Module P1.5 hiển thị chữ và hình ảnh khá nét khi xem gần. Lắp cho phòng họp thấy nội dung trình chiếu rõ và bề mặt màn hình ghép nhìn liền mạch.
Module màn hình LED Hikvision P1.5 DS-D41Q15CA-1PH 320x160mm
DS-D41Q15CA-1PH là module màn hình LED Hikvision P1.5 dành cho hệ thống hiển thị trong nhà cần độ chi tiết cao và khoảng cách xem gần. Module kích thước 320 × 160 mm, refresh rate 3840 Hz, hỗ trợ ghép hình liền mạch theo nhiều kích thước và hình dạng. Khả năng xử lý grayscale cao, độ sáng và độ tương phản tốt giúp sản phẩm phù hợp phòng họp, control room, showroom, hội trường và studio chuyên nghiệp.
Bạn cần một màn hình LED trong nhà có thể hiển thị rõ chữ nhỏ, biểu đồ, hình ảnh sản phẩm và video chất lượng cao ngay cả khi người xem đứng tương đối gần? DS-D41Q15CA-1PH là module LED indoor P1.5 của Hikvision được phát triển cho những hệ thống hiển thị yêu cầu mật độ điểm ảnh cao, khả năng ghép màn hình linh hoạt và chuyển động video mượt mà.
Với pixel pitch thuộc nhóm P1.5, kích thước module 320 × 160 mm và tần số quét 3840 Hz, DS-D41Q15CA-1PH đặc biệt phù hợp cho phòng họp cao cấp, trung tâm điều hành, showroom, studio, khu vực lễ tân, trung tâm hội nghị và các hệ thống digital signage chuyên nghiệp.
Điểm mạnh của sản phẩm không chỉ nằm ở độ chi tiết. Hikvision còn thiết kế module theo hướng hỗ trợ ghép hình liền mạch theo nhiều hướng, kích thước và hình dạng, giúp doanh nghiệp xây dựng một bề mặt hiển thị lớn mà không bị giới hạn bởi kích thước cố định như TV hoặc màn hình thương mại thông thường.
DS-D41Q15CA-1PH là gì?
DS-D41Q15CA-1PH là module màn hình LED Hikvision dành cho môi trường trong nhà, thuộc nhóm pixel pitch P1.5. Sản phẩm hướng tới những công trình cần mật độ điểm ảnh cao và khoảng cách quan sát gần hơn so với các dòng P2.0, P2.5 hoặc P3.0.
Module LED không phải là một màn hình hoàn chỉnh hoạt động độc lập. Nhiều module sẽ được bố trí trong cabinet hoặc hệ khung LED, kết hợp với nguồn điện, receiving card, controller và các thành phần liên quan để tạo thành màn hình có kích thước theo yêu cầu.
Nhờ cấu trúc này, DS-D41Q15CA-1PH phù hợp với những dự án cần:
- Màn hình LED indoor có kích thước tùy chỉnh.
- Khả năng quan sát ở khoảng cách tương đối gần.
- Hiển thị chữ, bảng số liệu và biểu đồ chi tiết.
- Hình ảnh sản phẩm có độ sắc nét cao.
- Video và animation chuyển động mượt.
- Màn hình xuất hiện trong camera hoặc livestream.
- Bề mặt hiển thị lớn nhưng không muốn xuất hiện đường viền LCD.
- Thiết kế màn hình theo tỷ lệ riêng của kiến trúc.
Điểm nổi bật của DS-D41Q15CA-1PH
Pixel pitch P1.5 cho khả năng quan sát gần
Ưu điểm đáng chú ý nhất của DS-D41Q15CA-1PH là khoảng cách điểm ảnh thuộc nhóm P1.5. Pixel pitch nhỏ đồng nghĩa số điểm ảnh trên cùng một diện tích màn hình nhiều hơn, từ đó cải thiện khả năng thể hiện chữ nhỏ, đường nét và các chi tiết hình ảnh.
Đây là lý do P1.5 thường được cân nhắc cho những khu vực người sử dụng ngồi tương đối gần màn hình như:
- Phòng họp điều hành.
