Module hiển thị khá sắc nét, dùng cho màn hình trong showroom nhìn gần vẫn rõ. Phần edge-cut phù hợp với thiết kế có góc chuyển nên thi công linh hoạt hơn.
Module LED Hikvision P1.86 Edge-cut DS-D41Q18CA-1PHT 320x160 mm
DS-D41Q18CA-1PHT là module LED Hikvision P1.86 edge-cut dành cho màn hình indoor cần độ chi tiết cao và khả năng tạo hình linh hoạt. Module 320 × 160 mm đạt độ phân giải 172 × 86 pixel, mật độ 288.906 điểm/m², độ sáng 550 cd/m² và refresh rate 3840 Hz. Thiết kế cạnh vát khoảng 44° hỗ trợ xây dựng màn hình góc, showroom, studio, phòng họp và không gian trình chiếu sáng tạo.
Bạn muốn xây dựng một màn hình LED trong nhà không chỉ hiển thị sắc nét ở khoảng cách tương đối gần mà còn có thể chuyển tiếp hình ảnh qua các góc kiến trúc, cột trưng bày hoặc hai bề mặt giao nhau? DS-D41Q18CA-1PHT là module LED Hikvision P1.86 dạng edge-cut được phát triển cho những hệ thống cần kết hợp giữa chất lượng hình ảnh, khả năng ghép linh hoạt và thiết kế màn hình sáng tạo.
Model sử dụng pixel pitch 1,86 mm, module kích thước 320 × 160 × 16,6 mm, độ phân giải 172 × 86 pixel và mật độ 288.906 điểm ảnh/m². Đây là cấu hình phù hợp cho các hệ thống LED indoor nơi người dùng cần quan sát chữ, hình ảnh sản phẩm, dashboard hoặc video ở khoảng cách tương đối gần. :contentReference[oaicite:1]{index=1}
Điểm tạo khác biệt cho DS-D41Q18CA-1PHT là thiết kế edge-cut. Bản vẽ cơ khí chính thức thể hiện cạnh module được xử lý theo góc khoảng 44°, tạo điều kiện cho đơn vị tích hợp nghiên cứu các cấu trúc chuyển góc khi cabinet và hệ khung được thiết kế tương thích. Bên cạnh đó, refresh rate 3840 Hz, grayscale lên đến 16 bit, độ sáng 550 cd/m² và tương phản 3000:1 giúp sản phẩm đáp ứng tốt nhiều ứng dụng trình chiếu chuyên nghiệp trong nhà. :contentReference[oaicite:2]{index=2}
DS-D41Q18CA-1PHT là gì?
DS-D41Q18CA-1PHT là module màn hình LED indoor Hikvision thuộc nhóm pixel pitch P1.86, sử dụng cấu hình SMD Triad LED và được thiết kế theo dạng edge-cut. Hikvision công bố model này với khả năng ghép hình theo nhiều hướng, kích thước và hình dạng, hướng đến bề mặt hiển thị đồng đều và hạn chế đường đen phân chia hình ảnh. :contentReference[oaicite:3]{index=3}
Khác với TV hoặc màn hình thương mại có kích thước cố định, module LED là thành phần hiển thị được kết hợp cùng cabinet hoặc hệ khung, bộ nguồn, receiving card, controller và các phụ kiện liên quan để hình thành một màn hình hoàn chỉnh.
Nhờ cách xây dựng theo module, DS-D41Q18CA-1PHT phù hợp với những dự án cần:
- Màn hình LED indoor có kích thước tùy chỉnh.
- Mật độ điểm ảnh cao để quan sát ở khoảng cách tương đối gần.
- Hiển thị chữ, biểu đồ, dashboard và hình ảnh sản phẩm.
- Màn hình chuyển góc hoặc tích hợp vào kiến trúc.
- Video wall không muốn xuất hiện đường viền LCD.
- Video và animation có chuyển động mượt.
- Ứng dụng thường xuyên xuất hiện trước camera.
- Showroom, studio và không gian digital signage sáng tạo.
