Module P2.0 hiển thị chữ và hình ảnh khá chi tiết khi nhìn ở khoảng cách gần. Ghép lên màn hình phòng họp nhìn liền mạch, màu sắc đồng đều.
Module màn hình LED Hikvision P2.0 DS-D41Q20CA-1PH 320x160mm
DS-D41Q20CA-1PH là module LED Hikvision P2.0 dành cho màn hình trong nhà cần hình ảnh chi tiết và khả năng ghép kích thước linh hoạt. Module 320 × 160 mm đạt độ phân giải 160 × 80 pixel, mật độ 250.000 điểm/m², độ sáng 600 cd/m² và refresh rate 3840 Hz. Grayscale tới 16 bit, góc nhìn rộng 160° và giao diện HUB75E phù hợp phòng họp, hội trường, showroom, trung tâm điều hành và digital signage chuyên nghiệp.
Bạn cần một màn hình LED trong nhà có thể hiển thị chữ, biểu đồ và hình ảnh sản phẩm rõ hơn ở khoảng cách xem gần, đồng thời không bị giới hạn bởi kích thước cố định như TV hay màn hình thương mại? DS-D41Q20CA-1PH là module LED indoor P2.0 của Hikvision hướng đến phòng họp, hội trường, trung tâm điều hành, showroom, khu trưng bày và các hệ thống digital signage chuyên nghiệp.
Điểm đáng chú ý của DS-D41Q20CA-1PH nằm ở pixel pitch chỉ 2 mm, tương ứng mật độ 250.000 điểm ảnh/m². Mỗi module kích thước 320 × 160 mm cung cấp độ phân giải 160 × 80 pixel. So với các dòng có pixel pitch lớn hơn, cấu hình P2.0 tạo lợi thế rõ rệt tại những không gian người xem đứng hoặc ngồi tương đối gần màn hình. :contentReference[oaicite:1]{index=1}
Bên cạnh độ chi tiết, sản phẩm còn được Hikvision trang bị refresh rate 3840 Hz, grayscale lên đến 16 bit, độ sáng 600 cd/m², tương phản 3000:1 và góc nhìn 160° theo cả chiều ngang lẫn chiều dọc. Nhà sản xuất cũng nhấn mạnh khả năng ghép hình liền mạch theo nhiều hướng, kích thước và hình dạng, giúp xây dựng bề mặt hiển thị lớn mà không xuất hiện đường viền đen kiểu màn hình LCD ghép. :contentReference[oaicite:2]{index=2}
DS-D41Q20CA-1PH là gì?
DS-D41Q20CA-1PH là module màn hình LED Hikvision dành cho môi trường trong nhà, thuộc nhóm P2.0. Theo datasheet hiện hành của Hikvision, sản phẩm sử dụng SMD Triad LED, pixel pitch 2 mm, kích thước module 320 × 160 × 17 mm và giao diện tín hiệu HUB75E. :contentReference[oaicite:3]{index=3}
Khác với một màn hình hoàn chỉnh có kích thước cố định, module LED là thành phần hiển thị được ghép với nhiều module khác để tạo thành cabinet hoặc một hệ màn hình kích thước lớn. Nhờ đó, đơn vị thiết kế có thể chủ động xây dựng tỷ lệ màn hình phù hợp với mặt bằng thực tế.
DS-D41Q20CA-1PH đặc biệt phù hợp với những công trình cần:
- Màn hình LED indoor kích thước tùy chỉnh.
- Khoảng cách xem tương đối gần.
- Nội dung có nhiều chữ, bảng biểu hoặc chi tiết nhỏ.
- Video và animation cần chuyển động mượt.
- Màn hình xuất hiện trong camera hoặc livestream.
- Ghép nhiều module thành một bề mặt hình ảnh thống nhất.
- Màn hình có tỷ lệ khác với các kích thước TV tiêu chuẩn.
Điểm nổi bật của DS-D41Q20CA-1PH
Pixel pitch P2.0 cho mật độ điểm ảnh cao
Thông số có ảnh hưởng lớn nhất tới trải nghiệm hình ảnh của DS-D41Q20CA-1PH là pixel pitch 2 mm.
