Lắp cho khu vực showroom có góc chuyển nên chọn đúng bản edge-cut khá hợp lý. Hình ảnh nhìn gần sắc nét, phần nội dung chữ và hình sản phẩm hiển thị rõ.
Module LED cắt cạnh Hikvision P1.538 DS-D41Q15CA-1PHT 320x160mm
DS-D41Q15CA-1PHT là module LED Hikvision P1.538 edge-cut dành cho màn hình indoor cần độ chi tiết cao và khả năng tạo hình linh hoạt. Module 320 × 160 mm đạt độ phân giải 208 × 104 pixel, mật độ 422.500 điểm/m², độ sáng 550 cd/m² và refresh rate 3840 Hz. Thiết kế cắt cạnh phù hợp xây dựng màn hình góc, showroom, studio, phòng họp, control room và không gian trình chiếu sáng tạo.
Bạn muốn xây dựng một màn hình LED trong nhà không chỉ sắc nét khi quan sát gần mà còn có thể xử lý đẹp các vị trí góc, cạnh kiến trúc hoặc hai bề mặt hiển thị giao nhau? DS-D41Q15CA-1PHT là module LED Hikvision P1.538 dạng edge-cut được phát triển cho những dự án cần kết hợp giữa mật độ điểm ảnh cao, khả năng ghép hình linh hoạt và thiết kế màn hình sáng tạo.
Với pixel pitch chỉ 1,538 mm, kích thước module 320 × 160 × 16,6 mm và độ phân giải 208 × 104 pixel, DS-D41Q15CA-1PHT đạt mật độ tới 422.500 điểm ảnh/m². Cấu hình này đặc biệt phù hợp với phòng họp cao cấp, showroom, studio, trung tâm điều hành, control room, flagship store và những khu vực mà người xem có thể đứng tương đối gần màn hình.
Điểm đáng chú ý hơn nằm ở cấu trúc edge-cut. Thay vì chỉ phục vụ một bề mặt LED phẳng truyền thống, module được định hướng cho các hệ thống cần xử lý khu vực chuyển góc khi cabinet và kết cấu cơ khí được thiết kế tương thích. Kết hợp với refresh rate 3840 Hz, grayscale lên đến 16 bit, độ sáng 550 cd/m² và tỷ lệ tương phản 3000:1, đây là giải pháp đáng cân nhắc cho những công trình LED indoor yêu cầu cả chất lượng hình ảnh lẫn tính thẩm mỹ.
DS-D41Q15CA-1PHT là gì?
DS-D41Q15CA-1PHT là module màn hình LED indoor của Hikvision thuộc nhóm fine-pitch P1.5, với khoảng cách điểm ảnh thực tế 1,538 mm. Sản phẩm sử dụng LED SMD Triad, kích thước module 320 × 160 mm và được phát triển theo thiết kế edge-cut.
Khác với TV hoặc màn hình thương mại có kích thước cố định, module LED là thành phần hiển thị được kết hợp thành cabinet hoặc hệ màn hình hoàn chỉnh. Một hệ thống thực tế còn cần bộ nguồn, receiving card, LED controller, cáp nguồn, cáp tín hiệu và kết cấu cơ khí phù hợp.
Nhờ kiến trúc module, DS-D41Q15CA-1PHT đặc biệt phù hợp với các dự án cần:
- Màn hình LED indoor có kích thước tùy chỉnh.
- Khoảng cách quan sát tương đối gần.
- Hiển thị chữ nhỏ, biểu đồ và dashboard.
- Mật độ điểm ảnh cao trên diện tích giới hạn.
- Màn hình góc hoặc hai bề mặt LED giao nhau.
- Video và animation có chuyển động mượt.
- Màn hình xuất hiện thường xuyên trước camera.
- Digital signage tích hợp vào thiết kế kiến trúc.
Điểm nổi bật của DS-D41Q15CA-1PHT
Thiết kế edge-cut mở rộng khả năng tạo màn hình góc
Điểm khác biệt quan trọng nhất của DS-D41Q15CA-1PHT so với module LED P1.538 phẳng thông thường là thiết kế edge-cut.
