Lắp cho phòng họp thấy hình ảnh khá chi tiết, chữ và biểu đồ nhìn rõ khi ngồi gần. Module ghép lên màn hình tổng thể khá liền mạch.
Module màn hình LED Hikvision P1.8 DS-D41Q18CA-1PH 320x160 mm
DS-D41Q18CA-1PH là module LED Hikvision P1.8 dành cho hệ thống màn hình trong nhà cần hình ảnh chi tiết và khả năng ghép kích thước linh hoạt. Sản phẩm có pixel pitch thực tế 1,86 mm, module 320 × 160 mm, độ phân giải 172 × 86 pixel, mật độ 288.906 điểm/m², độ sáng 600 cd/m², refresh rate 3840 Hz và grayscale tới 16 bit, phù hợp phòng họp, control room, showroom và digital signage chuyên nghiệp.
Bạn cần một màn hình LED trong nhà có thể hiển thị rõ chữ nhỏ, biểu đồ, hình ảnh sản phẩm và video ngay cả khi người xem ở khoảng cách tương đối gần, nhưng vẫn muốn chủ động thiết kế kích thước thay vì bị giới hạn bởi TV hoặc màn hình thương mại? DS-D41Q18CA-1PH là module LED indoor P1.8 của Hikvision hướng tới chính nhóm nhu cầu này.
Với pixel pitch thực tế 1,86 mm, mỗi module kích thước 320 × 160 mm cung cấp độ phân giải 172 × 86 pixel và mật độ 288.906 điểm ảnh/m². Cấu hình này giúp DS-D41Q18CA-1PH trở thành lựa chọn đáng cân nhắc cho phòng họp, trung tâm điều hành, showroom, studio, hội trường cao cấp và các hệ thống digital signage cần chất lượng hình ảnh tốt ở khoảng cách xem gần.
Sản phẩm còn sở hữu refresh rate 3840 Hz, độ sáng 600 cd/m², grayscale lên đến 16 bit, tương phản 3000:1 và góc nhìn 160° theo cả chiều ngang lẫn chiều dọc. Hikvision đồng thời nhấn mạnh khả năng ghép hình theo nhiều hướng, kích thước và hình dạng, hướng tới bề mặt hiển thị đồng đều và không xuất hiện đường đen phân chia như video wall LCD truyền thống.
DS-D41Q18CA-1PH là gì?
DS-D41Q18CA-1PH là module màn hình LED Hikvision dành cho môi trường trong nhà, thuộc nhóm P1.8 với pixel pitch thực tế 1,86 mm. Module sử dụng cấu hình SMD Triad LED, kích thước 320 × 160 × 17 mm và giao diện tín hiệu HUB75E.
Khác với một màn hình hoàn chỉnh có kích thước cố định, module LED là thành phần hiển thị được ghép với nhiều module khác trong cabinet hoặc hệ khung. Toàn bộ hệ thống sau đó kết hợp với bộ nguồn, receiving card, LED controller, cáp nguồn, cáp tín hiệu và kết cấu cơ khí để hình thành màn hình hoàn chỉnh.
Cấu trúc dạng module mang lại lợi thế lớn khi doanh nghiệp cần:
- Màn hình LED indoor kích thước tùy chỉnh.
- Khoảng cách quan sát tương đối gần.
- Hiển thị chữ, bảng số liệu và biểu đồ.
- Dashboard doanh nghiệp hoặc trung tâm điều hành.
- Video và animation có chuyển động mượt.
- Màn hình thường xuyên xuất hiện trước camera.
- Màn hình tỷ lệ siêu rộng hoặc kích thước theo kiến trúc.
- Bề mặt hiển thị lớn nhưng không muốn viền chia hình kiểu LCD.
Điểm nổi bật của DS-D41Q18CA-1PH
Pixel pitch 1,86 mm cho khả năng quan sát gần
Thông số quan trọng nhất của DS-D41Q18CA-1PH là pixel pitch 1,86 mm. Đây là khoảng cách giữa tâm hai điểm ảnh LED liền kề và có ảnh hưởng trực tiếp tới mật độ pixel trên mỗi mét vuông.