Pixel pitch thể hiện khoảng cách giữa tâm hai điểm ảnh liền kề. Khoảng cách này càng nhỏ, số lượng điểm ảnh trên cùng diện tích càng lớn. DS-D41Q20CA-1PH đạt mật độ 250.000 pixel/m², tạo lợi thế rõ rệt trong những không gian cần quan sát màn hình ở khoảng cách gần hơn. :contentReference[oaicite:4]{index=4}
P2.0 đặc biệt hữu ích khi trình chiếu:
- Slide có nhiều chữ.
- Bảng số liệu và biểu đồ.
- Dashboard quản trị.
- Hình ảnh sản phẩm.
- Logo và nhận diện thương hiệu.
- Thông tin giá bán.
- Bản đồ và sơ đồ.
- Video quảng cáo có nhiều chi tiết.
Đây là lý do màn hình P2.0 thường được cân nhắc nhiều hơn P3.0 tại phòng họp cao cấp, showroom, trung tâm chỉ huy hoặc những khu vực khách hàng có thể tiếp cận màn hình tương đối gần.
Module 320 × 160 mm thuận tiện thiết kế màn hình
DS-D41Q20CA-1PH có kích thước 320 × 160 × 17 mm. Đây là định dạng module phổ biến trong các hệ LED indoor và giúp kỹ thuật viên dễ tính toán số module cần sử dụng theo chiều ngang và chiều dọc. :contentReference[oaicite:5]{index=5}
Ví dụ, nếu vùng hiển thị cần kích thước danh nghĩa 3,2 × 1,6 m:
- Chiều ngang: 3,2 / 0,32 = 10 module.
- Chiều cao: 1,6 / 0,16 = 10 module.
- Tổng số lượng: 100 module.
- Độ phân giải ngang: 10 × 160 = 1600 pixel.
- Độ phân giải dọc: 10 × 80 = 800 pixel.
Đây mới là phép tính hình học cơ bản. Khi triển khai thực tế còn cần xác định cabinet, bộ nguồn, receiving card, controller, kết cấu màn hình và phương án bảo trì.
Độ phân giải 160 × 80 pixel trên mỗi module
Mỗi module DS-D41Q20CA-1PH có độ phân giải 160 × 80 pixel. Đây là thông số quan trọng khi tính tổng tải pixel cho controller. :contentReference[oaicite:6]{index=6}
Không nên lựa chọn controller chỉ dựa trên số mét vuông màn hình. Một hệ P2.0 có số pixel trên cùng diện tích lớn hơn đáng kể so với P3.0, vì vậy tổng độ phân giải phải được tính trước khi lựa chọn hệ thống điều khiển.
Kỹ thuật viên cần xác định tối thiểu:
- Số module theo chiều ngang.
- Số module theo chiều dọc.
- Độ phân giải tổng thể.
- Số receiving card.
- Số cổng tải của controller.
- Phương án phân vùng dữ liệu.
- Đường tín hiệu và cấu hình backup nếu cần.
Refresh rate 3840Hz cho video mượt hơn
DS-D41Q20CA-1PH có tần số quét 3840 Hz. Hikvision định vị refresh rate cao là một trong những đặc tính giúp module thể hiện nội dung video mượt và chi tiết hơn. :contentReference[oaicite:7]{index=7}
Đây là thông số đáng chú ý với các hệ màn hình thường xuyên phát:
- Video quảng cáo.
- Animation.
- Motion graphics.
- Video giới thiệu sản phẩm.
- Nội dung truyền thông doanh nghiệp.
- Dashboard động.
- Video sự kiện.
Refresh rate 3840 Hz cũng có lợi khi màn hình xuất hiện trong camera. Tuy nhiên, chất lượng ghi hình thực tế vẫn phụ thuộc đồng thời vào shutter speed, frame rate, controller, độ sáng và cấu hình camera.
