Module P2.0 hiển thị chữ và hình ảnh khá rõ khi xem gần. Mình dùng cho khu vực showroom, phần màn hình chuyển góc nhìn liền mạch và gọn hơn so với phương án ghép màn hình phẳng thông thường.
Module LED cắt cạnh Hikvision DS-D41Q20CA-1PHT P2.0 320x160mm
DS-D41Q20CA-1PHT là module LED Hikvision P2.0 edge-cut dành cho màn hình indoor cần độ chi tiết cao và khả năng tạo hình linh hoạt. Module kích thước 320 × 160 mm, độ phân giải 160 × 80 pixel, mật độ 250.000 điểm/m², độ sáng 550 cd/m² và refresh rate 3840 Hz. Thiết kế cắt cạnh hỗ trợ xây dựng màn hình góc, showroom, phòng họp, studio và không gian trình chiếu sáng tạo.
Bạn muốn xây dựng một màn hình LED trong nhà không chỉ sắc nét khi xem gần mà còn có thể xử lý những vị trí góc, cạnh hoặc bố cục hiển thị sáng tạo hơn màn hình phẳng truyền thống? DS-D41Q20CA-1PHT là module LED P2.0 edge-cut của Hikvision được phát triển cho những hệ thống cần đồng thời độ chi tiết cao, khả năng ghép linh hoạt và hiệu suất hình ảnh phù hợp với môi trường chuyên nghiệp.
DS-D41Q20CA-1PHT sử dụng pixel pitch 2 mm, module kích thước 320 × 160 × 16,6 mm và độ phân giải 160 × 80 pixel. Mật độ điểm ảnh đạt 250.000 điểm/m² giúp model phù hợp với phòng họp, showroom, trung tâm điều hành, studio, khu trưng bày và nhiều khu vực mà người xem có thể tiếp cận màn hình ở khoảng cách tương đối gần.
Điểm khác biệt đáng chú ý nằm ở thiết kế edge-cut. Bản vẽ cơ khí của model thể hiện phần cạnh được xử lý góc khoảng 44°, tạo điều kiện cho đơn vị tích hợp phát triển những kết cấu góc hoặc chuyển hướng bề mặt LED khi cabinet và hệ khung được thiết kế tương thích. Kết hợp với refresh rate 3840 Hz, grayscale tới 16 bit và khả năng ghép hình liền mạch, sản phẩm hướng tới những công trình cần cả tính thẩm mỹ lẫn chất lượng hiển thị.
DS-D41Q20CA-1PHT là gì?
DS-D41Q20CA-1PHT là module màn hình LED Hikvision indoor thuộc nhóm P2.0, được thiết kế theo dạng edge-cut nhằm mở rộng khả năng bố trí tại những vị trí chuyển góc hoặc kết cấu hiển thị đặc biệt.
Khác với TV hoặc màn hình thương mại có kích thước cố định, module LED được kết hợp với cabinet, nguồn, receiving card, controller và hệ khung để hình thành màn hình theo kích thước của từng công trình.
Nhờ đó, DS-D41Q20CA-1PHT có thể được cân nhắc khi dự án yêu cầu:
- Màn hình LED indoor có kích thước tùy chỉnh.
- Pixel pitch nhỏ để quan sát ở khoảng cách gần.
- Ghép hình liền mạch trên diện tích lớn.
- Thiết kế màn hình tại vị trí góc hoặc cạnh kiến trúc.
- Video và animation có chuyển động mượt.
- Hiển thị chữ, biểu đồ và dữ liệu chi tiết.
- Màn hình thường xuyên xuất hiện trong camera.
- Không gian showroom và digital signage có thiết kế sáng tạo.
Điểm nổi bật của DS-D41Q20CA-1PHT
Thiết kế edge-cut mở rộng khả năng tạo màn hình góc
Đây là đặc điểm giúp DS-D41Q20CA-1PHT khác với module P2.0 phẳng thông thường. Thiết kế edge-cut xử lý phần cạnh module theo dạng vát, hỗ trợ tích hợp vào những kết cấu cần chuyển hướng bề mặt hiển thị.
