Đã dùng cho hệ thống LED hội trường, thiết bị có nhiều cổng kết nối nên khá thuận tiện khi cần lấy tín hiệu từ nhiều nguồn. Màn hình LCD phía trước cũng dễ theo dõi trạng thái.
Bộ điều khiển màn hình LED Hikvision P Series 24 cổng DS-DT90P-09HDPSI24NO/U
DS-DT90P-09HDPSI24NO/U là bộ điều khiển LED P Series 24 cổng với tổng tải lên tới 15.6MP. Thiết bị hỗ trợ 9 đầu vào video, tín hiệu 4K@60Hz, 4 cổng quang 10G, tối đa 11 cửa sổ và Android 12 với RAM 4GB, bộ nhớ 64GB. Thiết kế rack 2U cùng LCD 4.5 inch giúp quản lý, giám sát và vận hành hệ thống màn hình LED chuyên nghiệp thuận tiện.
Một màn hình LED lớn chỉ thực sự phát huy hiệu quả khi hệ thống điều khiển đủ khả năng xử lý nguồn tín hiệu, phân bổ tải và quản lý nội dung một cách ổn định. DS-DT90P-09HDPSI24NO/U là bộ điều khiển LED P Series 24 cổng của Hikvision, được thiết kế cho các hệ thống hiển thị cần tải lớn, nhiều nguồn video và khả năng vận hành tập trung.
Thiết bị cung cấp 24 cổng Ethernet với tổng tải tối đa 15,6 triệu pixel, hỗ trợ tới 9 đầu vào video, tín hiệu 4K@60Hz, 4 cổng quang 10G và tối đa 11 lớp hiển thị. Android 12 tích hợp với RAM 4GB và bộ nhớ 64GB còn cho phép thiết bị đảm nhiệm thêm vai trò phát nội dung multimedia thay vì chỉ đơn thuần truyền tín hiệu tới receiving card.
Với các chức năng như windowing, roaming, video wall, HDR10, Genlock, 3D, hiệu chỉnh cấp pixel, giám sát trạng thái và dự phòng đường truyền, DS-DT90P-09HDPSI24NO/U phù hợp cho hội trường, trung tâm điều hành, studio, sân khấu, showroom, trung tâm thương mại và nhiều công trình màn hình LED chuyên nghiệp.
Điểm nổi bật của DS-DT90P-09HDPSI24NO/U
Điểm mạnh của sản phẩm nằm ở việc tích hợp bộ điều khiển LED, xử lý tín hiệu video, quản lý video wall và phát multimedia trong cùng một thiết bị rack 2U. Điều này giúp đơn vị triển khai xây dựng hệ thống gọn hơn và giảm độ phức tạp khi quản lý nhiều nguồn tín hiệu.
24 cổng Ethernet với tổng tải lên tới 15.6MP
DS-DT90P-09HDPSI24NO/U trang bị 24 cổng Ethernet đầu ra, tổng khả năng tải tối đa đạt 15,6 triệu pixel. Mỗi cổng mạng có thể tải tối đa 0,65MP theo cấu hình được công bố.
Khả năng tải này đáp ứng tốt nhiều hệ thống LED kích thước lớn hoặc màn hình sử dụng module có mật độ điểm ảnh cao. Đối với một thiết bị, kích thước độ phân giải được hỗ trợ có thể đạt tối đa 16384 × 16384 pixel, nhưng thiết kế thực tế vẫn phải đảm bảo tổng số điểm ảnh không vượt giới hạn tải của bộ điều khiển.
Khi tính toán hệ thống, kỹ thuật viên nên phân bổ tải giữa các cổng mạng hợp lý thay vì chỉ dựa vào tổng tải 15,6MP. Điều này giúp tối ưu cấu hình receiving card và đảm bảo hệ thống vận hành đúng giới hạn thiết kế.
9 đầu vào video đáp ứng nhiều thiết bị nguồn
Bộ điều khiển hỗ trợ tổng cộng 9 giao diện video đầu vào, bao gồm:
- 1 × DisplayPort 1.2.
- 3 × HDMI 2.0.
- 1 × 12G-SDI.
- 4 × HDMI 1.3.
Nhờ hệ thống đầu vào đa dạng, thiết bị có thể tiếp nhận tín hiệu từ máy tính, workstation, laptop, hệ thống AV, camera chuyên nghiệp và nhiều nguồn video khác nhau.
Các cổng HDMI 2.0, DP 1.2 và 12G-SDI hỗ trợ tín hiệu lên tới 4096 × 2160@60Hz, trong khi HDMI 1.3 hỗ trợ tới 1920 × 1080@60Hz.