Grayscale lên đến 16 bit thể hiện chuyển sắc tốt hơn
DS-D41Q20CA-1PH hỗ trợ grayscale lên tới 16 bit. Hikvision cũng nhấn mạnh khả năng xử lý grayscale theo hướng broadcast nhằm thể hiện thêm chi tiết hình ảnh. :contentReference[oaicite:8]{index=8}
Thông số này đặc biệt hữu ích với các nội dung chứa nhiều vùng chuyển sắc như:
- Video thời trang.
- Quảng cáo mỹ phẩm.
- Hình ảnh ô tô.
- Phối cảnh kiến trúc.
- Visual có nền tối.
- Gradient thương hiệu.
- Video cinematic.
Grayscale tốt giúp các vùng tối và vùng chuyển màu ít bị cảm giác phân tầng hơn khi nội dung nguồn và toàn bộ hệ thống được cấu hình phù hợp.
Độ sáng 600 cd/m² phù hợp môi trường indoor
Theo datasheet hiện hành, DS-D41Q20CA-1PH có độ sáng cân bằng trắng 600 cd/m². Đây là mức phù hợp với định vị màn hình LED trong nhà. :contentReference[oaicite:9]{index=9}
Không giống màn hình outdoor phải cạnh tranh trực tiếp với ánh sáng mặt trời, màn hình indoor cần cân bằng giữa khả năng quan sát và sự dễ chịu cho người xem.
Trong quá trình vận hành, độ sáng nên được điều chỉnh theo:
- Cường độ ánh sáng trong phòng.
- Khoảng cách người xem.
- Màu sắc của nội dung.
- Thời gian sử dụng.
- Camera nếu màn hình được ghi hình.
Việc luôn chạy màn hình ở độ sáng tối đa không phải lúc nào cũng mang lại trải nghiệm tốt nhất.
Tỷ lệ tương phản 3000:1 tăng chiều sâu hình ảnh
Tỷ lệ tương phản của DS-D41Q20CA-1PH đạt 3000:1. Kết hợp với độ sáng 600 cd/m² và grayscale lên tới 16 bit, thông số này hỗ trợ thể hiện rõ hơn sự khác biệt giữa vùng sáng và vùng tối. :contentReference[oaicite:10]{index=10}
Tương phản đặc biệt quan trọng với:
- Video quảng cáo nền tối.
- Hình ảnh sản phẩm cao cấp.
- Nội dung thương hiệu.
- Phối cảnh kiến trúc.
- Video có nhiều vùng shadow.
- Dashboard sử dụng giao diện tối.
Độ đồng đều độ sáng từ 97%
DS-D41Q20CA-1PH đạt độ đồng đều độ sáng ≥ 97% và độ đồng đều màu ≤ ±0,003 Cx, Cy theo tài liệu kỹ thuật. :contentReference[oaicite:11]{index=11}
Đây là thông số quan trọng với màn hình LED module bởi toàn bộ bức tường hiển thị được tạo thành từ nhiều thành phần riêng biệt. Nếu các khu vực có độ sáng hoặc màu sắc khác nhau quá nhiều, người dùng có thể nhận ra từng vùng ghép.
Độ đồng đều tốt đặc biệt có giá trị với:
- Nền trắng.
- Nền màu đơn sắc.
- Slide doanh nghiệp.
- Logo thương hiệu.
- Dashboard.
- Hình ảnh sản phẩm trên nền đồng nhất.
Góc nhìn 160° giúp nhiều vị trí quan sát thuận tiện
Module cung cấp góc nhìn 160° ngang và 160° dọc. :contentReference[oaicite:12]{index=12}
Góc nhìn rộng đặc biệt hữu ích trong những không gian mà người xem không tập trung hoàn toàn ở chính diện màn hình, chẳng hạn:
- Phòng họp rộng.
- Hội trường.
- Showroom.
- Khu vực lễ tân.
- Trung tâm thương mại.
- Không gian triển lãm.
- Trung tâm điều hành có nhiều vị trí làm việc.
Nhiệt độ màu 3000–10000K có thể điều chỉnh
DS-D41Q20CA-1PH hỗ trợ điều chỉnh nhiệt độ màu trong khoảng 3000–10000 K. :contentReference[oaicite:13]{index=13}
Khả năng này giúp đơn vị kỹ thuật cân chỉnh màn hình phù hợp với ánh sáng môi trường, nội dung thương hiệu hoặc hệ thống camera.