Điểm nổi bật của DS-D41Q18CA-1PHT
Thiết kế edge-cut hỗ trợ màn hình góc sáng tạo
Edge-cut là đặc điểm đáng chú ý nhất khi phân biệt DS-D41Q18CA-1PHT với module LED phẳng tiêu chuẩn cùng phân khúc.
Theo bản vẽ kích thước của Hikvision, một cạnh module được xử lý theo góc khoảng 44°. Thiết kế này tạo điều kiện để module tham gia vào các vùng chuyển hướng của bề mặt LED khi cabinet và kết cấu cơ khí được thiết kế phù hợp. :contentReference[oaicite:4]{index=4}
Trong thực tế, sản phẩm có thể được nghiên cứu cho các cấu hình như:
- Màn hình LED chữ L.
- Màn hình chuyển từ mặt trước sang mặt bên.
- LED tại góc showroom.
- Màn hình bao quanh một phần cột hoặc kết cấu trưng bày.
- Digital signage tích hợp vào kiến trúc.
- Khu vực trải nghiệm thương hiệu nhiều bề mặt.
- Góc LED cho flagship store.
- Booth triển lãm có layout đặc biệt.
Cần lưu ý rằng góc hoàn thiện của toàn màn hình không nên được suy ra đơn giản từ thông số 44° trên module. Góc thực tế còn phụ thuộc cabinet, khung, khe ghép, hướng bố trí module và giải pháp cơ khí của đơn vị tích hợp.
Pixel pitch 1,86 mm cho mật độ điểm ảnh cao
DS-D41Q18CA-1PHT có pixel pitch 1,86 mm. Khoảng cách điểm ảnh nhỏ giúp tăng số lượng pixel trên cùng diện tích so với các giải pháp P2.5 hoặc P3.0.
Mật độ điểm ảnh của model đạt 288.906 pixel/m². Mỗi module 320 × 160 mm cung cấp độ phân giải 172 × 86 pixel. :contentReference[oaicite:5]{index=5}
Cấu hình này đặc biệt có lợi với các nội dung:
- Slide trình chiếu có nhiều chữ.
- Bảng số liệu.
- Dashboard doanh nghiệp.
- Hình ảnh sản phẩm.
- Logo và bộ nhận diện thương hiệu.
- Bản đồ và sơ đồ hệ thống.
- Video quảng cáo.
- Animation.
- Nội dung kỹ thuật và dữ liệu.
Các kết quả tìm kiếm phổ biến cho màn hình P1.86 hiện nay cũng thường tập trung vào module 320 × 160 mm, độ phân giải khoảng 172 × 86 pixel và nhóm ứng dụng indoor cần chất lượng hình ảnh ở khoảng cách gần hơn, cho thấy đây là những tiêu chí khách hàng thường quan tâm khi lựa chọn phân khúc P1.86. :contentReference[oaicite:6]{index=6}
Module 320 × 160 mm thuận tiện thiết kế hệ thống
DS-D41Q18CA-1PHT có kích thước chính xác 320 × 160 × 16,6 mm. Thiết kế module hình chữ nhật giúp đơn vị kỹ thuật dễ tính số lượng module theo chiều ngang và chiều dọc. :contentReference[oaicite:7]{index=7}
Ví dụ, với vùng màn hình phẳng danh nghĩa 3,2 × 1,6 m:
- Chiều ngang: 3,2 / 0,32 = 10 module.
- Chiều cao: 1,6 / 0,16 = 10 module.
- Tổng số module: 100 module.
- Độ phân giải ngang: 10 × 172 = 1720 pixel.
- Độ phân giải dọc: 10 × 86 = 860 pixel.
Ví dụ trên áp dụng cho vùng màn hình phẳng. Nếu dự án có khu vực edge-cut, kỹ thuật viên cần xây dựng bản vẽ riêng để xác định số module tiêu chuẩn, số module cắt cạnh và hướng lắp tại vị trí chuyển góc.