- Trung tâm chỉ huy.
- Control room.
- Phòng giám sát.
- Studio.
- Showroom cao cấp.
- Trung tâm trải nghiệm sản phẩm.
- Khu vực trình chiếu dữ liệu.
Nếu màn hình chủ yếu phát video cho người xem ở khoảng cách xa, pixel pitch lớn hơn có thể mang lại hiệu quả ngân sách tốt hơn. Ngược lại, khi khoảng cách xem gần và nội dung có nhiều chữ hoặc dữ liệu, P1.5 phát huy lợi thế rõ rệt.
Module 320 × 160 mm thuận tiện xây dựng màn hình
DS-D41Q15CA-1PH sử dụng module kích thước 320 × 160 mm. Đây là tỷ lệ module thuận tiện để đơn vị tích hợp tính số lượng theo chiều ngang và chiều dọc của màn hình.
Thay vì phải chọn kích thước TV cố định, hệ thống LED module cho phép xây dựng:
- Màn hình siêu rộng.
- Màn hình tỷ lệ 16:9.
- Màn hình theo kích thước hốc tường.
- Video wall theo chiều ngang.
- Màn hình dashboard.
- Backdrop LED trong hội trường.
- Màn hình tích hợp vào kiến trúc showroom.
Kích thước màn hình cuối cùng nên được tính theo bội số nguyên của module hoặc cabinet để đảm bảo thiết kế hợp lý và tránh phát sinh xử lý cơ khí không cần thiết.
Mật độ điểm ảnh cao giúp nội dung chi tiết hơn
Với pixel pitch P1.5, DS-D41Q15CA-1PH sở hữu mật độ điểm ảnh cao hơn đáng kể so với những module P2.0 hoặc P3.0.
Điều này đặc biệt hữu ích với các dạng nội dung như:
- Bảng số liệu.
- Dashboard doanh nghiệp.
- Biểu đồ tài chính.
- Bản đồ.
- Sơ đồ hệ thống.
- Hình ảnh kỹ thuật.
- Slide thuyết trình.
- Thông số sản phẩm.
- Video quảng cáo cao cấp.
Trong trung tâm điều hành hoặc phòng họp, người dùng thường không chỉ xem video mà còn phải đọc lượng lớn thông tin trên màn hình. Đây chính là môi trường mà lợi thế của P1.5 trở nên rõ ràng.
Refresh rate 3840Hz cho chuyển động mượt hơn
DS-D41Q15CA-1PH hỗ trợ tần số quét 3840 Hz, một thông số quan trọng đối với màn hình LED trình chiếu nội dung chuyển động.
Refresh rate cao hỗ trợ tốt những nội dung như:
- Video quảng cáo.
- Animation.
- Motion graphics.
- Video giới thiệu doanh nghiệp.
- Dashboard có dữ liệu cập nhật liên tục.
- Video sản phẩm.
- Nội dung sự kiện.
Tần số quét cao cũng là lợi thế khi màn hình xuất hiện trong camera. Tuy nhiên, nếu sử dụng cho studio hoặc livestream, đội kỹ thuật vẫn nên kiểm tra đồng thời shutter speed, frame rate, độ sáng và controller trước chương trình.
Xử lý grayscale giúp thể hiện nhiều chi tiết hình ảnh
Hikvision nhấn mạnh khả năng xử lý grayscale theo định hướng broadcast trên DS-D41Q15CA-1PH. Thang xám cao giúp màn hình thể hiện nhiều mức sáng tối hơn và cải thiện các vùng chuyển sắc.
Điều này đặc biệt có giá trị với:
- Video cinematic.
- Hình ảnh ô tô.
- Quảng cáo mỹ phẩm.
- Hình ảnh thời trang.
- Phối cảnh kiến trúc.
- Nội dung có nền tối.
- Gradient thương hiệu.
- Video có nhiều vùng shadow.
Khả năng xử lý grayscale tốt không thể thay thế chất lượng của nguồn hình. Để đạt hiệu quả tối ưu, video, controller và màn hình cần được cấu hình đồng bộ.