Trong màn hình LED truyền thống, các module chủ yếu được bố trí trên cùng một mặt phẳng. Khi công trình xuất hiện góc tường, cột, quầy trưng bày hoặc hai mặt kiến trúc giao nhau, việc duy trì hình ảnh liên tục đòi hỏi giải pháp module và cabinet được thiết kế riêng.
DS-D41Q15CA-1PHT có thể được nghiên cứu cho các cấu hình như:
- Màn hình LED chữ L.
- Màn hình chuyển từ mặt chính sang mặt bên.
- LED tại góc showroom.
- Màn hình bao quanh một phần cột trưng bày.
- Góc LED trong cửa hàng flagship.
- Digital signage tích hợp kiến trúc.
- Booth triển lãm nhiều bề mặt.
- Khu trải nghiệm thương hiệu có visual liên tục.
Điều quan trọng là không nên chỉ mua module edge-cut rồi quyết định góc trực tiếp tại công trường. Cabinet, khung cơ khí, hướng module, khoảng hở và vị trí kết nối cần được thiết kế đồng bộ trước khi sản xuất kết cấu.
Pixel pitch 1,538 mm cho khả năng xem gần tốt hơn
DS-D41Q15CA-1PHT có pixel pitch 1,538 mm. Pixel pitch là khoảng cách giữa tâm của hai điểm ảnh LED liền kề và là một trong những thông số quan trọng nhất khi đánh giá độ chi tiết của màn hình.
Khoảng cách điểm ảnh nhỏ giúp bố trí nhiều pixel hơn trên cùng một mét vuông. Đây là lợi thế rõ rệt khi màn hình cần thể hiện:
- Slide PowerPoint có nhiều chữ.
- Bảng Excel và số liệu.
- Dashboard quản trị.
- Biểu đồ tài chính.
- Bản đồ và sơ đồ kỹ thuật.
- Hình ảnh sản phẩm cao cấp.
- Thông số kỹ thuật.
- Logo và bộ nhận diện thương hiệu.
- Video quảng cáo có nhiều chi tiết.
Với phòng họp, control room hoặc showroom, nơi người sử dụng thường đứng gần hơn so với khán giả tại hội trường lớn, P1.538 có giá trị thực tế rõ ràng.
Mật độ 422.500 điểm ảnh/m² cho nội dung chi tiết
DS-D41Q15CA-1PHT đạt mật độ khoảng 422.500 điểm ảnh/m². Đây là một trong những thông số tạo nên khác biệt đáng kể giữa P1.538 và các hệ P2.0, P2.5 hay P3.0.
Mật độ cao đặc biệt hữu ích với control room. Một màn hình lớn có thể phải hiển thị đồng thời hàng chục camera, dashboard, biểu đồ và bản đồ. Khi mỗi cửa sổ chỉ chiếm một phần nhỏ của màn hình, số pixel khả dụng trên từng khu vực trở thành yếu tố quan trọng đối với khả năng đọc dữ liệu.
Module 320 × 160 mm thuận tiện khi thiết kế hệ thống
DS-D41Q15CA-1PHT có kích thước 320 × 160 × 16,6 mm. Đây là định dạng module hình chữ nhật thuận tiện để tính số lượng theo chiều ngang và chiều dọc.
Đơn vị tích hợp có thể sử dụng module để xây dựng:
- Màn hình tỷ lệ 16:9.
- Màn hình siêu rộng.
- Video wall phòng điều hành.
- Màn hình theo kích thước hốc tường.
- Backdrop LED phòng hội nghị.
- Màn hình dashboard kéo dài.
- Màn hình showroom theo kiến trúc.
- Màn hình góc khi kết hợp đúng thiết kế edge-cut.
Kích thước hoàn thiện nên được tính theo bội số nguyên của module hoặc cabinet để đảm bảo hiệu quả cơ khí và tránh phải xử lý kích thước thừa tại công trường.
Độ phân giải 208 × 104 pixel trên mỗi module
Mỗi DS-D41Q15CA-1PHT cung cấp độ phân giải 208 × 104 pixel.
