Đã lắp dòng P1.9 Flex II này cho studio livestream, tần số quét 7680Hz cho ra hình quay rất mượt, không hề bị sọc đen. Khung tủ vát cạnh 45 độ cũng giúp ghép góc vuông ôm sát tường rất đẹp.
Màn hình LED Hikvision DS-D4019CEXX-2F P1.9 Flex II
Màn hình LED Hikvision DS-D4019CEXX-2F là dòng tủ màn hình P1.9 Flex II chuyên dụng trong nhà, hỗ trợ ghép cong và góc vuông 90 độ linh hoạt. Sản phẩm phù hợp cho trường quay, studio livestream, phòng họp cao cấp với yêu cầu hiển thị sắc nét, tần số quét cao và bảo trì mặt trước tiện lợi.
Giới thiệu chung về màn hình LED Hikvision DS-D4019CEXX-2F
Màn hình LED Hikvision DS-D4019CEXX-2F giải quyết bài toán hiển thị hình ảnh sắc nét và linh hoạt trong thiết kế không gian với khoảng cách điểm ảnh 1.9531 mm và tần số quét lên đến 7680 Hz. Tủ LED thuộc dòng Flex II được thiết kế vát cạnh 45 độ, cho phép ghép góc vuông 90 độ hoặc tạo hình cong sáng tạo mà không cần tùy chỉnh phức tạp. Model này phù hợp cho các công trình yêu cầu thẩm mỹ cao như studio livestream, phòng họp doanh nghiệp hoặc sảnh trưng bày nghệ thuật.
Việc triển khai hệ thống hiển thị LED không chỉ dừng lại ở việc mua tủ máy, mà còn đòi hỏi tính toán kỹ về khung giá treo, nguồn điện, card điều khiển và cấu hình hình ảnh. Để hiểu rõ hơn model này phù hợp với nhu cầu nào, hãy xem các tính năng chính bên dưới.
6 tính năng nổi bật của tủ LED P1.9 Flex II
Dòng sản phẩm này trang bị nhiều công nghệ hiển thị và thiết kế cơ khí ưu việt để phục vụ các dự án âm trần, lắp sát tường hoặc tạo hình không gian phức tạp.
- Thiết kế vát cạnh 45 độ: Khung nhôm đúc sẵn góc vát 45 độ ở hai bên, cho phép ghép vuông 90 độ hoặc uốn cong mà không cần máy móc cắt gọt. Giúp đơn vị thi công tạo hình màn hình theo kiến trúc cong của tòa nhà hoặc bo góc cột mà không phát sinh chi phí gia công khung.
- Tần số quét 7680 Hz: Tần số quét siêu cao loại bỏ hiện tượng sọc đen, nhấp nháy khi camera quay phim hoặc chụp ảnh màn hình. Giúp studio truyền hình hoặc phòng họp livestream ghi hình mượt mà, không lo vỡ ảnh ảnh hưởng đến chất lượng sản xuất nội dung.
- Khoảng cách điểm ảnh 1.9531 mm: Mật độ điểm ảnh đạt 262.144 dots/m², hiển thị chi tiết các dòng chữ nhỏ, bảng biểu hay video 4K ở khoảng cách xem gần. Giúp người xem ngồi cách màn hình 2 mét vẫn nhìn rõ nội dung mà không bị vỡ hạt.
- Bảo trì mặt trước toàn diện: Thiết kế hút nam châm hỗ trợ tháo lắp và bảo trì hoàn toàn từ mặt trước. Giúp kỹ thuật viên xử lý lỗi linh kiện nhanh chóng ngay cả khi màn hình được lắp sát tường, giảm thời gian ngừng hệ thống.
- Thiết kế module không dây: Sử dụng kết nối socket độ chính xác cao, loại bỏ dây cáp phức tạp khi lắp đặt. Giúp rút ngắn thời gian thi công, hạn chế rủi ro lỏng lẻo dây tín hiệu trong quá trình vận hành lâu dài.
- Khung tủ siêu nhẹ: Tủ nhôm đúc mỏng nhẹ với nhiều kích thước 250×250, 750×250, 500x500mm. Giúp đội ngũ kỹ thuật dễ dàng di chuyển và lắp ráp, đồng thời giảm tải trọng lên kết cấu tường hoặc khung treo của công trình.
Ngoài tính năng kỹ thuật, doanh nghiệp cần đánh giá lợi ích vận hành thực tế khi triển khai thiết bị này.
