp nhận cả các nguồn Full HD phổ biến mà không phải sử dụng thêm thiết bị chuyển đổi trong nhiều trường hợp.
Tùy chỉnh độ phân giải theo cấu hình màn hình
Khả năng thiết lập độ phân giải tùy chỉnh giúp kỹ thuật viên chủ động hơn khi làm việc với những màn hình LED có tỷ lệ khác chuẩn 16:9. Đây là tính năng quan trọng trong các hệ thống LED sân khấu, backdrop, màn hình siêu rộng hoặc màn hình thiết kế theo kiến trúc không gian.
Hỗ trợ 12G-SDI cho studio và hệ thống AV chuyên nghiệp
DS-DT90V-09HDPSI16NO/U được trang bị đầu vào 12G-SDI, giúp mở rộng phạm vi sử dụng sang studio, hệ thống broadcast, sự kiện trực tiếp và các ứng dụng AV chuyên nghiệp.
Giao tiếp này phù hợp với những hệ thống cần sử dụng nguồn video chuyên dụng thay vì chỉ dựa trên HDMI hoặc DisplayPort. Thiết bị cũng cung cấp loop-out 12G-SDI để tiếp tục phân phối nguồn tín hiệu tới thành phần khác trong hệ thống.
Loop-out 4K hỗ trợ mở rộng chuỗi tín hiệu
Bộ điều khiển cung cấp tổng cộng 4 kênh loop-out, gồm 3 kênh HDMI 2.0 và 1 kênh 12G-SDI. Các đường loop giúp một tín hiệu nguồn có thể tiếp tục được chuyển tới thiết bị xử lý hoặc màn hình khác mà không phải xây dựng lại toàn bộ chuỗi tín hiệu từ đầu.
Quản lý video wall với nhiều cửa sổ độc lập
Ngoài chức năng điều khiển màn hình LED, DS-DT90V-09HDPSI16NO/U còn có khả năng xử lý video wall trực tiếp. Người dùng có thể thực hiện scaling toàn màn hình hoặc tùy chỉnh, chuyển đổi nguồn, ghép tín hiệu, tạo cửa sổ và roaming cửa sổ trên khu vực hiển thị.
Thiết bị hỗ trợ tối đa 7 cửa sổ nguồn video, trong đó cấu hình có thể bao gồm tối đa 3 cửa sổ 4K@60Hz và 4 cửa sổ 2K@60Hz cùng khả năng nhân bản nguồn.
Tối đa 11 lớp hiển thị trên một thiết bị
Hệ thống hỗ trợ tối đa 11 lớp hiển thị, bao gồm các lớp nguồn video, cửa sổ hình ảnh, phụ đề cuộn và background. Người vận hành có thể điều chỉnh vị trí và kích thước các lớp phù hợp với bố cục trình chiếu.
Khả năng hiển thị nhiều lớp đặc biệt hữu ích với trung tâm điều hành, phòng giám sát, studio và màn hình LED sự kiện, nơi nhiều nguồn dữ liệu cần được trình bày đồng thời.
Hỗ trợ window roaming linh hoạt
Cửa sổ tín hiệu có thể được di chuyển và bố trí trên màn hình để phù hợp với từng nội dung. Thay vì bị cố định vào một khu vực hiển thị, người vận hành có thể xây dựng bố cục trực quan theo yêu cầu của từng chương trình hoặc tình huống vận hành.
Lưu tối đa 10 scene để chuyển bố cục nhanh
DS-DT90V-09HDPSI16NO/U cho phép lưu tối đa 10 scene. Mỗi scene có thể đại diện cho một bố cục hiển thị khác nhau và được gọi lại khi cần.
Ví dụ, một trung tâm hội nghị có thể chuẩn bị một scene dành cho trình chiếu toàn màn hình, một scene chia nhiều nguồn, một scene dành cho video và một scene hiển thị nội dung quảng cáo. Khi chương trình thay đổi, kỹ thuật viên chỉ cần gọi scene đã thiết lập thay vì cấu hình lại từng cửa sổ.
