Lắp cho phòng họp, ngồi gần màn hình vẫn thấy chữ và biểu đồ khá rõ. Hình ảnh đồng đều, xem lâu cũng dễ chịu.
Module màn hình LED Hikvision P1.2 DS-D41Q12CA-1PH 320x160mm
DS-D41Q12CA-1PH là module LED Hikvision P1.2 chuyên dùng cho màn hình trong nhà cần độ chi tiết cao và khoảng cách quan sát gần. Sản phẩm có pixel pitch 1,25 mm, module 320 × 160 mm, độ phân giải 256 × 128 pixel, mật độ 640.000 điểm/m², độ sáng 600 cd/m², refresh rate 3840 Hz và grayscale tới 16 bit, phù hợp phòng họp, control room, showroom, studio và trung tâm điều hành.
Bạn đang tìm một màn hình LED trong nhà có thể hiển thị rõ chữ nhỏ, dashboard, biểu đồ, camera và hình ảnh sản phẩm ngay cả khi người xem ngồi tương đối gần? DS-D41Q12CA-1PH là module LED fine-pitch P1.2 của Hikvision được phát triển cho những hệ thống hiển thị chuyên nghiệp đòi hỏi mật độ điểm ảnh cao, bề mặt ghép liền mạch và khả năng trình chiếu video mượt.
Với pixel pitch thực tế 1,25 mm, mật độ lên tới 640.000 điểm ảnh/m² và độ phân giải 256 × 128 pixel trên module 320 × 160 mm, DS-D41Q12CA-1PH đặc biệt đáng cân nhắc cho phòng họp cao cấp, trung tâm điều hành, control room, showroom, studio, khu vực lễ tân và các hệ thống digital signage nơi khoảng cách quan sát tương đối gần.
Sản phẩm còn sở hữu tần số quét 3840 Hz, grayscale lên đến 16 bit, độ sáng 600 cd/m², tương phản 3000:1 và góc nhìn 160° theo cả chiều ngang lẫn chiều dọc. Hikvision cũng thiết kế module theo hướng hỗ trợ ghép hình ở nhiều hướng, kích thước và hình dạng, giúp xây dựng màn hình lớn mà không bị chia cắt bởi đường viền vật lý như hệ video wall LCD truyền thống.
DS-D41Q12CA-1PH là gì?
DS-D41Q12CA-1PH là module màn hình LED Hikvision dành cho môi trường trong nhà, thuộc nhóm fine-pitch P1.2. Pixel pitch thực tế của model là 1,25 mm.
Khác với TV hoặc màn hình thương mại có kích thước cố định, module LED được kết hợp thành cabinet hoặc hệ kết cấu hiển thị lớn. Doanh nghiệp nhờ đó có thể lựa chọn kích thước màn hình dựa trên mặt bằng, khoảng cách xem, tỷ lệ hình ảnh và độ phân giải mong muốn.
DS-D41Q12CA-1PH phù hợp với những công trình cần:
- Màn hình LED indoor có khoảng cách xem gần.
- Hiển thị chữ nhỏ, bảng biểu và dashboard.
- Mật độ điểm ảnh cao trên diện tích giới hạn.
- Màn hình kích thước lớn nhưng không muốn đường viền LCD.
- Video, animation và motion graphics mượt.
- Khả năng xuất hiện thường xuyên trước camera.
- Kích thước màn hình tùy chỉnh theo kiến trúc.
- Ghép nhiều module thành một bề mặt hình ảnh thống nhất.
Điểm nổi bật của DS-D41Q12CA-1PH
Pixel pitch 1,25 mm cho khả năng quan sát gần
Thông số nổi bật nhất của DS-D41Q12CA-1PH là pixel pitch chỉ 1,25 mm. Pixel pitch là khoảng cách giữa tâm hai điểm ảnh LED liền kề. Khoảng cách càng nhỏ thì số điểm ảnh được bố trí trên cùng diện tích càng lớn.
Nhờ đó, P1.2 đặc biệt có giá trị tại những khu vực người dùng cần nhìn màn hình ở khoảng cách gần hơn, chẳng hạn:
- Phòng họp ban lãnh đạo.
- Trung tâm chỉ huy.
- Control room.
- Phòng giám sát.
- Studio.
- Showroom cao cấp.
- Trung tâm trải nghiệm sản phẩm.
- Khu vực dashboard dữ liệu.