Refresh rate 3840 Hz cho hình ảnh chuyển động mượt
Một thông số quan trọng của DS-D41Q18CA-1PHT là tần số quét 3840 Hz. Hikvision cũng nhấn mạnh refresh rate cao là yếu tố hỗ trợ tái tạo video mượt và chi tiết hơn. :contentReference[oaicite:8]{index=8}
Refresh rate 3840 Hz đặc biệt hữu ích khi màn hình trình chiếu:
- Video quảng cáo.
- Motion graphics.
- Animation.
- Video sản phẩm.
- Dashboard động.
- Video hội nghị.
- Nội dung thương hiệu.
Tần số quét cao cũng là một thông số đáng quan tâm khi màn hình thường xuyên nằm trong khung hình camera. Tuy nhiên, chất lượng ghi hình cuối cùng còn phụ thuộc shutter speed, frame rate, controller, brightness và cấu hình tín hiệu. Vì vậy, với studio hoặc livestream, nên test trực tiếp màn hình cùng hệ camera trước khi vận hành chính thức.
Grayscale lên đến 16 bit giúp thể hiện chuyển sắc tốt hơn
DS-D41Q18CA-1PHT hỗ trợ grayscale lên đến 16 bit. Hikvision mô tả sản phẩm sử dụng khả năng xử lý grayscale hướng tới việc thể hiện thêm chi tiết hình ảnh. :contentReference[oaicite:9]{index=9}
Thang xám cao đặc biệt hữu ích với những nội dung có nhiều vùng chuyển sắc hoặc vùng tối như:
- Video cinematic.
- Quảng cáo mỹ phẩm.
- Hình ảnh thời trang.
- Video ô tô.
- Phối cảnh kiến trúc.
- Gradient thương hiệu.
- Dashboard nền tối.
- Hình ảnh có nhiều vùng shadow.
Để phát huy khả năng này, nội dung nguồn, controller và toàn bộ hệ thống hiển thị cũng cần được cấu hình đồng bộ.
Độ sáng 550 cd/m² phù hợp ứng dụng indoor
Theo datasheet, DS-D41Q18CA-1PHT có độ sáng cân bằng trắng 550 cd/m². Đây là mức sáng được định vị cho môi trường trong nhà. :contentReference[oaicite:10]{index=10}
Trong showroom, phòng họp hoặc control room, màn hình không cần cạnh tranh trực tiếp với ánh nắng như LED outdoor. Thay vào đó, độ sáng nên được điều chỉnh để cân bằng giữa khả năng quan sát và sự thoải mái của người dùng.
Kỹ thuật viên nên cân chỉnh brightness theo:
- Mức sáng của không gian.
- Khoảng cách quan sát.
- Nội dung đang trình chiếu.
- Thời gian vận hành.
- Yêu cầu camera.
- Màu sắc nội thất và ánh sáng kiến trúc.
Tương phản 3000:1 giúp tăng chiều sâu hình ảnh
Tỷ lệ tương phản của DS-D41Q18CA-1PHT đạt 3000:1. Khi kết hợp với grayscale tới 16 bit, sản phẩm có khả năng thể hiện rõ hơn sự khác biệt giữa vùng sáng và tối. :contentReference[oaicite:11]{index=11}
Đặc tính này có giá trị với các nội dung quảng cáo cao cấp, hình ảnh sản phẩm trên nền tối, animation, phối cảnh kiến trúc hoặc video thương hiệu cần tạo cảm giác chiều sâu.
Độ đồng đều độ sáng đạt từ 97%
Một màn hình LED hoàn chỉnh được hình thành từ nhiều module riêng biệt. Vì vậy, độ đồng đều giữa các vùng hiển thị là thông số có ảnh hưởng lớn đến chất lượng cảm nhận.
DS-D41Q18CA-1PHT có độ đồng đều độ sáng ≥ 97% và độ đồng đều màu ≤ ±0,003 Cx, Cy theo tài liệu Hikvision. :contentReference[oaicite:12]{index=12}
Đặc tính này đặc biệt quan trọng khi hiển thị:
- Nền trắng.
- Nền màu đồng nhất.
- Logo doanh nghiệp.
- Slide thuyết trình.
- Dashboard.
- Hình ảnh sản phẩm trên nền đơn sắc.