Việc giảm số thao tác trong lúc vận hành có ý nghĩa đặc biệt đối với sân khấu, studio và sự kiện trực tiếp, nơi thời gian chuyển đổi giữa các nội dung thường rất ngắn.
Tần số quét 7680Hz hỗ trợ video chuyển động mượt mà
DS-DT90V-09HDPSI16NO/U hỗ trợ tần số quét đầu ra cao lên đến 7680Hz với thời gian phản hồi ở cấp nano giây. Khi được triển khai cùng module LED và receiving card phù hợp, thông số này hỗ trợ hình ảnh chuyển động mượt và ổn định hơn.
Thiết bị đồng thời có khả năng thích ứng tốc độ khung hình đầu vào từ 25Hz đến 120Hz, mở rộng khả năng làm việc với nhiều nguồn nội dung và hệ thống video khác nhau.
HDR10 nâng cao trải nghiệm hình ảnh
Đối với các dự án cần tối ưu chất lượng hiển thị, DS-DT90V-09HDPSI16NO/U hỗ trợ HDR10 khi kết hợp với receiving card tương thích.
HDR10 giúp hệ thống khai thác tốt hơn nội dung có dải sáng rộng, hỗ trợ thể hiện nhiều chi tiết hơn giữa vùng sáng và vùng tối cũng như cải thiện khả năng tái tạo màu trong chuỗi thiết bị tương thích.
Xử lý màu 8 bit và 10 bit
Các nguồn HDMI 2.0, DP 1.2 và 12G-SDI hỗ trợ độ sâu xử lý 8 bit hoặc 10 bit tùy theo nguồn và cấu hình. Thiết bị hỗ trợ các định dạng lấy mẫu RGB 4:4:4, YUV 4:4:4 và YUV 4:2:2.
Hiệu chỉnh màn hình theo từng pixel
Bộ điều khiển hỗ trợ calibration ở cấp độ pixel nhằm giảm chênh lệch màu sắc giữa các vùng trên màn hình LED. Đối với hệ thống gồm nhiều cabinet, đây là chức năng hữu ích để tăng tính đồng nhất của hình ảnh sau khi lắp đặt.
4 cổng quang 10G cho hệ thống truyền dẫn khoảng cách xa
DS-DT90V-09HDPSI16NO/U tích hợp 4 cổng quang 10G, cho phép triển khai chế độ điều khiển video hoặc chuyển đổi quang tùy cấu hình hệ thống.
Việc tích hợp cổng quang ngay trên bộ điều khiển giúp đơn giản hóa kiến trúc của các dự án mà phòng điều khiển nằm cách xa màn hình LED, chẳng hạn sân vận động, nhà hát, trung tâm hội nghị hoặc sân khấu lớn.
Hỗ trợ module quang single-mode và multi-mode
Theo cấu hình hệ thống tương thích, thiết bị hỗ trợ cả module quang single-mode và multi-mode. Single-mode phù hợp với đường truyền xa hơn, trong khi multi-mode có thể được sử dụng cho các khoảng cách ngắn hơn trong cùng công trình.
Đối với dự án có yêu cầu truyền quang, cần lựa chọn module quang đồng bộ về chuẩn, bước sóng và loại sợi để bảo đảm khả năng tương thích của toàn tuyến.
Genlock hỗ trợ đồng bộ nguồn video chuyên nghiệp
DS-DT90V-09HDPSI16NO/U được trang bị giao diện Genlock tiêu chuẩn với cả đầu vào tín hiệu đồng bộ và đường loop-through.
Genlock có vai trò quan trọng trong studio và hệ thống xử lý video chuyên nghiệp, nơi nhiều camera, bộ xử lý và thiết bị hiển thị cần hoạt động theo cùng một tham chiếu thời gian để hạn chế hiện tượng lệch khung hình trong quá trình chuyển đổi hoặc ghép tín hiệu.