Hỗ trợ xử lý tín hiệu 4K@60Hz
DS-DT90P-09HDPSI24NO/U hướng đến các hệ thống hiển thị độ phân giải cao khi hỗ trợ nguồn 4K thông qua HDMI 2.0, DisplayPort 1.2 và 12G-SDI.
Đây là lợi thế đáng chú ý trong hội trường lớn, showroom cao cấp, studio hoặc trung tâm điều hành, nơi nguồn nội dung thường có độ phân giải cao và yêu cầu giữ được nhiều chi tiết khi hiển thị trên màn hình LED kích thước lớn.
4 đầu ra loop video hỗ trợ mở rộng hệ thống
Thiết bị cung cấp 4 kênh loop-out gồm 3 × HDMI 2.0 và 1 × 12G-SDI, hỗ trợ độ phân giải tối đa 4096 × 2160@60Hz.
Loop-out cho phép chuyển tiếp tín hiệu tới thiết bị tiếp theo mà không cần bổ sung ngay một bộ chia tín hiệu độc lập, hữu ích với hệ thống AV nhiều tầng hoặc cấu hình cần đường tín hiệu dự phòng.
Quản lý tối đa 11 lớp hiển thị trên màn hình LED
Khả năng quản lý nhiều lớp là một trong những điểm nổi bật của DS-DT90P-09HDPSI24NO/U. Thiết bị hỗ trợ tối đa 11 lớp hiển thị gồm:
- 3 cửa sổ 4K.
- 4 cửa sổ 2K.
- 2 cửa sổ hình ảnh hoặc chia màn hình.
- 1 cửa sổ phụ đề chạy.
- 1 cửa sổ hình nền.
Khả năng này đặc biệt phù hợp với những ứng dụng cần hiển thị đồng thời nhiều nguồn thông tin như trung tâm điều hành, trung tâm giám sát, phòng họp lớn hoặc hệ thống dashboard doanh nghiệp.
Windowing và roaming linh hoạt
Thiết bị hỗ trợ tạo cửa sổ cho nguồn tín hiệu và roaming trên màn hình. Người vận hành có thể thay đổi vị trí, kích thước và cách bố trí từng nguồn theo yêu cầu.
Thay vì phải xuất một bố cục hoàn chỉnh từ máy tính, hệ thống có thể trực tiếp xử lý và sắp xếp nhiều nguồn video ngay tại bộ điều khiển LED.
Scale toàn màn hình hoặc tùy chỉnh
DS-DT90P-09HDPSI24NO/U hỗ trợ full-screen scaling và scaling tùy chỉnh, giúp nội dung được điều chỉnh phù hợp với kích thước thực tế của màn hình LED.
Tính năng này đặc biệt hữu ích với các màn hình có tỷ lệ khác chuẩn 16:9 hoặc màn hình LED được thiết kế theo kích thước đặc biệt.
Hỗ trợ video wall và 10 scene cấu hình sẵn
Bộ điều khiển hỗ trợ chỉnh sửa video wall và quản lý trực quan các cửa sổ hiển thị. Người dùng có thể xây dựng nhiều bố cục khác nhau cho từng mục đích vận hành.
Thiết bị cho phép lưu tối đa 10 scene. Mỗi scene có thể được thiết lập theo một phương án hiển thị riêng và gọi lại khi cần.
Ví dụ, một hội trường có thể xây dựng scene dành cho hội nghị, scene phát video toàn màn hình và scene chia nhiều nguồn. Người vận hành chỉ cần chuyển scene thay vì thiết lập lại từng cửa sổ.
Android 12 tích hợp cho khả năng phát multimedia
DS-DT90P-09HDPSI24NO/U tích hợp Android 12 với RAM 4GB và bộ nhớ trong 64GB, giúp mở rộng thiết bị từ một bộ điều khiển LED truyền thống thành nền tảng hỗ trợ phát nội dung.
Hệ thống hỗ trợ các dạng nội dung như video, hình ảnh, âm thanh, tài liệu, văn bản, stream media và đồng hồ.
Phát nội dung theo chương trình và lịch
Người dùng có thể cấu hình kích thước cửa sổ, vị trí, thời gian phát, chương trình và lịch trình phát nội dung.
Khả năng này đặc biệt phù hợp với digital signage, showroom hoặc trung tâm thương mại cần phát nội dung theo lịch mà không muốn phụ thuộc hoàn toàn vào một máy tính điều khiển bên ngoài.
Hiệu suất phát video mạnh
Hệ thống multimedia tích hợp hỗ trợ các cấu hình phát như:
- 1 kênh video 4K@60Hz.