Pixel pitch càng nhỏ, số điểm ảnh trên cùng diện tích càng lớn. Vì vậy P1.86 thường có lợi thế khi người sử dụng cần quan sát màn hình ở khoảng cách gần hơn so với các giải pháp P2.5, P3.0 hoặc pitch lớn hơn.
DS-D41Q18CA-1PH đặc biệt phù hợp với những nội dung có nhiều chi tiết như:
- Slide PowerPoint.
- Bảng Excel.
- Biểu đồ tài chính.
- Dashboard vận hành.
- Bản đồ.
- Sơ đồ hệ thống.
- Hình ảnh sản phẩm.
- Logo và bộ nhận diện thương hiệu.
- Thông số kỹ thuật.
- Video quảng cáo.
Nếu màn hình được bố trí tại hội trường rất lớn và người xem ở xa, pixel pitch lớn hơn có thể giúp tối ưu ngân sách. Ngược lại, với phòng họp, showroom hoặc control room, P1.86 mang lại lợi thế thực tế rõ hơn.
Mật độ 288.906 điểm ảnh/m² cho nội dung chi tiết
DS-D41Q18CA-1PH đạt mật độ khoảng 288.906 điểm ảnh/m². Đây là thông số giúp giải thích tại sao một hệ màn hình P1.86 có thể hiển thị nhiều chi tiết hơn trên cùng một diện tích so với các hệ có pixel pitch lớn hơn.
Mật độ điểm ảnh cao đặc biệt có giá trị tại trung tâm điều hành. Một màn hình lớn có thể phải đồng thời hiển thị camera, dashboard, bản đồ và nhiều cửa sổ dữ liệu. Khi mỗi cửa sổ chỉ chiếm một phần diện tích màn hình, lượng pixel sẵn có cho từng khu vực trở thành yếu tố rất quan trọng.
Module 320 × 160 mm linh hoạt khi thiết kế màn hình
DS-D41Q18CA-1PH có kích thước 320 × 160 × 17 mm. Đây là định dạng module hình chữ nhật thuận tiện khi tính số lượng theo chiều ngang và chiều dọc.
Module có thể được sử dụng để xây dựng nhiều tỷ lệ màn hình khác nhau:
- Màn hình 16:9.
- Màn hình siêu rộng.
- Video wall phòng điều hành.
- Backdrop phòng hội nghị.
- Màn hình chạy dọc theo vách kiến trúc.
- Màn hình showroom.
- Dashboard kéo dài theo chiều ngang.
Khi thiết kế, kích thước cuối cùng nên được tối ưu theo bội số của module hoặc cabinet. Cách làm này giúp hạn chế việc phải xử lý phần cơ khí thừa và đồng thời tạo điều kiện tính chính xác tổng độ phân giải.
Độ phân giải 172 × 86 pixel trên mỗi module
Mỗi DS-D41Q18CA-1PH cung cấp độ phân giải 172 × 86 pixel. Khi ghép nhiều module, tổng độ phân giải được cộng theo số lượng module trên từng chiều.
Ví dụ một vùng hiển thị sử dụng 10 module theo chiều ngang và 10 module theo chiều dọc:
- Kích thước ngang: 10 × 320 mm = 3,2 m.
- Kích thước cao: 10 × 160 mm = 1,6 m.
- Tổng số module: 100.
- Độ phân giải ngang: 10 × 172 = 1720 pixel.
- Độ phân giải dọc: 10 × 86 = 860 pixel.
Như vậy vùng màn hình 3,2 × 1,6 m đạt độ phân giải 1720 × 860 pixel. Đây cũng là lý do controller phải được lựa chọn theo tổng tải pixel chứ không đơn giản dựa trên diện tích màn hình.
Refresh rate 3840Hz cho video mượt và hỗ trợ camera
Một trong những điểm mạnh đáng chú ý của DS-D41Q18CA-1PH là tần số quét 3840 Hz.