Hỗ trợ nhiều loại tín hiệu Genlock
Giao diện Genlock hỗ trợ Bi-Level, Tri-Level và Blackburst, tạo điều kiện tích hợp thiết bị với nhiều kiến trúc đồng bộ video khác nhau.
Hỗ trợ trình chiếu nội dung 3D
Thiết bị có giao diện 3D chuyên dụng. Khi được kết hợp với bộ phát 3D và kính 3D tương thích, hệ thống màn hình LED có thể triển khai trải nghiệm hình ảnh 3D.
Khi kích hoạt 3D với các định dạng nguồn tương ứng, khả năng tải đầu ra của thiết bị có thể giảm. Do đó, nếu dự án có yêu cầu trình chiếu 3D, thông số tải nên được tính toán ngay từ giai đoạn thiết kế hệ thống.
Màn hình LCD 4.5 inch giúp giám sát trực quan
Mặt trước DS-DT90V-09HDPSI16NO/U được trang bị màn hình LCD màu 4.5 inch với độ phân giải 854 × 480. Màn hình giúp kỹ thuật viên theo dõi trạng thái thiết bị ngay tại tủ rack và thực hiện nhiều thao tác mà không phải luôn mở giao diện quản trị trên máy tính.
Thiết kế này đặc biệt hữu ích trong phòng điều khiển, studio và môi trường sự kiện, nơi khả năng kiểm tra nhanh trạng thái thiết bị có thể giúp rút ngắn thời gian xử lý sự cố.
Nút chức năng và núm xoay giúp thao tác nhanh
Mặt trước thiết bị bố trí nhiều nút điều khiển phục vụ chuyển nguồn, scaling, thay đổi scene, khóa thiết bị, hiển thị hình test và các thao tác cửa sổ.
Núm xoay tích hợp cho phép lựa chọn menu, thay đổi tham số và xác nhận thiết lập, mang lại phương thức điều khiển trực tiếp thuận tiện trong quá trình cấu hình và vận hành.
Thiết kế rack 2U phù hợp hệ thống AV cố định
DS-DT90V-09HDPSI16NO/U sử dụng chassis công nghiệp chuẩn 2U, phù hợp lắp trong tủ rack cùng media server, switch mạng, thiết bị xử lý tín hiệu và những thành phần AV khác.
Việc sử dụng thiết kế rack tiêu chuẩn giúp hệ thống gọn gàng hơn, thuận tiện quản lý dây tín hiệu và đơn giản hóa công tác kiểm tra, bảo trì tại phòng kỹ thuật.
Quản lý màn hình và giám sát trạng thái hệ thống
Bộ điều khiển hỗ trợ vận hành qua phần mềm client hoặc trang web quản lý của LED controller. Điều này cho phép kỹ thuật viên cấu hình và giám sát thiết bị từ giao diện quản trị thay vì chỉ thao tác trực tiếp trên mặt trước.
Hệ thống hỗ trợ kiểm tra mối quan hệ tải giữa controller và màn hình LED, định vị vùng hiển thị bất thường cũng như theo dõi các thông số như trạng thái thiết bị, bộ nhớ, CPU, nhiệt độ và mức sử dụng cổng mạng.
Giám sát cabinet và nhiệt độ thiết bị
Thiết bị hỗ trợ phát hiện các tình trạng bất thường liên quan đến điện áp cabinet, nhiệt độ cabinet và nhiệt độ thiết bị. Đây là nhóm chức năng hữu ích với hệ thống LED lớn cần vận hành liên tục và có yêu cầu bảo trì chủ động.
Kết nối RS-485 và tích hợp hệ thống IoT
DS-DT90V-09HDPSI16NO/U có khả năng kết nối thiết bị điều khiển trung tâm và thành phần IoT thông qua giao tiếp RS-485.
Thông qua cổng mạng điều khiển và multi-function card tương thích, hệ thống có thể mở rộng các chức năng như theo dõi nhiệt độ, độ ẩm môi trường và phối hợp cảm biến hiện diện với hoạt động điều khiển màn hình.