Ví dụ một vùng màn hình sử dụng 10 module ngang và 10 module dọc:
- Kích thước ngang: 10 × 320 mm = 3,2 m.
- Kích thước cao: 10 × 160 mm = 1,6 m.
- Tổng số module: 100.
- Độ phân giải ngang: 10 × 208 = 2080 pixel.
- Độ phân giải dọc: 10 × 104 = 1040 pixel.
Như vậy, chỉ với vùng hiển thị 3,2 × 1,6 m, hệ thống đã đạt khoảng 2080 × 1040 pixel. Điều này cho thấy controller của màn hình fine-pitch phải được lựa chọn dựa trên tổng số pixel thay vì chỉ căn cứ vào diện tích.
Refresh rate 3840Hz phù hợp video và camera
Một trong những thông số đáng chú ý của DS-D41Q15CA-1PHT là tần số quét 3840 Hz.
Refresh rate cao tạo lợi thế rõ rệt khi màn hình trình chiếu:
- Video quảng cáo.
- Animation.
- Motion graphics.
- Video thương hiệu.
- Video giới thiệu sản phẩm.
- Dashboard động.
- Nội dung sự kiện.
3840 Hz cũng là thông số phù hợp để cân nhắc khi màn hình thường xuyên xuất hiện trong camera, studio hoặc livestream.
Tuy nhiên, chất lượng hình ảnh khi quay LED còn phụ thuộc vào frame rate, shutter speed, LED controller, brightness và nguồn tín hiệu. Với studio hoặc chương trình quan trọng, nên test trực tiếp camera với màn hình trước khi đưa hệ thống vào vận hành chính thức.
Grayscale lên đến 16 bit tăng khả năng thể hiện vùng chuyển sắc
DS-D41Q15CA-1PHT hỗ trợ grayscale lên đến 16 bit. Khả năng xử lý nhiều cấp độ sáng tối giúp màn hình thể hiện tốt hơn các vùng gradient và shadow khi toàn bộ hệ thống được cấu hình phù hợp.
Đặc tính này hữu ích với:
- Video cinematic.
- Quảng cáo mỹ phẩm.
- Hình ảnh thời trang.
- Video ô tô.
- Phối cảnh bất động sản.
- Gradient nhận diện thương hiệu.
- Dashboard nền tối.
- Nội dung có nhiều vùng shadow.
Độ sáng 550 cd/m² tối ưu cho môi trường indoor
Độ sáng cân bằng trắng của DS-D41Q15CA-1PHT đạt 550 cd/m². Mức sáng này phù hợp với định vị màn hình LED trong nhà.
Đối với phòng họp, showroom hoặc trung tâm điều hành, màn hình không cần cạnh tranh trực tiếp với ánh sáng mặt trời như LED outdoor. Thay vào đó, điều quan trọng là cân bằng giữa khả năng quan sát và cảm giác thoải mái khi người dùng nhìn màn hình trong thời gian dài.
Brightness nên được cân chỉnh dựa trên:
- Ánh sáng của phòng.
- Khoảng cách người xem.
- Loại nội dung trình chiếu.
- Thời gian hoạt động.
- Yêu cầu camera.
- Màu sắc và ánh sáng kiến trúc.
Tỷ lệ tương phản 3000:1 tăng chiều sâu hình ảnh
DS-D41Q15CA-1PHT đạt tỷ lệ tương phản 3000:1. Khả năng phân biệt tốt hơn giữa vùng sáng và tối giúp nội dung có cảm giác chiều sâu rõ hơn.
Đây là thông số đáng quan tâm khi trình chiếu video sản phẩm cao cấp, nội dung quảng cáo, hình ảnh nền tối, dashboard dark mode hoặc visual thương hiệu có nhiều lớp ánh sáng.
Độ đồng đều độ sáng từ 97%
DS-D41Q15CA-1PHT có độ đồng đều độ sáng ≥ 97% và độ đồng đều màu ≤ ±0,003 Cx, Cy.
Đối với màn hình LED lớn, đây là thông số đặc biệt quan trọng. Một bức tường LED có thể bao gồm hàng trăm module; nếu từng vùng có màu sắc hoặc độ sáng khác biệt rõ rệt, người xem dễ nhận ra các khu vực ghép.
