Dòng LED này vát cạnh 45 độ lắp ghép góc vuông rất thuận lợi cho sân khấu sự kiện của trung tâm mình. Thiết kế bảo trì mặt trước cũng giúp kỹ thuật thay module nhanh chóng mà không cần tháo cả khung.
Màn hình LED Hikvision DS-D4039CEXX-2F dòng P3.9 Flex II
Màn hình LED Hikvision DS-D4039CEXX-2F là màn hình LED trong nhà thuộc dòng Flex II P3.9, được thiết kế để hỗ trợ ghép sáng tạo góc vuông 90 độ và uốn cong. Sản phẩm phù hợp cho hội trường, sân khấu sự kiện và trung tâm thương mại, hỗ trợ hiển thị nội dung ở khoảng cách xem từ 4 mét trở lên với khả năng bảo trì toàn bộ từ mặt trước.
Giới thiệu về màn hình LED Hikvision DS-D4039CEXX-2F
Màn hình LED Hikvision DS-D4039CEXX-2F giải quyết bài toán hiển thị cho các hệ thống cần kích thước lớn và thiết kế sáng tạo như ghép góc vuông 90 độ, uốn cong hoặc hình khối 3D. Với khoảng cách điểm ảnh 3.906 mm và độ sáng 1000 cd/m², thiết bị phù hợp cho hội trường, sân khấu sự kiện hoặc biển quảng cáo trong nhà tại trung tâm thương mại, nơi khoảng cách xem từ 4 mét trở lên.
Dòng sản phẩm này sử dụng khung nhôm đúc nguyên khối siêu mỏng, thiết kế không dây và hỗ trợ bảo trì toàn bộ từ mặt trước, giúp rút ngắn thời gian thi công và khắc phục sự cố. Để hiểu rõ model này đáp ứng được yêu cầu kỹ thuật nào, hãy xem các tính năng chính bên dưới.
6 tính năng nổi bật của thiết bị này
Thiết bị được trang bị nhiều công nghệ hiển thị và thiết kế cấu trúc đặc thù để đáp ứng các yêu cầu lắp đặt sáng tạo.
- Thiết kế vát cạnh 45 độ: Hai bên cạnh cabinet được vát góc 45 độ sẵn tại nhà máy, cho phép ghép góc vuông 90 độ hoặc cấu hình uốn cong mà không cần tùy chỉnh khung phụ, giúp triển khai các hình khối 3D nghệ thuật nhanh chóng.
- Khung nhôm đúc siêu mỏng: Cabinet nhôm đúc có thiết kế mỏng nhẹ, giúp giảm trọng lượng tổng thể hệ thống, tạo điều kiện thuận lợi cho việc vận chuyển nhanh và giảm tải trọng cho kết cấu tường hoặc khung chịu lực.
- Bảo trì mặt trước toàn bộ: Tất cả linh kiện đều có thể tháo lắp từ phía trước, cho phép kỹ thuật tiếp cận trực tiếp module và nguồn mà không cần khoảng không gian phía sau, tối ưu diện tích thi công cho các vị trí gắn sát tường.
- Kết nối module không dây: Sử dụng kết nối socket độ chính xác cao, loại bỏ hệ thống dây cáp phức tạp, giúp thao tác gắn module vừa khít, giảm thiểu rủi ro lỏng dây tín hiệu trong quá trình vận hành.
- Thuật toán động Hikvision: Tích hợp công cụ tự động điều khiển màn hình, tái tạo màu sắc và độ tương phản cao, giúp hình ảnh hiển thị mềm mại, dễ chịu và giảm mỏi mắt cho người xem trong các sự kiện kéo dài.
- Hệ thống điều khiển thông minh: Hỗ trợ backup tín hiệu, vận hành và bảo trì từ xa qua đám mây, đảm bảo hệ thống hoạt động liên tục và giảm rủi ro gián đoạn nội dung trong các khung giờ phát sóng trọng yếu.
Ngoài tính năng kỹ thuật, doanh nghiệp cần đánh giá lợi ích vận hành thực tế khi triển khai thiết bị này.