Refresh rate cao đặc biệt hữu ích khi màn hình thường xuyên trình chiếu:
- Video quảng cáo.
- Animation.
- Motion graphics.
- Video giới thiệu sản phẩm.
- Dashboard động.
- Nội dung sự kiện.
- Video doanh nghiệp.
Thông số 3840 Hz cũng mang lại lợi thế khi màn hình xuất hiện trong camera, livestream hoặc video conference. Tuy nhiên, refresh rate không phải yếu tố duy nhất ảnh hưởng tới chất lượng ghi hình.
Đối với studio hoặc chương trình quan trọng, kỹ thuật viên nên kiểm tra đồng thời:
- Refresh rate của màn hình.
- Frame rate camera.
- Shutter speed.
- Độ sáng LED.
- LED controller.
- Tần số nguồn hình.
- Cấu hình đồng bộ tín hiệu.
Grayscale lên đến 16 bit thể hiện chuyển sắc tốt hơn
DS-D41Q18CA-1PH hỗ trợ grayscale lên đến 16 bit. Khả năng xử lý thang xám cao giúp màn hình thể hiện nhiều cấp độ sáng tối hơn khi hệ thống được cấu hình phù hợp.
Đây là yếu tố có giá trị với các nội dung:
- Video cinematic.
- Hình ảnh ô tô.
- Quảng cáo mỹ phẩm.
- Video thời trang.
- Phối cảnh kiến trúc.
- Gradient thương hiệu.
- Dashboard nền tối.
- Hình ảnh có nhiều vùng shadow.
Grayscale cao đặc biệt hữu ích trong các vùng chuyển màu nhẹ, nơi hệ thống có thang xám thấp dễ tạo cảm giác phân tầng.
Độ sáng 600 cd/m² phù hợp môi trường indoor
Theo tài liệu kỹ thuật hiện hành, DS-D41Q18CA-1PH có độ sáng cân bằng trắng 600 cd/m².
Đây là mức sáng phù hợp với nhóm LED trong nhà. Khác với màn hình outdoor phải cạnh tranh trực tiếp với ánh sáng mặt trời, hệ thống indoor cần cân bằng giữa khả năng quan sát và sự thoải mái khi người dùng nhìn màn hình trong thời gian dài.
Kỹ thuật viên nên cân chỉnh độ sáng dựa trên:
- Cường độ ánh sáng trong phòng.
- Khoảng cách người xem.
- Màu nền của nội dung.
- Thời gian vận hành.
- Yêu cầu của camera.
- Mục đích sử dụng thực tế.
Không nhất thiết chạy LED ở độ sáng tối đa trong mọi tình huống. Với phòng họp và control room, mức sáng vừa đủ thường tạo trải nghiệm dễ chịu hơn.
Tỷ lệ tương phản 3000:1 tăng chiều sâu hình ảnh
DS-D41Q18CA-1PH có tỷ lệ tương phản 3000:1. Tương phản thể hiện mức khác biệt giữa vùng sáng và vùng tối của hình ảnh.
Khả năng tương phản tốt đặc biệt có giá trị khi trình chiếu video sản phẩm, quảng cáo thương hiệu, hình ảnh có nền tối hoặc dashboard sử dụng giao diện dark mode.
Khi kết hợp tương phản 3000:1, grayscale tới 16 bit và mật độ điểm ảnh cao của P1.86, màn hình phù hợp với những công trình chú trọng chất lượng hình ảnh thay vì chỉ cần diện tích hiển thị lớn.
Độ đồng đều độ sáng từ 97%
Màn hình LED hoàn chỉnh được cấu thành từ rất nhiều module. Vì vậy, sự đồng đều giữa từng vùng hiển thị có ảnh hưởng trực tiếp tới cảm nhận của người xem.
DS-D41Q18CA-1PH đạt độ đồng đều độ sáng ≥ 97%, đồng thời độ đồng đều màu được công bố ở mức ≤ ±0,003 Cx, Cy.