Độ đồng đều tốt phát huy giá trị với:
- Nền trắng.
- Nền màu đơn sắc.
- Logo doanh nghiệp.
- Slide PowerPoint.
- Dashboard.
- Hình ảnh sản phẩm trên nền đồng nhất.
Góc nhìn 160° phù hợp không gian rộng
DS-D41Q15CA-1PHT cung cấp góc nhìn khoảng 160° ngang và 160° dọc.
Góc nhìn rộng có giá trị tại những không gian người xem không tập trung hoàn toàn ở chính diện:
- Phòng họp chữ U.
- Control room có nhiều bàn vận hành.
- Showroom có khách di chuyển.
- Khu vực lễ tân.
- Không gian triển lãm.
- Cửa hàng bán lẻ.
- Trung tâm trải nghiệm thương hiệu.
Nhiệt độ màu 3000–10000K có thể điều chỉnh
DS-D41Q15CA-1PHT hỗ trợ điều chỉnh nhiệt độ màu từ 3000 K đến 10000 K.
Khả năng này cho phép kỹ thuật viên cân chỉnh màn hình phù hợp với ánh sáng kiến trúc, màu sắc thương hiệu hoặc camera.
Đặc biệt tại showroom và studio, LED không nên được cân chỉnh độc lập. Ánh sáng chiếu lên sản phẩm, người dẫn và màn hình cần được xem xét như một hệ thống hình ảnh tổng thể.
Khả năng ghép hình liền mạch của DS-D41Q15CA-1PHT
Hikvision phát triển DS-D41Q15CA-1PHT với khả năng hỗ trợ ghép hình theo nhiều hướng, kích thước và hình dạng khác nhau, hướng tới bề mặt hiển thị thống nhất và hạn chế đường đen phân chia nội dung.
Đây là lợi thế quan trọng so với video wall LCD truyền thống. LCD ghép luôn tồn tại bezel vật lý giữa các panel, trong khi màn hình LED được lắp đặt và cân chỉnh chính xác có thể tạo một bề mặt hiển thị liên tục hơn.
Khả năng ghép module giúp xây dựng:
- Màn hình siêu rộng.
- Màn hình tỷ lệ tùy chỉnh.
- Màn hình LED góc.
- Video wall control room.
- Dashboard diện tích lớn.
- Digital signage tích hợp kiến trúc.
- Backdrop LED cao cấp.
Ứng dụng DS-D41Q15CA-1PHT trong thực tế
Showroom và flagship store
Showroom là một trong những môi trường khai thác tốt nhất lợi thế edge-cut của DS-D41Q15CA-1PHT.
Các cửa hàng cao cấp thường có nhiều góc tường, quầy, cột và các bề mặt kiến trúc giao nhau. Thay vì kết thúc nội dung tại cạnh của một màn hình phẳng, thiết kế edge-cut cho phép đơn vị tích hợp nghiên cứu phương án tiếp tục vùng hình ảnh sang bề mặt kế tiếp.
Sản phẩm phù hợp với:
- Showroom ô tô.
- Cửa hàng công nghệ.
- Flagship store thời trang.
- Showroom bất động sản.
- Trung tâm trải nghiệm thương hiệu.
- Luxury retail.
Phòng họp và boardroom cao cấp
P1.538 đặc biệt phù hợp với phòng họp bởi người sử dụng thường ngồi tương đối gần màn hình.
DS-D41Q15CA-1PHT có thể phục vụ:
- PowerPoint.
- Excel.
- Biểu đồ.
- Dashboard quản trị.
- Báo cáo tài chính.
- Video conference.
- Họp trực tuyến.
- Video doanh nghiệp.
Mật độ 422.500 pixel/m² giúp chữ nhỏ và dữ liệu phát huy lợi thế rõ rệt hơn so với các màn hình có pixel pitch lớn.
Trung tâm điều hành và control room
Control room cần hiển thị nhiều nguồn dữ liệu cùng lúc và thường được quan sát trong thời gian dài.