- 4 kênh video 1080p@60Hz.
- 6 kênh video 720p@60Hz.
Hỗ trợ WonderCast
Thiết bị hỗ trợ WonderCast thông qua máy tính, thiết bị di động và thiết bị truyền màn hình tương thích, mở rộng khả năng chia sẻ nội dung lên màn hình LED.
4 cổng quang 10G cho hệ thống truyền tín hiệu khoảng cách xa
DS-DT90P-09HDPSI24NO/U trang bị 4 cổng quang 10G, có thể hoạt động theo chế độ truyền hoặc nhận tùy cấu hình.
Cổng quang hỗ trợ cả module single-mode và multi-mode. Theo dữ liệu sản phẩm, khoảng cách truyền tối đa với module single-mode duplex là 10 km, trong khi multi-mode duplex hỗ trợ tối đa 300 m.
Khả năng này rất hữu ích khi phòng điều khiển nằm cách xa màn hình, chẳng hạn tại sân vận động, trung tâm hội nghị, nhà ga hoặc khuôn viên có hệ thống LED phân bố trên diện tích lớn.
Phân bổ dữ liệu qua các cổng quang
Ở chế độ truyền, các cổng quang OPT được sử dụng để truyền dữ liệu từ các nhóm cổng Ethernet tương ứng. Ở chế độ nhận, OPT hoạt động như đầu vào quang và các cổng Ethernet được sử dụng để xuất dữ liệu.
Phương thức này cho phép kiến trúc hệ thống linh hoạt hơn giữa truyền mạng đồng và truyền quang.
Màn hình LCD 4.5 inch giúp vận hành trực quan
Mặt trước của DS-DT90P-09HDPSI24NO/U được trang bị màn hình LCD màu 4.5 inch với độ phân giải 854 × 480 pixel.
Màn hình cung cấp khả năng kiểm tra trạng thái thiết bị ngay tại rack, hỗ trợ kỹ thuật viên thực hiện các thao tác cơ bản mà không phải luôn mở máy tính quản trị.
Hệ thống phím và núm xoay thao tác nhanh
Mặt trước thiết bị có nhiều phím dành cho lựa chọn nguồn video và các chức năng như SCALE, LOCK, TEST, SCENE, Window hay BLACK.
Núm xoay hỗ trợ lựa chọn menu, điều chỉnh tham số và xác nhận thao tác, mang lại cách điều khiển trực tiếp thuận tiện trong phòng kỹ thuật.
Thiết kế chassis rack 2U chuyên nghiệp
Thiết bị sử dụng chassis rack tiêu chuẩn 2U, phù hợp lắp đặt trong tủ rack cùng các thiết bị AV, switch mạng, server và hệ thống điều khiển trung tâm.
Thiết kế rack giúp dây tín hiệu được tổ chức rõ ràng hơn, đồng thời thuận tiện cho quản lý và bảo trì hệ thống chuyên nghiệp.
Xử lý màu và tín hiệu chất lượng cao
DS-DT90P-09HDPSI24NO/U hỗ trợ xử lý video 8 bit và 10 bit tùy giao diện, đồng thời làm việc với các định dạng lấy mẫu RGB 4:4:4, YUV 4:4:4 và YUV 4:2:2.
Khả năng duy trì thông tin màu tốt là yếu tố quan trọng với màn hình LED sử dụng để trình chiếu video quảng cáo, hình ảnh thương hiệu hoặc nội dung cần độ chính xác màu cao.
Hỗ trợ HDR10
Thiết bị hỗ trợ HDR10 khi kết hợp với receiving card tương thích, giúp cải thiện khả năng thể hiện chi tiết vùng sáng, vùng tối và màu sắc của nội dung HDR.
Điều chỉnh nhiệt độ màu và chế độ hiển thị
Người dùng có thể chọn chế độ nhiệt độ màu tiêu chuẩn, ấm hoặc lạnh và thực hiện tùy chỉnh theo nhu cầu thực tế.
Thiết bị cũng hỗ trợ nhiều chế độ hiển thị như General, Text, Advertisement, Video, Cinema và Security để phù hợp với từng loại nội dung.
Tần số quét cao hỗ trợ nội dung chuyển động mượt
Hệ thống hỗ trợ tần số quét tới 7680Hz với phản hồi ở cấp nano giây, hướng tới trải nghiệm video chuyển động mượt và phù hợp với những môi trường màn hình thường xuyên xuất hiện trước camera.
Bộ điều khiển cũng thích ứng với frame rate từ 25Hz đến 120Hz khi capture hình ảnh, giúp làm việc linh hoạt với nhiều nguồn video.