Ví dụ, trong showroom hoặc studio, màn hình có thể cần được phối hợp với ánh sáng kiến trúc và camera để tránh cảm giác hình ảnh quá lạnh hoặc quá ấm so với không gian xung quanh.
Khả năng ghép hình liền mạch của DS-D41Q20CA-1PH
Một trong những tính năng được Hikvision nhấn mạnh trực tiếp trên DS-D41Q20CA-1PH là khả năng hỗ trợ ghép hình theo nhiều hướng, kích thước và hình dạng, đồng thời hướng tới hiển thị hình ảnh đồng đều mà không có đường đen phân chia. :contentReference[oaicite:14]{index=14}
Đây là lợi thế quan trọng của LED module so với hệ video wall LCD. Màn hình LCD ghép vẫn có viền vật lý giữa các panel, trong khi LED có thể hình thành một bề mặt hình ảnh liên tục hơn khi module và cabinet được lắp đặt, căn chỉnh chính xác.
Nhờ đặc tính này, DS-D41Q20CA-1PH phù hợp với những dự án cần:
- Màn hình siêu rộng.
- Màn hình tỷ lệ tùy chỉnh.
- Video wall không muốn xuất hiện bezel.
- Dashboard trên một vùng hiển thị thống nhất.
- Backdrop LED trong hội trường.
- Màn hình quảng cáo theo kích thước kiến trúc.
DS-D41Q20CA-1PH phù hợp với những ứng dụng nào?
Phòng họp và phòng hội nghị cao cấp
P2.0 đặc biệt phù hợp với phòng họp bởi người sử dụng có thể ngồi khá gần màn hình và thường xuyên phải đọc chữ, bảng biểu, số liệu hoặc nội dung trình chiếu chi tiết.
So với màn hình có pixel pitch lớn hơn, mật độ 250.000 điểm/m² của DS-D41Q20CA-1PH tạo lợi thế đáng kể trong nhóm ứng dụng này. :contentReference[oaicite:15]{index=15}
Trung tâm điều hành và phòng giám sát
Các trung tâm điều hành thường cần hiển thị nhiều nguồn dữ liệu đồng thời như:
- Dashboard.
- Sơ đồ hệ thống.
- Bản đồ.
- Camera.
- Biểu đồ.
- Cảnh báo.
- Thông số vận hành.
P2.0 giúp tăng tổng độ phân giải trên cùng diện tích, phù hợp hơn với những nơi người vận hành cần quan sát nhiều dữ liệu nhỏ.
Showroom và khu trưng bày sản phẩm
Trong showroom ô tô, công nghệ, điện máy, nội thất hoặc bất động sản, khách hàng thường đứng tương đối gần màn hình.
DS-D41Q20CA-1PH có thể được sử dụng để trình chiếu:
- Hình ảnh sản phẩm.
- Video quảng cáo.
- Thông số kỹ thuật.
- Animation.
- Key visual.
- Nội dung giới thiệu thương hiệu.
Pixel pitch nhỏ giúp chi tiết sản phẩm và chữ nhỏ được thể hiện tốt hơn khi khoảng cách xem phù hợp.
Hội trường và sân khấu trong nhà
Màn hình LED module có lợi thế lớn khi hội trường cần diện tích hiển thị vượt quá kích thước TV thương mại.
DS-D41Q20CA-1PH có thể được xây dựng thành màn hình phục vụ:
- Hội nghị.
- Hội thảo.
- Đào tạo.
- Lễ tổng kết.
- Chương trình nội bộ.
- Sự kiện doanh nghiệp.
Studio và livestream
Refresh rate 3840 Hz khiến DS-D41Q20CA-1PH đáng cân nhắc cho những màn hình thường xuyên xuất hiện trong camera.
Tuy nhiên, trước chương trình nên test trực tiếp giữa màn hình và camera, đặc biệt với các thông số:
- Shutter speed.
- Frame rate.
- Refresh rate LED.
- Brightness.
- Controller.