So với P2.0 hoặc P3.0, P1.2 có lợi thế rõ rệt khi nội dung chứa chữ nhỏ, đường nét mảnh, sơ đồ hoặc nhiều cửa sổ dữ liệu trên cùng một màn hình.
Mật độ 640.000 điểm ảnh/m² cho hình ảnh chi tiết
DS-D41Q12CA-1PH đạt mật độ khoảng 640.000 pixel/m². Đây là mức mật độ cao, phù hợp với nhóm fine-pitch LED chuyên nghiệp.
Mật độ điểm ảnh lớn đặc biệt hữu ích khi trình chiếu:
- Bảng số liệu tài chính.
- Dashboard vận hành.
- Bản đồ GIS.
- Camera giám sát.
- Slide thuyết trình.
- Sơ đồ kỹ thuật.
- Hình ảnh sản phẩm.
- Nội dung bất động sản.
- Video quảng cáo chất lượng cao.
Trong control room hoặc phòng họp, người sử dụng không chỉ xem video mà còn cần đọc dữ liệu. Đây là trường hợp mà mật độ điểm ảnh của DS-D41Q12CA-1PH tạo khác biệt rõ hơn so với những pixel pitch lớn.
Module 320 × 160 mm thuận tiện thiết kế màn hình
DS-D41Q12CA-1PH có kích thước 320 × 160 × 17 mm. Mỗi module cung cấp độ phân giải 256 × 128 pixel.
Định dạng này giúp đơn vị tích hợp dễ tính toán màn hình theo số module nguyên, đồng thời chủ động thiết kế:
- Màn hình tỷ lệ 16:9.
- Màn hình siêu rộng.
- Video wall phòng điều hành.
- Backdrop LED.
- Màn hình theo kích thước hốc tường.
- Dashboard kéo dài theo chiều ngang.
- Màn hình tích hợp kiến trúc showroom.
Kích thước màn hình cuối cùng nên được tối ưu theo bội số của module hoặc cabinet, thay vì chọn một kích thước bất kỳ rồi xử lý cơ khí phức tạp sau đó.
Độ phân giải 256 × 128 pixel trên mỗi module
Mỗi DS-D41Q12CA-1PH sở hữu độ phân giải 256 × 128 pixel. Đây là thông số đặc biệt quan trọng khi tính controller và tổng tải dữ liệu của hệ thống.
Ví dụ, nếu màn hình sử dụng 10 module ngang và 10 module dọc:
- Chiều rộng vật lý: 10 × 320 mm = 3,2 m.
- Chiều cao vật lý: 10 × 160 mm = 1,6 m.
- Độ phân giải ngang: 10 × 256 = 2560 pixel.
- Độ phân giải dọc: 10 × 128 = 1280 pixel.
- Tổng số module: 100 module.
Chỉ với vùng hiển thị 3,2 × 1,6 m, hệ thống đã đạt độ phân giải 2560 × 1280 pixel. Điều này cho thấy vì sao controller của màn hình fine-pitch cần được tính theo tổng pixel chứ không thể chỉ dựa trên số mét vuông.
Refresh rate 3840Hz giúp video mượt và hỗ trợ camera
DS-D41Q12CA-1PH có refresh rate 3840 Hz. Tần số quét cao giúp màn hình thể hiện video và nội dung chuyển động ổn định hơn.
Đây là lợi thế khi trình chiếu:
- Video quảng cáo.
- Animation.
- Motion graphics.
- Video thương hiệu.
- Dashboard động.
- Nội dung sự kiện.
- Video livestream.
Refresh rate 3840 Hz cũng đáng chú ý với studio, phòng họp trực tuyến hoặc những công trình màn hình thường xuyên nằm trong khung hình camera.
Tuy nhiên, để đạt hình ảnh quay tốt, kỹ thuật viên vẫn cần phối hợp đúng giữa refresh rate LED, shutter speed, frame rate, controller, mức sáng và thiết lập máy quay. Không nên chỉ dựa vào một thông số 3840 Hz rồi bỏ qua việc test camera trước khi vận hành chính thức.
Grayscale lên đến 16 bit cho vùng chuyển sắc tốt hơn
DS-D41Q12CA-1PH hỗ trợ thang xám lên tới 16 bit. Khả năng xử lý grayscale cao giúp màn hình tái tạo nhiều cấp độ sáng tối hơn.