Độ đồng đều tốt đặc biệt quan trọng khi trình chiếu:
- Nền trắng.
- Nền màu đơn sắc.
- Logo doanh nghiệp.
- Slide PowerPoint.
- Dashboard.
- Hình ảnh sản phẩm trên nền đồng nhất.
Góc nhìn rộng 160° theo cả hai chiều
DS-D41Q18CA-1PH cung cấp góc nhìn khoảng 160° ngang và 160° dọc. Đây là lợi thế đối với không gian có người xem phân bố tại nhiều vị trí thay vì chỉ ngồi trực diện.
Góc nhìn rộng phù hợp với:
- Phòng họp chữ U.
- Control room có nhiều bàn vận hành.
- Showroom có khách di chuyển.
- Hội trường.
- Sảnh doanh nghiệp.
- Trung tâm thương mại.
- Khu vực trải nghiệm thương hiệu.
Nhiệt độ màu 3000–10000K có thể điều chỉnh
Nhiệt độ màu của DS-D41Q18CA-1PH có thể điều chỉnh trong khoảng 3000–10000 K.
Khả năng điều chỉnh giúp đội kỹ thuật cân bằng màu sắc màn hình theo ánh sáng của phòng, nội dung thương hiệu hoặc hệ camera đang sử dụng.
Đặc biệt với showroom, studio và phòng họp trực tuyến, việc cân bằng nhiệt độ màu giữa màn hình LED, hệ thống chiếu sáng và camera giúp tổng thể hình ảnh tự nhiên hơn.
Khả năng ghép hình liền mạch của DS-D41Q18CA-1PH
Một trong những đặc tính được Hikvision nhấn mạnh trên DS-D41Q18CA-1PH là khả năng hỗ trợ ghép hình theo nhiều hướng, kích thước và hình dạng, hướng tới tạo một bề mặt hiển thị đồng đều và nhất quán.
Đây là lợi thế quan trọng khi so với video wall LCD. Màn hình LCD ghép vẫn tồn tại bezel vật lý giữa các panel, trong khi màn hình LED có thể hình thành bề mặt hiển thị liên tục hơn khi module, cabinet và kết cấu được lắp đặt chính xác.
Khả năng ghép linh hoạt cho phép xây dựng:
- Màn hình siêu rộng.
- Màn hình tỷ lệ tùy chỉnh.
- Backdrop hội nghị.
- Video wall control room.
- Dashboard kích thước lớn.
- Màn hình showroom.
- Digital signage theo kiến trúc.
DS-D41Q18CA-1PH phù hợp với những ứng dụng nào?
Phòng họp và boardroom
Phòng họp là một trong những môi trường phù hợp với P1.86 bởi người sử dụng thường ngồi tương đối gần màn hình và cần đọc nhiều nội dung hơn một hệ thống quảng cáo thông thường.
DS-D41Q18CA-1PH có thể phục vụ:
- PowerPoint.
- Excel.
- Bảng số liệu.
- Biểu đồ.
- Dashboard quản trị.
- Video conference.
- Họp trực tuyến.
- Video doanh nghiệp.
Mật độ điểm ảnh cao giúp chữ và đường nét phát huy lợi thế rõ rệt khi khoảng cách quan sát phù hợp.
Trung tâm điều hành và control room
Control room thường cần hiển thị rất nhiều nguồn nội dung đồng thời, chẳng hạn:
- Camera giám sát.
- Bản đồ GIS.
- Dashboard vận hành.
- Biểu đồ.
- Cảnh báo.
- Sơ đồ kỹ thuật.
- Nguồn máy tính.
- Dữ liệu thời gian thực.
Với mật độ 288.906 pixel/m², DS-D41Q18CA-1PH giúp tăng lượng thông tin có thể hiển thị trên cùng diện tích so với pixel pitch lớn hơn.
Tuy nhiên, chính mật độ pixel cao cũng khiến tổng tải dữ liệu tăng. Do đó controller và bộ xử lý hình ảnh phải được tính theo độ phân giải thực tế.