4 lợi ích vận hành khi triển khai hệ thống hiển thị này
Đầu tư vào tủ LED thế hệ mới mang lại giá trị trực tiếp cho quá trình sản xuất nội dung và quản lý không gian trưng bày.
- Tối ưu chi phí sản xuất nội dung: Tính năng chống sọc đen khi quay phim giúp các studio và doanh nghiệp sản xuất video không phải tốn thời gian chỉnh sửa hậu kỳ hay đầu tư camera đắt tiền để triệt hiện ứng.
- Nâng tầm thẩm mỹ không gian: Khả năng uốn cong và bo góc vuông 90 độ linh hoạt giúp màn hình hòa hợp với thiết kế nội thất, thay vì bị giới hạn ở khối hình chữ nhật cứng nhắc.
- Tiết kiệm không gian bảo trì: Bảo trì mặt trước cho phép lắp màn hình sát tường hoặc âm tường, tận dụng tối đa diện tích mặt bằng mà không cần chừa khoảng trống phía sau để kỹ thuật viên thao tác.
- Quản lý tập trung thông minh: Tích hợp hệ thống điều khiển thông minh của Hikvision, hỗ trợ sao lưu tín hiệu và quản lý vận hành qua đám mây. Giúp bộ phận IT theo dõi trạng thái thiết bị từ xa, giảm thiểu nhân sự túc trực tại hiện trường.
Mức đầu tư cho thiết bị này phụ thuộc vào nhiều yếu tố, chi tiết được phân tích trong phần tiếp theo.
Giá màn hình LED Hikvision DS-D4019CEXX-2F phụ thuộc vào yếu tố nào?
Giá màn hình LED Hikvision DS-D4019CEXX-2F thường dao động khoảng 65.000.000đ – 85.000.000đ / m² tùy thời điểm, số lượng đặt hàng và cấu hình triển khai. Mức giá trên chỉ mang tính tham khảo, là giá tham khảo chưa kèm VAT, chưa bao gồm chi phí lắp đặt, phụ kiện đi kèm, phần mềm, vật tư thi công, vận chuyển và các chi phí phát sinh theo vị trí công trình.
- Số lượng thiết bị: Mua số lượng lớn hoặc triển khai theo dự án có thể được xem xét chiết khấu thêm tùy thời điểm báo giá.
- Phụ kiện đi kèm: Giá treo/chân đế, OPS hoặc PC, camera, micro, loa, bộ điều khiển, dây tín hiệu, nguồn và vật tư thi công có thể làm tăng chi phí tổng thể.
- Phần mềm và yêu cầu tích hợp: Một số hệ thống cần phần mềm, license, cấu hình hoặc tích hợp với hệ thống hiện có nên cần báo giá riêng theo nhu cầu thực tế.
- Yêu cầu lắp đặt: Công lắp đặt phụ thuộc kích thước/trọng lượng màn hình, kết cấu tường hoặc khung, vị trí đi dây, độ cao thi công, hạ tầng điện/mạng và thời gian triển khai.
- Vị trí công trình: Với công trình ở tỉnh lẻ hoặc xa Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, chi phí đi lại, vận chuyển, lưu trú hoặc triển khai nhiều ngày có thể được tính riêng.
- VAT, CO/CQ và chứng từ: Hóa đơn VAT, CO/CQ và chứng từ nhập khẩu cần được xác nhận theo đơn hàng, sản phẩm hoặc lô hàng áp dụng.
Gửi loại màn hình, số lượng, kích thước mong muốn, mục đích sử dụng, vị trí lắp, nguồn phát, thiết bị cần kết nối và bản vẽ hoặc ảnh khu vực nếu có để đội kỹ thuật dự toán cấu hình, phụ kiện và chi phí triển khai sát thực tế.
Trước khi quyết định, hãy xem thêm bảng so sánh với các model P1.9 khác để chọn mã phù hợp nhất.