Điều này đặc biệt hữu ích với:
- Video cinematic.
- Hình ảnh ô tô.
- Quảng cáo mỹ phẩm.
- Video thời trang.
- Phối cảnh bất động sản.
- Gradient thương hiệu.
- Hình ảnh có nhiều vùng shadow.
- Giao diện dashboard nền tối.
Grayscale tốt giúp giảm cảm giác phân tầng ở các vùng chuyển màu khi nội dung nguồn, controller và toàn bộ hệ thống được cấu hình phù hợp.
Độ sáng 600 cd/m² phù hợp môi trường indoor
Độ sáng cân bằng trắng của DS-D41Q12CA-1PH đạt 600 cd/m². Đây là mức phù hợp với định vị màn hình LED trong nhà.
Đối với phòng họp, control room hay showroom, độ sáng quá cao không nhất thiết là lợi thế. Màn hình cần đủ nổi bật nhưng vẫn phải đảm bảo người dùng có thể quan sát trong thời gian dài mà không tạo cảm giác quá chói.
Độ sáng thực tế nên được cân chỉnh dựa trên:
- Cường độ ánh sáng trong phòng.
- Khoảng cách quan sát.
- Nội dung hiển thị.
- Thời gian vận hành liên tục.
- Yêu cầu camera.
- Đặc điểm không gian sử dụng.
Tỷ lệ tương phản 3000:1 tăng chiều sâu hình ảnh
DS-D41Q12CA-1PH có tỷ lệ tương phản 3000:1. Tương phản tốt giúp phân biệt rõ hơn các vùng sáng và tối, đặc biệt hữu ích với video thương hiệu hoặc nội dung sử dụng nền đen.
Khi kết hợp với pixel pitch 1,25 mm và grayscale lên tới 16 bit, model có thể đáp ứng tốt những dự án chú trọng chất lượng cảm nhận hình ảnh hơn là chỉ cần một diện tích hiển thị lớn.
Độ đồng đều độ sáng từ 97%
Độ đồng đều độ sáng của DS-D41Q12CA-1PH đạt ≥ 97%, trong khi độ đồng đều màu đạt ≤ ±0,003 Cx, Cy.
Đây là yếu tố quan trọng vì một màn hình LED lớn được hình thành từ rất nhiều module. Nếu từng module có độ sáng hoặc màu khác biệt quá lớn, người xem có thể nhận ra từng vùng ghép.
Độ đồng đều tốt đặc biệt quan trọng khi màn hình hiển thị:
- Nền trắng.
- Nền màu đơn sắc.
- Logo doanh nghiệp.
- Slide PowerPoint.
- Dashboard.
- Hình ảnh sản phẩm trên nền đồng nhất.
Góc nhìn 160° phù hợp không gian rộng
DS-D41Q12CA-1PH cung cấp góc nhìn khoảng 160° ngang và 160° dọc.
Góc nhìn rộng có lợi tại:
- Phòng họp hình chữ U.
- Phòng điều hành có nhiều bàn làm việc.
- Showroom có khách di chuyển liên tục.
- Hội trường rộng.
- Khu vực lễ tân.
- Không gian trải nghiệm thương hiệu.
Người xem không bắt buộc phải đứng chính diện màn hình mới có thể theo dõi nội dung thuận tiện.
Nhiệt độ màu 3000–10000K có thể điều chỉnh
DS-D41Q12CA-1PH hỗ trợ điều chỉnh nhiệt độ màu trong khoảng 3000–10000 K.
Khả năng này cho phép kỹ thuật viên cân chỉnh hình ảnh theo ánh sáng kiến trúc, màu sắc thương hiệu hoặc yêu cầu của camera.
Đặc biệt tại studio hoặc showroom cao cấp, màn hình nên được cân bằng với hệ thống ánh sáng xung quanh để tránh hình ảnh quá lạnh hoặc quá ấm so với chủ thể thực tế.
Khả năng ghép hình liền mạch của DS-D41Q12CA-1PH
Một trong những lợi thế được Hikvision nhấn mạnh trên DS-D41Q12CA-1PH là khả năng hỗ trợ ghép hình theo nhiều hướng, kích thước và hình dạng khác nhau, hướng đến bề mặt hiển thị thống nhất và không xuất hiện đường đen phân chia hình ảnh.
