Chassis 4U thiết kế khá gọn gàng, 12 khe chia rõ đầu vào và đầu ra nên thuận tiện khi lên cấu hình cho hệ thống video wall. Màn hình cảm ứng phía trước cũng tiện để kiểm tra trạng thái thiết bị.
Bộ điều khiển video wall Hikvision DS-C66S-S12 chassis 4U 12 khe
DS-C66S-S12 là chassis điều khiển video wall Hikvision chuẩn rack 4U với 12 khe service board gồm 6 khe đầu vào và 6 khe đầu ra, hỗ trợ hot-swap và mở rộng linh hoạt. Thiết bị tương thích DVI, HDMI, HDMI 4K, DP 4K, SDI, hỗ trợ RGB 8/10-bit, HDR10, HLG, ghép tối đa 24 màn hình, quản lý 8 video wall và tích hợp màn hình cảm ứng IPS 7 inch phục vụ giám sát trạng thái trực tiếp.
DS-C66S-S12 – Chassis video wall 4U 12 khe cho trung tâm điều hành chuyên nghiệp
DS-C66S-S12 là chassis bộ điều khiển video wall thế hệ mới thuộc dòng C66S của Hikvision, được thiết kế cho command center, trung tâm giám sát, phòng điều hành và các hệ thống hiển thị chuyên nghiệp cần xử lý đồng thời nhiều nguồn tín hiệu và nhiều màn hình. Thiết bị sử dụng kiến trúc rack 4U với 12 khe service board gồm 6 khe đầu vào và 6 khe đầu ra, cho phép xây dựng cấu hình video wall theo chính xác quy mô của từng dự án.
Điểm đáng chú ý của DS-C66S-S12 không chỉ nằm ở số lượng khe. Nền tảng hỗ trợ nguồn DVI, HDMI, HDMI 4K, DisplayPort 4K và SDI thông qua các sub-board tương thích; xử lý RGB888 đến RGB101010, HDR10, HLG, 8-bit/10-bit và thích ứng nguồn có frame rate từ 24Hz đến 120Hz. Đây là những yếu tố quan trọng khi video wall phải hiển thị đồng thời camera, workstation, bản đồ GIS, SCADA, dashboard và nội dung UHD.
Khi cấu hình đầy đủ, hệ thống có thể ghép tối đa 24 màn hình, quản lý đến 8 video wall, lưu 128 scene và xử lý nhiều lớp cửa sổ trên từng đầu ra. Màn hình IPS cảm ứng 7 inch tích hợp phía trước chassis giúp kỹ thuật viên theo dõi trạng thái thiết bị và các sub-board ngay tại tủ rack, trong khi thiết kế modular hot-swap hỗ trợ việc mở rộng và bảo trì thuận tiện hơn.
Những điểm nổi bật của DS-C66S-S12
Chassis rack 4U với 12 khe service board
DS-C66S-S12 sử dụng chassis tiêu chuẩn rack 4U, kích thước khoảng 442 × 177 × 385 mm. Cấu trúc này phù hợp triển khai trong tủ rack chuyên dụng tại phòng máy hoặc command center.
Chassis cung cấp tổng cộng 12 vị trí service board theo kiến trúc:
- 6 khe dành cho input board.
- 6 khe dành cho output board.
- 1 khe main control board.
- 2 khe nguồn, trong đó cấu hình tiêu chuẩn lắp 1 bộ nguồn.
Việc phân chia rõ 6 khe vào và 6 khe ra giúp kỹ thuật viên dễ lập cấu hình cho những hệ thống có số lượng nguồn và màn hình lớn. Đây là điểm khác biệt cần lưu ý so với DS-C66S-S6 sử dụng chassis nhỏ hơn và kiến trúc 6 khe mixed.
Service board hot-swap giúp bảo trì thuận tiện
Các service board của DS-C66S-S12 sử dụng thiết kế modular plug-and-play và hỗ trợ hot-swap. Đây là lợi thế quan trọng đối với những hệ thống video wall phải hoạt động liên tục.
Khi cần kiểm tra, thay thế hoặc mở rộng một board, kỹ thuật viên có thể xử lý theo từng module thay vì phải xem toàn bộ controller như một thiết bị nguyên khối. Kiến trúc này cũng giúp doanh nghiệp dễ hoạch định việc nâng cấp khi số lượng nguồn hoặc màn hình tăng trong tương lai.
Màn hình cảm ứng IPS 7 inch tích hợp
Mặt trước DS-C66S-S12 được trang bị màn hình LCD cảm ứng màu 7 inch với độ phân giải 1024 × 600.
Màn hình hỗ trợ giám sát trạng thái chassis và sub-board theo thời gian thực, đặc biệt hữu ích trong quá trình:
- Lắp đặt.
- Nghiệm thu.
- Kiểm tra trạng thái.
- Khoanh vùng sự cố.
- Bảo trì định kỳ.
So với việc phải mở phần mềm quản lý trên máy tính cho mọi thao tác kiểm tra cơ bản, màn hình tích hợp giúp kỹ thuật viên quan sát nhanh tình trạng thiết bị ngay tại tủ rack.
Nút chuyển scene trực tiếp trên mặt trước
Ngoài màn hình cảm ứng, chassis còn có các phím vật lý gồm:
- 1 nút nguồn.
- 2 nút chuyển scene.
- 2 nút scene tùy chỉnh.
Trong một số tình huống vận hành, việc gọi nhanh bố cục hiển thị trực tiếp tại thiết bị giúp giảm sự phụ thuộc vào máy tính điều khiển.
DS-C66S-S12 hỗ trợ nhiều loại nguồn tín hiệu
Video wall tại trung tâm điều hành thường không chỉ nhận một loại nguồn. Một hệ thống thực tế có thể đồng thời sử dụng workstation, máy tính hội nghị, máy chủ GIS, camera, NVR và nguồn multimedia.