- Nguồn tín hiệu.
Digital signage và bán lẻ
DS-D41Q20CA-1PH có thể tham gia xây dựng màn hình quảng cáo tại:
- Trung tâm thương mại.
- Cửa hàng thời trang.
- Cửa hàng công nghệ.
- Khu vực lễ tân.
- Quầy thương hiệu.
- Khu trải nghiệm sản phẩm.
- Showroom.
Khả năng tùy chỉnh kích thước giúp màn hình dễ tích hợp vào thiết kế kiến trúc hơn so với việc chỉ sử dụng màn hình có kích thước cố định.
DS-D41Q20CA-1PH P2.0 và P3.0 khác nhau thế nào?
| Tiêu chí | DS-D41Q20CA-1PH P2.0 | Module P3.0 |
|---|---|---|
| Pixel pitch | 2 mm | Khoảng 3 mm tùy model |
| Mật độ điểm ảnh | 250.000 điểm/m² | Thấp hơn P2.0 |
| Khả năng xem gần | Có lợi thế hơn | Phù hợp khoảng cách xa hơn |
| Chữ và dữ liệu nhỏ | Chi tiết hơn trên cùng diện tích | Phù hợp khi khoảng cách xem đủ lớn |
| Ứng dụng ưu tiên | Phòng họp, control room, showroom, khu vực xem gần | Hội trường, quảng cáo indoor, màn hình diện tích lớn |
| Chi phí theo diện tích | Thường cần đầu tư cao hơn | Thường dễ tối ưu hơn |
Việc lựa chọn P2.0 hay P3.0 không nên dựa trên suy nghĩ “pixel pitch càng nhỏ càng tốt”. Nếu người xem ở xa và màn hình rất lớn, P3.0 có thể đem lại hiệu quả đầu tư tốt hơn. Nếu khoảng cách xem gần và nội dung chứa nhiều chữ hoặc dữ liệu nhỏ, P2.0 như DS-D41Q20CA-1PH phát huy lợi thế rõ hơn.
Cách tính số lượng module DS-D41Q20CA-1PH
Mỗi module có kích thước 0,32 × 0,16 m. Số lượng module có thể được tính theo kích thước màn hình mục tiêu.
Ví dụ cần màn hình danh nghĩa 3,84 × 2,24 m:
- Chiều ngang: 3,84 / 0,32 = 12 module.
- Chiều cao: 2,24 / 0,16 = 14 module.
- Tổng số module: 12 × 14 = 168 module.
- Độ phân giải ngang: 12 × 160 = 1920 pixel.
- Độ phân giải dọc: 14 × 80 = 1120 pixel.
Ví dụ trên cho thấy tại sao kích thước vật lý và độ phân giải cần được tính đồng thời. Khi khách hàng muốn màn hình đạt một tỷ lệ hoặc độ phân giải cụ thể, kích thước cuối cùng nên được tối ưu theo số module nguyên thay vì chọn kích thước bất kỳ rồi cắt ghép.
Công suất DS-D41Q20CA-1PH cần tính như thế nào?
Theo datasheet, công suất tiêu thụ tối đa của DS-D41Q20CA-1PH là ≤ 470 W/m², trong khi công suất trung bình được công bố ở mức < 270 W/m².
Ví dụ với màn hình 10 m²:
- Công suất tối đa tham chiếu: 10 × 470 W = tối đa khoảng 4,7 kW.
- Công suất trung bình tham chiếu: dưới khoảng 2,7 kW.
Đây chỉ là dữ liệu tham khảo để lên cấu hình. Hệ thống điện thực tế cần được thiết kế có dự phòng và phải tính thêm bộ nguồn, phân chia nhánh, tiết diện dây, thiết bị bảo vệ cũng như điều kiện vận hành tại công trình.
Những lưu ý trước khi lắp DS-D41Q20CA-1PH
Xác định khoảng cách xem gần nhất
P2.0 mang lại mật độ điểm ảnh cao, nhưng điều đó cũng đồng nghĩa chi phí trên cùng diện tích thường lớn hơn pixel pitch cao hơn.