Góc nhìn 160° cho nhiều vị trí quan sát
DS-D41Q18CA-1PHT cung cấp góc nhìn 160° theo chiều ngang và 160° theo chiều dọc. :contentReference[oaicite:13]{index=13}
Góc nhìn rộng đặc biệt hữu ích với:
- Phòng họp chữ U.
- Showroom có khách di chuyển liên tục.
- Khu vực lễ tân.
- Trung tâm điều hành.
- Cửa hàng bán lẻ.
- Không gian triển lãm.
- Màn hình đặt tại góc kiến trúc.
Nhiệt độ màu 3000–10000 K có thể điều chỉnh
Nhiệt độ màu của DS-D41Q18CA-1PHT có thể điều chỉnh trong khoảng 3000–10000 K. :contentReference[oaicite:14]{index=14}
Khả năng này giúp đội kỹ thuật cân chỉnh màn hình phù hợp với ánh sáng không gian hoặc yêu cầu màu sắc của dự án. Với studio, showroom ô tô hoặc khu vực trưng bày sản phẩm, việc cân bằng nhiệt độ màu giữa LED, hệ thống chiếu sáng và camera đặc biệt quan trọng.
Khả năng ghép hình liền mạch của DS-D41Q18CA-1PHT
Hikvision công bố DS-D41Q18CA-1PHT hỗ trợ ghép hình theo nhiều hướng, kích thước và hình dạng, đồng thời hướng tới khả năng hiển thị thống nhất mà không có các đường đen phân cách hình ảnh. :contentReference[oaicite:15]{index=15}
Đây là ưu điểm đáng chú ý của công nghệ LED module so với video wall LCD truyền thống. LCD ghép vẫn tồn tại bezel vật lý giữa từng panel, trong khi hệ LED được lắp và cân chỉnh chính xác có thể tạo một bề mặt hiển thị liên tục hơn.
Khả năng ghép linh hoạt đặc biệt phù hợp với:
- Màn hình siêu rộng.
- Màn hình tỷ lệ tùy chỉnh.
- Màn hình chữ L.
- Màn hình chuyển góc.
- Video wall cho control room.
- Dashboard diện tích lớn.
- Digital signage tích hợp kiến trúc.
Ứng dụng DS-D41Q18CA-1PHT trong thực tế
Showroom và flagship store
Showroom là một trong những môi trường phù hợp nhất để khai thác lợi thế của thiết kế edge-cut.
Các không gian trưng bày thường có góc tường, cột, quầy hoặc nhiều bề mặt kiến trúc giao nhau. Thay vì dừng hình ảnh tại cạnh của một bức tường, DS-D41Q18CA-1PHT có thể được nghiên cứu để tiếp tục vùng hiển thị sang mặt kế tiếp khi hệ cabinet được thiết kế phù hợp.
Sản phẩm có thể phục vụ:
- Showroom ô tô.
- Flagship store.
- Cửa hàng công nghệ.
- Showroom bất động sản.
- Khu trải nghiệm thương hiệu.
- Không gian luxury retail.
Phòng họp và boardroom
Pixel pitch 1,86 mm giúp DS-D41Q18CA-1PHT phù hợp với những phòng họp cần màn hình lớn và người sử dụng ngồi tương đối gần.
Nội dung có thể bao gồm:
- PowerPoint.
- Bảng Excel.
- Dashboard kinh doanh.
- Biểu đồ tài chính.
- Video conference.
- Họp trực tuyến.
- Video giới thiệu doanh nghiệp.
Trung tâm điều hành và control room
Mật độ 288.906 pixel/m² giúp DS-D41Q18CA-1PHT đáng cân nhắc cho hệ thống cần hiển thị nhiều nguồn dữ liệu cùng lúc. :contentReference[oaicite:16]{index=16}
Một video wall có thể phân chia để trình bày:
- Camera giám sát.
- Bản đồ GIS.
- Dashboard vận hành.
- Cảnh báo.
- Biểu đồ.
- Sơ đồ hệ thống.
- Nhiều nguồn máy tính.