Showroom và trung tâm trải nghiệm sản phẩm
Trong showroom ô tô, công nghệ, bất động sản hoặc sản phẩm cao cấp, khách thường đứng khá gần màn hình.
DS-D41Q18CA-1PH có thể được sử dụng để hiển thị:
- Video sản phẩm.
- Hình ảnh độ phân giải cao.
- Thông số kỹ thuật.
- Animation.
- Key visual.
- Nội dung 3D.
- Video giới thiệu thương hiệu.
Màn hình LED kích thước lớn còn có thể trở thành một phần của thiết kế nội thất, tạo điểm nhấn thị giác ngay khi khách bước vào không gian.
Studio và livestream
Tần số quét 3840 Hz khiến DS-D41Q18CA-1PH đáng cân nhắc cho các màn hình thường xuyên được camera ghi hình.
Đối với studio, ngoài refresh rate, nên kiểm tra đồng thời:
- Frame rate camera.
- Shutter speed.
- Mức brightness.
- LED controller.
- Độ phân giải nguồn hình.
- Khả năng đồng bộ tín hiệu.
Việc test trực tiếp LED và camera trước khi ghi hình chính thức giúp kỹ thuật viên tìm được cấu hình phù hợp hơn.
Hội trường và trung tâm hội nghị
DS-D41Q18CA-1PH phù hợp với những hội trường cần màn hình lớn nhưng hàng ghế đầu vẫn ở tương đối gần khu vực hiển thị.
Màn hình có thể phục vụ:
- Hội nghị.
- Hội thảo.
- Đào tạo.
- Lễ tổng kết.
- Sự kiện doanh nghiệp.
- Thuyết trình.
- Video truyền thông.
Digital signage và bán lẻ cao cấp
Sản phẩm cũng phù hợp với các hệ thống quảng cáo trong nhà tại:
- Flagship store.
- Trung tâm thương mại.
- Showroom ô tô.
- Cửa hàng công nghệ.
- Sảnh khách sạn.
- Sảnh doanh nghiệp.
- Khu vực VIP.
- Không gian trải nghiệm thương hiệu.
DS-D41Q18CA-1PH P1.86 và P2.0 khác nhau thế nào?
| Tiêu chí | DS-D41Q18CA-1PH P1.86 | LED P2.0 |
|---|---|---|
| Pixel pitch | 1,86 mm | Khoảng 2 mm tùy model |
| Mật độ điểm ảnh | 288.906 điểm/m² | Thấp hơn |
| Khả năng xem gần | Có lợi thế hơn | Phù hợp khoảng cách xa hơn một chút |
| Chữ và dữ liệu nhỏ | Có lợi thế hơn trên cùng diện tích | Đáp ứng tốt nhiều ứng dụng indoor |
| Ứng dụng ưu tiên | Control room, phòng họp, showroom, studio | Phòng họp, hội trường, showroom |
| Chi phí đầu tư | Thường cao hơn | Thường dễ tối ưu hơn |
Khoảng chênh lệch pixel pitch giữa P1.86 và P2.0 không quá lớn. Do đó, lựa chọn nên dựa trên tổng độ phân giải cần đạt, khoảng cách xem thực tế, kích thước màn hình và ngân sách.
DS-D41Q18CA-1PH P1.86 và P3.0 nên chọn loại nào?
| Tiêu chí | P1.86 | P3.0 |
|---|---|---|
| Khả năng xem gần | Tốt hơn | Phù hợp khoảng cách xa hơn |
| Mật độ pixel | Cao hơn đáng kể | Thấp hơn |
| Hiển thị chữ nhỏ | Có lợi thế rõ rệt | Phù hợp khi khoảng cách xem đủ lớn |
| Màn hình diện tích lớn | Chi phí cao hơn | Dễ tối ưu ngân sách hơn |
| Ứng dụng | Boardroom, control room, showroom | Hội trường, quảng cáo, sân khấu indoor |
Nếu khách đứng gần và nội dung chứa nhiều dữ liệu, P1.86 đáng ưu tiên. Nếu màn hình rất lớn và người xem chủ yếu ở xa, P3.0 có thể mang lại hiệu quả đầu tư tốt hơn.