Bản vẽ cơ khí của Hikvision thể hiện cạnh vát khoảng 44°. Trong ứng dụng thực tế, góc hoàn thiện của màn hình không nên được xác định chỉ bằng cách nhân hoặc cộng góc vát của module. Kết quả cuối cùng còn phụ thuộc vào cabinet, khung cơ khí, khe lắp, hướng bố trí module và giải pháp của đơn vị tích hợp.
Thiết kế này đặc biệt hữu ích cho:
- Màn hình LED chuyển góc.
- Màn hình bao quanh cột hoặc kết cấu kiến trúc.
- Màn hình chữ L.
- Showroom có hai bề mặt LED giao nhau.
- Góc LED tại cửa hàng flagship.
- Không gian triển lãm sáng tạo.
- Digital signage tích hợp vào kiến trúc.
Nếu dự án chỉ cần một màn hình phẳng thông thường, phiên bản module tiêu chuẩn có thể đơn giản hơn. Giá trị nổi bật của DS-D41Q20CA-1PHT nằm ở khả năng hỗ trợ những thiết kế mà vùng chuyển góc là một phần quan trọng của tổng thể.
Pixel pitch 2 mm cho hình ảnh chi tiết ở khoảng cách gần
DS-D41Q20CA-1PHT có pixel pitch 2 mm. Khoảng cách điểm ảnh nhỏ giúp bố trí số lượng pixel lớn hơn trên cùng diện tích so với P2.5, P3.0 hoặc các dòng pitch lớn hơn.
Mật độ điểm ảnh của model đạt 250.000 điểm/m². Đây là lợi thế rõ ràng với những nội dung như:
- Slide PowerPoint.
- Biểu đồ và bảng dữ liệu.
- Dashboard doanh nghiệp.
- Logo và bộ nhận diện.
- Thông số sản phẩm.
- Video quảng cáo.
- Hình ảnh ô tô, bất động sản và sản phẩm cao cấp.
- Bản đồ hoặc sơ đồ hệ thống.
P2.0 đặc biệt đáng cân nhắc tại phòng họp, showroom hoặc trung tâm điều hành, nơi khách hàng và người vận hành thường đứng gần màn hình hơn so với khán giả trong một hội trường lớn.
Module 320 × 160 mm thuận tiện tính toán hệ thống
DS-D41Q20CA-1PHT có kích thước 320 × 160 × 16,6 mm. Mỗi module cung cấp độ phân giải 160 × 80 pixel.
Kích thước module này giúp kỹ thuật viên dễ tính số lượng thiết bị theo từng chiều của màn hình.
Ví dụ, vùng hiển thị phẳng danh nghĩa 3,2 × 1,6 m cần:
- Chiều ngang: 3,2 / 0,32 = 10 module.
- Chiều cao: 1,6 / 0,16 = 10 module.
- Tổng số module: 100.
- Độ phân giải ngang: 10 × 160 = 1600 pixel.
- Độ phân giải dọc: 10 × 80 = 800 pixel.
Ví dụ trên chỉ áp dụng cho phần màn hình phẳng về mặt hình học. Với hệ edge-cut, số lượng và hướng bố trí module tại vùng góc cần được xác định dựa trên bản vẽ cabinet và kết cấu cụ thể.
Refresh rate 3840Hz giúp video chuyển động mượt hơn
Một điểm mạnh đáng chú ý của DS-D41Q20CA-1PHT là tần số quét 3840 Hz.
Refresh rate cao đặc biệt hữu ích khi hệ thống trình chiếu:
- Video quảng cáo.
- Motion graphics.
- Animation.
- Video sản phẩm.
- Dashboard động.
- Nội dung hội nghị.
- Video sự kiện.
Thông số 3840 Hz cũng tạo lợi thế khi màn hình được camera ghi hình. Tuy nhiên, chất lượng hình ảnh thực tế trên camera vẫn phụ thuộc vào shutter speed, frame rate, controller, độ sáng và phương án đồng bộ tín hiệu.
Với studio hoặc chương trình livestream quan trọng, đội kỹ thuật nên test trực tiếp camera với màn hình trước khi vận hành chính thức.