Bảng so sánh mã DS-D4019CEXX-2F với các model P1.9 khác
| Tiêu chí | DS-D4019CEXX-2F | DS-D4019CF-1F | DS-D4019CE-2F/A |
| Phân khúc dòng | Flex II (Thế hệ mới) | Flex Series (Thế hệ trước) | Flex II Standard (Bản cơ bản) |
| Tần số quét (Refresh Rate) | Lên tới 7680 Hz | Lên tới 3840 Hz | Lên tới 3840 Hz |
| Độ sáng (Brightness) | 800 cd/m² | 800 cd/m² (Peak 1000 cd/m²) | 800 cd/m² |
| Tùy biến kích thước tủ | Đa dạng (250×250, 750×250, 500x500mm) | Cố định tấm lớn (1000x500mm) | Đa dạng kích thước |
| Ưu điểm cơ khí | Vát sẵn góc 45° ghép vuông 90° linh hoạt | Khung phẳng thông thường | Khung phẳng ghép khối vuông |
| Phù hợp với | Studio livestream, phòng họp cao cấp cần quay phim không sọc | Màn hình lớn khối vuông tiêu chuẩn | Màn hình khối vuông tiêu chuẩn |
| Lưu ý khi chọn | Cần tính toán khung kết cấu cho góc cong/vuông | Phù hợp lắp khối chữ nhật đơn giản | Phù hợp lắp khối chữ nhật đơn giản |
Nên chọn model DS-D4019CEXX-2F nếu công trình yêu cầu tính năng quay phim livestream không sọc và thiết kế uốn cong. Nên cân nhắc DS-D4019CF-1F hoặc DS-D4019CE-2F/A nếu chỉ cần lắp khối vuông phẳng tiêu chuẩn để tối ưu chi phí. Gửi yêu cầu tư vấn nếu chưa chắc hệ thống khung hiện tại tương thích với tủ vát cạnh 45 độ.
Sau khi đã chọn được model, hãy xem thêm các ứng dụng thực tế phổ biến để xác định sản phẩm có phù hợp với mô hình doanh nghiệp.
4 ứng dụng thực tế của màn hình LED trong nhà P1.9
Thiết bị này thường được lựa chọn cho các không gian yêu cầu khoảng cách xem gần và chất lượng hình ảnh khắt khe.
- Trường quay truyền hình và Studio Livestream: Tần số quét 7680Hz giúp camera ghi hình mượt mà, không bị sọc đen hay gợn sóng trên màn hình nền.
- Phòng họp cao cấp và Trung tâm hội nghị: Khoảng cách pixel P1.9 nhỏ cho phép người ngồi gần nhìn rõ từng con số, bảng biểu mà không bị vỡ hạt.
- Triển lãm nghệ thuật và Sảnh tòa nhà: Thiết kế vát cạnh hỗ trợ tạo hình các module cong nghệ thuật hoặc bo góc vuông ôm sát cột tường.
- Trung tâm điều khiển (NOC): Hiển thị sắc nét các dữ liệu giám sát, bản đồ và video an ninh với góc nhìn rộng 160 độ.
Để hệ thống hoạt động ổn định, doanh nghiệp cần lưu ý một số yếu tố kỹ thuật khi triển khai thiết bị này.
5 lưu ý khi triển khai tủ LED cong và góc vuông 90 độ
Việc thi công màn hình LED dạng cong hoặc bo góc đòi hỏi đội ngũ kỹ thuật có chuyên môn để tránh vỡ hình hoặc vênh tủ.
- Kết cấu khung treo: Khi ghép cong hoặc góc vuông 90 độ, khung treo phải được gia cố chịu lực riêng, không dùng khung phẳng tiêu chuẩn để tránh khe hở hoặc vênh tủ.
- Khoảng cách xem: Với pixel pitch 1.9531 mm, khoảng cách xem tối thiểu khuyến nghị khoảng 2 mét để mắt người không nhận ra từng điểm ảnh.
- Hạ tầng điện và tản nhiệt: Dù là màn hình trong nhà, công suất tiêu thụ tối đa có thể lên tới 500 W/m², cần tính toán đường dây tải và không gian tản nhiệt phía sau.
- Card điều khiển và Processor: Cần dùng bộ xử lý hình ảnh và card thu phát tương thích để đẩy tần số quét lên đúng 7680 Hz, nếu dùng card cũ có thể bị giới hạn tốc độ quét.
- Bảo trì mặt trước: Dù hỗ trợ bảo trì trước, vẫn cần chừa khe hở hoặc thiết kế nắp mở phía trước nếu lắp âm tường để thao tác tháo module dễ dàng.
Để hình dung rõ hơn, dưới đây là tình huống ứng dụng tham khảo khi triển khai model này.
Tình huống ứng dụng thực tế của model này
Với phòng họp quy mô vừa có bục trình bày cong hoặc góc tường vuông, model DS-D4019CEXX-2F có thể dùng để ghép thành màn hình bao trùm góc, hiển thị nội dung trình chiếu và video hội nghị. Tủ LED vát cạnh 45 độ giúp tạo khối hiển thị liền mạch không có khoảng hở ở góc. Cần kiểm tra khoảng cách xem từ ghế ngồi đến màn hình, cổng kết nối với nguồn phát máy tính và hệ thống loa micro hội nghị trước khi chốt cấu hình. Đây là tình huống tham khảo, báo giá thực tế cần dựa trên bản vẽ mặt bằng cụ thể.