Độ sáng phù hợp với môi trường indoor
DS-D41Q15CA-1PH được thiết kế cho môi trường trong nhà, nơi màn hình không cần cạnh tranh trực tiếp với ánh sáng mặt trời giống như LED outdoor.
Trong phòng họp, showroom hoặc control room, mức sáng hợp lý quan trọng hơn việc cố gắng đạt độ sáng cực cao. Màn hình cần đủ nổi bật nhưng vẫn đảm bảo người xem cảm thấy dễ chịu khi quan sát trong thời gian dài.
Kỹ thuật viên nên điều chỉnh độ sáng dựa trên:
- Cường độ ánh sáng trong phòng.
- Khoảng cách người xem.
- Thời gian vận hành.
- Màu sắc nội dung.
- Camera nếu có.
- Không gian sử dụng thực tế.
Độ tương phản tốt giúp hình ảnh có chiều sâu
Độ tương phản là yếu tố đặc biệt quan trọng với màn hình LED indoor cao cấp. Khả năng phân biệt rõ vùng sáng và vùng tối giúp hình ảnh sản phẩm, video thương hiệu và nội dung có nền đen tạo cảm giác có chiều sâu hơn.
Khi kết hợp pixel pitch P1.5, refresh rate cao và xử lý grayscale, DS-D41Q15CA-1PH phù hợp với những dự án chú trọng không chỉ kích thước màn hình mà còn chất lượng cảm nhận hình ảnh.
Góc nhìn rộng phù hợp không gian nhiều vị trí quan sát
Trong phòng họp hoặc trung tâm điều hành, người xem không phải lúc nào cũng ngồi trực diện với màn hình. Vì vậy, góc nhìn rộng là một yếu tố quan trọng khi thiết kế hệ thống.
Đặc tính này mang lại lợi ích rõ rệt tại:
- Phòng họp hình chữ U.
- Trung tâm chỉ huy có nhiều bàn điều hành.
- Showroom có khách di chuyển liên tục.
- Khu vực lễ tân.
- Phòng hội nghị rộng.
- Khu trải nghiệm thương hiệu.
Khả năng ghép hình liền mạch của DS-D41Q15CA-1PH
Một trong những ưu điểm được Hikvision nhấn mạnh trên DS-D41Q15CA-1PH là hỗ trợ ghép hình theo nhiều hướng, kích thước và hình dạng khác nhau, hướng tới tạo một bề mặt hiển thị đồng đều mà không xuất hiện các đường đen phân chia giữa từng vùng hình ảnh.
Đây là lợi thế quan trọng của màn hình LED khi so với video wall LCD truyền thống. Màn hình LCD ghép vẫn có bezel vật lý giữa từng panel, trong khi LED module có thể tạo cảm giác hình ảnh liên tục hơn khi được lắp đặt và cân chỉnh chính xác.
Khả năng này phù hợp với:
- Video wall phòng điều hành.
- Màn hình siêu rộng trong phòng họp.
- Backdrop LED.
- Màn hình showroom.
- Digital signage kích thước lớn.
- Màn hình theo hình dạng kiến trúc.
Ứng dụng DS-D41Q15CA-1PH trong thực tế
Phòng họp cao cấp
Phòng họp là một trong những ứng dụng phù hợp nhất với P1.5 bởi người ngồi hàng đầu thường tương đối gần màn hình.
Màn hình có thể phục vụ:
- Thuyết trình PowerPoint.
- Họp trực tuyến.
- Dashboard doanh nghiệp.
- Báo cáo tài chính.
- Biểu đồ.
- Video conference.
- Video giới thiệu.
Mật độ điểm ảnh cao giúp chữ và đường nét có lợi thế rõ rệt hơn khi so với pixel pitch lớn trong cùng điều kiện quan sát.
Trung tâm điều hành và control room
Control room thường cần hiển thị rất nhiều thông tin cùng lúc, từ bản đồ, camera, dashboard đến trạng thái hệ thống.
DS-D41Q15CA-1PH phù hợp với nhóm ứng dụng này nhờ khả năng xây dựng màn hình kích thước lớn mà vẫn duy trì mật độ điểm ảnh cao.