Grayscale lên đến 16 bit thể hiện nhiều cấp độ sáng tối
DS-D41Q20CA-1PHT hỗ trợ grayscale lên đến 16 bit. Khả năng xử lý thang xám cao giúp tái tạo nhiều cấp độ sáng tối hơn và đặc biệt hữu ích với những nội dung có gradient hoặc vùng shadow phức tạp.
Những nội dung hưởng lợi rõ rệt gồm:
- Video cinematic.
- Hình ảnh ô tô.
- Quảng cáo mỹ phẩm.
- Hình ảnh thời trang.
- Phối cảnh kiến trúc.
- Gradient nhận diện thương hiệu.
- Dashboard sử dụng giao diện nền tối.
Grayscale cao cần được kết hợp với nội dung nguồn và hệ thống điều khiển phù hợp. Chất lượng một màn hình LED không phụ thuộc riêng vào module mà là kết quả của toàn bộ chuỗi từ nguồn hình đến controller và bề mặt hiển thị.
Độ sáng 550 cd/m² phù hợp môi trường indoor
DS-D41Q20CA-1PHT có độ sáng cân bằng trắng 550 cd/m². Đây là mức được thiết kế cho môi trường trong nhà, nơi màn hình không phải cạnh tranh trực tiếp với ánh sáng mặt trời.
Trong quá trình vận hành, kỹ thuật viên nên điều chỉnh brightness theo:
- Ánh sáng trong phòng.
- Khoảng cách người xem.
- Nội dung trình chiếu.
- Thời gian sử dụng liên tục.
- Yêu cầu của camera.
- Môi trường showroom hoặc phòng họp thực tế.
Việc vận hành ở mức sáng tối đa liên tục không phải lúc nào cũng cần thiết. Trong phòng họp hoặc control room, độ sáng vừa đủ thường tạo trải nghiệm dễ chịu hơn khi người dùng phải quan sát màn hình trong thời gian dài.
Tỷ lệ tương phản 3000:1 tăng chiều sâu hình ảnh
Tỷ lệ tương phản của DS-D41Q20CA-1PHT đạt 3000:1. Khả năng phân biệt vùng sáng và vùng tối tốt hơn giúp hình ảnh có cảm giác chiều sâu rõ hơn, đặc biệt với video quảng cáo, sản phẩm cao cấp và nội dung có nền tối.
Khi kết hợp tương phản 3000:1, grayscale tới 16 bit và pixel pitch P2.0, model phù hợp với những công trình không chỉ cần diện tích hiển thị lớn mà còn yêu cầu chất lượng hình ảnh tốt khi quan sát trực tiếp.
Độ đồng đều độ sáng từ 97%
DS-D41Q20CA-1PHT đạt độ đồng đều độ sáng ≥ 97% và độ đồng đều màu ≤ ±0,003 Cx, Cy.
Đây là thông số đặc biệt quan trọng vì một màn hình LED lớn được tạo thành từ nhiều module riêng biệt. Khi độ sáng hoặc màu của từng vùng chênh lệch quá lớn, người xem dễ nhận ra ranh giới giữa các module.
Độ đồng đều tốt hữu ích khi hiển thị:
- Nền trắng.
- Nền màu đơn sắc.
- Logo doanh nghiệp.
- Dashboard.
- Slide thuyết trình.
- Hình ảnh sản phẩm trên nền thống nhất.
Góc nhìn rộng 160°
Module cung cấp góc nhìn khoảng 160° ngang và 160° dọc, phù hợp với những không gian có nhiều vị trí quan sát.
Đặc tính này có giá trị tại:
- Phòng họp rộng.
- Phòng họp chữ U.
- Showroom có khách di chuyển.
- Trung tâm điều hành.
- Không gian triển lãm.
- Cửa hàng bán lẻ.
- Khu vực lễ tân.
Nhiệt độ màu 3000–10000K có thể điều chỉnh
DS-D41Q20CA-1PHT hỗ trợ nhiệt độ màu từ 3000 K đến 10000 K và có thể điều chỉnh.