Khả năng này đặc biệt phù hợp với các dự án muốn đưa màn hình LED vào nền tảng quản lý tập trung thay vì vận hành như một thiết bị hiển thị độc lập.
Tùy chỉnh hình ảnh theo từng nội dung trình chiếu
Người vận hành có thể điều chỉnh nhiều thông số đầu ra như độ sáng, độ tương phản và hue. Thiết bị cũng cung cấp các chế độ điều chỉnh nhiệt độ màu gồm tiêu chuẩn, màu ấm, màu lạnh và cấu hình tùy chỉnh.
Ngoài ra, hệ thống hỗ trợ nhiều chế độ hiển thị như general, text, advertisement, video, cinema và security để phù hợp hơn với từng loại nội dung.
Chế độ bảo vệ mắt cho môi trường quan sát lâu
Thiết bị hỗ trợ eye protection mode nhằm giảm áp lực thị giác trong các tình huống phù hợp. Tính năng này đáng chú ý với màn hình LED trong phòng họp, phòng điều hành và những không gian mà người dùng cần quan sát màn hình trong thời gian dài.
Hỗ trợ phụ đề, hình nền và logo khởi động
DS-DT90V-09HDPSI16NO/U hỗ trợ một lớp phụ đề với khả năng tùy chỉnh màu sắc, font chữ, kích thước và tốc độ cuộn. Người dùng cũng có thể thực hiện image overlay để kết hợp thông tin dạng chữ với các nội dung hình ảnh khác.
Bên cạnh đó, hệ thống cho phép cấu hình background và logo khởi động, hữu ích khi doanh nghiệp muốn duy trì nhận diện thương hiệu trên màn hình trong quá trình chuyển nguồn hoặc trước khi nội dung chính bắt đầu.
Khả năng dự phòng nâng cao độ ổn định hệ thống
Đối với các dự án LED quan trọng, một sự cố nguồn hoặc đường truyền có thể ảnh hưởng đến toàn bộ nội dung đang trình chiếu. DS-DT90V-09HDPSI16NO/U hỗ trợ cơ chế dự phòng nguồn điện và dự phòng đường mạng điều khiển LED theo kiến trúc tương thích.
Đây là một lợi thế đáng quan tâm đối với trung tâm điều hành, sự kiện, sân vận động, studio hoặc những hệ thống yêu cầu thời gian hoạt động cao.
Ứng dụng thực tế của DS-DT90V-09HDPSI16NO/U
Nhờ kết hợp khả năng tải lớn, xử lý nguồn 4K và nhiều giao diện chuyên nghiệp, DS-DT90V-09HDPSI16NO/U có thể được cân nhắc cho nhiều mô hình triển khai:
- Màn hình LED tại trung tâm hội nghị và phòng họp lớn.
- Màn hình sân khấu và sự kiện chuyên nghiệp.
- Studio truyền hình và hệ thống sản xuất nội dung.
- Trung tâm điều hành và phòng giám sát.
- Màn hình LED tại sân vận động.
- Màn hình thông tin tại sân bay và nhà ga.
- Màn hình quảng cáo LED quy mô lớn.
- Showroom và trung tâm trải nghiệm thương hiệu.
- Các hệ thống cần truyền tín hiệu LED bằng đường quang.
- Hệ thống AV yêu cầu Genlock, 12G-SDI hoặc nguồn video 4K.
Vì sao nên lựa chọn DS-DT90V-09HDPSI16NO/U?
DS-DT90V-09HDPSI16NO/U nổi bật ở khả năng kết hợp nhiều chức năng thường xuất hiện trên các thiết bị xử lý riêng biệt. Một thiết bị có thể đảm nhiệm việc tiếp nhận nguồn 4K, xử lý video wall, quản lý nhiều cửa sổ, lưu scene và phân phối tín hiệu tới màn hình LED.