Cách tính số lượng module DS-D41Q18CA-1PH
Mỗi module có kích thước 0,32 × 0,16 m.
Ví dụ cần vùng hiển thị rộng 3,84 m và cao 2,24 m:
- Chiều ngang: 3,84 / 0,32 = 12 module.
- Chiều cao: 2,24 / 0,16 = 14 module.
- Tổng module: 12 × 14 = 168 module.
- Độ phân giải ngang: 12 × 172 = 2064 pixel.
- Độ phân giải dọc: 14 × 86 = 1204 pixel.
Màn hình tương ứng có độ phân giải khoảng 2064 × 1204 pixel.
Tuy nhiên, hệ thống hoàn chỉnh còn phải tính:
- Cabinet hoặc kết cấu chứa module.
- Bộ nguồn.
- Receiving card.
- LED controller.
- Video processor nếu cần.
- Cáp tín hiệu.
- Cáp nguồn.
- Kết cấu lắp đặt.
- Hệ thống thông gió và tản nhiệt.
- Phương án bảo trì.
- Module dự phòng.
Công suất DS-D41Q18CA-1PH cần tính như thế nào?
Theo thông số kỹ thuật, DS-D41Q18CA-1PH có mức tiêu thụ điện tối đa ≤ 600 W/m² và mức tiêu thụ trung bình < 290 W/m².
Ví dụ với màn hình diện tích 10 m²:
- Công suất tối đa tham chiếu: 10 × 600 W = khoảng 6 kW.
- Công suất trung bình tham chiếu: dưới khoảng 2,9 kW.
Đây chỉ là phép tính tham khảo. Khi thiết kế hệ thống điện thực tế, cần bổ sung dự phòng và tính đầy đủ số bộ nguồn, nhánh điện, tiết diện dây dẫn, CB, thiết bị bảo vệ và điều kiện vận hành của công trình.
Những lưu ý trước khi lắp DS-D41Q18CA-1PH
Xác định khoảng cách xem trước khi chọn P1.86
Không nên lựa chọn pixel pitch chỉ theo nguyên tắc “càng nhỏ càng tốt”. Pixel pitch nhỏ thường đi kèm mật độ pixel và tổng chi phí hệ thống cao hơn.
Nếu người dùng ở gần màn hình và thường xuyên phải đọc chữ, số liệu hoặc dashboard, P1.86 phát huy giá trị rõ rệt.
Nếu màn hình rất lớn và toàn bộ khán giả ở xa, P2.5 hoặc P3.0 cũng nên được đưa vào so sánh.
Tính tổng độ phân giải trước khi chọn controller
DS-D41Q18CA-1PH có mật độ điểm ảnh cao nên một màn hình diện tích vừa cũng có thể tạo tổng tải pixel lớn.
Trước khi chọn controller cần xác định:
- Số module theo chiều ngang.
- Số module theo chiều dọc.
- Độ phân giải tổng.
- Số receiving card.
- Số cổng tín hiệu.
- Cấu trúc đi dây.
- Nhu cầu backup nếu có.
Lên cấu hình nguồn từ giai đoạn thiết kế
Module sử dụng nguồn vào DC 4,5–5 V. Toàn hệ thống cần được thiết kế số lượng và vị trí bộ nguồn dựa trên cấu hình cabinet và số module.
Không nên chờ tới khi hoàn thiện kết cấu mới tính nguồn, bởi vị trí nguồn ảnh hưởng trực tiếp đến đường dây, tản nhiệt và khả năng bảo trì.
Xác định phương án bảo trì ngay từ đầu
Một hệ màn hình LED chuyên nghiệp không chỉ cần đẹp khi hoạt động mà còn phải thuận tiện khi cần thay module, nguồn hoặc receiving card.