Tùy sub-board được lắp, DS-C66S-S12 hỗ trợ các nhóm tín hiệu như:
- DVI.
- HDMI.
- HDMI 4K.
- DisplayPort 4K.
- SDI.
- Camera IP.
- NVR.
- Nguồn âm thanh composite hoặc độc lập.
Phù hợp với workstation và máy chủ độ phân giải cao
Workstation GIS, SCADA, máy tính đồ họa và máy chủ dashboard thường sử dụng độ phân giải cao để hiển thị lượng lớn thông tin trên một desktop.
Với các input board 4K tương thích, DS-C66S-S12 có thể đưa những nguồn UHD này trực tiếp vào hệ thống video wall mà không bắt buộc giảm nguồn xuống Full HD trước khi xử lý.
Hỗ trợ tối đa 16 nguồn UHD trong hệ thống
Nền tảng hỗ trợ chức năng UHD Fusion với khả năng xử lý đến 16 kênh UHD theo cấu hình tương thích.
Khả năng này có giá trị trong những trung tâm đang sử dụng ngày càng nhiều nguồn độ phân giải cao như:
- Workstation GIS 4K.
- SCADA workstation.
- Media server 4K.
- Máy tính trực quan hóa dữ liệu.
- Nguồn camera hoặc video UHD.
Tuy nhiên, số lượng nguồn thực tế cần được tính đồng thời với loại input board, độ phân giải, frame rate, số khe và cấu hình toàn hệ thống.
RGB888 và RGB101010 nâng cao chất lượng hiển thị
DS-C66S-S12 hỗ trợ xử lý hình ảnh RGB888 và khả năng lấy mẫu tín hiệu lên đến RGB101010 trong chuỗi tương thích.
Đây là điểm đáng chú ý bởi video wall command center thường hiển thị nhiều loại nội dung yêu cầu độ rõ cao:
- Chữ kích thước nhỏ.
- Bảng số liệu.
- Dashboard.
- Bản đồ GIS.
- Sơ đồ kỹ thuật.
- Giao diện SCADA.
- Biểu đồ thời gian thực.
- Camera và multimedia.
Hỗ trợ xử lý 8-bit và 10-bit
Nền tảng hỗ trợ độ sâu xử lý 8-bit và 10-bit. Với nguồn và màn hình tương thích, khả năng 10-bit cung cấp nhiều mức chuyển sắc hơn, hữu ích với những hình ảnh có vùng chuyển màu hoặc nội dung HDR.
Đây không phải yếu tố duy nhất quyết định chất lượng video wall. Để khai thác đầy đủ khả năng 10-bit, toàn bộ chuỗi từ nguồn phát, input board, controller, output board tới màn hình đều cần được cấu hình tương thích.
Hỗ trợ HDR10 và HLG
DS-C66S-S12 hỗ trợ HDR10 và HLG, tạo khả năng xử lý những nguồn có dải tương phản cao trong hệ thống phù hợp.
HDR có thể đặc biệt hữu ích với camera, video hoặc nội dung multimedia chứa đồng thời vùng rất sáng và rất tối. Tuy nhiên, màn hình đầu cuối cũng cần hỗ trợ chuẩn tương ứng để khai thác đầy đủ lợi ích của nguồn HDR.
Hỗ trợ HDCP
Nền tảng hỗ trợ HDCP access, giúp tăng khả năng tương thích với các nguồn nội dung HDMI có cơ chế bảo vệ nội dung số trong kiến trúc được hỗ trợ.
Adaptive frame rate từ 24Hz đến 120Hz
DS-C66S-S12 có khả năng thích ứng với nguồn tín hiệu sử dụng frame rate từ khoảng 24Hz đến 120Hz.
Đây là lợi thế trong môi trường đa nguồn vì mỗi hệ thống không nhất thiết sử dụng cùng một tốc độ khung hình. Video điện ảnh, workstation, camera và nguồn multimedia có thể hoạt động ở những frame rate khác nhau.
Khả năng hoạt động cụ thể vẫn phụ thuộc vào độ phân giải, loại sub-board, nguồn phát và thiết bị hiển thị được sử dụng.
Đầu ra linh hoạt cho màn hình LCD và LED
Tùy output board, DS-C66S-S12 hỗ trợ nhiều dạng đầu ra như:
- DVI.
- HDMI.
- HDMI 4K.
- Đầu ra video qua cổng mạng cho hệ thống LED.
Sub-board 2K hỗ trợ 4 đầu ra 1080p60
Với hệ thống LCD Full HD, sub-board 2K tương thích có thể cung cấp 4 đầu ra 1080p60.
Đây là lựa chọn phù hợp nếu dự án cần ưu tiên mật độ cổng, chẳng hạn video wall gồm nhiều panel Full HD.
Sub-board 4K hỗ trợ 2 đầu ra 4K
Nếu hệ thống cần màn hình UHD, sub-board 4K có thể hỗ trợ 2 đầu ra 4K.
Do đó, khi xây dựng cấu hình DS-C66S-S12, cần lựa chọn output board dựa trên cả số lượng màn hình lẫn độ phân giải thực tế, thay vì chỉ dựa vào số khe chassis.
DS-C66S-S12 hỗ trợ kết nối màn hình LED
Ngoài LCD video wall, hệ thống còn có thể sử dụng LED controller board để đưa dữ liệu trực tiếp tới hệ thống LED thông qua cổng mạng.
Mini loading 0.65MP trên mỗi cổng mạng
Ở chế độ mini loading, một cổng mạng của LED controller board hỗ trợ tải khoảng 0,65 triệu pixel.
Standard loading đến 2.925MP trên mỗi cổng
Với màn hình tương thích, chế độ standard loading cho phép tải tới khoảng 2,925 triệu pixel trên mỗi cổng mạng.