Đây là điểm khác biệt đáng chú ý giữa LED module và video wall LCD. Màn hình LCD ghép luôn tồn tại bezel vật lý giữa các panel, trong khi màn hình LED có thể tạo một vùng hiển thị liên tục hơn khi module và cabinet được lắp đặt chính xác.
Khả năng ghép linh hoạt phù hợp với:
- Video wall control room.
- Màn hình siêu rộng trong boardroom.
- Màn hình dashboard.
- Backdrop hội nghị.
- Digital signage cao cấp.
- Màn hình showroom.
- Không gian hiển thị theo kiến trúc.
DS-D41Q12CA-1PH phù hợp với những ứng dụng nào?
Phòng họp và boardroom cao cấp
P1.2 đặc biệt phù hợp với phòng họp nơi người ngồi hàng đầu có thể cách màn hình tương đối gần.
DS-D41Q12CA-1PH có thể phục vụ:
- PowerPoint.
- Báo cáo tài chính.
- Biểu đồ.
- Dashboard.
- Video conference.
- Họp trực tuyến.
- Video doanh nghiệp.
- Hình ảnh sản phẩm.
Mật độ 640.000 điểm ảnh/m² tạo lợi thế rõ với nội dung có nhiều chữ và dữ liệu.
Trung tâm điều hành và control room
Đây là một trong những ứng dụng phù hợp nhất với DS-D41Q12CA-1PH.
Control room thường cần hiển thị đồng thời:
- Camera giám sát.
- Bản đồ GIS.
- Dashboard.
- Biểu đồ vận hành.
- Cảnh báo.
- Thông số thời gian thực.
- Nhiều nguồn máy tính.
Pixel pitch P1.2 giúp tăng tổng độ phân giải trên cùng diện tích, đặc biệt có giá trị khi mỗi cửa sổ hiển thị chỉ chiếm một phần màn hình.
Showroom và trung tâm trải nghiệm
Khách hàng tại showroom thường có thể tiếp cận màn hình ở khoảng cách khá gần. Vì vậy, hình ảnh sản phẩm cần giữ độ chi tiết tốt ngay cả khi quan sát trực tiếp.
DS-D41Q12CA-1PH phù hợp trình chiếu:
- Video sản phẩm.
- Ảnh độ phân giải cao.
- Thông số kỹ thuật.
- Animation.
- Key visual.
- Nội dung 3D.
- Video thương hiệu.
Studio và livestream
Tần số quét 3840 Hz giúp DS-D41Q12CA-1PH đáng cân nhắc cho studio và các hệ thống thường xuyên được camera ghi hình.
Trước khi lên sóng, kỹ thuật viên nên test trực tiếp:
- Refresh rate LED.
- Frame rate máy quay.
- Shutter speed.
- Brightness.
- Controller.
- Nguồn tín hiệu.
Trung tâm hội nghị
Đối với hội trường cao cấp có hàng ghế đầu gần màn hình, P1.2 có thể tạo lợi thế khi trình chiếu chữ, bảng biểu hoặc hình ảnh thương hiệu chi tiết.
Màn hình có thể phục vụ hội nghị, hội thảo, đào tạo, sự kiện doanh nghiệp, lễ tổng kết và các chương trình nội bộ.
Digital signage cao cấp
DS-D41Q12CA-1PH cũng phù hợp với những hệ thống quảng cáo trong nhà yêu cầu chất lượng hình ảnh cao tại:
- Flagship store.
- Showroom ô tô.
- Cửa hàng công nghệ.
- Sảnh doanh nghiệp.
- Khách sạn.
- Khu VIP.
- Trung tâm thương mại.
- Không gian trải nghiệm thương hiệu.
DS-D41Q12CA-1PH P1.2 và P1.5 khác nhau thế nào?
| Tiêu chí | DS-D41Q12CA-1PH P1.2 | LED P1.5 |
|---|---|---|
| Pixel pitch | 1,25 mm | Khoảng 1,5 mm tùy model |
| Mật độ điểm ảnh | 640.000 điểm/m² | Thấp hơn P1.2 |
| Khả năng quan sát gần | Có lợi thế hơn | Phù hợp khoảng cách xa hơn |
| Chữ và dữ liệu nhỏ | Chi tiết hơn trên cùng diện tích | Tốt nhưng mật độ thấp hơn |
| Ứng dụng ưu tiên | Control room, boardroom, studio, showroom cao cấp | Phòng họp, hội trường, showroom |
| Chi phí đầu tư/m² | Thường cao hơn | Thường dễ tối ưu hơn |
Nếu người dùng ngồi rất gần, màn hình chứa nhiều dữ liệu hoặc dự án yêu cầu tổng độ phân giải cao trên diện tích giới hạn, DS-D41Q12CA-1PH có lợi thế rõ rệt.