Nếu màn hình được quan sát gần và hiển thị nhiều dữ liệu, P2.0 đáng đầu tư. Nếu người xem luôn đứng xa, nên so sánh thêm P2.5 hoặc P3.0 để tránh đầu tư mật độ điểm ảnh vượt nhu cầu.
Tính tổng độ phân giải trước khi chọn controller
Một màn hình P2.0 có thể tạo tổng số pixel rất lớn dù diện tích không quá lớn.
Trước khi lựa chọn controller cần xác định:
- Tổng pixel ngang.
- Tổng pixel dọc.
- Tổng tải pixel.
- Số receiving card.
- Số cổng tín hiệu.
- Cấu trúc đi dây.
- Nhu cầu backup.
Lên cấu hình nguồn ngay từ giai đoạn thiết kế
DS-D41Q20CA-1PH sử dụng điện áp đầu vào module DC 4,5–5 V. Hệ thống màn hình hoàn chỉnh cần bộ nguồn và phương án phân phối điện phù hợp với số lượng module. :contentReference[oaicite:18]{index=18}
Không nên chờ tới khi lắp cabinet mới tính số bộ nguồn, bởi nguồn điện ảnh hưởng trực tiếp tới cấu trúc cabinet, đường dây và khả năng bảo trì.
Xác định phương án bảo trì trước khi làm kết cấu
Màn hình LED không chỉ cần lắp được mà còn phải có khả năng bảo trì thuận tiện.
Kỹ thuật viên cần xác định trước:
- Module được tháo từ hướng nào.
- Nguồn đặt ở đâu.
- Receiving card đặt ở đâu.
- Có cần lối kỹ thuật phía sau hay không.
- Có đủ không gian để thay module khi xảy ra sự cố hay không.
Ưu tiên module đồng bộ trong cùng một màn hình
Đối với màn hình lớn, nên sử dụng module đúng model và được kiểm tra đồng bộ cho cùng dự án.
Việc trộn các module khác phiên bản hoặc khác đặc tính hiển thị có thể làm tăng khó khăn khi cân chỉnh độ sáng và màu sắc giữa các vùng của màn hình.
Cân chỉnh sau khi hoàn thiện toàn bộ màn hình
Ngay cả khi từng module hoạt động bình thường, toàn bộ màn hình vẫn cần được kiểm tra và cân chỉnh sau khi lắp.
Nên test các nội dung như:
- Nền trắng.
- Nền đỏ, xanh lá và xanh dương.
- Gradient.
- Video chuyển động.
- Chữ nhỏ.
- Logo thương hiệu.
- Camera nếu dự án có livestream.
Có nên lựa chọn DS-D41Q20CA-1PH?
Nếu dự án cần một màn hình LED indoor có pixel pitch P2.0, mật độ điểm ảnh cao, module 320 × 160 mm, refresh rate 3840 Hz và khả năng ghép kích thước linh hoạt, DS-D41Q20CA-1PH là model đáng cân nhắc.
Sản phẩm đặc biệt phù hợp với phòng họp, phòng điều hành, showroom, trung tâm hội nghị, khu vực lễ tân và các hệ thống digital signage nơi người xem có thể tiếp cận tương đối gần màn hình.
Độ phân giải 160 × 80 pixel trên mỗi module, mật độ 250.000 điểm/m² và grayscale tới 16 bit mang lại lợi thế khi nội dung chứa nhiều chữ, đồ họa hoặc chi tiết nhỏ. Refresh rate 3840 Hz tiếp tục là điểm cộng với video và những dự án có camera. :contentReference[oaicite:19]{index=19}
Nếu khoảng cách xem lớn và màn hình có diện tích rất rộng, khách hàng cũng nên so sánh với P2.5 hoặc P3.0 để tìm điểm cân bằng tốt hơn giữa chất lượng hiển thị và ngân sách đầu tư.
Liên hệ báo giá và tư vấn DS-D41Q20CA-1PH
DS-D41Q20CA-1PH là module LED Hikvision P2.0 indoor hướng đến các công trình cần hình ảnh chi tiết, refresh rate cao và khả năng xây dựng màn hình theo kích thước riêng.