Hệ thống 16 cổng Ethernet cung cấp khả năng tải phù hợp với nhiều màn hình LED lớn, trong khi HDMI 2.0, DisplayPort và 12G-SDI giúp thiết bị kết nối linh hoạt với nhiều nguồn AV. Với các dự án truyền dẫn xa, 4 cổng quang 10G tiếp tục mở rộng phương án triển khai.
Các chức năng HDR10, Genlock, 3D, calibration theo pixel, giám sát trạng thái và tích hợp IoT cũng giúp model phù hợp hơn với môi trường AV chuyên nghiệp thay vì chỉ phục vụ các hệ thống LED cơ bản.
Lưu ý khi lựa chọn và lắp đặt DS-DT90V-09HDPSI16NO/U
Trước khi lựa chọn DS-DT90V-09HDPSI16NO/U, kỹ thuật viên cần xác định tổng độ phân giải của màn hình LED dựa trên kích thước, pixel pitch và số lượng cabinet. Tổng tải cần được phân bổ hợp lý trên các cổng Ethernet để hệ thống hoạt động đúng giới hạn thiết kế.
Nếu sử dụng nguồn 4K, cần kiểm tra đúng loại giao diện HDMI hoặc DisplayPort và khả năng xuất tín hiệu của nguồn phát. Với hệ thống 12G-SDI, Genlock hoặc đường quang, các thiết bị phụ trợ và module truyền dẫn cũng phải tương thích với toàn bộ chuỗi tín hiệu.
Trường hợp triển khai HDR10 hoặc 3D, cần kiểm tra receiving card và phụ kiện tương ứng. Đặc biệt, chế độ 3D có thể làm giảm khả năng tải đầu ra nên cần được tính toán trước khi chốt cấu hình.
Tư vấn DS-DT90V-09HDPSI16NO/U và báo giá giải pháp màn hình LED
DS-DT90V-09HDPSI16NO/U là lựa chọn đáng cân nhắc cho những dự án màn hình LED yêu cầu khả năng xử lý video chuyên nghiệp và số lượng cổng tải lớn. Thiết bị kết hợp 16 cổng Ethernet, nguồn vào 4K, video wall đa cửa sổ, 10 scene, HDR10, Genlock, 3D và truyền dẫn quang 10G trong một nền tảng điều khiển thống nhất.
Để lựa chọn cấu hình chính xác, khách hàng nên cung cấp kích thước màn hình, pixel pitch, độ phân giải tổng, số cabinet, loại receiving card, nguồn tín hiệu cần kết nối và khoảng cách từ phòng điều khiển đến màn hình. Những thông tin này giúp kỹ thuật viên tính toán chính xác tải cổng, phương án đi dây và thiết bị phụ trợ cần thiết.
Liên hệ ngay để được tư vấn DS-DT90V-09HDPSI16NO/U, tính toán cấu hình màn hình LED, lựa chọn phương án truyền dẫn, hỗ trợ lắp đặt và nhận báo giá phù hợp với từng dự án.