Đây là thông số quan trọng với màn hình LED pixel pitch nhỏ bởi khả năng tải quyết định cách chia receiving card, cabinet và tuyến dữ liệu.
Cần tính pixel thay vì chỉ tính mét vuông màn hình LED
Khi lựa chọn cấu hình LED cho DS-C66S-S12, không nên chỉ dựa vào kích thước vật lý của màn hình.
Một màn hình cùng diện tích nhưng dùng P1.2 sẽ có số pixel lớn hơn đáng kể so với màn hình dùng pixel pitch lớn hơn. Vì vậy, kỹ thuật viên cần xác định:
- Pixel pitch.
- Độ phân giải module.
- Số module trên cabinet.
- Độ phân giải từng cabinet.
- Số cabinet.
- Tổng pixel ngang.
- Tổng pixel dọc.
- Số receiving card.
- Phân bổ tải trên từng cổng.
Frame synchronization giúp hình ảnh liền mạch
Một video wall lớn thường sử dụng nhiều đường tín hiệu đầu ra để tạo nên một vùng hiển thị thống nhất. Nếu các cổng đầu ra không hoạt động đồng bộ, những nội dung chuyển động có thể xuất hiện tearing hoặc lệch hình tại đường ghép.
DS-C66S-S12 sử dụng công nghệ frame synchronization nhằm giữ các cổng đầu ra đồng bộ, hỗ trợ hình ảnh đầy đủ, chuyển động mượt và hạn chế hiện tượng xé hình hoặc mất đồng nhất giữa các màn hình.
Tính năng này đặc biệt quan trọng khi một nguồn video, camera hoặc bản đồ động được trải rộng qua nhiều panel.
Ghép tối đa 24 màn hình với DS-C66S-S12
Khi được lắp đầy đủ các board phù hợp, DS-C66S-S12 hỗ trợ khả năng splicing tới 24 màn hình.
Điều này cho phép triển khai nhiều cấu hình như:
- Video wall 2 × 2.
- Video wall 3 × 3.
- Video wall 4 × 4.
- Video wall 4 × 5.
- Video wall 4 × 6 với 24 màn hình.
- Nhiều video wall nhỏ trong cùng hệ thống.
Khả năng đạt số lượng màn hình tối đa còn phụ thuộc vào loại output board và cách phân bổ 6 khe đầu ra.
Quản lý tối đa 8 video wall
DS-C66S-S12 hỗ trợ quản lý tới 8 video wall, phù hợp với những trung tâm có nhiều khu vực hiển thị độc lập.
Ví dụ, một command center có thể tổ chức:
- Video wall CCTV.
- Video wall GIS.
- Video wall SCADA.
- Video wall dashboard vận hành.
- Video wall phục vụ xử lý sự cố.
- Video wall cho hội nghị điều hành.
Việc quản lý nhiều wall trong cùng nền tảng giúp hệ thống được tổ chức tập trung hơn thay vì xây dựng từng khu vực hiển thị như một hệ thống hoàn toàn riêng biệt.
Windowing và roaming giúp bố trí nội dung linh hoạt
Video wall chuyên nghiệp không chỉ cần hiển thị nguồn theo một lưới cố định. Người vận hành thường cần phóng lớn camera, di chuyển cửa sổ, đặt dashboard cạnh bản đồ hoặc đưa nguồn cảnh báo lên lớp trên.
DS-C66S-S12 hỗ trợ windowing và roaming, cho phép cửa sổ nguồn được bố trí linh hoạt trên vùng video wall.
Tối đa 16 layer trên mỗi cổng output board
Cấu hình output board hỗ trợ tới 16 lớp trên mỗi cổng. LED controller board cũng hỗ trợ tới 16 layer trên mỗi board.
Khả năng nhiều layer tạo điều kiện xây dựng các giao diện command center phức tạp với nhiều nguồn chồng lớp thay vì chỉ chia màn hình thành các ô cố định.
Nhiều chế độ chia cửa sổ
Nền tảng hỗ trợ các bố cục chia nguồn như:
- 1 cửa sổ.
- 4 cửa sổ.
- 6 cửa sổ.
- 8 cửa sổ.
- 9 cửa sổ.
- 16 cửa sổ.
Người vận hành cũng có thể double-click vào một sub-window để phóng lớn và thực hiện lại thao tác để quay về bố cục ban đầu.
Lưu tối đa 128 scene
DS-C66S-S12 hỗ trợ lưu tối đa 128 scene. Scene giúp ghi nhớ toàn bộ bố cục hiển thị đã được chuẩn bị trước.
Ví dụ có thể xây dựng:
- Scene vận hành bình thường.
- Scene CCTV.
- Scene bản đồ GIS.
- Scene cảnh báo.
- Scene xử lý sự cố.
- Scene họp điều hành.
- Scene trực đêm.
- Scene sự kiện đặc biệt.
Thay vì bố trí lại từng cửa sổ mỗi khi thay đổi nhiệm vụ, nhân viên vận hành có thể gọi scene đã lưu để nhanh chóng chuyển video wall sang bố cục mong muốn.
Chuyển scene khoảng 300ms
Độ trễ tự động chuyển scene được công bố ở mức khoảng 300 ms, hỗ trợ việc thay đổi bố cục nhanh trong quá trình điều hành.
64 plan hỗ trợ vận hành theo kịch bản
Hệ thống hỗ trợ tổng cộng 64 plan, tối đa 8 plan cho mỗi video wall.
Plan có thể được sử dụng để tổ chức các chuỗi hiển thị hoặc kịch bản vận hành theo thời gian, giúp giảm thao tác thủ công trong những trung tâm có quy trình lặp lại thường xuyên.