Bản vẽ nên xác định trước:
- Hướng tháo module.
- Vị trí bộ nguồn.
- Vị trí receiving card.
- Khoảng trống thao tác.
- Có cần lối kỹ thuật phía sau hay không.
Ưu tiên module đồng bộ trong cùng một màn hình
Đối với màn hình diện tích lớn, nên sử dụng module đúng model và được kiểm tra đồng bộ cho cùng dự án.
Việc trộn các module khác phiên bản hoặc khác đặc tính hiển thị có thể làm quá trình cân chỉnh màu sắc và độ sáng phức tạp hơn.
Cân chỉnh sau khi hoàn thiện màn hình
Sau khi lắp đặt, nên kiểm tra màn hình bằng nhiều mẫu nội dung khác nhau:
- Nền trắng.
- Nền đen.
- Đỏ, xanh lá và xanh dương.
- Gradient.
- Chữ nhỏ.
- Logo.
- Hình ảnh sản phẩm.
- Video chuyển động.
- Camera nếu sử dụng livestream hoặc studio.
Có nên lựa chọn DS-D41Q18CA-1PH?
Nếu dự án cần một hệ thống LED indoor có pixel pitch 1,86 mm, mật độ 288.906 điểm ảnh/m², module 320 × 160 mm, refresh rate 3840 Hz và khả năng ghép màn hình linh hoạt, DS-D41Q18CA-1PH là model đáng cân nhắc.
Sản phẩm đặc biệt phù hợp với phòng họp, control room, showroom, trung tâm điều hành, studio và những không gian người sử dụng vừa xem hình ảnh vừa phải đọc chữ, số liệu hoặc dashboard ở khoảng cách tương đối gần.
Refresh rate 3840 Hz là điểm cộng với video và các ứng dụng có camera, trong khi grayscale tới 16 bit, độ sáng 600 cd/m² và tương phản 3000:1 hỗ trợ tốt cho nhóm màn hình indoor chuyên nghiệp.
Nếu dự án có màn hình diện tích rất lớn nhưng người xem chủ yếu ở xa, khách hàng nên so sánh thêm P2.0, P2.5 hoặc P3.0 để xác định giải pháp cân bằng hơn giữa tổng độ phân giải và chi phí đầu tư.
Liên hệ báo giá và tư vấn DS-D41Q18CA-1PH
DS-D41Q18CA-1PH là module LED Hikvision P1.8 indoor hướng đến những công trình cần mật độ điểm ảnh cao, khả năng ghép màn hình linh hoạt, refresh rate 3840 Hz và chất lượng hiển thị phù hợp với khoảng cách quan sát gần.
Để xây dựng cấu hình chính xác, khách hàng nên cung cấp trước kích thước màn hình dự kiến, khoảng cách xem gần nhất, độ phân giải mong muốn, loại nội dung hiển thị, vị trí lắp đặt, thời gian hoạt động và nhu cầu camera hoặc livestream.
Từ những thông tin này, đơn vị kỹ thuật có thể tính chính xác số lượng DS-D41Q18CA-1PH, tổng độ phân giải, cabinet, receiving card, controller, bộ nguồn, hệ thống cáp và kết cấu lắp đặt phù hợp.
Liên hệ với chúng tôi để nhận báo giá DS-D41Q18CA-1PH và tư vấn giải pháp màn hình LED Hikvision P1.8 hoàn chỉnh. Đội ngũ kỹ thuật có thể hỗ trợ khảo sát, tính số lượng module, thiết kế kích thước màn hình, lựa chọn controller, nguồn điện và phương án bảo trì theo từng công trình.
Đối với phòng họp, control room, showroom hoặc màn hình LED diện tích lớn, việc khảo sát và xây dựng bản vẽ ngay từ đầu sẽ giúp xác định chính xác tổng pixel, số module, công suất, kết cấu và chi phí đầu tư, từ đó hạn chế phát sinh khi thi công và nâng cao hiệu quả vận hành lâu dài.