Một hệ thống có thể được phân vùng để hiển thị đồng thời:
- Camera giám sát.
- Bản đồ GIS.
- Biểu đồ vận hành.
- Cảnh báo.
- Số liệu thời gian thực.
- Dashboard quản trị.
- Nguồn video khác nhau.
Khi xây dựng control room, cần tính tổng độ phân giải toàn màn hình trước khi lựa chọn controller và hệ xử lý hình ảnh.
Showroom và trung tâm trải nghiệm
Tại showroom ô tô, bất động sản, công nghệ hoặc hàng cao cấp, khách thường đứng gần màn hình và có xu hướng quan sát chi tiết sản phẩm.
P1.5 mang lại lợi thế khi trình chiếu:
- Ảnh sản phẩm.
- Video quảng cáo.
- Thông số kỹ thuật.
- Animation.
- Key visual.
- Nội dung 3D.
- Video thương hiệu.
Màn hình LED kích thước lớn còn có thể trở thành một phần của thiết kế nội thất thay vì chỉ đóng vai trò thiết bị trình chiếu.
Studio và livestream
Tần số quét 3840 Hz giúp DS-D41Q15CA-1PH đáng cân nhắc cho studio hoặc những hệ thống thường xuyên xuất hiện trước camera.
Trước khi ghi hình chính thức, đội kỹ thuật nên test:
- Refresh rate màn hình.
- Frame rate camera.
- Shutter speed.
- Brightness.
- Controller.
- Nguồn tín hiệu.
Việc kiểm tra trực tiếp giúp giảm nguy cơ xuất hiện các hiện tượng sọc hoặc nhấp nháy trong hình ảnh quay.
Hội trường và trung tâm hội nghị
Với các hội trường cao cấp có khoảng cách hàng ghế đầu tương đối gần, P1.5 có thể được lựa chọn khi yêu cầu hiển thị chữ và hình ảnh chi tiết cao.
Màn hình có thể phục vụ:
- Hội nghị.
- Hội thảo.
- Đào tạo.
- Lễ tổng kết.
- Sự kiện nội bộ.
- Thuyết trình doanh nghiệp.
Digital signage cao cấp
DS-D41Q15CA-1PH cũng có thể tham gia xây dựng màn hình quảng cáo indoor tại những khu vực yêu cầu chất lượng hình ảnh cao như:
- Cửa hàng flagship.
- Showroom.
- Trung tâm thương mại.
- Khu vực VIP.
- Sảnh doanh nghiệp.
- Khách sạn.
- Trung tâm trải nghiệm thương hiệu.
DS-D41Q15CA-1PH P1.5 và P2.0 khác nhau thế nào?
| Tiêu chí | DS-D41Q15CA-1PH P1.5 | Module LED P2.0 |
|---|---|---|
| Pixel pitch | Khoảng 1,5 mm | Khoảng 2,0 mm |
| Mật độ điểm ảnh | Cao hơn | Thấp hơn P1.5 |
| Khoảng cách xem | Phù hợp xem gần hơn | Phù hợp khoảng cách xa hơn |
| Chữ nhỏ và dữ liệu | Có lợi thế hơn | Tốt nhưng thấp hơn trên cùng diện tích |
| Ứng dụng ưu tiên | Control room, phòng họp cao cấp, studio, showroom | Phòng họp, hội trường, showroom, digital signage |
| Chi phí trên diện tích | Thường cao hơn | Thường dễ tối ưu hơn |
Nếu người sử dụng ngồi gần màn hình hoặc nội dung chứa nhiều chữ nhỏ, bảng biểu và dữ liệu, P1.5 như DS-D41Q15CA-1PH có lợi thế rõ rệt.
Nếu khoảng cách xem lớn hơn và màn hình có diện tích rộng, P2.0 có thể mang lại điểm cân bằng phù hợp hơn giữa chất lượng hiển thị và ngân sách.