Genlock cho hệ thống cần đồng bộ tín hiệu
DS-DT90P-09HDPSI24NO/U tích hợp giao diện Genlock gồm ngõ vào tín hiệu đồng bộ và loop output.
Genlock hỗ trợ Bi-Level, Tri-Level và Blackburst, phù hợp với studio, broadcast hoặc các hệ thống nhiều thiết bị cần đồng bộ thời gian hiển thị.
Tín hiệu Genlock đầu vào hỗ trợ frame rate từ 23,98Hz tới 60Hz và các bộ phát Genlock tiêu chuẩn có thể cascade tối đa 20 thiết bị.
Hỗ trợ trình chiếu 3D
Bộ điều khiển tích hợp một cổng 3D. Khi kết hợp bộ phát 3D và kính tương thích, hệ thống có thể triển khai nội dung 3D với các định dạng nguồn phù hợp.
Cần lưu ý rằng khi chức năng 3D được kích hoạt, khả năng tải đầu ra của thiết bị giảm còn một nửa. Yếu tố này cần được tính toán ngay từ giai đoạn thiết kế hệ thống.
Dự phòng đường truyền nâng cao độ ổn định
Đối với hệ thống LED phục vụ sự kiện, trung tâm điều hành hoặc các ứng dụng quan trọng, độ ổn định thường được ưu tiên không kém chất lượng hình ảnh.
DS-DT90P-09HDPSI24NO/U hỗ trợ cơ chế dự phòng cho hệ thống nguồn và cổng mạng điều khiển LED, giúp đơn vị tích hợp xây dựng kiến trúc có mức độ an toàn cao hơn.
Giám sát tình trạng hệ thống màn hình LED
Thiết bị hỗ trợ theo dõi mối quan hệ tải giữa controller và màn hình LED, đồng thời hỗ trợ xác định vị trí bất thường trong quá trình vận hành.
Người quản trị có thể kiểm tra các thông tin như:
- Trạng thái thiết bị.
- Mức sử dụng bộ nhớ.
- Mức sử dụng CPU.
- Nhiệt độ thiết bị.
- Mức sử dụng cổng mạng.
- Điện áp cabinet bất thường.
- Nhiệt độ cabinet.
Khả năng giám sát giúp kỹ thuật viên phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường và chủ động hơn trong hoạt động bảo trì hệ thống.
Hỗ trợ hiệu chỉnh ở cấp độ pixel
DS-DT90P-09HDPSI24NO/U hỗ trợ calibration ở cấp pixel nhằm hạn chế sự khác biệt màu sắc giữa các khu vực trên màn hình.
Đây là chức năng quan trọng với màn hình LED lớn được ghép từ nhiều cabinet, đặc biệt sau thời gian dài vận hành khi mức độ sáng hoặc màu sắc giữa các vùng có thể cần được cân chỉnh.
Tích hợp RS-485 và thiết bị IoT
Thiết bị hỗ trợ RS-485 để kết nối với hệ thống điều khiển trung tâm và các thiết bị IoT tương thích.
Thông qua cổng mạng điều khiển và multifunction card, hệ thống có thể hỗ trợ phát hiện nhiệt độ, độ ẩm môi trường cũng như phối hợp cảm biến hiện diện với việc điều khiển màn hình.
Khả năng này phù hợp với các dự án AV thông minh hoặc công trình cần tích hợp màn hình LED vào hệ thống quản lý tập trung.
Điều khiển thiết bị bằng nhiều phương thức
DS-DT90P-09HDPSI24NO/U có thể được quản lý thông qua client hoặc trang web của LED controller.
Thiết bị còn hỗ trợ điều khiển RF từ xa và giao diện menu hiển thị trên màn hình. Wi-Fi và Bluetooth mở rộng thêm khả năng kết nối trong các kịch bản vận hành phù hợp.
DS-DT90P-09HDPSI24NO/U phù hợp với ứng dụng nào?
Với tổng tải 15,6MP, 24 cổng Ethernet và khả năng xử lý nhiều nguồn video, sản phẩm phù hợp với các hệ thống LED quy mô vừa đến lớn cần vận hành chuyên nghiệp.
Trung tâm điều hành và phòng giám sát
Khả năng hiển thị nhiều cửa sổ, chia bố cục, roaming tín hiệu và giám sát trạng thái giúp DS-DT90P-09HDPSI24NO/U phù hợp với trung tâm điều hành, NOC, SOC và phòng giám sát.
Nhiều nguồn dữ liệu có thể được hiển thị đồng thời trên một màn hình LED lớn để hỗ trợ quá trình theo dõi và ra quyết định.