Thông số kỹ thuật DS-DT90V-09HDPSI16NO/U
| Thông tin sản phẩm | |
|---|---|
| Model sản phẩm | DS-DT90V-09HDPSI16NO/U |
| Loại sản phẩm | Bộ điều khiển màn hình LED (LED Controller) |
| Hiệu suất xử lý | |
| Điều chỉnh độ sáng | 1 đến 100 mức (cân bằng trắng theo từng cấp) |
| Tốc độ khung hình đầu vào | 25 Hz đến 120 Hz |
| Cấp độ xám | 1024 |
| Màu hiển thị | 1 Gigapixel |
| Độ sâu xử lý | 8 bit / 10 bit |
| Thu phóng hình ảnh | Hỗ trợ |
| Màn hình và chassis | |
| Màn hình tích hợp | LCD màu 4.5 inch |
| Độ phân giải màn hình | 854 × 480 |
| Chiều cao chassis | 2U |
| Chiều rộng chassis | 442 mm (17.4 inch) |
| Đầu vào video | |
| Số giao diện đầu vào video | 8 |
| Loại giao diện đầu vào video | Chọn 2 trong 3 cổng (2 × HDMI 2.0 + 1 × DP 1.2) + 1 × HDMI 2.0 + 4 × HDMI 1.3 + 1 × 12G-SDI |
| Độ phân giải tối đa HDMI 2.0 / DP 1.2 | 4096 × 2160@60 Hz |
| Độ phân giải tối thiểu HDMI 2.0 / DP 1.2 | 320 × 180@60 Hz |
| Độ phân giải tùy chỉnh HDMI 2.0 / DP 1.2 | Hỗ trợ, tổng độ phân giải không vượt quá 8.84 MP@60 Hz |
| Chiều rộng tùy chỉnh HDMI 2.0 / DP 1.2 | 144 đến 8192 pixel, bội số của 2 |
| Chiều cao tùy chỉnh HDMI 2.0 / DP 1.2 | 144 đến 8192 pixel, bội số của 1 |
| HDCP HDMI 2.0 / DP 1.2 | HDCP 2.2 |
| Độ phân giải tối đa HDMI 1.3 | 1920 × 1080@60 Hz |
| Độ phân giải tối thiểu HDMI 1.3 | 320 × 180@60 Hz |
| Độ phân giải tùy chỉnh HDMI 1.3 | Hỗ trợ, tổng độ phân giải không vượt quá 2.07 MP@60 Hz |
| Chiều rộng tùy chỉnh HDMI 1.3 | 144 đến 2048 pixel, bội số của 2 |
| Chiều cao tùy chỉnh HDMI 1.3 | 144 đến 2048 pixel, bội số của 1 |
| HDCP HDMI 1.3 | HDCP 1.4 |
| Tín hiệu xen kẽ | Không hỗ trợ trên HDMI 2.0 / DP 1.2 / HDMI 1.3 |
| Đầu vào 12G-SDI | |
| Chuẩn tín hiệu hỗ trợ | ST-424 (3G), ST-292 (HD), ST-259 (SD) |
| Chuẩn SMPTE | SMPTE 259M, SMPTE 274M, SMPTE 296M, SMPTE 425M-A, SMPTE 425M-B |
| Độ phân giải tối đa | 4096 × 2160@60 Hz |
| Độ sâu màu | Hỗ trợ đầu vào video 10 bit |
| Loop output | Hỗ trợ |
| Tùy chỉnh độ phân giải và bit depth | Không hỗ trợ |
| Xử lý tín hiệu video | |
| Độ sâu xử lý DP 1.2 / HDMI 2.0 / 12G-SDI | 8 bit / 10 bit |
| Độ sâu xử lý HDMI 1.3 | 8 bit |
| Định dạng lấy mẫu | RGB 4:4:4, YUV 4:4:4, YUV 4:2:2 |
| Đầu ra màn hình LED | |
| Số cổng tải LED | 16 × RJ-45 |
| Chế độ tải Mini | Tổng tải tối đa 10.400.000 pixel (10.4 MP) |
| Tải tối đa mỗi cổng ở chế độ Mini | 650.000 pixel |
| Chế độ tải Standard | Tổng tải tối đa 26.000.000 pixel (26 MP) |
| Tải tối đa mỗi cổng ở chế độ Standard | 2.925.000 pixel |
| Chiều rộng vùng tải | 144 đến 16384 pixel, bội số của 2 |
| Chiều cao vùng tải | 64 đến 16384 pixel, bội số của 1 |
| Đầu ra loop video | |
| Giao diện loop-out | 3 kênh HDMI 2.0 + 1 kênh 12G-SDI |