DS-D41Q15CA-1PH P1.5 và P3.0 nên chọn loại nào?
| Tiêu chí | P1.5 | P3.0 |
|---|---|---|
| Khả năng xem gần | Rất tốt | Phù hợp khoảng cách xa hơn |
| Mật độ pixel | Cao | Thấp hơn đáng kể |
| Hiển thị dữ liệu nhỏ | Có lợi thế | Phù hợp khi người xem ở xa |
| Màn hình diện tích lớn | Chi phí cao hơn | Dễ tối ưu ngân sách hơn |
| Ứng dụng điển hình | Control room, boardroom, studio | Hội trường, quảng cáo indoor, sân khấu |
Không nên mặc định rằng pixel pitch nhỏ nhất luôn là lựa chọn tốt nhất. Thiết kế màn hình hiệu quả cần cân bằng giữa khoảng cách xem, nội dung, kích thước màn hình và ngân sách.
Cách tính số lượng module DS-D41Q15CA-1PH
Mỗi module có kích thước danh nghĩa 0,32 × 0,16 m. Do đó, số lượng module cơ bản có thể được tính theo số module theo chiều ngang nhân với số module theo chiều dọc.
Ví dụ cần vùng hiển thị danh nghĩa rộng 3,2 m × 1,6 m:
- Chiều ngang: 3,2 / 0,32 = 10 module.
- Chiều cao: 1,6 / 0,16 = 10 module.
- Tổng số module: 10 × 10 = 100 module.
Đây chỉ là cách tính hình học. Một màn hình LED hoàn chỉnh còn cần xác định:
- Cabinet hoặc kết cấu chứa module.
- Bộ nguồn.
- Receiving card.
- Sending controller.
- Video processor nếu cần.
- Dây nguồn.
- Dây tín hiệu.
- Kết cấu lắp đặt.
- Hệ thống tản nhiệt.
- Phương án bảo trì.
- Module và linh kiện dự phòng.
Những lưu ý trước khi lắp DS-D41Q15CA-1PH
Xác định khoảng cách xem gần nhất
Đây là yếu tố quan trọng nhất khi quyết định có cần đầu tư P1.5 hay không.
Nếu người xem ngồi rất gần và cần đọc bảng biểu, chữ hoặc dữ liệu nhỏ, P1.5 phát huy giá trị rõ rệt. Nếu màn hình được quan sát từ xa, việc lựa chọn P2.0 hoặc P3.0 có thể giúp giảm chi phí mà trải nghiệm thực tế vẫn đáp ứng yêu cầu.
Tính tổng độ phân giải trước khi chọn controller
Pixel pitch càng nhỏ thì số pixel trên cùng diện tích càng lớn. Vì vậy một màn hình P1.5 có thể tạo ra tổng tải pixel rất cao ngay cả khi kích thước vật lý không quá lớn.
Trước khi lựa chọn controller cần xác định:
- Số module theo chiều ngang.
- Số module theo chiều dọc.
- Độ phân giải mỗi module.
- Tổng độ phân giải màn hình.
- Số receiving card.
- Số cổng tải.
- Phương án đi dây tín hiệu.
- Nhu cầu backup.
Lên cấu hình nguồn ngay từ giai đoạn thiết kế
Hệ màn hình LED cần được tính công suất ngay từ đầu thay vì chỉ xử lý vấn đề nguồn sau khi cabinet đã hoàn thiện.
Việc thiết kế trước giúp xác định hợp lý:
- Số bộ nguồn.
- Phân chia tải.
- Vị trí nguồn.
- Đường dây.
- Thiết bị bảo vệ.
- Khả năng bảo trì.
Xác định phương án bảo trì
Một màn hình có chất lượng hiển thị tốt nhưng khó bảo trì có thể làm tăng đáng kể thời gian xử lý sự cố về sau.
Ngay từ bản vẽ ban đầu cần xác định:
- Module được tháo theo hướng nào.
- Nguồn được bố trí ở đâu.
- Receiving card đặt ở vị trí nào.
- Có cần lối kỹ thuật phía sau hay không.
- Có đủ khoảng trống thao tác không.
Ưu tiên module đồng bộ cho cùng một màn hình
Đối với màn hình có diện tích lớn, nên sử dụng các module đúng model và được kiểm tra đồng bộ trong cùng dự án.