Hội trường và phòng hội nghị lớn
Các hội trường thường phải tiếp nhận đồng thời tín hiệu từ laptop, máy tính trình chiếu, camera và hệ thống AV. Số lượng đầu vào HDMI, DP và SDI đa dạng giúp thiết bị đáp ứng tốt những kịch bản này.
Sân khấu và studio
Khả năng xử lý 4K@60Hz, Genlock, 12G-SDI, refresh rate cao và nhiều scene giúp sản phẩm phù hợp với sân khấu hoặc studio cần thay đổi nội dung nhanh và đồng bộ nhiều thiết bị.
Trung tâm thương mại và showroom
Android 12 tích hợp, chức năng phát multimedia, chia nhiều cửa sổ, phụ đề và ảnh nền giúp DS-DT90P-09HDPSI24NO/U phù hợp với màn hình quảng cáo hoặc trình chiếu thương hiệu.
Bảo tàng và khu triển lãm
Khả năng hỗ trợ HDR10, 3D, nhiều cửa sổ và nội dung multimedia mở rộng phạm vi ứng dụng cho các không gian triển lãm cần trải nghiệm hiển thị sáng tạo.
Khi nào nên chọn phiên bản 24 cổng?
Phiên bản 24 cổng phù hợp khi tổng tải hệ thống nằm trong giới hạn 15,6MP và nhu cầu phân bổ tín hiệu có thể đáp ứng bằng 24 cổng Ethernet.
Việc lựa chọn số lượng cổng nên dựa trên độ phân giải thực tế của màn hình chứ không chỉ dựa trên kích thước vật lý. Hai màn hình có cùng diện tích nhưng sử dụng pixel pitch khác nhau có thể tạo ra tổng số điểm ảnh rất khác nhau.
Nếu dự án có tổng tải lớn hơn hoặc cần nhiều cổng mạng hơn để tối ưu cách đi dây, đơn vị kỹ thuật nên tính toán phương án controller phù hợp ngay trước khi đặt hàng.
Những yếu tố cần tính toán trước khi triển khai DS-DT90P-09HDPSI24NO/U
Để tránh vượt tải và khai thác đúng khả năng thiết bị, khách hàng nên cung cấp đầy đủ thông tin dự án cho đơn vị kỹ thuật, bao gồm:
- Kích thước màn hình LED.
- Độ phân giải tổng thể hoặc pixel pitch của module.
- Số lượng cabinet và receiving card.
- Cách bố trí màn hình và phương án đi dây.
- Số nguồn HDMI, DP hoặc SDI cần sử dụng.
- Số cửa sổ cần hiển thị đồng thời.
- Khoảng cách từ controller tới màn hình.
- Nhu cầu sử dụng truyền quang.
- Yêu cầu HDR, Genlock hoặc 3D.
- Yêu cầu về hệ thống dự phòng.
Việc tính toán từ đầu giúp tránh tình trạng thiếu cổng Ethernet, vượt tải pixel hoặc phải thay đổi kiến trúc hệ thống sau khi đã thi công màn hình.
Vì sao nên lựa chọn DS-DT90P-09HDPSI24NO/U?
- 24 cổng Ethernet: phù hợp với nhiều hệ thống LED quy mô vừa và lớn.
- Tổng tải 15,6MP: hỗ trợ màn hình có độ phân giải cao.
- 9 đầu vào video: hỗ trợ HDMI 2.0, HDMI 1.3, DP 1.2 và 12G-SDI.
- Hỗ trợ 4K@60Hz: phù hợp với nguồn video độ phân giải cao.
- 4 cổng quang 10G: phục vụ các dự án truyền tín hiệu khoảng cách xa.
- Tối đa 11 lớp: hỗ trợ nhiều cửa sổ và video wall.
- 10 scene: chuyển nhanh giữa nhiều bố cục hiển thị.
- Android 12: RAM 4GB, bộ nhớ 64GB để hỗ trợ phát multimedia.
- HDR10 và 3D: mở rộng khả năng trình chiếu.
- Genlock: hỗ trợ hệ thống cần đồng bộ tín hiệu.
- Hiệu chỉnh cấp pixel: hỗ trợ duy trì độ đồng đều màn hình.
- Giám sát hệ thống: theo dõi thiết bị, nhiệt độ và trạng thái tải.
- Rack 2U: thuận tiện tích hợp vào hệ thống AV chuyên nghiệp.