Với P1.86, tổng tải pixel có thể tương đối lớn. Controller vì vậy cần được lựa chọn dựa trên tổng độ phân giải thực tế thay vì chỉ dựa trên diện tích màn hình.
Studio và livestream
Refresh rate 3840 Hz khiến DS-D41Q18CA-1PHT đáng cân nhắc cho studio hoặc các không gian thường xuyên ghi hình màn hình LED. :contentReference[oaicite:17]{index=17}
Trước khi vận hành chính thức, nên kiểm tra đồng thời:
- Refresh rate của LED.
- Frame rate camera.
- Shutter speed.
- Brightness.
- Controller.
- Nguồn video.
Triển lãm và booth thương mại
Booth triển lãm thường có diện tích giới hạn nhưng lại cần gây ấn tượng mạnh. Màn hình edge-cut có thể hỗ trợ đơn vị thiết kế tận dụng các mặt góc thay vì chỉ bố trí một bức tường LED phẳng.
Hình ảnh có thể tiếp tục qua hai mặt của booth, tạo cảm giác bao quanh và giúp thương hiệu khai thác tốt hơn diện tích trình chiếu.
Digital signage cao cấp
DS-D41Q18CA-1PHT cũng phù hợp với hệ thống hiển thị thương mại tại:
- Trung tâm thương mại.
- Cửa hàng thời trang.
- Khách sạn.
- Sảnh doanh nghiệp.
- Khu VIP.
- Showroom.
- Trung tâm trải nghiệm thương hiệu.
DS-D41Q18CA-1PHT khác module P1.86 thông thường thế nào?
| Tiêu chí | DS-D41Q18CA-1PHT | Module P1.86 thông thường |
|---|---|---|
| Pixel pitch | 1,86 mm | Khoảng 1,86 mm tùy model |
| Kích thước module | 320 × 160 mm | 320 × 160 mm phổ biến |
| Độ phân giải | 172 × 86 pixel | Thường khoảng 172 × 86 pixel |
| Thiết kế edge-cut | Có | Không mặc định |
| Refresh rate | 3840 Hz | Tùy model |
| Ứng dụng nổi bật | Màn hình góc, kiến trúc sáng tạo, showroom | Màn hình phẳng thông thường |
Các module P1.86 phổ biến trên thị trường cũng thường sử dụng kích thước 320 × 160 mm và độ phân giải khoảng 172 × 86 pixel, nhưng thiết kế edge-cut là điểm cần được kiểm tra riêng theo từng model. :contentReference[oaicite:18]{index=18}
Nếu dự án chỉ cần màn hình phẳng, module tiêu chuẩn có thể giúp đơn giản hóa kết cấu. Nếu vị trí lắp đặt có vùng chuyển góc, DS-D41Q18CA-1PHT đem lại lợi thế đáng kể hơn.
DS-D41Q18CA-1PHT P1.86 và P2.0 nên chọn loại nào?
| Tiêu chí | DS-D41Q18CA-1PHT P1.86 | LED P2.0 |
|---|---|---|
| Pixel pitch | 1,86 mm | Khoảng 2 mm |
| Mật độ điểm ảnh | Cao hơn P2.0 | Thấp hơn |
| Khả năng xem gần | Có lợi thế hơn | Phù hợp khoảng cách xa hơn một chút |
| Hiển thị chữ nhỏ | Có lợi thế hơn trên cùng diện tích | Vẫn phù hợp nhiều ứng dụng indoor |
| Chi phí đầu tư | Thường cao hơn | Thường dễ tối ưu hơn |
Khoảng chênh giữa P1.86 và P2.0 không quá lớn, vì vậy quyết định nên dựa trên khoảng cách quan sát, tổng độ phân giải mong muốn, diện tích màn hình và ngân sách thay vì chỉ nhìn vào con số pixel pitch.
DS-D41Q18CA-1PHT P1.86 và P2.5 khác nhau thế nào?