Việc trộn nhiều phiên bản module hoặc module có đặc tính hiển thị khác nhau có thể khiến quá trình cân chỉnh màu sắc và độ sáng khó khăn hơn.
Cân chỉnh toàn màn hình sau khi lắp đặt
Sau khi hoàn thiện, hệ thống nên được test bằng nhiều dạng nội dung khác nhau để kiểm tra tính đồng đều.
Các bài test nên bao gồm:
- Nền trắng.
- Nền đen.
- Đỏ, xanh lá, xanh dương.
- Gradient.
- Chữ nhỏ.
- Hình ảnh sản phẩm.
- Video chuyển động.
- Camera nếu có livestream.
Vì sao DS-D41Q15CA-1PH phù hợp với hệ thống hiển thị cao cấp?
Điểm khác biệt của DS-D41Q15CA-1PH không nằm ở một thông số duy nhất mà ở sự kết hợp giữa pixel pitch nhỏ, mật độ điểm ảnh cao, refresh rate 3840 Hz, khả năng ghép linh hoạt và xử lý hình ảnh hướng tới ứng dụng chuyên nghiệp.
Đối với doanh nghiệp, điều này mang lại một số lợi ích thực tế:
- Hiển thị tốt hơn khi người xem ở gần.
- Phù hợp nội dung nhiều chữ và dữ liệu.
- Có thể xây màn hình theo kích thước kiến trúc.
- Không bị giới hạn bởi kích thước TV cố định.
- Phù hợp video, animation và dashboard.
- Có thể sử dụng trong môi trường có camera.
- Phù hợp phòng họp, control room và showroom cao cấp.
Có nên lựa chọn DS-D41Q15CA-1PH?
Nếu dự án cần màn hình LED indoor có pixel pitch P1.5, khả năng quan sát gần, module 320 × 160 mm, refresh rate 3840 Hz và khả năng ghép màn hình linh hoạt, DS-D41Q15CA-1PH là model đáng cân nhắc.
Sản phẩm đặc biệt phù hợp với phòng họp cao cấp, control room, trung tâm điều hành, studio, showroom và những khu vực mà khách hàng có thể đứng tương đối gần màn hình.
Ngược lại, nếu màn hình có diện tích rất lớn và khoảng cách quan sát chủ yếu ở xa, doanh nghiệp nên so sánh thêm P2.0, P2.5 hoặc P3.0. Việc lựa chọn pixel pitch phù hợp thay vì đơn giản chọn loại nhỏ nhất thường mang lại hiệu quả đầu tư tốt hơn.
Liên hệ báo giá và tư vấn DS-D41Q15CA-1PH
DS-D41Q15CA-1PH là module LED Hikvision P1.5 indoor hướng đến những công trình cần hình ảnh có độ chi tiết cao, khả năng ghép màn hình linh hoạt và refresh rate 3840 Hz phục vụ nội dung video chuyên nghiệp.
Để xây dựng cấu hình chính xác, khách hàng nên cung cấp trước các thông tin gồm kích thước màn hình dự kiến, khoảng cách xem gần nhất, loại nội dung cần hiển thị, vị trí lắp đặt, thời gian vận hành và nhu cầu camera/livestream.
Từ những thông tin này, đội ngũ kỹ thuật có thể tính toán số lượng module, tổng độ phân giải, cabinet, receiving card, controller, nguồn điện, đường tín hiệu và phương án kết cấu phù hợp với dự án.
Liên hệ với chúng tôi để nhận báo giá DS-D41Q15CA-1PH và tư vấn giải pháp màn hình LED Hikvision hoàn chỉnh. Đối với phòng họp, control room, showroom hoặc dự án màn hình kích thước lớn, việc khảo sát và lên bản vẽ từ đầu sẽ giúp xác định chính xác tổng pixel, số module, công suất, phương án bảo trì và chi phí đầu tư.
Một cấu hình được tính đúng ngay từ giai đoạn thiết kế không chỉ giúp hạn chế phát sinh trong quá trình thi công mà còn tối ưu khả năng vận hành, bảo trì và hiệu quả đầu tư lâu dài của toàn bộ hệ thống màn hình LED.