| Ghi chú HDMI loop-out | 2 cổng HDMI tương ứng với cơ chế chọn 2 trong 3 nguồn để loop tín hiệu |
| Độ phân giải tối đa | 4096 × 2160@60 Hz |
| Độ phân giải tối thiểu | 320 × 180@60 Hz |
| Độ phân giải tùy chỉnh | Hỗ trợ, tổng không vượt quá 8.84 MP@60 Hz |
| Chiều rộng tùy chỉnh | 144 đến 8192 pixel, bội số của 2 |
| Chiều cao tùy chỉnh | 144 đến 8192 pixel, bội số của 1 |
| HDCP | HDCP 2.2 |
| Đầu ra Live View | |
| Số giao diện | 1 |
| Loại giao diện | HDMI 1.3 |
| Độ phân giải | 1080p@60 Hz |
| Video wall và quản lý cửa sổ | |
| Số cửa sổ tín hiệu video | Tối đa 7 cửa sổ, hỗ trợ nhân bản nguồn một-nhiều |
| Cấu hình cửa sổ tối đa | 3 × 4K@60 Hz + 4 × 2K@60 Hz và nhân bản |
| Số lớp hiển thị tối đa | 11 lớp |
| Cấu hình lớp | 3 × cửa sổ 4K + 4 × cửa sổ 2K + 2 × cửa sổ chia màn hình + 1 × phụ đề + 1 × hình nền |
| Số scene | 10 |
| Hình nền | Hỗ trợ 1 hình |
| Độ phân giải hình nền | Tối thiểu 640 × 480; tối đa 1920 × 1200 |
| Định dạng hình nền | JPG/JPEG |
| Số phụ đề | 1 |
| Chiều rộng phụ đề | 32760 |
| Font phụ đề | Hỗ trợ Xiaomi font và font tùy chỉnh |
| Giao diện quang 10G | |
| Số cổng quang | 4 × 10G optical |
| Chế độ truyền quang | OPT 1 đến OPT 4 truyền dữ liệu tương ứng từ Ethernet 1–8, Ethernet 1–8 backup, Ethernet 1–16 và Ethernet 1–16 backup |
| Chế độ nhận quang | OPT 1 đến OPT 4 hoạt động như đầu vào quang, các cổng Ethernet đóng vai trò đầu ra |
| Module quang hỗ trợ | Single-mode và Multi-mode |
| Khoảng cách truyền Single-mode | ≤ 10 km |
| Khoảng cách truyền Multi-mode | ≤ 300 m |
| 3D | |
| Giao diện 3D | 1 × cổng 3D |
| Thiết bị cần thiết | Bộ phát 3D và kính 3D tương thích |
| Định dạng nguồn 3D | Side-by-side, Top-and-bottom, Front/Back frame |
| Ảnh hưởng đến khả năng tải | Khi bật hiệu ứng 3D với các định dạng hỗ trợ, khả năng tải đầu ra giảm còn một nửa |
| Genlock | |
| Chuẩn tín hiệu | Bi-Level, Tri-Level và Blackburst |
| Genlock IN | Đầu vào tín hiệu đồng bộ |
| Genlock LOOP | Đầu ra loop tín hiệu đồng bộ |
| Tốc độ khung hình Genlock | 23.98 Hz đến 60 Hz |
| Khả năng cascade | Tối đa 20 thiết bị với bộ tạo tín hiệu Genlock tiêu chuẩn |
| Kết nối mạng và giao tiếp | |
| Cổng mạng điều khiển | 2 × RJ-45 Ethernet 10/100/1000 Mbps tự thích ứng |
| Quản lý nhiều thiết bị | Hỗ trợ cascade mạng nhiều thiết bị |
| Cổng USB | 1 × USB 2.0 |
| Cổng cảm biến ánh sáng | Hỗ trợ |
| Cổng debug | 1 × cổng debug, đầu nối 4 chân |
| Cổng RS-485 | 2 × RS-485, đầu nối Phoenix màu xanh |
| Baud rate | 115200 |
| Data bit | 8 bit |
| Âm thanh | |
| Tổng giao diện đầu vào âm thanh | 10 |
| Đầu vào âm thanh | 3 × HDMI 2.0 + 1 × DP + 4 × HDMI 1.3 + 1 × Line-in + 1 × 12G-SDI |
| Đầu ra âm thanh | 1 × jack 3.5 mm |