Nếu khoảng cách xem lớn hơn, P1.5 có thể mang lại điểm cân bằng kinh tế hơn mà vẫn đáp ứng tốt chất lượng hình ảnh.
DS-D41Q12CA-1PH P1.2 và P2.0 nên chọn loại nào?
| Tiêu chí | P1.2 | P2.0 |
|---|---|---|
| Khả năng xem gần | Rất tốt | Phù hợp xa hơn |
| Mật độ pixel | Rất cao | Thấp hơn |
| Dashboard và chữ nhỏ | Có lợi thế rõ | Phù hợp nhiều ứng dụng phổ thông |
| Màn hình diện tích lớn | Chi phí cao hơn | Dễ tối ưu ngân sách hơn |
| Ứng dụng | Control room, boardroom, studio | Phòng họp, hội trường, showroom |
Không nên mặc định pixel pitch nhỏ nhất luôn là giải pháp tốt nhất. Việc chọn P1.2 hay P2.0 cần dựa vào khoảng cách xem, kích thước màn hình, độ phân giải mong muốn và ngân sách thực tế.
Cách tính số lượng module DS-D41Q12CA-1PH
Mỗi DS-D41Q12CA-1PH có kích thước 0,32 × 0,16 m.
Ví dụ cần vùng hiển thị danh nghĩa 3,2 × 1,6 m:
- Chiều ngang: 3,2 / 0,32 = 10 module.
- Chiều cao: 1,6 / 0,16 = 10 module.
- Tổng module: 10 × 10 = 100.
- Độ phân giải ngang: 10 × 256 = 2560 pixel.
- Độ phân giải dọc: 10 × 128 = 1280 pixel.
- Diện tích màn hình: 5,12 m².
Đây chỉ là phép tính module. Hệ thống hoàn chỉnh còn cần xác định:
- Cabinet hoặc kết cấu chứa module.
- Bộ nguồn.
- Receiving card.
- Sending controller.
- Video processor nếu cần.
- Dây nguồn.
- Dây tín hiệu.
- Kết cấu lắp đặt.
- Hệ thống tản nhiệt.
- Phương án bảo trì.
- Module dự phòng.
Công suất DS-D41Q12CA-1PH cần tính như thế nào?
Theo thông số sản phẩm, công suất tiêu thụ tối đa của DS-D41Q12CA-1PH là ≤ 600 W/m², trong khi mức trung bình nhỏ hơn 290 W/m².
Ví dụ với màn hình 10 m²:
- Công suất tối đa tham chiếu: 10 × 600 W = khoảng 6 kW.
- Công suất trung bình tham chiếu: dưới khoảng 2,9 kW.
Đây không phải là giá trị để chọn CB hoặc dây dẫn trực tiếp. Hệ thống điện thực tế cần được tính thêm dự phòng, phân chia nhánh, bộ nguồn, thiết bị bảo vệ và điều kiện thi công cụ thể.
Những lưu ý trước khi lắp DS-D41Q12CA-1PH
Xác định khoảng cách xem trước khi đầu tư P1.2
Pixel pitch 1,25 mm mang lại chất lượng chi tiết cao nhưng chi phí trên diện tích thường lớn hơn những pixel pitch như P1.5, P2.0 hoặc P3.0.
Nếu người dùng thường xuyên ở gần màn hình và phải đọc nhiều dữ liệu, P1.2 phát huy giá trị rõ ràng. Nếu toàn bộ người xem ở xa, việc đầu tư mật độ 640.000 pixel/m² có thể vượt nhu cầu thực tế.
Tính tổng pixel trước khi chọn controller
Fine-pitch LED có thể tạo tải pixel rất lớn dù diện tích vật lý không quá lớn.
Trước khi chọn controller cần xác định:
- Số module ngang.
- Số module dọc.
- Độ phân giải tổng.
- Số receiving card.
- Số cổng tải.
- Cấu trúc đi dây.
- Yêu cầu dự phòng tín hiệu.