Hỗ trợ 24 nhóm nguồn auto-switching
Nền tảng cho phép tự động luân phiên nhóm nguồn theo các chế độ:
- Một cửa sổ.
- Một nhóm cửa sổ.
- Toàn bộ cửa sổ.
Khả năng này hữu ích trong trung tâm CCTV khi số lượng camera lớn hơn số cửa sổ có thể theo dõi đồng thời.
Background giúp xây dựng giao diện command center
DS-C66S-S12 hỗ trợ 3 hình nền 2K, định dạng JPG/JPEG. Background có thể được sử dụng làm lớp nền của giao diện video wall trước khi đặt các cửa sổ tín hiệu lên trên.
Ứng dụng phổ biến gồm:
- Bản đồ khu vực.
- Sơ đồ nhà máy.
- Bản đồ giao thông.
- Sơ đồ hệ thống điện.
- Nhận diện command center.
- Giao diện dashboard tổng thể.
24 phụ đề phục vụ cảnh báo và thông báo
Nền tảng hỗ trợ tổng cộng tới 24 subtitle, với tối đa 3 phụ đề trên mỗi video wall và 2 phụ đề trên mỗi cổng. Mỗi subtitle có thể chứa tới 512 ký tự.
Phụ đề có thể được sử dụng cho:
- Cảnh báo sự cố.
- Thông tin trực ca.
- Tên khu vực.
- Thông báo vận hành.
- Thông tin sự kiện.
- Chỉ dẫn xử lý.
OSD và cắt hình ảnh đầu vào
DS-C66S-S12 hỗ trợ OSD trên nguồn đầu vào, giúp thêm thông tin nhận diện trước khi nguồn được đưa lên video wall.
Thiết bị đồng thời hỗ trợ input image clipping với khả năng cắt tối đa 200 pixel ở mỗi cạnh.
Khi nào nên sử dụng image clipping?
Chức năng này đặc biệt hữu ích khi:
- Nguồn có viền đen.
- Muốn loại bỏ thanh công cụ.
- Chỉ cần một vùng của desktop.
- Nguồn có tỷ lệ chưa phù hợp.
- Cần làm sạch nội dung trước khi đưa lên video wall.
Giải mã camera IP và NVR trực tiếp
Khi được lắp decoding board tương thích, DS-C66S-S12 có thể giải mã nguồn video mạng từ camera IP và NVR.
Điều này đặc biệt hữu ích tại trung tâm giám sát an ninh bởi camera mạng có thể được đưa trực tiếp vào hệ thống thay vì phải chuyển từng nguồn thành HDMI trước.
Giải mã đến 48 kênh 1080p@30fps
Khả năng giải mã tổng thể được công bố lên tới 48 kênh 1080p@30fps khi sử dụng decoding board phù hợp. Một thiết bị hỗ trợ tối đa 2 decoding board.
Trong thiết kế thực tế, cần tính số luồng dựa trên đồng thời:
- Độ phân giải camera.
- Frame rate.
- Codec.
- Bitrate.
- Số luồng cần hiển thị cùng lúc.
Hỗ trợ ONVIF
Hệ thống hỗ trợ giao thức ONVIF để truy cập các nguồn mạng tương thích.
Với camera hoặc NVR bên thứ ba, nên kiểm tra profile ONVIF, codec, firmware và những tính năng cần sử dụng trước khi đưa hệ thống vào vận hành chính thức.
Preview video wall trước khi đưa nội dung lên màn hình
DS-C66S-S12 hỗ trợ video wall preview và joint source preview khi sử dụng preview board tùy chọn.
Đây là chức năng hữu ích khi một trung tâm có nhiều nguồn. Người vận hành có thể kiểm tra nội dung trước khi đưa nguồn lên màn hình chính, giảm nguy cơ hiển thị nhầm workstation hoặc camera.
Khả năng Live View hỗ trợ tới 16 kênh D1 hoặc 32 kênh CIF theo cấu hình được hỗ trợ.
Genlock cho hệ thống đồng bộ chuyên nghiệp
Một tính năng nâng cao đáng chú ý trên DS-C66S-S12 là giao diện Genlock, bao gồm:
- 1 cổng Genlock input.
- 1 cổng loop-through output.
Genlock được sử dụng trong các kiến trúc AV chuyên nghiệp cần nhiều thành phần hình ảnh hoạt động theo cùng một tín hiệu tham chiếu đồng bộ.
Reverse control bàn phím và chuột qua USB
Nền tảng hỗ trợ reverse control bàn phím và chuột đối với máy chủ độ phân giải cao thông qua USB trên main control board trong kiến trúc tương thích.
Tính năng này hữu ích khi người vận hành không chỉ cần đưa desktop workstation lên video wall mà còn có nhu cầu tương tác với nguồn từ hệ thống điều khiển.
Điều khiển màn hình LCD bằng phần mềm
Ngoài xử lý video, nền tảng còn hỗ trợ nhiều thao tác điều khiển LCD thông qua phần mềm, bao gồm:
- Bật/tắt màn hình.
- Chuyển nguồn tín hiệu.
- Điều chỉnh độ sáng.
- Điều chỉnh độ tương phản.
- Điều chỉnh màu sắc.
- Điều chỉnh độ sắc nét.
- Điều chỉnh vị trí hình ảnh ngang.
- Điều chỉnh vị trí hình ảnh dọc.
Việc đưa chức năng điều khiển màn hình vào cùng nền tảng giúp trung tâm vận hành hạn chế phải sử dụng nhiều giao diện riêng biệt.
Nhiều phương thức vận hành DS-C66S-S12
Hệ thống hỗ trợ nhiều phương thức truy cập và điều khiển, phù hợp với những nhóm người dùng khác nhau:
- PC client.
- Web interface.
- Ứng dụng Android.
- Ứng dụng iOS.
- Network keyboard.
- Serial keyboard.