Khả năng này giúp màn hình dễ cân chỉnh theo hệ thống ánh sáng của showroom, phòng họp hoặc studio. Với những công trình có camera, nhiệt độ màu của LED cũng nên được cân bằng cùng ánh sáng chiếu lên người và vật thể để hình ảnh tổng thể tự nhiên hơn.
Khả năng ghép hình liền mạch của DS-D41Q20CA-1PHT
Hikvision phát triển DS-D41Q20CA-1PHT theo hướng hỗ trợ ghép hình liền mạch theo nhiều hướng, kích thước và hình dạng khác nhau.
Đây là một lợi thế quan trọng của màn hình LED module so với video wall LCD. LCD ghép luôn tồn tại viền vật lý giữa các panel, trong khi LED có thể hình thành một bề mặt hiển thị liên tục hơn khi module, cabinet và kết cấu được lắp chính xác.
Khả năng này đặc biệt phù hợp với:
- Màn hình siêu rộng.
- Màn hình tỷ lệ tùy chỉnh.
- Màn hình góc.
- LED tích hợp vào kiến trúc.
- Dashboard lớn.
- Video wall control room.
- Digital signage cao cấp.
Ứng dụng DS-D41Q20CA-1PHT trong thực tế
Showroom và cửa hàng flagship
Đây là nhóm ứng dụng đặc biệt phù hợp với thiết kế edge-cut. Showroom thường có nhiều vị trí cột, góc tường hoặc hai bề mặt kiến trúc giao nhau.
DS-D41Q20CA-1PHT có thể được nghiên cứu để xây dựng hệ thống hiển thị:
- Chuyển từ mặt tường chính sang mặt bên.
- Bao quanh góc trưng bày.
- Tạo màn hình chữ L.
- Hiển thị video sản phẩm trên nhiều bề mặt liên tục.
- Tạo không gian digital branding nổi bật.
Phòng họp và boardroom
Pixel pitch 2 mm phù hợp với phòng họp nơi người sử dụng có thể ngồi tương đối gần màn hình.
Hệ thống có thể trình chiếu:
- PowerPoint.
- Excel và bảng số liệu.
- Biểu đồ tài chính.
- Dashboard quản trị.
- Họp trực tuyến.
- Video conference.
- Video doanh nghiệp.
Trung tâm điều hành và phòng giám sát
DS-D41Q20CA-1PHT có thể được tích hợp vào các hệ màn hình lớn hiển thị dashboard, camera, bản đồ và nhiều nguồn dữ liệu.
Tuy nhiên, với control room, cần đặc biệt tính tổng độ phân giải. P2.0 tạo mật độ pixel cao nên controller phải được lựa chọn theo tổng tải pixel thay vì chỉ dựa trên diện tích màn hình.
Studio và livestream
Refresh rate 3840 Hz giúp model đáng cân nhắc với những màn hình thường xuyên nằm trong khung hình camera.
Đội kỹ thuật nên kiểm tra đồng thời:
- Frame rate máy quay.
- Shutter speed.
- Refresh rate của LED.
- Brightness.
- Controller.
- Nguồn tín hiệu.
Triển lãm và không gian trải nghiệm
Thiết kế edge-cut đặc biệt phù hợp với booth triển lãm có bố cục không chỉ là một bức tường LED phẳng.
Đơn vị thiết kế có thể nghiên cứu sử dụng module tại các khu vực chuyển góc nhằm tạo cảm giác nội dung tiếp tục chạy từ bề mặt này sang bề mặt khác.
Digital signage cao cấp
DS-D41Q20CA-1PHT có thể được cân nhắc cho:
- Trung tâm thương mại.
- Cửa hàng thời trang.
- Showroom ô tô.
- Cửa hàng công nghệ.
- Sảnh doanh nghiệp.
- Khách sạn.
- Trung tâm trải nghiệm thương hiệu.