Lên cấu hình nguồn ngay từ giai đoạn thiết kế
DS-D41Q12CA-1PH sử dụng điện áp đầu vào module DC 4,5–5 V. Hệ thống hoàn chỉnh cần các bộ nguồn phù hợp với số module và cách bố trí cabinet.
Không nên chờ đến khi hoàn thiện kết cấu mới tính nguồn, bởi vị trí nguồn ảnh hưởng trực tiếp đến dây điện, thông gió và khả năng bảo trì.
Xác định phương án bảo trì
Một màn hình LED cao cấp không chỉ cần đẹp khi hoạt động mà còn phải thuận tiện khi thay module, nguồn hoặc receiving card.
Ngay từ bản vẽ cần xác định:
- Hướng tháo module.
- Vị trí nguồn.
- Vị trí receiving card.
- Khoảng trống kỹ thuật.
- Lối tiếp cận khi xảy ra sự cố.
Ưu tiên module đồng bộ trên cùng màn hình
Với màn hình lớn, nên sử dụng các module đúng model và được kiểm tra đồng bộ cho cùng dự án.
Trộn module khác phiên bản hoặc khác đặc tính hiển thị có thể làm tăng khó khăn trong quá trình cân chỉnh màu và độ sáng.
Cân chỉnh toàn màn hình sau khi hoàn thiện
Sau khi lắp đặt, hệ thống nên được kiểm tra bằng nhiều mẫu nội dung:
- Nền trắng.
- Nền đen.
- Đỏ, xanh lá và xanh dương.
- Gradient.
- Chữ nhỏ.
- Ảnh sản phẩm.
- Video chuyển động.
- Camera nếu sử dụng studio hoặc livestream.
Có nên lựa chọn DS-D41Q12CA-1PH?
Nếu dự án cần một hệ thống LED indoor có pixel pitch 1,25 mm, mật độ 640.000 điểm ảnh/m², module 320 × 160 mm, refresh rate 3840 Hz và khả năng quan sát ở khoảng cách gần, DS-D41Q12CA-1PH là model rất đáng cân nhắc.
Sản phẩm đặc biệt phù hợp với control room, boardroom, phòng họp điều hành, studio, showroom cao cấp và những không gian mà người sử dụng vừa xem hình ảnh vừa phải đọc nhiều chữ hoặc dữ liệu nhỏ.
Refresh rate 3840 Hz hỗ trợ nội dung video và môi trường có camera, grayscale tới 16 bit giúp tăng khả năng thể hiện vùng chuyển sắc, trong khi độ sáng 600 cd/m² và tương phản 3000:1 phù hợp với định vị màn hình trong nhà.
Ngược lại, nếu màn hình có diện tích rất lớn và khoảng cách quan sát chủ yếu ở xa, nên so sánh thêm P1.5, P2.0 hoặc pixel pitch lớn hơn để tìm điểm cân bằng hợp lý giữa chất lượng hiển thị và tổng chi phí đầu tư.
Liên hệ báo giá và tư vấn DS-D41Q12CA-1PH
DS-D41Q12CA-1PH là module LED Hikvision P1.2 indoor hướng đến các dự án cần hình ảnh chi tiết, mật độ điểm ảnh cao, khả năng ghép màn hình linh hoạt và refresh rate 3840 Hz phục vụ hệ thống hiển thị chuyên nghiệp.
Để nhận cấu hình chính xác, khách hàng nên cung cấp trước kích thước màn hình dự kiến, khoảng cách xem gần nhất, loại nội dung cần hiển thị, độ phân giải mong muốn, vị trí lắp đặt, thời gian vận hành và nhu cầu camera/livestream.
Từ những thông tin này, đội ngũ kỹ thuật có thể tính số lượng DS-D41Q12CA-1PH, tổng độ phân giải, cabinet, receiving card, controller, bộ nguồn, cáp tín hiệu và phương án kết cấu phù hợp.
Liên hệ với chúng tôi để nhận báo giá DS-D41Q12CA-1PH và tư vấn giải pháp màn hình LED Hikvision P1.2 hoàn chỉnh. Đối với phòng họp, control room, showroom hoặc dự án màn hình fine-pitch quy mô lớn, việc khảo sát và lên bản vẽ ngay từ đầu giúp xác định chính xác số module, tổng pixel, công suất nguồn, phương án bảo trì và ngân sách đầu tư.