- Tablet trong hệ thống tương thích.
Quản trị và bảo trì DS-C66S-S12 từ xa
Với một controller được đặt trong phòng máy, khả năng quản trị từ xa giúp giảm đáng kể số lần kỹ thuật viên phải tiếp cận trực tiếp chassis.
Nền tảng hỗ trợ các thao tác như:
- Đọc thông số từ xa.
- Cấu hình tham số.
- Import cấu hình.
- Export cấu hình.
- Kiểm tra trạng thái hoạt động.
- Kiểm tra system log.
- Khởi động lại thiết bị.
- Khôi phục cài đặt mặc định.
- Nâng cấp hệ thống.
Xuất log qua USB phía trước
Nhật ký hệ thống có thể được xuất sang USB thông qua cổng phía trước chassis. Đây là tính năng thuận tiện khi kỹ thuật viên cần thu thập dữ liệu để phân tích sự cố trực tiếp tại công trình.
Cảnh báo lỗi giúp bảo trì chủ động
DS-C66S-S12 hỗ trợ tự động phát hiện và cảnh báo nhiều trạng thái bất thường của thiết bị và sub-board.
Các tình trạng có thể được giám sát gồm:
- Mất kết nối mạng.
- Xung đột địa chỉ IP.
- Truy cập trái phép hoặc không hợp lệ.
- Nhiệt độ vượt ngưỡng.
- Bất thường quạt.
- Trạng thái sub-board không bình thường.
Với command center vận hành liên tục, cảnh báo chủ động giúp đội ngũ kỹ thuật phát hiện vấn đề sớm thay vì chỉ xử lý sau khi người dùng nhận thấy video wall mất hình.
Phân quyền người dùng qua HCP
Nền tảng hỗ trợ quản lý quyền thông qua HCP, cho phép các nhóm người dùng được cấp quyền khác nhau đối với tài nguyên và module video wall.
Ví dụ:
- Nhân viên trực chỉ được phép chuyển scene.
- Trưởng ca được thay đổi một số bố cục.
- Kỹ thuật viên được cấu hình thiết bị.
- Quản trị viên được quản lý toàn hệ thống.
Phân quyền phù hợp giúp hạn chế thao tác nhầm và tạo quy trình vận hành rõ ràng hơn trong môi trường có nhiều nhân sự cùng sử dụng hệ thống.
Đồng bộ thời gian NTP
DS-C66S-S12 hỗ trợ đồng bộ thời gian thủ công hoặc qua NTP.
Trong hệ thống có nhiều controller, camera, NVR và workstation, việc đồng bộ thời gian giúp quá trình đối chiếu system log, cảnh báo và sự kiện chính xác hơn.
Kết nối mạng Gigabit và các giao thức phổ biến
Thiết bị cung cấp một cổng Ethernet Gigabit 1000 Mbps RJ-45 phục vụ điều khiển và quản lý.
Các giao thức được hỗ trợ gồm:
- SDK.
- RTSP.
- ONVIF.
Khả năng này tạo nền tảng để video wall controller phối hợp với các nguồn và hệ thống quản lý mạng trong kiến trúc tương thích.
Kết nối USB, Type-C và serial
DS-C66S-S12 được trang bị:
- 2 × USB 2.0.
- 1 × USB Type-C.
- RS-232/RS-485.
Các giao diện này phục vụ nhiều mục đích liên quan tới điều khiển, bảo trì và tích hợp hệ thống tùy cấu hình.
Hỗ trợ audio độc lập và audio composite
Chassis hỗ trợ 2 cổng audio input 3.5 mm và 2 cổng audio output 3.5 mm. Main control board hỗ trợ audio độc lập, trong khi các sub-board HDMI tương thích có thể xử lý composite audio.
Audio đầu vào hỗ trợ cấu hình hai kênh, 16-bit và sampling 32kHz/48kHz theo kiến trúc sản phẩm.
Đây là lợi thế với những trung tâm cần phối hợp hình ảnh trên video wall cùng hệ thống DSP, amplifier hoặc loa riêng.
Thiết kế nguồn và làm mát của DS-C66S-S12
Thiết bị sử dụng nguồn đầu vào 100 VAC đến 240 VAC, 50/60Hz và có công suất tiêu thụ khoảng 550W theo cấu hình được công bố.
Chassis có 2 khe power supply và tiêu chuẩn được lắp một bộ nguồn. Khi thiết kế hệ thống cần kiểm tra yêu cầu nguồn và kiến trúc dự phòng thực tế trước khi lựa chọn cấu hình.
Luồng khí làm mát trái sang phải
Chassis 4U sử dụng một quạt với luồng khí làm mát từ bên trái sang bên phải.
Khi lắp trong rack, cần bảo đảm hai bên chassis không bị che kín và hệ thống điều hòa phòng máy đáp ứng tổng tải nhiệt của toàn bộ controller, switch, server và thiết bị liên quan.
Kích thước và trọng lượng DS-C66S-S12
Kích thước chassis khoảng:
442 × 177 × 385 mm.
Khối lượng tịnh khi cấu hình đầy đủ khoảng 16,28 kg, trong đó chassis khoảng 10,28 kg và mỗi sub-board khoảng 0,5 kg.
Khối lượng cả bao bì khi cấu hình đầy đủ khoảng 19,28 kg.
Những thông số này nên được tính đến khi lựa chọn rack, rail, vị trí lắp và phương án vận chuyển thiết bị.
Ứng dụng thực tế của DS-C66S-S12
Với chassis 12 khe, khả năng xử lý nguồn đa dạng và video wall tới 24 màn hình, DS-C66S-S12 phù hợp với nhiều hệ thống chuyên nghiệp như:
- Command center.
- Trung tâm giám sát an ninh.
- Trung tâm điều hành giao thông.
- Trung tâm điều hành đô thị thông minh.