DS-D41Q20CA-1PHT khác DS-D41Q20CA-1PH thế nào?
| Tiêu chí | DS-D41Q20CA-1PHT | DS-D41Q20CA-1PH |
|---|---|---|
| Pixel pitch | 2 mm | 2 mm |
| Kích thước module | 320 × 160 mm | 320 × 160 mm |
| Độ phân giải | 160 × 80 pixel | 160 × 80 pixel |
| Mật độ điểm ảnh | 250.000 điểm/m² | 250.000 điểm/m² |
| Thiết kế edge-cut | Có | Module tiêu chuẩn |
| Ứng dụng nổi bật | Màn hình góc, kiến trúc sáng tạo | Màn hình phẳng thông thường |
Nếu dự án chỉ cần một màn hình LED phẳng, phiên bản tiêu chuẩn thường đơn giản hơn về cơ khí. Nếu layout có vùng chuyển góc hoặc cần tận dụng bề mặt kiến trúc đặc biệt, DS-D41Q20CA-1PHT mang lại lợi thế rõ ràng hơn nhờ thiết kế edge-cut.
DS-D41Q20CA-1PHT P2.0 và P3.0 nên chọn loại nào?
| Tiêu chí | DS-D41Q20CA-1PHT P2.0 | LED P3.0 |
|---|---|---|
| Mật độ điểm ảnh | Cao hơn | Thấp hơn |
| Khoảng cách xem | Phù hợp gần hơn | Phù hợp xa hơn |
| Chữ nhỏ và dữ liệu | Có lợi thế hơn | Phù hợp khi khoảng cách đủ lớn |
| Chi phí theo diện tích | Thường cao hơn | Dễ tối ưu hơn |
| Ứng dụng | Phòng họp, showroom, control room, xem gần | Hội trường và màn hình diện tích lớn |
Không nên mặc định pixel pitch nhỏ luôn là lựa chọn tốt nhất. Với người xem gần và nội dung chứa nhiều chữ, P2.0 có lợi thế. Với màn hình rất lớn và người xem ở xa, P3.0 có thể tối ưu ngân sách tốt hơn.
Cách tính số lượng DS-D41Q20CA-1PHT
Mỗi module có kích thước danh nghĩa 0,32 × 0,16 m và độ phân giải 160 × 80 pixel.
Ví dụ với vùng màn hình phẳng 3,84 × 2,24 m:
- Chiều ngang: 3,84 / 0,32 = 12 module.
- Chiều cao: 2,24 / 0,16 = 14 module.
- Tổng số module: 12 × 14 = 168.
- Độ phân giải ngang: 12 × 160 = 1920 pixel.
- Độ phân giải dọc: 14 × 80 = 1120 pixel.
Với màn hình có phần edge-cut, cần bổ sung bản vẽ vùng chuyển góc để tính đúng số lượng module đặc biệt và module phẳng.
Công suất DS-D41Q20CA-1PHT cần tính như thế nào?
Theo thông số kỹ thuật, công suất tiêu thụ tối đa của DS-D41Q20CA-1PHT là ≤ 470 W/m², trong khi công suất trung bình nhỏ hơn 270 W/m².
Ví dụ với màn hình 10 m²:
- Công suất tối đa tham chiếu: 10 × 470 W = khoảng 4,7 kW.
- Công suất trung bình tham chiếu: dưới khoảng 2,7 kW.
Khi thiết kế hệ thống điện, cần bổ sung hệ số dự phòng và tính chi tiết số bộ nguồn, nhánh điện, dây dẫn, CB và các thiết bị bảo vệ theo cấu hình thực tế.
Những lưu ý trước khi lắp DS-D41Q20CA-1PHT
Xác định rõ vị trí cần edge-cut
Không nên sử dụng module edge-cut cho toàn bộ màn hình nếu chỉ một số vị trí thực sự cần chuyển góc.
Đơn vị thiết kế nên lập bản vẽ và xác định:
- Khu vực màn hình phẳng.
- Vị trí bắt đầu chuyển góc.
- Số module edge-cut.
- Hướng lắp module.
- Cabinet và khung cơ khí tương ứng.
Không suy đoán góc màn hình chỉ từ cạnh vát
Bản vẽ module thể hiện cạnh vát khoảng 44°, nhưng góc hoàn thiện của màn hình phụ thuộc toàn bộ kết cấu cơ khí. Đơn vị thi công cần kiểm tra bản vẽ cabinet và phương án liên kết trước khi sản xuất khung.