Một cấu hình được tính đúng ngay từ đầu không chỉ hạn chế phát sinh trong quá trình thi công mà còn giúp tối ưu chất lượng hình ảnh, khả năng vận hành và hiệu quả đầu tư lâu dài của toàn bộ hệ thống LED.
Thông số kỹ thuật DS-D41Q12CA-1PH
| Thông số kỹ thuật Hikvision DS-D41Q12CA-1PH | |
|---|---|
| Thông tin sản phẩm | |
| Model sản phẩm | DS-D41Q12CA-1PH |
| Thông số module | |
| Cấu hình điểm ảnh | SMD Triad LED |
| Phân loại pixel pitch | P1.2 |
| Pixel pitch | 1,25 mm |
| Kích thước hạt LED | 1010 |
| Kích thước module (R × C × S) | 320 × 160 × 17 mm |
| Độ phân giải module | 256 × 128 pixel |
| Mật độ điểm ảnh | 640.000 điểm/m² |
| Giao diện nguồn tín hiệu | HUB320 |
| Thông số hiển thị | |
| Độ sáng cân bằng trắng | 600 cd/m² |
| Nhiệt độ màu | 3000 – 10000 K, có thể điều chỉnh |
| Góc nhìn | 160° ngang / 160° dọc |
| Độ đồng đều độ sáng | ≥ 97% |
| Độ đồng đều màu | ≤ ±0,003 Cx, Cy |
| Tỷ lệ tương phản | 3000:1 |
| Tần số quét | 3840 Hz |
| Hiệu năng xử lý | |
| Số lượng quét | 64 |
| Thang xám | Lên đến 16 bit |
| Nguồn điện và công suất | |
| Công suất tiêu thụ tối đa | ≤ 600 W/m² |
| Công suất tiêu thụ trung bình | < 290 W/m² |
| Điện áp đầu vào | DC 4,5 – 5 V |
| Môi trường hoạt động và lưu trữ | |
| Nhiệt độ hoạt động | -10°C đến +40°C (14°F đến 104°F) |
| Độ ẩm hoạt động | 10% – 80% RH, không ngưng tụ |
| Nhiệt độ lưu trữ | -20°C đến +60°C (-4°F đến 140°F) |
| Độ ẩm lưu trữ | 10% – 85% RH, không ngưng tụ |
| Thông số chung và đóng gói | |
| Kích thước đóng gói (R × C × S) | 673 × 248 × 390 mm |
| Quy cách đóng gói | 20 module/thùng |
| Danh sách đóng gói |
Một số giá đỡ nam châm lực cao; Một số hạt LED và linh kiện IC; Một số cáp tín hiệu và cáp nguồn |
| Trọng lượng tịnh | 0,48 kg |
| Trọng lượng cả bao bì | 0,55 kg |
Hãy đặt câu hỏi cho chúng tôi
ManhHinh247 sẽ phản hồi trong vòng 1 giờ. Nếu Quý khách gửi câu hỏi sau 22h, chúng tôi sẽ trả lời vào sáng hôm sau.
Thông tin có thể thay đổi theo thời gian, vui lòng đặt câu hỏi để nhận được cập nhật mới nhất!
Module DS-D41Q12CA-1PH có phù hợp lắp cho phòng họp cần xem chữ và biểu đồ ở khoảng cách gần không?
DS-D41Q12CA-1PH có thể ghép thành màn hình kích thước lớn theo yêu cầu không?
Tần số quét 3840 Hz của sản phẩm có phù hợp dùng trong studio hoặc livestream không?
Module này kết nối tín hiệu bằng chuẩn nào và có cần bộ điều khiển riêng không?
Sản phẩm này có bảo hành bao lâu và có dùng được ngoài trời không?
* Manhinh247 chỉ nhận chuyển khoản qua tài khoản duy nhất ở dưới. Khách hàng tuyệt đối không chuyển khoản vào những tài khoản khác. Nếu không ManhHinh247 sẽ không chịu trách nhiệm.
Chi nhánh: Vietcombank – CN Thăng Long Hà Nội
Chủ tài khoản: Công ty TNHH Công nghệ & Thông tin Thông minh Việt Nam
Số tài khoản: 0491001797979
Nội dung chuyển khoản: Tên công ty / SĐT




