Tư vấn và báo giá DS-DT90P-09HDPSI24NO/U
Hikvision DS-DT90P-09HDPSI24NO/U là bộ điều khiển LED đa năng dành cho những dự án cần nhiều nguồn tín hiệu, xử lý hình ảnh chất lượng cao và khả năng quản lý tập trung. 24 cổng Ethernet với tổng tải 15,6MP, 9 đầu vào video, 4 cổng quang 10G và khả năng quản lý tối đa 11 lớp giúp thiết bị đáp ứng nhiều hệ thống LED chuyên nghiệp.
Bên cạnh khả năng xử lý tín hiệu, Android 12 tích hợp, quản lý video wall, WonderCast, HDR10, Genlock, 3D và hệ thống giám sát giúp thiết bị thích hợp với cả nhu cầu trình chiếu lẫn vận hành kỹ thuật dài hạn.
Để chọn đúng cấu hình, khách hàng nên tính toán tổng độ phân giải màn hình, số receiving card, tải từng cổng Ethernet, số nguồn video và khoảng cách truyền tín hiệu trước khi quyết định thiết bị.
Liên hệ ngay để được tư vấn DS-DT90P-09HDPSI24NO/U, tính toán tải màn hình LED, thiết kế sơ đồ kết nối và nhận báo giá theo yêu cầu dự án. Giải pháp có thể được cấu hình phù hợp cho hội trường, trung tâm điều hành, studio, sân khấu, trung tâm thương mại, showroom, bảo tàng và nhiều hệ thống hiển thị LED chuyên nghiệp khác.
Thông số kỹ thuật DS-DT90P-09HDPSI24NO/U
| Thông tin sản phẩm | |
|---|---|
| Model | DS-DT90P-09HDPSI24NO/U |
| Loại sản phẩm | Bộ điều khiển LED |
| Hiệu suất xử lý | |
| Điều chỉnh độ sáng | 1 – 100, điều chỉnh theo từng mức cân bằng trắng |
| Tần số khung hình đầu vào | 25 Hz – 120 Hz |
| Cấp độ xám | 1024 |
| Màu hiển thị | 1 Gigapixel |
| Độ sâu xử lý | 8 bit / 10 bit |
| Phóng to/thu nhỏ hình ảnh | Hỗ trợ |
| Khung máy | |
| Chiều cao chassis | 2U |
| Chiều rộng chassis | 442 mm |
| Giao diện bộ điều khiển LED | |
| Cổng cảm biến ánh sáng | Hỗ trợ |
| Nguồn điện | |
| Công suất tiêu thụ trung bình | 110 W |
| Nguồn cấp | 1 × AC 100 – 240 V, 50/60 Hz |
| Giao diện quang | |
| Số cổng quang | 4 × 10G optical port |
| Chế độ truyền quang | OPT 1 – OPT 4 truyền dữ liệu từ các nhóm cổng Ethernet 1–8, 9–16 và 17–24 theo cấu hình thiết bị |
| Chế độ nhận quang | OPT 1 – OPT 4 hoạt động như đầu vào quang, các cổng Ethernet hoạt động như đầu ra |
| Module quang hỗ trợ | Single-mode và multi-mode |
| Khoảng cách truyền single-mode | ≤ 10 km |
| Khoảng cách truyền multi-mode | ≤ 300 m |
| Giao diện 3D, USB và Genlock | |
| Cổng 3D | 1 × 3D |
| Chức năng 3D | Hỗ trợ với bộ phát 3D và kính 3D tương thích; khi kích hoạt 3D, tải đầu ra giảm còn một nửa |
| Cổng USB | 2 × USB 2.0 + 1 × USB 3.0 |
| Genlock | Hỗ trợ Bi-Level, Tri-Level và Blackburst |
| Genlock IN | Đầu vào tín hiệu đồng bộ |
| Genlock LOOP | Đầu ra loop tín hiệu đồng bộ |
| Tần số Genlock đầu vào | 23,98 Hz – 60 Hz |
| Khả năng cascade Genlock | Tối đa 20 thiết bị với bộ phát Genlock tiêu chuẩn |
| Giao diện serial | |
| Cổng serial | 1 × cổng debug 4 chân + 2 × RS-485 Phoenix contact |
| Baud rate | 115200 |
| Data bit | 8 |
| Mạng điều khiển | |
| Cổng mạng điều khiển | 2 × RJ-45 10/100/1000 Mbps tự động nhận tốc độ |
| Chức năng mạng | Kết nối mạng ngoài và hỗ trợ quản lý cascade nhiều thiết bị |
| Video wall | |