Tính tổng pixel trước khi chọn controller
Với mật độ 250.000 pixel/m², màn hình P2.0 có tổng tải pixel tương đối lớn.
Cần xác định:
- Tổng độ phân giải ngang.
- Tổng độ phân giải dọc.
- Số receiving card.
- Số cổng tải controller.
- Phương án đi dây.
- Nhu cầu backup tín hiệu.
Thiết kế nguồn ngay từ đầu
Module sử dụng điện áp DC 4,5–5 V. Số lượng và vị trí bộ nguồn phải được tính cùng cabinet để đảm bảo đường dây gọn, tản nhiệt hợp lý và thuận tiện bảo trì.
Thiết kế phương án bảo trì
Màn hình góc thường có kết cấu phức tạp hơn màn hình phẳng. Vì vậy cần xác định từ đầu cách tháo module, nguồn và receiving card khi cần sửa chữa.
Không nên chỉ tập trung vào thẩm mỹ của phần góc mà bỏ qua khả năng tiếp cận linh kiện sau khi hoàn thiện.
Ưu tiên module đồng bộ trong cùng dự án
Đối với màn hình lớn, nên sử dụng đúng model và các module được kiểm tra đồng bộ. Việc trộn module khác phiên bản hoặc khác đặc tính hiển thị có thể khiến quá trình cân chỉnh màu và độ sáng phức tạp hơn.
Có nên lựa chọn DS-D41Q20CA-1PHT?
Nếu dự án cần một module LED indoor P2.0 có mật độ 250.000 điểm/m², refresh rate 3840 Hz, khả năng hiển thị chi tiết ở khoảng cách gần và thiết kế edge-cut phục vụ vùng chuyển góc, DS-D41Q20CA-1PHT là lựa chọn đáng cân nhắc.
Sản phẩm đặc biệt phù hợp với showroom, flagship store, phòng họp, studio, trung tâm điều hành và các hệ digital signage muốn vượt ra ngoài cấu hình màn hình phẳng hình chữ nhật truyền thống.
Nếu công trình chỉ cần màn hình phẳng, khách hàng cũng nên so sánh với phiên bản module tiêu chuẩn để tối ưu kết cấu và chi phí. Ngược lại, nếu kiến trúc có góc chuyển, DS-D41Q20CA-1PHT có thể giúp giải quyết phần hiển thị này một cách đồng bộ hơn so với việc sử dụng module phẳng thông thường.
Liên hệ báo giá và tư vấn DS-D41Q20CA-1PHT
DS-D41Q20CA-1PHT là module LED Hikvision P2.0 edge-cut hướng đến các công trình indoor cần kết hợp giữa độ chi tiết hình ảnh, khả năng ghép liền mạch và thiết kế màn hình sáng tạo.
Để lên cấu hình chính xác, khách hàng nên cung cấp trước kích thước màn hình, bản vẽ vị trí góc, khoảng cách xem gần nhất, độ phân giải mong muốn, loại nội dung trình chiếu, vị trí lắp đặt và yêu cầu camera/livestream.
Từ những dữ liệu này, đội ngũ kỹ thuật có thể tính số lượng module phẳng và edge-cut, tổng độ phân giải, cabinet, receiving card, controller, bộ nguồn, hệ khung và phương án bảo trì phù hợp.
Liên hệ với chúng tôi để nhận báo giá DS-D41Q20CA-1PHT và tư vấn giải pháp màn hình LED Hikvision P2.0 edge-cut hoàn chỉnh. Với showroom, studio, control room hoặc dự án màn hình góc có yêu cầu cao về thẩm mỹ, việc khảo sát và xây dựng bản vẽ ngay từ đầu giúp xác định chính xác số module, góc chuyển, kết cấu, tổng pixel và chi phí đầu tư.
Một cấu hình được tính toán đúng từ giai đoạn thiết kế không chỉ giúp hạn chế phát sinh khi thi công mà còn nâng cao độ đồng đều hình ảnh, khả năng bảo trì và hiệu quả khai thác lâu dài của toàn bộ hệ thống LED.