So với P2.5, pixel pitch 1,86 mm tạo mật độ pixel cao hơn đáng kể trên cùng diện tích.
| Tiêu chí | P1.86 | P2.5 |
|---|---|---|
| Khả năng xem gần | Tốt hơn | Phù hợp xa hơn |
| Độ chi tiết | Cao hơn | Thấp hơn trên cùng diện tích |
| Dashboard và chữ nhỏ | Có lợi thế | Phù hợp khi khoảng cách xem đủ lớn |
| Màn hình diện tích lớn | Chi phí cao hơn | Dễ tối ưu ngân sách hơn |
| Ứng dụng ưu tiên | Showroom, phòng họp, control room | Hội trường, quảng cáo indoor, màn hình lớn |
Cách tính số lượng module DS-D41Q18CA-1PHT
Mỗi module DS-D41Q18CA-1PHT có kích thước 0,32 × 0,16 m.
Ví dụ cần vùng màn hình phẳng kích thước 3,84 × 2,24 m:
- Chiều ngang: 3,84 / 0,32 = 12 module.
- Chiều cao: 2,24 / 0,16 = 14 module.
- Tổng module: 12 × 14 = 168 module.
- Độ phân giải ngang: 12 × 172 = 2064 pixel.
- Độ phân giải dọc: 14 × 86 = 1204 pixel.
Tổng độ phân giải tương ứng là 2064 × 1204 pixel cho vùng màn hình phẳng nêu trên. Nếu hệ thống có góc edge-cut, cần bổ sung bản vẽ để xác định chính xác module tại vùng chuyển hướng.
Công suất của DS-D41Q18CA-1PHT cần tính như thế nào?
Theo datasheet Hikvision, công suất tiêu thụ tối đa của DS-D41Q18CA-1PHT là ≤ 600 W/m², trong khi công suất tiêu thụ trung bình nhỏ hơn 290 W/m². Điện áp đầu vào của module là DC 4,5–5 V. :contentReference[oaicite:19]{index=19}
Ví dụ với màn hình 10 m²:
- Công suất tối đa tham chiếu: 10 × 600 W = khoảng 6 kW.
- Công suất trung bình tham chiếu: dưới khoảng 2,9 kW.
Không nên dùng trực tiếp các con số trên để chọn CB hoặc tiết diện dây. Thiết kế điện thực tế cần tính hệ số dự phòng, số bộ nguồn, phân chia nhánh, dây dẫn, thiết bị bảo vệ và điều kiện vận hành của công trình.
Những lưu ý trước khi lắp DS-D41Q18CA-1PHT
Xác định chính xác vùng cần edge-cut
Không nhất thiết sử dụng module edge-cut cho toàn bộ màn hình nếu chỉ có một vài vị trí cần chuyển góc.
Bản vẽ nên xác định:
- Phần màn hình phẳng.
- Vị trí bắt đầu chuyển góc.
- Số lượng module edge-cut.
- Hướng cạnh vát.
- Kết cấu cabinet.
- Khung cơ khí tại góc.
- Hướng đi cáp và nguồn.
Không suy đoán góc hoàn thiện chỉ từ thông số 44°
Bản vẽ cơ khí Hikvision thể hiện cạnh vát khoảng 44°, nhưng góc hiển thị sau khi hoàn thiện phụ thuộc toàn bộ kết cấu cabinet và phương án liên kết. :contentReference[oaicite:20]{index=20}
Đơn vị thi công nên hoàn thiện bản vẽ kỹ thuật trước khi sản xuất cabinet hoặc khung thay vì quyết định góc trực tiếp tại công trường.
Tính tổng độ phân giải trước khi chọn controller
DS-D41Q18CA-1PHT có mật độ 288.906 pixel/m², vì vậy màn hình diện tích vừa phải cũng có thể tạo tổng tải pixel đáng kể. :contentReference[oaicite:21]{index=21}
Cần xác định:
- Tổng pixel ngang.
- Tổng pixel dọc.
- Tổng tải pixel.
- Số receiving card.
- Số cổng controller.
- Cấu trúc đi dây.
- Nhu cầu backup tín hiệu.