| Số cửa sổ video tối đa | 7 cửa sổ video, hỗ trợ sao chép nguồn một-nhiều |
| Cấu hình cửa sổ video tối đa | 3 × 4K@60Hz + 4 × 2K@60Hz |
| Số lớp tối đa | 11 lớp |
| Cấu hình lớp | 3 × cửa sổ 4K + 4 × cửa sổ 2K + 2 × cửa sổ chia màn hình + 1 × phụ đề + 1 × ảnh nền |
| Số scene | 10 |
| Ảnh nền | Hỗ trợ 1 ảnh, độ phân giải tối đa 1920 × 1200, tối thiểu 640 × 480, định dạng JPG/JPEG |
| Phụ đề | 1 |
| Độ rộng phụ đề | 32760 |
| Font phụ đề | Hỗ trợ font Xiaomi và font tùy chỉnh |
| Màn hình và thông số chung | |
| Màn hình | LCD 4,5 inch, độ phân giải 854 × 480 |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C – 50°C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -10°C – 50°C |
| Độ ẩm hoạt động | 10% – 90% RH, không ngưng tụ |
| Độ ẩm lưu trữ | 10% – 90% RH, không ngưng tụ |
| Kích thước (R × C × S) | 442 × 88 × 417 mm, không bao gồm tai rack |
| Kích thước đóng gói (R × C × S) | 642 × 180 × 587 mm |
| Trọng lượng tịnh | 5,9 kg |
| Trọng lượng tổng | 8,42 kg |
| Phụ kiện đóng gói | 1 dây nguồn AC, 2 terminal block, 1 tài liệu an toàn & tuân thủ, 3 anten dạng thanh, 1 điều khiển RF |
| Âm thanh đầu vào | |
| Tổng số nguồn âm thanh đầu vào | 11 |
| Giao diện âm thanh đầu vào | 3 × HDMI 2.0 + 1 × DP + 4 × HDMI 1.3 + 1 × line-in + 1 × Android tích hợp + 1 × 12G-SDI |
| Video đầu vào | |
| Số giao diện video đầu vào | 9 |
| Loại giao diện video đầu vào | Chọn 2 trong 4 nguồn: 2 × HDMI 2.0, 1 × DP 1.2, 1 × Android tích hợp; cộng thêm 1 × HDMI 2.0, 4 × HDMI 1.3 và 1 × 12G-SDI |
| Độ phân giải tối đa HDMI 2.0 / DP 1.2 | 4096 × 2160@60Hz |
| Độ phân giải tối thiểu HDMI 2.0 / DP 1.2 | 320 × 180@60Hz |
| Độ phân giải tùy chỉnh HDMI 2.0 / DP 1.2 | Tổng không vượt quá 8,84 MP@60Hz; chiều rộng 144–8192, chiều cao 144–8192 |
| HDCP HDMI 2.0 / DP 1.2 | HDCP 2.2 |
| Độ phân giải Android tích hợp | Tối đa 4096 × 2160@60Hz, tối thiểu 320 × 180@60Hz |
| Độ phân giải tùy chỉnh Android | Tổng không vượt quá 8,84 MP@60Hz; chiều rộng 144–4096, chiều cao 144–4096 |
| HDCP Android tích hợp | HDCP 1.4 |
| Độ phân giải Android tích hợp | 4K |
| 12G-SDI | Hỗ trợ ST-424 (3G), ST-292 (HD), ST-259 (SD); tối đa 4096 × 2160@60Hz; hỗ trợ LOOP và video đầu vào 10-bit |
| Chuẩn SMPTE | SMPTE 259M, 274M, 296M, 425M-A, 425M-B |
| Độ phân giải HDMI 1.3 | Tối đa 1920 × 1080@60Hz, tối thiểu 320 × 180@60Hz |
| Độ phân giải tùy chỉnh HDMI 1.3 | Tổng không vượt quá 2,07 MP@60Hz; chiều rộng 144–2048, chiều cao 144–2048 |
| HDCP HDMI 1.3 | HDCP 1.4 |
| Độ sâu xử lý DP 1.2 / HDMI 2.0 / 12G-SDI | 8 bit / 10 bit |
| Độ sâu xử lý Android | 8 bit |
| Độ sâu xử lý HDMI 1.3 | 8 bit |
| Định dạng lấy mẫu | RGB 4:4:4, YUV 4:4:4, YUV 4:2:2 |
| Video đầu ra và tải LED | |
| Số cổng tải LED | 24 |
| Loại cổng tải LED | RJ-45 |
| Tổng tải tối đa Mini loading mode | 15.600.000 pixel |
| Tổng tải tối đa Standard loading mode | 26.000.000 pixel |
| Tải tối đa mỗi cổng ở Mini loading mode | 650.000 pixel |
| Tải tối đa mỗi cổng ở Standard loading mode | 2.925.000 pixel |
| Giới hạn kích thước tải | Chiều rộng 144–16384, chiều cao 64–16384; tổng tải phụ thuộc chế độ tải |