Thông số kỹ thuật DS-D41Q15CA-1PH
| Thông số kỹ thuật Hikvision DS-D41Q15CA-1PH | |
|---|---|
| Thông tin sản phẩm | |
| Model sản phẩm | DS-D41Q15CA-1PH |
| Thông số module | |
| Cấu hình điểm ảnh | SMD Triad LED |
| Phân loại pixel pitch | P1.5 |
| Pixel pitch | 1,538 mm |
| Kích thước hạt LED | 1212 |
| Kích thước module (R × C × S) | 320 × 160 × 17 mm |
| Độ phân giải module | 208 × 104 pixel |
| Mật độ điểm ảnh | 422.500 điểm/m² |
| Giao diện nguồn tín hiệu | HUB75E |
| Thông số hiển thị | |
| Độ sáng cân bằng trắng | 600 cd/m² |
| Nhiệt độ màu | 3000 – 10000 K, có thể điều chỉnh |
| Góc nhìn | 160° ngang / 160° dọc |
| Độ đồng đều độ sáng | ≥ 97% |
| Độ đồng đều màu | ≤ ±0,003 Cx, Cy |
| Tỷ lệ tương phản | 3000:1 |
| Tần số quét | 3840 Hz |
| Hiệu năng xử lý | |
| Phương thức quét | 1/52 |
| Thang xám | Lên đến 16 bit |
| Nguồn điện và công suất | |
| Công suất tiêu thụ tối đa | ≤ 600 W/m² |
| Công suất tiêu thụ trung bình | < 290 W/m² |
| Điện áp đầu vào | DC 4,5 – 5 V |
| Môi trường hoạt động và lưu trữ | |
| Nhiệt độ hoạt động | -10°C đến +40°C (14°F đến 104°F) |
| Độ ẩm hoạt động | 10% – 80% RH, không ngưng tụ |
| Nhiệt độ lưu trữ | -20°C đến +60°C (-4°F đến 140°F) |
| Độ ẩm lưu trữ | 10% – 85% RH, không ngưng tụ |
| Thông số chung và đóng gói | |
| Kích thước đóng gói (R × C × S) | 673 × 248 × 390 mm |
| Quy cách đóng gói | 20 sản phẩm/thùng |
| Danh sách đóng gói |
Một số giá đỡ nam châm lực cao; Một số hạt LED và linh kiện IC; Một số cáp tín hiệu và cáp nguồn |
| Trọng lượng tịnh | 0,48 kg |
| Trọng lượng cả bao bì | 0,55 kg |
Hãy đặt câu hỏi cho chúng tôi
ManhHinh247 sẽ phản hồi trong vòng 1 giờ. Nếu Quý khách gửi câu hỏi sau 22h, chúng tôi sẽ trả lời vào sáng hôm sau.
Thông tin có thể thay đổi theo thời gian, vui lòng đặt câu hỏi để nhận được cập nhật mới nhất!
Module DS-D41Q15CA-1PH có phù hợp lắp cho phòng họp cần nhìn chữ và biểu đồ ở khoảng cách gần không?
Một module DS-D41Q15CA-1PH có kích thước và độ phân giải bao nhiêu?
DS-D41Q15CA-1PH có dùng tốt cho studio hoặc livestream không?
Module này kết nối tín hiệu bằng chuẩn nào và có thể ghép thành màn hình lớn không?
Sản phẩm này có bảo hành bao lâu và khi lắp đặt cần lưu ý gì?
* Manhinh247 chỉ nhận chuyển khoản qua tài khoản duy nhất ở dưới. Khách hàng tuyệt đối không chuyển khoản vào những tài khoản khác. Nếu không ManhHinh247 sẽ không chịu trách nhiệm.
Chi nhánh: Vietcombank – CN Thăng Long Hà Nội
Chủ tài khoản: Công ty TNHH Công nghệ & Thông tin Thông minh Việt Nam
Số tài khoản: 0491001797979
Nội dung chuyển khoản: Tên công ty / SĐT




