- Phòng điều khiển nhà máy.
- Trung tâm vận hành điện và năng lượng.
- Trung tâm giám sát sân bay.
- Phòng điều hành nhà ga.
- Trung tâm dữ liệu.
- Phòng chỉ huy.
- Video wall doanh nghiệp.
- Hệ thống CCTV chuyên nghiệp.
- Hệ thống GIS.
- Hệ thống SCADA.
- Video wall LCD.
- Màn hình LED pixel pitch nhỏ.
- Phòng hội nghị điều hành.
- Trung tâm trực quan hóa dữ liệu.
DS-C66S-S12 phù hợp với video wall LCD hay LED?
Cả LCD và LED đều có thể sử dụng trong kiến trúc DS-C66S-S12, nhưng service board và phương pháp tính cấu hình khác nhau.
Với video wall LCD
Cần xác định:
- Số panel LCD.
- Độ phân giải từng panel.
- Sơ đồ ghép màn hình.
- Đầu vào HDMI/DVI của màn hình.
- Cần output 1080p hay 4K.
- Số output board cần thiết.
Với màn hình LED
Cần tính:
- Pixel pitch.
- Độ phân giải toàn màn hình.
- Số cabinet.
- Receiving card.
- Tải từng cổng mạng.
- Mini load hay standard load.
- Sơ đồ đi dây LED.
Do đó, không nên xác định cấu hình controller LED chỉ từ kích thước màn hình tính theo mét vuông.
DS-C66S-S12 khác gì DS-C66S-S6?
Cả hai đều thuộc dòng C66S nhưng hướng đến quy mô hệ thống khác nhau.
DS-C66S-S6 sử dụng chassis 2U với 6 khe mixed input/output và hỗ trợ ghép tối đa 20 màn hình theo cấu hình đầy đủ.
DS-C66S-S12 sử dụng chassis 4U với 6 khe input + 6 khe output, đồng thời nâng quy mô splicing lên đến 24 màn hình.
Vì vậy:
- Hệ thống nhỏ hơn, cần linh hoạt giữa input/output và muốn tiết kiệm rack: DS-C66S-S6 đáng cân nhắc.
- Hệ thống cần nhiều nguồn và đồng thời nhiều đầu ra hơn: DS-C66S-S12 có lợi thế về số khe.
- Dự án dự kiến mở rộng quy mô nguồn và màn hình: nên tính cấu hình toàn bộ trước khi lựa chọn chassis.
DS-C66S-S12 khác controller video wall cấu hình cố định như thế nào?
Một bộ video wall controller cấu hình cố định thường cung cấp sẵn một số lượng input và output nhất định. Đây có thể là lựa chọn hợp lý cho hệ thống nhỏ và ít thay đổi.
DS-C66S-S12 sử dụng kiến trúc modular, phù hợp hơn khi dự án cần:
- Nhiều loại nguồn khác nhau.
- Nhiều input HDMI hoặc DP.
- Nguồn 4K.
- Camera IP/NVR.
- Nhiều output.
- LCD và LED.
- Khả năng nâng cấp.
- Thay board thuận tiện.
- Nhiều video wall.
- Scene và bố cục vận hành phức tạp.
Đổi lại, hệ thống modular cần được thiết kế cấu hình kỹ hơn. Không thể chỉ mua chassis mà chưa xác định loại service board cần sử dụng.
Vì sao nên lựa chọn DS-C66S-S12?
DS-C66S-S12 là lựa chọn đáng cân nhắc khi dự án cần một controller video wall modular có quy mô lớn hơn chassis 6 khe nhưng vẫn giữ kích thước rack tương đối gọn.
12 khe service board với 6 input và 6 output cung cấp nhiều tài nguyên để kết hợp các nguồn Full HD, 4K, DisplayPort, SDI và nguồn mạng trong cùng hệ thống.
Khả năng RGB888/RGB101010, xử lý 8-bit/10-bit, HDR10, HLG và adaptive frame rate giúp nền tảng phù hợp với những hệ thống yêu cầu chất lượng hình ảnh cao.
Ở cấp độ video wall, khả năng ghép tới 24 màn hình, quản lý 8 wall, 128 scene, 64 plan, nhiều layer, windowing, roaming, background và subtitle cung cấp công cụ đủ linh hoạt cho nhiều tình huống vận hành.
Khả năng giải mã camera IP/NVR, ONVIF, Genlock, reverse keyboard/mouse control, phân quyền HCP và quản trị từ xa tiếp tục mở rộng phạm vi ứng dụng từ hệ thống AV truyền thống sang command center tích hợp.
Lưu ý khi lựa chọn và triển khai DS-C66S-S12
Xác định rõ DS-C66S-S12 là chassis modular
Đây là yếu tố quan trọng nhất trước khi yêu cầu báo giá. DS-C66S-S12 là chassis và khả năng input/output thực tế phụ thuộc vào các service board được lắp.
Do đó, không nên đánh giá chi phí hệ thống hoàn chỉnh chỉ dựa trên giá chassis.
Thống kê toàn bộ nguồn tín hiệu
Trước khi lựa chọn input board, cần lập danh sách:
- Số nguồn DVI.
- Số nguồn HDMI Full HD.
- Số nguồn HDMI 4K.
- Số nguồn DisplayPort 4K.
- Số nguồn SDI.
- Số workstation.
- Số camera IP.
- Số NVR.
Kiểm tra độ phân giải và frame rate từng nguồn
Hai máy tính đều sử dụng HDMI nhưng một máy chỉ xuất 1080p trong khi máy còn lại xuất 4K@60Hz sẽ có yêu cầu input board khác nhau.
Do đó, nên ghi rõ độ phân giải và frame rate thay vì chỉ thống kê tên giao diện.
Tính đủ số lượng màn hình đầu ra
Cần xác định:
- Số lượng màn hình.