Vì sao nên chọn Màn Hình Tương Tác 247?
Màn Hình Tương Tác 247 là website chuyên về giải pháp màn hình hiển thị, được vận hành bởi Vietnamsmart. Đội ngũ Vietnamsmart hỗ trợ khảo sát thực tế, kiểm tra kết cấu tường, đo khoảng cách xem và tư vấn phương án ghép cong hoặc góc vuông 90 độ phù hợp với kiến trúc công trình. Chúng tôi hỗ trợ tư vấn cấu hình card điều khiển, bộ xử lý hình ảnh, nguồn điện, xuất hóa đơn VAT hợp lệ và xác nhận CO/CQ theo từng sản phẩm hoặc lô hàng áp dụng.
Chính sách bảo hành được xác nhận theo model, thương hiệu, báo giá hoặc hợp đồng. Thời hạn bảo hành, phạm vi bảo hành và điều kiện hỗ trợ kỹ thuật sẽ được ghi rõ trong báo giá trước khi triển khai.
Gọi 093.6611.372 và gửi loại màn hình, số lượng, kích thước mong muốn, mục đích sử dụng, vị trí lắp, ảnh/bản vẽ và thiết bị cần kết nối để nhận phương án cấu hình và báo giá sát thực tế.
Quy trình triển khai từ khảo sát đến bảo hành
- Khảo sát nhu cầu, kích thước phòng, khoảng cách xem, vị trí lắp, kết cấu, hạ tầng điện/mạng và hệ thống hiện có.
- Báo giá theo loại màn hình, kích thước, số lượng, phụ kiện, phần mềm, vật tư và vị trí công trình.
- Lắp đặt màn hình, giá treo/chân đế, thiết bị ngoại vi và dây tín hiệu theo phương án đã thống nhất.
- Cấu hình hệ điều hành, OPS/PC, nguồn phát, mạng, camera/micro/loa, phần mềm hoặc kịch bản phát nội dung nếu có.
- Bàn giao, hướng dẫn sử dụng và kiểm tra vận hành thực tế.
- Bảo hành và hỗ trợ kỹ thuật sau triển khai theo báo giá hoặc hợp đồng.
Thông tin cần chuẩn bị để nhận báo giá
- Kích thước diện tích màn hình dự kiến hoặc khoảng cách từ người xem gần nhất.
- Mục đích sử dụng chính (trình chiếu, livestream, quảng cáo, giám sát).
- Ảnh hoặc bản vẽ vị trí lắp đặt, đặc tả kết cấu tường hoặc khung.
- Nguồn phát và thiết bị ngoại vi cần kết nối (camera, micro, loa, PC).
- Yêu cầu về VAT, CO/CQ và thời gian dự kiến triển khai.
Thông số kỹ thuật DS-D4019CEXX-2F
| Loại tủ (Cabinet) | P1.9 Flex II LED |
| Cấu hình điểm ảnh (Pixel Configuration) | SMD Triad LED |
| Phân loại khoảng cách điểm ảnh | P1.9 |
| Khoảng cách điểm ảnh (Pixel Pitch) | 1.9531 mm |
| Thành phần Module | 1 x 1; 3 x 1; 2 x 2 |
| Kích thước tủ (W x H x D) | 250 mm x 250 mm x 40.6 mm; 750 mm x 250 mm x 40.6 mm; 500 mm x 500 mm x 40.6 mm |
| Độ phân giải (Resolution) | 128 x 128; 384 x 128; 256 x 256 |
| Khối lượng (Weight) | 0.35 kg (0.702 lb) |
| Mật độ điểm ảnh (Pixel Density) | 262,144 dots/m² |
| Vỏ tấm đèn (Lamp Board Housing) | Có vỏ (With housing) |
| Vật liệu tủ (Cabinet Material) | Nhôm đúc (Aluminium die casting) |
| Phương thức bảo trì (Maintenance Method) | Bảo trì mặt trước cho mọi linh kiện (Front maintenance for all components) |
| Độ phẳng tủ (Cabinet Flatness) | 0.1 mm (0.00039") |
| Cấp bảo vệ (Protection Level) | Mặt trước IP60 (Front protection level IP60) |