Màn hình có thể chia thành nhiều cửa sổ để hiển thị:
- Camera giám sát.
- Bản đồ GIS.
- Dashboard vận hành.
- Biểu đồ.
- Cảnh báo.
- Sơ đồ hệ thống.
- Nguồn máy tính.
- Dữ liệu thời gian thực.
Pixel pitch nhỏ giúp duy trì nhiều pixel hơn cho từng cửa sổ. Tuy nhiên, chính điều này cũng khiến tổng tải dữ liệu tăng mạnh, do đó controller và video processor phải được tính dựa trên tổng độ phân giải thực tế.
Studio và livestream
Refresh rate 3840 Hz khiến DS-D41Q15CA-1PHT đáng cân nhắc cho studio và những không gian màn hình thường xuyên xuất hiện trong camera.
Trước khi ghi hình, nên kiểm tra:
- Refresh rate LED.
- Frame rate camera.
- Shutter speed.
- Brightness.
- LED controller.
- Nguồn tín hiệu.
- Khả năng đồng bộ hệ thống.
Triển lãm và booth thương mại
Trong triển lãm, thương hiệu thường phải cạnh tranh mạnh về khả năng thu hút thị giác. Một màn hình góc hoặc bề mặt LED chạy qua nhiều mặt của booth có thể tạo cảm giác bao quanh và khác biệt rõ rệt so với backdrop phẳng.
DS-D41Q15CA-1PHT phù hợp để nghiên cứu cho các booth cần kết hợp video, animation, sản phẩm vật lý và kiến trúc digital thành một không gian thống nhất.
Digital signage cao cấp
Sản phẩm cũng phù hợp với các hệ thống hiển thị thương mại tại:
- Trung tâm thương mại.
- Khách sạn.
- Sảnh doanh nghiệp.
- Khu VIP.
- Flagship store.
- Showroom.
- Trung tâm trải nghiệm thương hiệu.
DS-D41Q15CA-1PHT khác module P1.538 thông thường thế nào?
| Tiêu chí | DS-D41Q15CA-1PHT | Module P1.538 thông thường |
|---|---|---|
| Pixel pitch | 1,538 mm | Khoảng 1,538 mm tùy model |
| Kích thước module | 320 × 160 mm | 320 × 160 mm phổ biến |
| Độ phân giải | 208 × 104 pixel | Thường khoảng 208 × 104 pixel |
| Thiết kế edge-cut | Có | Không mặc định |
| Refresh rate | 3840 Hz | Tùy model |
| Ứng dụng nổi bật | Màn hình góc, showroom, kiến trúc sáng tạo | Màn hình phẳng thông thường |
Nếu công trình chỉ cần một màn hình phẳng, module tiêu chuẩn có thể giúp đơn giản hóa cabinet và tối ưu chi phí. Nếu thiết kế có vị trí chuyển góc, DS-D41Q15CA-1PHT tạo ra giá trị rõ rệt hơn nhờ cấu trúc edge-cut.
DS-D41Q15CA-1PHT P1.538 và P1.86 nên chọn loại nào?
| Tiêu chí | DS-D41Q15CA-1PHT P1.538 | LED P1.86 |
|---|---|---|
| Pixel pitch | 1,538 mm | Khoảng 1,86 mm |
| Mật độ pixel | Cao hơn | Thấp hơn |
| Khả năng xem gần | Có lợi thế hơn | Phù hợp khoảng cách xa hơn |
| Hiển thị chữ nhỏ | Tốt hơn trên cùng diện tích | Đáp ứng tốt nhiều ứng dụng indoor |
| Ứng dụng ưu tiên | Boardroom, control room, studio, showroom cao cấp | Phòng họp, showroom, trung tâm điều hành |
| Chi phí đầu tư | Thường cao hơn | Thường dễ tối ưu hơn |
Nếu khoảng cách xem rất gần hoặc hệ thống cần tổng độ phân giải cao trên diện tích giới hạn, P1.538 đáng ưu tiên. Nếu khoảng cách quan sát lớn hơn, P1.86 có thể mang lại điểm cân bằng tốt hơn về ngân sách.