3 lợi ích vận hành khi triển khai màn hình LED Hikvision DS-D4039CEXX-2F
Hệ thống mang lại giá trị thực tiễn cho đơn vị sử dụng thông qua việc tối ưu chi phí và linh hoạt không gian.
- Tối ưu chi phí đầu tư cho diện tích lớn: Với pixel pitch P3.9, thiết bị cân bằng giữa chi phí vật tư và hiệu năng hiển thị ở khoảng cách xa, phù hợp cho các công trình trên 15 mét vuông mà không phải đầu tư mã siêu nét gây lãng phí ngân sách.
- Linh hoạt bố cục không gian: Khả năng ghép theo nhiều kích thước cabinet 250x250mm, 750x250mm, 500x500mm kết hợp vát cạnh giúp đơn vị sự kiện dễ dàng tạo hình cột vuông, màn hình cong hoặc khối 3D theo kịch bản sân khấu.
- Tiết kiệm thời gian bảo trì: Cấu trúc bảo trì trước kết hợp thiết kế tháo lắp nhanh giúp đội ngũ kỹ thuật thay thế linh kiện ngay tại vị trí, giảm thời gian dừng hệ thống trong các khung giờ vận hành trọng yếu.
Mức đầu tư cho thiết bị này phụ thuộc vào nhiều yếu tố, chi tiết được phân tích trong phần tiếp theo.
Giá màn hình LED P3.9 Flex II phụ thuộc vào những yếu tố nào?
Giá màn hình LED Hikvision DS-D4039CEXX-2F thường dao động khoảng 18.000.000 – 25.000.000 VNĐ/m² tùy thời điểm, số lượng đặt hàng và cấu hình triển khai. Mức giá trên chỉ mang tính tham khảo, là giá tham khảo chưa kèm VAT, chưa bao gồm chi phí lắp đặt, phụ kiện đi kèm, phần mềm, vật tư thi công, vận chuyển và các chi phí phát sinh theo vị trí công trình.
- Số lượng thiết bị: Mua số lượng lớn hoặc triển khai theo dự án có thể được xem xét chiết khấu thêm tùy thời điểm báo giá.
- Phụ kiện đi kèm: Khung cabinet, bộ điều khiển, card nhận, card phát, processor, dây tín hiệu, nguồn và vật tư thi công có thể làm tăng chi phí tổng thể.
- Phần mềm và yêu cầu tích hợp: Một số hệ thống cần phần mềm quản lý nội dung, license, cấu hình hoặc tích hợp với hệ thống hiện có nên cần báo giá riêng theo nhu cầu thực tế.
- Yêu cầu lắp đặt: Công lắp đặt phụ thuộc kích thước/trọng lượng màn hình, kết cấu tường hoặc khung hàn chịu lực, vị trí đi dây, độ cao thi công, hạ tầng điện/mạng và thời gian triển khai.
- Vị trí công trình: Với công trình ở tỉnh lẻ hoặc xa Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, chi phí đi lại, vận chuyển, lưu trú hoặc triển khai nhiều ngày có thể được tính riêng.
- VAT, CO/CQ và chứng từ: Hóa đơn VAT, CO/CQ và chứng từ nhập khẩu cần được xác nhận theo đơn hàng, sản phẩm hoặc lô hàng áp dụng.
Gửi loại màn hình, số lượng, kích thước mong muốn, mục đích sử dụng, vị trí lắp, nguồn phát, thiết bị cần kết nối và bản vẽ hoặc ảnh khu vực nếu có để đội kỹ thuật dự toán cấu hình, phụ kiện và chi phí triển khai sát thực tế.
Trước khi quyết định, hãy xem thêm các ứng dụng thực tế phổ biến để xác định sản phẩm có phù hợp với mô hình doanh nghiệp.