| Khung tủ áp dụng (Applicable Cabinet Frame) | DS-D40CE11-2F, DS-D40CE13-2F, DS-D40CE22-2F |
| Độ sáng cân bằng trắng (White Balance Brightness) | 800 cd/m² |
| Nhiệt độ màu (Color Temperature) | 3000 K đến 10000 K tùy chỉnh |
| Góc nhìn (Viewing Angle) | Ngang 160°, Dọc 160° |
| Tỷ lệ tương phản (Contrast Ratio) | ≥ 5000:1 |
| Đồng nhất màu sắc (Color Uniformity) | ≤ ± 0.003Cx, Cy |
| Đồng nhất độ sáng (Brightness Uniformity) | ≥ 97% |
| Phương thức điều khiển (Driving Method) | Điều khiển dòng không đổi (Constant current driving) |
| Tần số khung hình (Frame Frequency) | 60 Hz |
| Tần số quét (Refresh Rate) | Tối đa 7680 Hz |
| Cấp độ xám (Grey Level) | Tối đa 16 bit |
| Màu hiển thị (Display Color) | 281 nghìn tỷ màu (281 trillion) |
| Nguồn điện (Power Supply) | 100~240 VAC ± 10% |
| Công suất tối đa (Max. Consumption) | ≤ 500 W/m² |
| Công suất trung bình (Average Consumption) | ≤ 167 W/m² |
| Nhiệt độ hoạt động (Working Temperature) | -10 đến 45 °C (14 °F đến 113 °F) |
| Độ ẩm hoạt động (Working Humidity) | 10%~80%RH |
| Độ ẩm lưu trữ (Storage Humidity) | 10%~80%RH |
| Nhiệt độ lưu trữ (Storage Temperature) | -20 đến 60 °C (-4 °F đến 140°F) |
| Khối lượng gộp (Gross Weight) | 1.89 kg (631mm x 307mm x 49mm) Thùng carton 4 module; 9.6 kg (680mm x 320mm x 285mm) Thùng carton 5 hộp |
| Tuổi thọ (Lifespan) | Đèn 100,000 giờ |
| Khung modul (Modular Bracket) | DP-D40XXCE11-1X1-Q0.1-NW-Q0.1-HC 250*250 1*1; DP-D40XXCE13-1X1-Q0.2-NW-Q0.2-HC 750*250 1*1; DP-D40XXCE13-2X1-Q0.4-NW-Q0.4-HC 750*250 2*1; DP-D40XXCE22-1X1-Q0.3-NW-Q0.3-HC 500*500 1*1; DP-D40XXCE22-2X1-Q0.5-NW-Q0.5-HC 500*500 1*2 |
Hãy đặt câu hỏi cho chúng tôi
ManhHinh247 sẽ phản hồi trong vòng 1 giờ. Nếu Quý khách gửi câu hỏi sau 22h, chúng tôi sẽ trả lời vào sáng hôm sau.
Thông tin có thể thay đổi theo thời gian, vui lòng đặt câu hỏi để nhận được cập nhật mới nhất!
Studio quay phim của tôi hay bị hiện tượng sọc đen trên màn hình khi livestream, mẫu DS-D4019CEXX-2F này có khắc phục được lỗi đó không?
Tôi muốn lắp màn hình ôm theo góc cột vuông 90 độ trong sảnh công ty, tủ LED này có hỗ trợ ghép góc không?
Phòng họp của tôi có khoảng cách từ ghế ngồi đến màn hình khoảng 2 mét, khoảng cách điểm ảnh P1.9 này có bị vỡ hạt không?
Nếu lắp màn hình sát tường thì quá trình sửa chữa có phải tháo cả khối màn hình ra không?
Tôi thấy báo giá tham khảo khoảng 65-85 triệu/m2, vậy nếu mua để chạy dự án thì có phát sinh chi phí gì khác không?
* Manhinh247 chỉ nhận chuyển khoản qua tài khoản duy nhất ở dưới. Khách hàng tuyệt đối không chuyển khoản vào những tài khoản khác. Nếu không ManhHinh247 sẽ không chịu trách nhiệm.
Chi nhánh: Vietcombank – CN Thăng Long Hà Nội
Chủ tài khoản: Công ty TNHH Công nghệ & Thông tin Thông minh Việt Nam
Số tài khoản: 0491001797979
Nội dung chuyển khoản: Tên công ty / SĐT




