Lên cấu hình nguồn ngay từ giai đoạn thiết kế
Vị trí bộ nguồn ảnh hưởng trực tiếp tới cấu trúc cabinet, đường dây, khả năng tản nhiệt và bảo trì. Vì vậy, nguồn điện nên được tính đồng thời với thiết kế cabinet thay vì xử lý sau khi phần cơ khí đã hoàn thành.
Thiết kế khả năng bảo trì cho vùng góc
Màn hình edge-cut thường có phần cơ khí phức tạp hơn màn hình phẳng. Nếu không tính trước khả năng bảo trì, kỹ thuật viên có thể gặp khó khăn khi cần thay module, nguồn hoặc receiving card tại khu vực góc.
Ngay từ bản vẽ nên xác định:
- Hướng tháo module.
- Khoảng trống thao tác.
- Vị trí nguồn.
- Vị trí receiving card.
- Khả năng tiếp cận các module tại góc.
Ưu tiên module đồng bộ trong cùng màn hình
Đối với màn hình lớn, nên sử dụng đúng model và các module được kiểm tra đồng bộ cho cùng dự án. Việc trộn module khác phiên bản hoặc có đặc tính hiển thị khác nhau có thể làm quá trình cân chỉnh độ sáng và màu sắc phức tạp hơn.
Có nên lựa chọn DS-D41Q18CA-1PHT?
Nếu dự án cần một module LED indoor có pixel pitch 1,86 mm, mật độ 288.906 điểm ảnh/m², refresh rate 3840 Hz và thiết kế edge-cut để xử lý các vùng chuyển góc, DS-D41Q18CA-1PHT là model đáng cân nhắc. :contentReference[oaicite:26]{index=26}
Sản phẩm đặc biệt phù hợp với showroom, flagship store, phòng họp, control room, studio, khu trải nghiệm thương hiệu và các hệ digital signage cần vượt ra ngoài bố cục màn hình phẳng truyền thống.
Nếu công trình chỉ cần một màn hình phẳng, nên so sánh thêm với phiên bản module P1.86 tiêu chuẩn để đơn giản hóa thiết kế cơ khí và tối ưu chi phí. Ngược lại, nếu vị trí lắp đặt có cạnh chuyển hoặc hai bề mặt giao nhau, thiết kế edge-cut của DS-D41Q18CA-1PHT có thể mang lại lợi thế đáng kể.
Liên hệ báo giá và tư vấn DS-D41Q18CA-1PHT
DS-D41Q18CA-1PHT là module LED Hikvision P1.86 edge-cut hướng đến các công trình indoor cần kết hợp giữa độ chi tiết hình ảnh, khả năng ghép liền mạch và thiết kế màn hình sáng tạo.
Để xây dựng cấu hình và báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp trước kích thước màn hình, bản vẽ vị trí chuyển góc, khoảng cách xem gần nhất, độ phân giải mong muốn, loại nội dung trình chiếu, vị trí lắp đặt và nhu cầu camera hoặc livestream.
Từ các dữ liệu trên, đội ngũ kỹ thuật có thể tính số lượng module DS-D41Q18CA-1PHT, module phẳng nếu cần kết hợp, tổng độ phân giải, cabinet, receiving card, controller, nguồn điện, cáp tín hiệu và phương án kết cấu phù hợp.
Liên hệ với chúng tôi để nhận báo giá DS-D41Q18CA-1PHT và tư vấn giải pháp màn hình LED Hikvision P1.86 edge-cut hoàn chỉnh. Với showroom, studio, phòng điều hành hoặc dự án màn hình góc, việc khảo sát và xây dựng bản vẽ trước khi đặt thiết bị sẽ giúp xác định chính xác số lượng module, hướng edge-cut, tổng pixel, công suất nguồn và phương án bảo trì.
Một hệ thống được tính toán đúng ngay từ giai đoạn thiết kế không chỉ giúp hạn chế phát sinh trong quá trình thi công mà còn tối ưu độ đồng đều hình ảnh, khả năng vận hành, bảo trì và hiệu quả đầu tư lâu dài của toàn bộ màn hình LED.