Bảng so sánh mã LED phù hợp với từng khoảng cách xem
| Tiêu chí | DS-D4039CEXX-2F (P3.9) | DS-D4026CEXX-2F (P2.6) | DS-D4019CEXX-2F (P1.9) |
| Phù hợp với | Khoảng cách xem từ 4m trở lên | Khoảng cách xem từ 2.5m trở lên | Khoảng cách xem từ 1.9m trở lên |
| Mật độ điểm ảnh | 65.536 dots/m² | 147.456 dots/m² | 262.144 dots/m² |
| Lưu ý khi chọn | Tối ưu chi phí cho diện tích lớn trên 15m² | Độ nét cao hơn cho phòng họp trung bình | Hiển thị siêu mịn cho không gian hẹp |
Nên chọn mã P3.9 nếu diện tích màn hình lớn và người xem ở xa. Nên cân nhắc mã P2.6 hoặc P1.9 nếu không gian hẹp và người xem ngồi gần màn hình dưới 2.5 mét để tránh hiện tượng vỡ hạt.
Dưới đây là các tình huống ứng dụng thực tế phổ biến của dòng thiết bị này.
4 ứng dụng thực tế của dòng thiết bị này
Thiết bị đáp ứng nhiều nhu cầu hiển thị khác nhau từ sự kiện đến quảng cáo thương mại.
- Sân khấu sự kiện và tiệc cưới: Làm màn hình nền, hiển thị video trực tiếp hoặc ghép thành cột vuông nghệ thuật nhờ thiết kế vát cạnh 45 độ.
- Hội trường doanh nghiệp và trường học: Trình chiếu nội dung chương trình, phát thanh trực tiếp ở khoảng cách xa với độ sáng 1000 cd/m².
- Trung tâm thương mại và showroom: Lắp đặt biển quảng cáo tấm lớn tại sảnh, thu hút sự chú ý với hình ảnh mượt mà, tần số quét 7680 Hz không nhiễu khi quay phim.
- Studio truyền hình: Ứng dụng thuật toán động của Hikvision để đảm bảo hình ảnh hiển thị mềm mại, không bị lóa khi chiếu sáng trực tiếp.
Để hệ thống hoạt động ổn định, doanh nghiệp cần lưu ý các yếu tố kỹ thuật trước khi triển khai.
3 lưu ý khi chọn mua và triển khai màn hình LED trong nhà P3.9
Việc triển khai hệ thống LED cần sự chuẩn bị kỹ lưỡng về mặt bằng và hạ tầng kỹ thuật.
- Khoảng cách xem tối thiểu: Model này có pixel pitch 3.906 mm, nếu người xem đứng gần dưới 2.5 mét sẽ thấy rõ các khe đèn. Cần xác nhận khoảng cách xem gần nhất trước khi chốt mã.
- Kết cấu chịu lực: Dù cabinet siêu mỏng nhẹ, hệ thống màn hình LED tổng thể vẫn có tải trọng lớn. Cần kiểm tra tường hoặc khung hàn chịu lực trước khi lắp đặt.
- Hệ thống tản nhiệt và nguồn: Thiết bị có mức tiêu thụ điện trung bình 167 W/m², cần đảm bảo hạ tầng điện và không gian tản nhiệt phía sau hoặc xung quanh màn hình để vận hành liên tục.
Với yêu cầu kỹ thuật trên, việc lựa chọn đơn vị triển khai đóng vai trò quan trọng để tránh rủi ro phát sinh.
Tình huống ứng dụng thực tế của màn hình LED Hikvision DS-D4039CEXX-2F
Với hội trường có quy mô lớn và khoảng cách xem từ 5 mét trở lên, hệ thống LED P3.9 có thể dùng làm màn hình chính để trình chiếu video, chữ chạy và hình ảnh sự kiện. Trong tình huống tham khảo, khách hàng cần ghép màn hình theo dạng cong hoặc góc vuông 90 độ tại các góc tường, thiết kế vát cạnh 45 độ của dòng Flex II cho phép ghép nối trực tiếp mà không cần chế tạo khung phụ. Cần kiểm tra kết cấu tường, hệ thống điện và vị trí đặt bộ xử lý hình ảnh (processor) trước khi chốt cấu hình.
Vì sao nên chọn Màn Hình Tương Tác 247?
Màn Hình Tương Tác 247 là website chuyên về giải pháp màn hình hiển thị, được vận hành bởi Vietnamsmart. Theo dữ liệu doanh nghiệp cung cấp, Vietnamsmart hoạt động từ năm 2008 tại Hà Nội và có chi nhánh tại TP. Hồ Chí Minh. Đội ngũ Vietnamsmart hỗ trợ khảo sát thực tế, tư vấn pixel pitch, khoảng cách xem, kết cấu chịu lực, hạ tầng điện, bộ xử lý hình ảnh và cấu hình hệ thống LED phù hợp.