- Độ phân giải màn hình.
- LCD hay LED.
- Sơ đồ video wall.
- Cần Full HD hay 4K trên từng output.
Thông tin này quyết định số lượng và loại output board cần lắp vào 6 khe đầu ra.
Tính tài nguyên decoding riêng cho camera
Nếu hệ thống cần đưa camera IP trực tiếp lên video wall, không nên chỉ đếm số camera.
Cần thống kê:
- Độ phân giải camera.
- Codec.
- Frame rate.
- Bitrate.
- Số luồng hiển thị cùng lúc.
Từ đó mới có thể xác định cấu hình decoding board phù hợp.
Xác định nhu cầu preview
Video wall preview cần preview board tùy chọn. Nếu người vận hành cần xem trước nguồn hoặc toàn bộ bố cục trước khi đưa lên màn hình chính, chức năng này nên được đưa vào cấu hình từ đầu.
Kiểm tra yêu cầu Genlock
Nếu dự án có hệ thống đồng bộ chuyên nghiệp, cần xác định cách Genlock sẽ được kết nối với các thiết bị khác trong chuỗi AV.
Chừa tài nguyên cho mở rộng
Một trong những giá trị chính của kiến trúc modular là khả năng mở rộng. Nếu dự án đã dự kiến tăng số workstation hoặc màn hình trong vài năm tiếp theo, nên tính tài nguyên chassis ngay ở giai đoạn đầu.
Việc sử dụng toàn bộ khe ngay từ ngày đầu có thể làm giảm lợi thế nâng cấp của hệ thống.
Kinh nghiệm cấu hình DS-C66S-S12 cho dự án thực tế
Trước khi chốt cấu hình, nên lập một bảng nguồn – đầu vào – xử lý – đầu ra. Mỗi nguồn cần được ghi rõ loại tín hiệu, độ phân giải, frame rate và nhu cầu audio.
Tiếp theo xác định số màn hình đầu cuối, loại màn hình và độ phân giải. Sau đó mới phân bổ 6 khe input và 6 khe output.
Đối với nguồn camera IP, cần tính riêng decoding board. Nếu cần preview, cần tính thêm preview board tương thích. Nếu có kế hoạch mở rộng, cần kiểm tra số khe và tài nguyên còn lại sau cấu hình ban đầu.
Cách tiếp cận này giúp hạn chế hai vấn đề thường gặp: mua đủ chassis nhưng thiếu service board cần thiết hoặc lắp quá nhiều board không phù hợp với nhu cầu thực tế.
Tư vấn DS-C66S-S12 và báo giá hệ thống video wall
DS-C66S-S12 là chassis video wall modular phù hợp cho các command center và trung tâm giám sát cần nhiều nguồn, nhiều đầu ra và khả năng mở rộng lâu dài. Thiết kế rack 4U với 6 khe input và 6 khe output tạo nền tảng phù hợp cho hệ thống có quy mô lớn hơn các chassis compact thông thường.
Khả năng hỗ trợ DVI, HDMI, HDMI 4K, DisplayPort 4K, SDI và nguồn mạng giúp controller có thể hợp nhất nhiều hệ thống nguồn trong cùng một nền tảng. RGB888/RGB101010, 8-bit/10-bit, HDR10, HLG, frame synchronization và adaptive frame rate tiếp tục đáp ứng các ứng dụng yêu cầu chất lượng hiển thị cao.
Ở phía vận hành, khả năng ghép tới 24 màn hình, quản lý 8 video wall, 128 scene, 64 plan, nhiều layer, roaming, background, subtitle và camera IP/NVR tạo nền tảng phù hợp cho trung tâm điều hành chuyên nghiệp.
Tuy nhiên, DS-C66S-S12 không phải một controller có cấu hình input/output cố định. Giá thành và năng lực cuối cùng phụ thuộc trực tiếp vào số lượng và loại service board được lựa chọn.
Để xây dựng cấu hình chính xác, khách hàng nên cung cấp số lượng nguồn, loại giao diện DVI/HDMI/DP/SDI, độ phân giải và frame rate từng nguồn, số camera IP/NVR, số lượng và độ phân giải màn hình, cấu hình LCD hoặc LED, nhu cầu 4K/HDR, số scene, yêu cầu preview, Genlock, audio và kế hoạch mở rộng trong tương lai.
Từ những dữ liệu này, đội ngũ kỹ thuật có thể xác định số lượng input board, output board, decoding board và các thành phần phù hợp, đồng thời phân bổ tài nguyên 12 khe hợp lý để tránh đầu tư dư thừa hoặc thiếu khả năng xử lý khi hệ thống đi vào vận hành.
Liên hệ ngay để được tư vấn DS-C66S-S12, thiết kế cấu hình video wall theo số lượng nguồn và màn hình thực tế, lựa chọn input/output board phù hợp, tính toán giải pháp LCD hoặc LED, hỗ trợ lắp đặt – cấu hình và nhận báo giá chi tiết cho từng dự án.