DS-D41Q15CA-1PHT P1.538 và P2.0 khác nhau thế nào?
| Tiêu chí | P1.538 | P2.0 |
|---|---|---|
| Khả năng quan sát gần | Tốt hơn | Phù hợp xa hơn |
| Mật độ điểm ảnh | Cao hơn đáng kể | Thấp hơn |
| Dashboard và chữ nhỏ | Có lợi thế rõ | Phù hợp nhiều ứng dụng indoor |
| Màn hình diện tích lớn | Chi phí cao hơn | Dễ tối ưu ngân sách hơn |
| Ứng dụng ưu tiên | Control room, boardroom, studio | Phòng họp, hội trường, showroom |
Không nên lựa chọn pixel pitch chỉ theo nguyên tắc càng nhỏ càng tốt. Cấu hình phù hợp nhất phải dựa trên khoảng cách xem, kích thước màn hình, loại nội dung và tổng ngân sách.
Cách tính số lượng module DS-D41Q15CA-1PHT
Mỗi DS-D41Q15CA-1PHT có kích thước danh nghĩa 0,32 × 0,16 m.
Ví dụ cần vùng màn hình phẳng rộng 3,84 m và cao 2,24 m:
- Chiều ngang: 3,84 / 0,32 = 12 module.
- Chiều cao: 2,24 / 0,16 = 14 module.
- Tổng số module: 12 × 14 = 168.
- Độ phân giải ngang: 12 × 208 = 2496 pixel.
- Độ phân giải dọc: 14 × 104 = 1456 pixel.
Vùng hiển thị tương ứng đạt khoảng 2496 × 1456 pixel.
Nếu màn hình có khu vực chuyển góc, cần có thêm bản vẽ để xác định chính xác số module edge-cut, module phẳng, hướng lắp và cabinet tương ứng.
Công suất của DS-D41Q15CA-1PHT cần tính như thế nào?
DS-D41Q15CA-1PHT có mức tiêu thụ điện tối đa ≤ 600 W/m² và mức tiêu thụ trung bình < 290 W/m².
Ví dụ với màn hình 10 m²:
- Công suất tối đa tham chiếu: 10 × 600 W = khoảng 6 kW.
- Công suất trung bình tham chiếu: dưới khoảng 2,9 kW.
Đây chỉ là dữ liệu tham khảo để lên phương án sơ bộ. Khi thiết kế điện thực tế cần tính thêm hệ số dự phòng, số lượng bộ nguồn, cách phân chia tải, tiết diện dây dẫn, CB và thiết bị bảo vệ.
Những lưu ý trước khi lắp DS-D41Q15CA-1PHT
Xác định chính xác vị trí cần edge-cut
Không nhất thiết sử dụng module edge-cut cho toàn bộ màn hình nếu chỉ có một số khu vực cần chuyển góc.
Bản vẽ nên xác định rõ:
- Phần màn hình phẳng.
- Vị trí bắt đầu chuyển góc.
- Số module edge-cut.
- Hướng cạnh cắt.
- Cabinet tương ứng.
- Khung cơ khí ở góc.
- Đường nguồn và tín hiệu.
Tính tổng pixel trước khi chọn controller
Với mật độ 422.500 điểm ảnh/m², màn hình P1.538 có thể tạo tổng tải pixel rất lớn dù diện tích không quá lớn.
Cần tính trước:
- Độ phân giải ngang.
- Độ phân giải dọc.
- Tổng số pixel.
- Số receiving card.
- Số cổng tải.
- Phương án đi dây.
- Nhu cầu backup tín hiệu.
Thiết kế nguồn ngay từ giai đoạn đầu
Module sử dụng điện áp đầu vào DC 4,5–5 V. Vị trí và số lượng bộ nguồn nên được tính cùng với cabinet.
Cách bố trí nguồn ảnh hưởng trực tiếp tới:
- Đường dây điện.
- Khả năng tản nhiệt.
- Không gian cabinet.
- Khả năng bảo trì.
- Phân chia tải.