Trong quá trình triển khai, đơn vị hỗ trợ lắp đặt, cấu hình khung, đi dây tín hiệu, kiểm thử hình ảnh và bàn giao cho khách hàng. Hóa đơn VAT và CO/CQ cần được xác nhận theo từng sản phẩm hoặc lô hàng áp dụng. Nội dung tư vấn kỹ thuật được rà soát bởi trưởng phòng kỹ thuật Vietnamsmart cùng các kỹ sư trực tiếp khảo sát và lắp đặt.
Gọi 093.6611.372 và gửi loại màn hình, số lượng, kích thước mong muốn, mục đích sử dụng, vị trí lắp, ảnh/bản vẽ và thiết bị cần kết nối để nhận phương án cấu hình và báo giá sát thực tế.
Quy trình triển khai từ khảo sát đến bảo hành
- Khảo sát nhu cầu, kích thước phòng, khoảng cách xem, vị trí lắp, kết cấu, hạ tầng điện/mạng và hệ thống hiện có.
- Báo giá theo loại màn hình, kích thước, số lượng, phụ kiện, phần mềm, vật tư và vị trí công trình.
- Lắp đặt màn hình, khung cabinet, thiết bị ngoại vi và dây tín hiệu theo phương án đã thống nhất.
- Cấu hình hệ thống, bộ xử lý hình ảnh (processor), nguồn phát, mạng và phần mềm quản lý nội dung nếu có.
- Bàn giao, hướng dẫn sử dụng và kiểm tra vận hành thực tế.
- Bảo hành và hỗ trợ kỹ thuật sau triển khai theo báo giá hoặc hợp đồng.
Thông tin cần chuẩn bị để nhận báo giá
- Kích thước tổng thể dự kiến của bức tường LED (chiều rộng x chiều cao).
- Khoảng cách gần nhất từ người xem đến màn hình.
- Mục đích sử dụng: trình chiếu video, sự kiện, quảng cáo hay làm nền sân khấu.
- Hình ảnh thực tế hoặc bản vẽ mặt bằng khu vực lắp đặt.
- Yêu cầu về khung kết cấu, đi dây, vị trí đặt bộ điều khiển và nguồn điện.
Địa chỉ cung cấp, tư vấn và hỗ trợ kỹ thuật
Chính sách bảo hành được xác nhận theo model, thương hiệu, báo giá hoặc hợp đồng. Với thiết bị DS-D4039CEXX-2F, thời hạn bảo hành, phạm vi bảo hành và điều kiện hỗ trợ kỹ thuật sẽ được ghi rõ trong báo giá hoặc hợp đồng trước khi triển khai. Lỗi được bảo hành thường là lỗi phát sinh từ nhà sản xuất, không có tác động từ bên ngoài và không do sử dụng sai hướng dẫn, tự ý tháo sửa, cháy nổ, cấn vỡ hoặc lắp đặt trong điều kiện vượt khuyến nghị.
Để nhận tư vấn cấu hình và báo giá, gọi 093.6611.372 hoặc gửi yêu cầu qua form để đội ngũ kỹ thuật liên hệ xác nhận thông tin công trình.