Thông số kỹ thuật DS-D41Q20CA-1PHT
| Thông số kỹ thuật Hikvision DS-D41Q20CA-1PHT | |
|---|---|
| Thông tin sản phẩm | |
| Model sản phẩm | DS-D41Q20CA-1PHT |
| Thông số module | |
| Cấu hình điểm ảnh | SMD Triad LED |
| Phân loại pixel pitch | P2.0 |
| Pixel pitch | 2 mm |
| Kích thước hạt LED | 1515 |
| Kích thước module (R × C × S) | 320 × 160 × 16,6 mm (12,6 × 6,3 × 0,65 inch) |
| Độ phân giải module | 160 × 80 pixel |
| Mật độ điểm ảnh | 250.000 điểm/m² |
| Giao diện nguồn tín hiệu | HUB75E |
| Thông số hiển thị | |
| Độ sáng cân bằng trắng | 550 cd/m² |
| Nhiệt độ màu | 3000 – 10000 K, có thể điều chỉnh |
| Góc nhìn | 160° ngang / 160° dọc |
| Độ đồng đều độ sáng | ≥ 97% |
| Độ đồng đều màu | ≤ ±0,003 Cx, Cy |
| Tỷ lệ tương phản | 3000:1 |
| Tần số quét | 3840 Hz |
| Hiệu năng xử lý | |
| Số lượng quét | 40 |
| Thang xám | Lên đến 16 bit |
| Nguồn điện và công suất | |
| Công suất tiêu thụ tối đa | ≤ 470 W/m² |
| Công suất tiêu thụ trung bình | < 270 W/m² |
| Điện áp đầu vào | DC 4,5 – 5 V |
| Môi trường hoạt động và lưu trữ | |
| Nhiệt độ hoạt động | -10°C đến +40°C (14°F đến 104°F) |
| Độ ẩm hoạt động | 10% – 80% RH, không ngưng tụ |
| Nhiệt độ lưu trữ | -20°C đến +60°C (-4°F đến 140°F) |
| Độ ẩm lưu trữ | 10% – 85% RH, không ngưng tụ |
| Thông số chung và đóng gói | |
| Kích thước đóng gói (R × C × S) | 673 × 453 × 390 mm (26,496 × 17,834 × 15,354 inch) |
| Quy cách đóng gói | 40 module/thùng |
| Danh sách đóng gói |
Một số hạt LED và linh kiện IC; Một số cáp tín hiệu và cáp nguồn |
| Trọng lượng tịnh | 0,48 kg (1,06 lb) |
| Trọng lượng cả bao bì | 0,61 kg (1,34 lb) |
Hãy đặt câu hỏi cho chúng tôi
ManhHinh247 sẽ phản hồi trong vòng 1 giờ. Nếu Quý khách gửi câu hỏi sau 22h, chúng tôi sẽ trả lời vào sáng hôm sau.
Thông tin có thể thay đổi theo thời gian, vui lòng đặt câu hỏi để nhận được cập nhật mới nhất!
Module DS-D41Q20CA-1PHT có phù hợp để làm màn hình LED góc trong showroom không?
Khoảng cách xem gần thì P2.0 của model này có đủ rõ để hiển thị chữ và biểu đồ không?
Module này kết nối tín hiệu bằng chuẩn gì và có cần bộ điều khiển riêng không?
DS-D41Q20CA-1PHT có dùng được cho studio hoặc màn hình thường xuyên lên camera không?
Sản phẩm có thông tin bảo hành bao lâu không?
* Manhinh247 chỉ nhận chuyển khoản qua tài khoản duy nhất ở dưới. Khách hàng tuyệt đối không chuyển khoản vào những tài khoản khác. Nếu không ManhHinh247 sẽ không chịu trách nhiệm.
Chi nhánh: Vietcombank – CN Thăng Long Hà Nội
Chủ tài khoản: Công ty TNHH Công nghệ & Thông tin Thông minh Việt Nam
Số tài khoản: 0491001797979
Nội dung chuyển khoản: Tên công ty / SĐT




