Thiết kế khả năng bảo trì tại vùng góc
Màn hình edge-cut thường có phần cơ khí phức tạp hơn màn hình phẳng. Vì vậy, thiết kế đẹp nhưng không thể tiếp cận module khi cần sửa chữa sẽ làm tăng đáng kể thời gian bảo trì.
Ngay từ bản vẽ nên xác định hướng tháo module, vị trí nguồn, receiving card và khoảng trống thao tác tại khu vực chuyển góc.
Ưu tiên module đồng bộ trong cùng dự án
Đối với màn hình diện tích lớn, nên sử dụng module đúng model và được kiểm tra đồng bộ. Việc trộn các module khác phiên bản hoặc có đặc tính màu sắc khác nhau có thể làm quá trình calibration phức tạp hơn.
Cân chỉnh toàn màn hình sau khi hoàn thiện
Sau khi lắp đặt, nên chạy các nội dung kiểm tra gồm:
- Nền trắng.
- Nền đen.
- Đỏ, xanh lá, xanh dương.
- Gradient.
- Chữ nhỏ.
- Logo thương hiệu.
- Hình ảnh sản phẩm.
- Video chuyển động.
- Camera nếu sử dụng studio hoặc livestream.
Có nên lựa chọn DS-D41Q15CA-1PHT?
Nếu dự án cần một module LED indoor có pixel pitch 1,538 mm, mật độ 422.500 điểm ảnh/m², kích thước 320 × 160 mm, refresh rate 3840 Hz và thiết kế edge-cut cho vùng chuyển góc, DS-D41Q15CA-1PHT là model đáng cân nhắc.
Sản phẩm đặc biệt phù hợp với showroom, flagship store, boardroom, control room, studio, trung tâm điều hành và hệ thống digital signage cao cấp nơi người xem vừa ở gần màn hình vừa yêu cầu thiết kế hiển thị khác biệt.
Nếu dự án chỉ cần một bức tường LED phẳng, module P1.538 tiêu chuẩn có thể đơn giản hơn về thiết kế cabinet. Ngược lại, khi kiến trúc có hai bề mặt giao nhau hoặc cần hình ảnh chạy qua góc, phiên bản edge-cut tạo ra lợi thế rõ rệt hơn.
Với màn hình diện tích rất lớn nhưng người xem chủ yếu đứng xa, doanh nghiệp cũng nên so sánh P1.86, P2.0 hoặc pixel pitch lớn hơn để tránh đầu tư mật độ điểm ảnh vượt quá nhu cầu sử dụng thực tế.
Liên hệ báo giá và tư vấn DS-D41Q15CA-1PHT
DS-D41Q15CA-1PHT là module LED Hikvision P1.538 edge-cut hướng tới những công trình indoor cần đồng thời độ chi tiết cao, khả năng ghép liền mạch và thiết kế màn hình góc sáng tạo.
Để lên cấu hình chính xác, khách hàng nên cung cấp trước kích thước màn hình, bản vẽ vị trí chuyển góc, khoảng cách xem gần nhất, độ phân giải mong muốn, loại nội dung trình chiếu, vị trí lắp đặt và yêu cầu camera hoặc livestream.
Từ các thông tin trên, đội ngũ kỹ thuật có thể tính số lượng module DS-D41Q15CA-1PHT, module phẳng nếu cần phối hợp, tổng độ phân giải, cabinet, receiving card, controller, nguồn điện, cáp tín hiệu và phương án bảo trì phù hợp.
Liên hệ với chúng tôi để nhận báo giá DS-D41Q15CA-1PHT và tư vấn giải pháp màn hình LED Hikvision P1.538 edge-cut hoàn chỉnh. Đối với showroom, studio, control room hoặc dự án màn hình góc, việc khảo sát và xây dựng bản vẽ ngay từ đầu giúp xác định chính xác số module, cấu trúc góc, tổng pixel, nguồn điện và chi phí đầu tư.
Một hệ thống được tính toán đúng ngay từ giai đoạn thiết kế không chỉ hạn chế phát sinh trong quá trình thi công mà còn giúp tối ưu độ đồng đều hình ảnh, khả năng bảo trì, chất lượng vận hành và hiệu quả đầu tư lâu dài.