Thông số kỹ thuật DS-D4039CEXX-2F
| Phân loại Pixel Pitch | P3.9 |
| Cấu hình điểm ảnh | SMD Triad LED |
| Pixel Pitch | 3.906 mm |
| Thành phần module | 1 x 1; 3 x 1; 2 x 2 |
| Kích thước cabinet (W x H x D) | 250 mm x 250 mm x 40.6 mm; 750 mm x 250 mm x 40.6 mm; 500 mm x 500 mm x 40.6 mm |
| Độ phân giải | 64 x 64; 192 x 64; 128 x 128 |
| Trọng lượng cabinet | 0.30 kg |
| Mật độ điểm ảnh | 65536 dots/m² |
| Vỏ bo mạch đèn | Có vỏ |
| Chất liệu cabinet | Nhôm đúc |
| Phương thức bảo trì | Bảo trì mặt trước cho tất cả linh kiện |
| Độ phẳng cabinet | 0.1 mm |
| Cấp bảo vệ | Cấp bảo vệ mặt trước IP60 |
| Khung cabinet tương thích | DS-D40CE11-2F, DS-D40CE13-2F, DS-D40CE22-2F |
| Độ sáng cân bằng trắng | 1000 cd/m² |
| Nhiệt độ màu | 3000 K đến 10000 K có thể điều chỉnh |
| Góc nhìn | Ngang 160 độ, dọc 160 độ |
| Tỷ lệ tương phản | ≥ 5000:1 |
| Độ đồng nhất màu | ≤ ± 0.003Cx, Cy |
| Độ đồng nhất độ sáng | ≥ 97% |
| Phương thức điều khiển | Điều khiển dòng không đổi |
| Tần số khung hình | 60 Hz |
| Tần số quét | Lên đến 7680 Hz |
| Cấp độ xám | Lên đến 16 bit |
| Màu hiển thị | 281 nghìn tỷ |
| Nguồn cấp | 100~240 VAC ± 10% |
| Tiêu thụ tối đa | ≤ 500 W/m² |
| Tiêu thụ trung bình | ≤ 167 W/m² |
| Nhiệt độ hoạt động | -10 đến 45 °C |
| Độ ẩm hoạt động | 10%~80%RH |
| Nhiệt độ lưu trữ | -20 đến 60 °C |
| Độ ẩm lưu trữ | 10%~80%RH |
| Trọng lượng gộp | 1.89 kg (631mm x 307mm x 49mm) (Thùng carton, 4 module trong 1 hộp); 9.6 kg (680mm x 320mm x 285mm) (Thùng carton, 5 hộp carton trong 1) |
| Tuổi thọ | Đèn 100.000 giờ |
| Khung module | Khung tiêu chuẩn: DP-D40XXCE11-1X1-Q0.1-NW-Q0.1-HC 250x250 1x1; DP-D40XXCE13-1X1-Q0.2-NW-Q0.2-HC 750x250 1x1; DP-D40XXCE13-2X1-Q0.4-NW-Q0.4-HC 750x250 2x1; DP-D40XXCE22-1X1-Q0.3-NW-Q0.3-HC 500x500 1x1; DP-D40XXCE22-2X1-Q0.5-NW-Q0.5-HC 500x500 1x2 |
Hãy đặt câu hỏi cho chúng tôi
ManhHinh247 sẽ phản hồi trong vòng 1 giờ. Nếu Quý khách gửi câu hỏi sau 22h, chúng tôi sẽ trả lời vào sáng hôm sau.
Thông tin có thể thay đổi theo thời gian, vui lòng đặt câu hỏi để nhận được cập nhật mới nhất!
Khoảng cách xem tối thiểu của màn hình LED Hikvision DS-D4039CEXX-2F là bao nhiêu mét? Tôi định lắp cho phòng họp nhỏ có người ngồi gần màn hình.
Tôi muốn làm màn hình LED ghép góc vuông 90 độ tại góc tường hội trường thì mẫu này có hỗ trợ không, có cần mua thêm khung phụ không?
Màn hình này gắn sát tường thì khi hỏng hóc có tháo lắp bảo trì phía sau được không?
Màn hình LED P3.9 này tiêu thụ điện năng trung bình một mét vuông là bao nhiêu? Có chạy được liên tục trong trung tâm thương mại không?
Tôi muốn lắp 20m2 màn hình này thì giá vật tư khoảng bao nhiêu và chính sách bảo hành như thế nào?
* Manhinh247 chỉ nhận chuyển khoản qua tài khoản duy nhất ở dưới. Khách hàng tuyệt đối không chuyển khoản vào những tài khoản khác. Nếu không ManhHinh247 sẽ không chịu trách nhiệm.
Chi nhánh: Vietcombank – CN Thăng Long Hà Nội
Chủ tài khoản: Công ty TNHH Công nghệ & Thông tin Thông minh Việt Nam
Số tài khoản: 0491001797979
Nội dung chuyển khoản: Tên công ty / SĐT




