Thông số kỹ thuật DS-D41Q18CA-1PHT
| Thông số kỹ thuật Hikvision DS-D41Q18CA-1PHT | |
|---|---|
| Thông tin sản phẩm | |
| Model sản phẩm | DS-D41Q18CA-1PHT |
| Thông số module | |
| Cấu hình điểm ảnh | SMD Triad LED |
| Phân loại pixel pitch | P1.8 |
| Pixel pitch | 1,86 mm |
| Kích thước hạt LED | 1515 |
| Kích thước module (R × C × S) | 320 × 160 × 16,6 mm (12,6 × 6,3 × 0,65 inch) |
| Độ phân giải module | 172 × 86 pixel |
| Mật độ điểm ảnh | 288.906 điểm/m² |
| Giao diện nguồn tín hiệu | HUB75E |
| Thông số hiển thị | |
| Độ sáng cân bằng trắng | 550 cd/m² |
| Nhiệt độ màu | 3000 – 10000 K, có thể điều chỉnh |
| Góc nhìn | 160° ngang / 160° dọc |
| Độ đồng đều độ sáng | ≥ 97% |
| Độ đồng đều màu | ≤ ±0,003 Cx, Cy |
| Tỷ lệ tương phản | 3000:1 |
| Tần số quét | 3840 Hz |
| Hiệu năng xử lý | |
| Số lượng quét | 43 |
| Thang xám | Lên đến 16 bit |
| Nguồn điện và công suất | |
| Công suất tiêu thụ tối đa | ≤ 600 W/m² |
| Công suất tiêu thụ trung bình | < 290 W/m² |
| Điện áp đầu vào | DC 4,5 – 5 V |
| Môi trường hoạt động và lưu trữ | |
| Nhiệt độ hoạt động | -10°C đến +40°C (14°F đến 104°F) |
| Độ ẩm hoạt động | 10% – 80% RH, không ngưng tụ |
| Nhiệt độ lưu trữ | -20°C đến +60°C (-4°F đến 140°F) |
| Độ ẩm lưu trữ | 10% – 85% RH, không ngưng tụ |
| Thông số chung và đóng gói | |
| Kích thước đóng gói (R × C × S) | 673 × 453 × 390 mm (26,496 × 17,834 × 15,354 inch) |
| Quy cách đóng gói | 40 module/thùng |
| Danh sách đóng gói |
Một số hạt LED và linh kiện IC; Một số cáp tín hiệu và cáp nguồn |
| Trọng lượng tịnh | 0,48 kg (1,06 lb) |
| Trọng lượng cả bao bì | 0,61 kg (1,34 lb) |
Hãy đặt câu hỏi cho chúng tôi
ManhHinh247 sẽ phản hồi trong vòng 1 giờ. Nếu Quý khách gửi câu hỏi sau 22h, chúng tôi sẽ trả lời vào sáng hôm sau.
Thông tin có thể thay đổi theo thời gian, vui lòng đặt câu hỏi để nhận được cập nhật mới nhất!
Module DS-D41Q18CA-1PHT có phù hợp để làm màn hình LED góc trong showroom không?
DS-D41Q18CA-1PHT có dùng được cho phòng họp cần xem chữ và biểu đồ ở khoảng cách gần không?
Module này kết nối tín hiệu bằng giao diện nào và có thể dùng riêng như một màn hình hoàn chỉnh không?
Tần số quét 3840 Hz của DS-D41Q18CA-1PHT có phù hợp cho studio hoặc livestream không?
Sản phẩm có bảo hành bao lâu và có dùng ngoài trời được không?
* Manhinh247 chỉ nhận chuyển khoản qua tài khoản duy nhất ở dưới. Khách hàng tuyệt đối không chuyển khoản vào những tài khoản khác. Nếu không ManhHinh247 sẽ không chịu trách nhiệm.
Chi nhánh: Vietcombank – CN Thăng Long Hà Nội
Chủ tài khoản: Công ty TNHH Công nghệ & Thông tin Thông minh Việt Nam
Số tài khoản: 0491001797979
Nội dung chuyển khoản: Tên công ty / SĐT




