| Điều khiển mặt trước | |
| Nút chọn nguồn | 8 nút dành cho tín hiệu video 4K/2K |
| Nút SCALE | Thu phóng toàn màn hình |
| Nút ESC | Quay lại |
| Nút LOCK | Khóa thiết bị |
| Nút TEST | Hiển thị hình ảnh kiểm tra |
| Nút SCENE | Chuyển scene trên bộ điều khiển LED V Series |
| Nút Win | Điều khiển cửa sổ |
| Nút FN | Nút chuyển đổi chức năng |
| Nút BLACK | Chuyển màn hình sang màu đen |
| Phím điều hướng | Up / Down / Left / Right, đa chức năng |
| Phím số | 0–9, đa chức năng |
| Núm xoay | Chọn menu, điều chỉnh tham số và xác nhận thao tác |
| Đèn báo | Sử dụng đèn báo trên nút chức năng và công tắc |
| Công tắc nguồn | Nút nhấn; sáng liên tục khi thiết bị được cấp nguồn và hoạt động |
| Điều khiển từ xa | |
| Remote | Hỗ trợ điều khiển từ xa RF |
| Nguồn điện | |
| Nguồn đầu vào | 100 VAC đến 240 VAC, 50/60 Hz |
| Công suất tiêu thụ trung bình | 110 W |
| Điều kiện môi trường | |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C đến 50°C (32°F đến 122°F) |
| Độ ẩm hoạt động | 10% RH đến 90% RH, không ngưng tụ |
| Nhiệt độ lưu trữ | -10°C đến 50°C (14°F đến 122°F) |
| Độ ẩm lưu trữ | 10% RH đến 90% RH, không ngưng tụ |
| Kích thước và trọng lượng | |
| Kích thước (W × H × D) | 442 × 88 × 417 mm (17.40 × 3.46 × 16.42 inch), không bao gồm tai bắt rack |
| Kích thước đóng gói (W × H × D) | 642 × 180 × 587 mm (25.28 × 7.09 × 23.11 inch) |
| Khối lượng tịnh | 5.9 kg (13.01 lb) |
| Khối lượng cả bao bì | 8.42 kg (18.56 lb) |
| Phụ kiện đóng gói | |
| Danh sách phụ kiện |
1 × dây nguồn AC; 2 × terminal block; 1 × tài liệu thông tin an toàn và tuân thủ quy định; 1 × điều khiển từ xa RF |
Hãy đặt câu hỏi cho chúng tôi
ManhHinh247 sẽ phản hồi trong vòng 1 giờ. Nếu Quý khách gửi câu hỏi sau 22h, chúng tôi sẽ trả lời vào sáng hôm sau.
Thông tin có thể thay đổi theo thời gian, vui lòng đặt câu hỏi để nhận được cập nhật mới nhất!
Bộ điều khiển DS-DT90V-09HDPSI16NO/U có phù hợp cho màn hình LED quy mô lớn không?
Thiết bị có kết nối được với máy tính xuất hình ảnh 4K qua HDMI hoặc DisplayPort không?
Nếu phòng điều khiển đặt xa màn hình LED thì model này có hỗ trợ truyền tín hiệu bằng cáp quang không?
Bộ điều khiển này có thể chia màn hình để hiển thị nhiều nguồn cùng lúc không?
Sản phẩm được bảo hành bao lâu và khi lắp đặt cần lưu ý những gì?
* Manhinh247 chỉ nhận chuyển khoản qua tài khoản duy nhất ở dưới. Khách hàng tuyệt đối không chuyển khoản vào những tài khoản khác. Nếu không ManhHinh247 sẽ không chịu trách nhiệm.
Chi nhánh: Vietcombank – CN Thăng Long Hà Nội
Chủ tài khoản: Công ty TNHH Công nghệ & Thông tin Thông minh Việt Nam
Số tài khoản: 0491001797979
Nội dung chuyển khoản: Tên công ty / SĐT




