Thông số kỹ thuật DS-D41Q18CA-1PH
| Thông số kỹ thuật Hikvision DS-D41Q18CA-1PH | |
|---|---|
| Thông tin sản phẩm | |
| Model sản phẩm | DS-D41Q18CA-1PH |
| Thông số module | |
| Cấu hình điểm ảnh | SMD Triad LED |
| Phân loại pixel pitch | P1.8 |
| Pixel pitch | 1,86 mm |
| Kích thước hạt LED | 1515 |
| Kích thước module (R × C × S) | 320 × 160 × 17 mm |
| Độ phân giải module | 172 × 86 pixel |
| Mật độ điểm ảnh | 288.906 điểm/m² |
| Giao diện nguồn tín hiệu | HUB75E |
| Thông số hiển thị | |
| Độ sáng cân bằng trắng | 600 cd/m² |
| Nhiệt độ màu | 3000 – 10000 K, có thể điều chỉnh |
| Góc nhìn | 160° ngang / 160° dọc |
| Độ đồng đều độ sáng | ≥ 97% |
| Độ đồng đều màu | ≤ ±0,003 Cx, Cy |
| Tỷ lệ tương phản | 3000:1 |
| Tần số quét | 3840 Hz |
| Hiệu năng xử lý | |
| Số lượng quét | 43 |
| Thang xám | Lên đến 16 bit |
| Nguồn điện và công suất | |
| Công suất tiêu thụ tối đa | ≤ 600 W/m² |
| Công suất tiêu thụ trung bình | < 290 W/m² |
| Điện áp đầu vào | DC 4,5 – 5 V |
| Môi trường hoạt động và lưu trữ | |
| Nhiệt độ hoạt động | -10°C đến +40°C (14°F đến 104°F) |
| Độ ẩm hoạt động | 10% – 80% RH, không ngưng tụ |
| Nhiệt độ lưu trữ | -20°C đến +60°C (-4°F đến 140°F) |
| Độ ẩm lưu trữ | 10% – 85% RH, không ngưng tụ |
| Thông số chung và đóng gói | |
| Kích thước đóng gói (R × C × S) | 673 × 453 × 390 mm |
| Quy cách đóng gói | 40 module/thùng |
| Danh sách đóng gói |
Một số giá đỡ nam châm lực cao; Một số hạt LED và linh kiện IC; Một số cáp tín hiệu và cáp nguồn |
| Trọng lượng tịnh | 0,48 kg |
| Trọng lượng cả bao bì | 0,61 kg |
Hãy đặt câu hỏi cho chúng tôi
ManhHinh247 sẽ phản hồi trong vòng 1 giờ. Nếu Quý khách gửi câu hỏi sau 22h, chúng tôi sẽ trả lời vào sáng hôm sau.
Thông tin có thể thay đổi theo thời gian, vui lòng đặt câu hỏi để nhận được cập nhật mới nhất!
Module DS-D41Q18CA-1PH có phù hợp lắp cho phòng họp nơi người ngồi khá gần màn hình không?
Một module DS-D41Q18CA-1PH có kích thước và độ phân giải bao nhiêu?
Module này kết nối tín hiệu bằng chuẩn nào và có cần thêm controller không?
Refresh rate 3840 Hz của DS-D41Q18CA-1PH có phù hợp dùng trong studio hoặc livestream không?
Sản phẩm này có thông tin bảo hành bao lâu không?
* Manhinh247 chỉ nhận chuyển khoản qua tài khoản duy nhất ở dưới. Khách hàng tuyệt đối không chuyển khoản vào những tài khoản khác. Nếu không ManhHinh247 sẽ không chịu trách nhiệm.
Chi nhánh: Vietcombank – CN Thăng Long Hà Nội
Chủ tài khoản: Công ty TNHH Công nghệ & Thông tin Thông minh Việt Nam
Số tài khoản: 0491001797979
Nội dung chuyển khoản: Tên công ty / SĐT




