Thông số kỹ thuật DS-C66S-S12
| Hiệu năng xử lý | |
|---|---|
| Độ sâu xử lý | 8 bit / 10 bit |
| Tính năng thiết bị | |
| Hot-swap | Hỗ trợ |
| Chassis | |
| Chiều cao chassis | 4U |
| Loại bus | Chuyển mạch mạng (Network switching) |
| Chất lượng lấy mẫu tín hiệu | Lên đến RGB101010 |
| Số khe main control board | 1 |
| Số main control board lắp sẵn | 1 |
| Số khe đầu vào tối đa | 6 |
| Cấu hình khe service board | 6 khe đầu vào, 6 khe đầu ra, 0 khe mixed, 1 khe trống |
| Số khe nguồn | 2 |
| Số bộ nguồn lắp sẵn | 1 |
| Số quạt | 1 |
| Giao diện kết nối | |
| Cổng USB | 2 × USB 2.0 + 1 × USB Type-C |
| Màn hình hiển thị | LCD cảm ứng màu 7 inch |
| Độ phân giải màn hình | 1024 × 600 |
| Giao diện serial | RS-232 / RS-485 |
| Nguồn điện | |
| Nguồn đầu vào | 100 VAC đến 240 VAC, 50/60 Hz |
| Công suất tiêu thụ | 550 W |
| Kết nối mạng | |
| Cổng mạng điều khiển | 1 × Ethernet 1000 Mbps (RJ-45) |
| Giao thức truyền dẫn | SDK, RTSP, ONVIF |
| Video wall | |
| Số video wall | 8 |
| Chia cửa sổ | Hỗ trợ 1 / 4 / 9 / 16 |
| Khả năng sao chép nguồn đầu vào |
Board đầu vào 4 kênh 2K: hỗ trợ 8 đầu ra tới video wall, 1 nguồn có thể sao chép ra 8 đầu ra; Board đầu vào 2 kênh 4K ở 30 Hz: hỗ trợ 3 đầu ra, 1 nguồn có thể sao chép ra 3 đầu ra; Board đầu vào 2 kênh 4K ở 60 Hz: hỗ trợ 2 đầu ra, 1 nguồn có thể sao chép ra 2 đầu ra; Board đầu vào SDI: hỗ trợ 5 đầu ra, 1 nguồn có thể sao chép ra 5 đầu ra |
| Số lớp trên output board | 16 lớp trên mỗi cổng |
| Số lớp trên LED controller board | 16 lớp trên mỗi board |
| Hiển thị hình ảnh video wall | Hỗ trợ khi lắp preview board |
| Số scene | 128 |
| Độ trễ tự động chuyển scene | 300 ms |
| Số plan | 64 tổng cộng, tối đa 8 plan trên mỗi video wall |
| Độ phân giải Live View | 16 kênh D1 hoặc 32 kênh CIF |
| UHD Fusion | Hỗ trợ tối đa 16 kênh |
| Hình nền | Hỗ trợ 3 hình nền 2K |
| Định dạng hình nền | JPG / JPEG |
| Phụ đề | 24 phụ đề tổng cộng; tối đa 3 phụ đề trên mỗi video wall và 2 phụ đề trên mỗi cổng |
| Số ký tự tối đa mỗi phụ đề | 512 ký tự |
| Cắt hình ảnh đầu vào | Hỗ trợ, tối đa 200 pixel ở mỗi cạnh |
| Độ trễ giải mã nguồn local | 50 ms |
| Độ trễ giải mã nguồn mạng | 300 ms |
| Chế độ chia cửa sổ | 1 / 4 / 6 / 8 / 9 / 16 |
| Khả năng giải mã và ghép hình | |
| Khả năng giải mã | 48 kênh 1080p@30fps; yêu cầu decoding board, tối đa 2 board trên mỗi thiết bị |
| Khả năng ghép hình | 24 kênh |
| Nút điều khiển | |
| Nút vật lý | 1 × nút nguồn, 2 × nút chuyển scene, 2 × nút scene tùy chỉnh |
| Giao diện đồng bộ | |
| Genlock | 1 × cổng đầu vào + 1 × cổng loop-through đầu ra |
| Điều kiện hoạt động | |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C đến 50°C |
| Độ ẩm hoạt động | 10% RH đến 90% RH, không ngưng tụ |
| Kích thước và trọng lượng | |
| Kích thước (W × H × D) | 442 × 177 × 385 mm (17.40 × 6.97 × 15.16 inch) |
| Khối lượng tịnh khi cấu hình đầy đủ | 16.28 kg (35.89 lb) |
| Khối lượng chassis | 10.28 kg (22.67 lb) |
| Khối lượng mỗi sub-board | 0.5 kg (1.1 lb) |
| Khối lượng cả bao bì khi cấu hình đầy đủ | 19.28 kg (42.51 lb) |
| Phụ kiện đóng gói | |
| Danh sách phụ kiện |
1 × dây nguồn AC; 1 × tài liệu thông tin an toàn và tuân thủ quy định |
Hãy đặt câu hỏi cho chúng tôi
ManhHinh247 sẽ phản hồi trong vòng 1 giờ. Nếu Quý khách gửi câu hỏi sau 22h, chúng tôi sẽ trả lời vào sáng hôm sau.
Thông tin có thể thay đổi theo thời gian, vui lòng đặt câu hỏi để nhận được cập nhật mới nhất!
DS-C66S-S12 có thể ghép tối đa bao nhiêu màn hình và có phù hợp cho trung tâm giám sát lớn không?
Thiết bị này có kết nối được nguồn HDMI 4K và DisplayPort 4K từ máy tính không?
DS-C66S-S12 dùng cho màn hình LED được không hay chỉ hỗ trợ video wall LCD?
Nếu sau này cần mở rộng thêm nguồn hoặc màn hình thì DS-C66S-S12 có dễ nâng cấp không?
DS-C66S-S12 có lấy trực tiếp hình ảnh từ camera IP hoặc NVR để đưa lên video wall được không?
* Manhinh247 chỉ nhận chuyển khoản qua tài khoản duy nhất ở dưới. Khách hàng tuyệt đối không chuyển khoản vào những tài khoản khác. Nếu không ManhHinh247 sẽ không chịu trách nhiệm.
Chi nhánh: Vietcombank – CN Thăng Long Hà Nội
Chủ tài khoản: Công ty TNHH Công nghệ & Thông tin Thông minh Việt Nam
Số tài khoản: 0491001797979
Nội dung chuyển khoản: Tên công ty / SĐT




