Thông số kỹ thuật DS-D41Q15CA-1PHT
| Thông số kỹ thuật Hikvision DS-D41Q15CA-1PHT | |
|---|---|
| Thông tin sản phẩm | |
| Model sản phẩm | DS-D41Q15CA-1PHT |
| Thông số module | |
| Cấu hình điểm ảnh | SMD Triad LED |
| Phân loại pixel pitch | P1.5 |
| Pixel pitch | 1,538 mm |
| Kích thước hạt LED | 1212 |
| Kích thước module (R × C × S) | 320 × 160 × 16,6 mm (12,6 × 6,3 × 0,65 inch) |
| Độ phân giải module | 208 × 104 pixel |
| Mật độ điểm ảnh | 422.500 điểm/m² |
| Giao diện nguồn tín hiệu | HUB75E |
| Thông số hiển thị | |
| Độ sáng cân bằng trắng | 550 cd/m² |
| Nhiệt độ màu | 3000 – 10000 K, có thể điều chỉnh |
| Góc nhìn | 160° ngang / 160° dọc |
| Độ đồng đều độ sáng | ≥ 97% |
| Độ đồng đều màu | ≤ ±0,003 Cx, Cy |
| Tỷ lệ tương phản | 3000:1 |
| Tần số quét | 3840 Hz |
| Hiệu năng xử lý | |
| Số lượng quét | 52 |
| Thang xám | Lên đến 16 bit |
| Nguồn điện và công suất | |
| Công suất tiêu thụ tối đa | ≤ 600 W/m² |
| Công suất tiêu thụ trung bình | < 290 W/m² |
| Điện áp đầu vào | DC 4,5 – 5 V |
| Môi trường hoạt động và lưu trữ | |
| Nhiệt độ hoạt động | -10°C đến +40°C (14°F đến 104°F) |
| Độ ẩm hoạt động | 10% – 80% RH, không ngưng tụ |
| Nhiệt độ lưu trữ | -20°C đến +60°C (-4°F đến 140°F) |
| Độ ẩm lưu trữ | 10% – 85% RH, không ngưng tụ |
| Thông số chung và đóng gói | |
| Kích thước đóng gói (R × C × S) | 673 × 453 × 390 mm (26,496 × 17,834 × 15,354 inch) |
| Quy cách đóng gói | 40 module/thùng |
| Danh sách đóng gói |
Một số hạt LED và linh kiện IC; Một số cáp tín hiệu và cáp nguồn |
| Trọng lượng tịnh | 0,48 kg (1,06 lb) |
| Trọng lượng cả bao bì | 0,55 kg (1,21 lb) |
Hãy đặt câu hỏi cho chúng tôi
ManhHinh247 sẽ phản hồi trong vòng 1 giờ. Nếu Quý khách gửi câu hỏi sau 22h, chúng tôi sẽ trả lời vào sáng hôm sau.
Thông tin có thể thay đổi theo thời gian, vui lòng đặt câu hỏi để nhận được cập nhật mới nhất!
Module DS-D41Q15CA-1PHT có phù hợp để làm màn hình LED góc trong showroom không?
Khoảng cách điểm ảnh 1,538 mm có phù hợp cho phòng họp cần xem gần không?
DS-D41Q15CA-1PHT kết nối tín hiệu bằng giao diện nào?
Tần số quét 3840 Hz của module này có phù hợp cho studio và quay camera không?
Sản phẩm này bảo hành bao lâu và có dễ thay module khi cần sửa không?
* Manhinh247 chỉ nhận chuyển khoản qua tài khoản duy nhất ở dưới. Khách hàng tuyệt đối không chuyển khoản vào những tài khoản khác. Nếu không ManhHinh247 sẽ không chịu trách nhiệm.
Chi nhánh: Vietcombank – CN Thăng Long Hà Nội
Chủ tài khoản: Công ty TNHH Công nghệ & Thông tin Thông minh Việt Nam
Số tài khoản: 0491001797979
Nội dung chuyển khoản: Tên công ty / SĐT




