| Video loop output | 3 × HDMI 2.0 + 1 × 12G-SDI |
| Độ phân giải loop output tối đa | 4096 × 2160@60Hz |
| Độ phân giải loop output tối thiểu | 320 × 180@60Hz |
| Độ phân giải tùy chỉnh loop output | Tổng không vượt quá 8,84 MP@60Hz; chiều rộng 144–8192, chiều cao 144–8192 |
| HDCP loop output | HDCP 2.2 |
| Cổng Live View | 1 × HDMI 1.3 |
| Độ phân giải Live View | 1080p@60Hz |
| Âm thanh đầu ra | |
| Giao diện âm thanh đầu ra | 1 × jack 3,5 mm |
| Hệ thống | |
| Hệ điều hành | Android 12 |
| RAM | 4 GB |
| Bộ nhớ trong | 64 GB |
| CPU | 4 nhân ARM Cortex-A55 64-bit, 2,0 GHz |
| Kết nối không dây | |
| Wi-Fi | Hỗ trợ; STA 2,4 GHz, AP 2,4 GHz / 5 GHz |
| Bluetooth | Bluetooth 4.0 |
| Anten | 3 × anten dạng thanh |
| Điều khiển từ xa | Hỗ trợ RF remote control |
| Phím điều khiển và mặt trước | |
| Phím nguồn video | 8 phím dành cho tín hiệu đầu vào 4K/2K |
| Phím SCALE | Phóng toàn màn hình |
| Phím ESC | Quay lại |
| Phím LOCK | Khóa |
| Phím TEST | Hiển thị ảnh kiểm tra |
| Phím SCENE | Chuyển chương trình đối với P Series |
| Phím Win | Điều khiển cửa sổ |
| Phím FN | Chuyển đổi chức năng |
| Phím BLACK | Chuyển màn hình đen |
| Phím điều hướng và số | Up/Down/Left/Right và 0–9, đa chức năng |
| Đèn báo | Đèn báo trên nút chức năng và công tắc |
| Công tắc nguồn | Dạng nút nhấn; sáng liên tục khi thiết bị đang hoạt động |
| Núm xoay | Dùng để chọn menu, điều chỉnh tham số và xác nhận thao tác |
| Điều khiển phát nội dung | |
| Loại nội dung hỗ trợ | Video, hình ảnh, âm thanh, tài liệu, văn bản, stream media, đồng hồ |
| Điều khiển phát | Phát, dừng, tua nhanh, tua lại; hỗ trợ phát/dừng theo chương trình |
| Thuộc tính phát | Cấu hình kích thước cửa sổ, vị trí, thời gian phát, chương trình và lịch phát |
| Điều khiển thời gian thực | Hỗ trợ điều khiển phát thời gian thực và truyền tín hiệu bất đồng bộ |
| Hiệu suất phát video | 1 kênh 4K@60Hz, 4 kênh 1080p@60Hz hoặc 6 kênh 720p@60Hz |
| WonderCast Client | Hỗ trợ |
Hãy đặt câu hỏi cho chúng tôi
ManhHinh247 sẽ phản hồi trong vòng 1 giờ. Nếu Quý khách gửi câu hỏi sau 22h, chúng tôi sẽ trả lời vào sáng hôm sau.
Thông tin có thể thay đổi theo thời gian, vui lòng đặt câu hỏi để nhận được cập nhật mới nhất!
Bộ điều khiển này có phù hợp cho màn hình LED lớn ở hội trường hoặc trung tâm điều hành không?
Thiết bị có nhận được tín hiệu 4K từ máy tính qua HDMI không?
Phòng điều khiển cách màn hình LED khá xa thì có thể truyền tín hiệu bằng cáp quang không?
Bộ điều khiển có thể phát nội dung mà không cần kết nối máy tính liên tục không?
Thiết bị có lắp được vào tủ rack và có dễ kiểm tra trạng thái khi vận hành không?
* Manhinh247 chỉ nhận chuyển khoản qua tài khoản duy nhất ở dưới. Khách hàng tuyệt đối không chuyển khoản vào những tài khoản khác. Nếu không ManhHinh247 sẽ không chịu trách nhiệm.
Chi nhánh: Vietcombank – CN Thăng Long Hà Nội
Chủ tài khoản: Công ty TNHH Công nghệ & Thông tin Thông minh Việt Nam
Số tài khoản: 0491001797979
Nội dung chuyển khoản: Tên công ty / SĐT




