Để lên cấu hình và báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp trước kích thước màn hình dự kiến, khoảng cách xem gần nhất, loại nội dung trình chiếu, vị trí lắp đặt, thời gian vận hành và yêu cầu camera/livestream nếu có.
Từ các dữ liệu này, đội ngũ kỹ thuật có thể tính toán số lượng module, độ phân giải tổng thể, cabinet, receiving card, controller, bộ nguồn, hệ thống tín hiệu và kết cấu lắp đặt phù hợp.
Liên hệ với chúng tôi để nhận báo giá DS-D41Q20CA-1PH và tư vấn giải pháp màn hình LED Hikvision hoàn chỉnh. Với những dự án phòng họp, trung tâm điều hành, showroom hoặc màn hình LED diện tích lớn, việc khảo sát và xây dựng bản vẽ ngay từ đầu sẽ giúp xác định chính xác kích thước, tổng pixel, công suất điện, phương án bảo trì và chi phí đầu tư, từ đó hạn chế phát sinh trong quá trình thi công.
Thông số kỹ thuật DS-D41Q20CA-1PH
| Thông số kỹ thuật Hikvision DS-D41Q20CA-1PH | |
|---|---|
| Thông tin sản phẩm | |
| Model sản phẩm | DS-D41Q20CA-1PH |
| Thông số module | |
| Cấu hình điểm ảnh | SMD Triad LED |
| Phân loại pixel pitch | P2.0 |
| Pixel pitch | 2 mm |
| Kích thước hạt LED | 1515 |
| Kích thước module (R × C × S) | 320 × 160 × 17 mm |
| Độ phân giải module | 160 × 80 pixel |
| Mật độ điểm ảnh | 250.000 điểm/m² |
| Giao diện nguồn tín hiệu | HUB75E |
| Thông số hiển thị | |
| Độ sáng cân bằng trắng | 600 cd/m² |
| Nhiệt độ màu | 3000 – 10000 K, có thể điều chỉnh |
| Góc nhìn | 160° ngang / 160° dọc |
| Độ đồng đều độ sáng | ≥ 97% |
| Độ đồng đều màu | ≤ ±0,003 Cx, Cy |
| Tỷ lệ tương phản | 3000:1 |
| Tần số quét | 3840 Hz |
| Hiệu năng xử lý | |
| Phương thức quét | 1/40 |
| Thang xám | Lên đến 16 bit |
| Nguồn điện và công suất | |
| Công suất tiêu thụ tối đa | ≤ 470 W/m² |
| Công suất tiêu thụ trung bình | < 270 W/m² |
| Điện áp đầu vào | DC 4,5 – 5 V |
| Môi trường hoạt động | |
| Nhiệt độ hoạt động | -10°C đến +40°C (14°F đến 104°F) |
| Độ ẩm hoạt động | 10% – 80% RH, không ngưng tụ |
| Nhiệt độ lưu trữ | -20°C đến +60°C (-4°F đến 140°F) |
| Độ ẩm lưu trữ | 10% – 85% RH, không ngưng tụ |
| Thông số chung và đóng gói | |
| Kích thước đóng gói (R × C × S) | 673 × 453 × 390 mm |
| Số lượng đóng gói | 40 module/thùng |
| Danh sách đóng gói |
Một số giá đỡ nam châm lực cao; Một số hạt LED và linh kiện IC; Một số cáp tín hiệu và cáp nguồn |
| Trọng lượng tịnh | 0,48 kg |
| Trọng lượng cả bao bì | 0,61 kg |
Hãy đặt câu hỏi cho chúng tôi
ManhHinh247 sẽ phản hồi trong vòng 1 giờ. Nếu Quý khách gửi câu hỏi sau 22h, chúng tôi sẽ trả lời vào sáng hôm sau.
Thông tin có thể thay đổi theo thời gian, vui lòng đặt câu hỏi để nhận được cập nhật mới nhất!
Module DS-D41Q20CA-1PH có phù hợp lắp màn hình LED cho phòng họp không?
Một module DS-D41Q20CA-1PH có kích thước và độ phân giải bao nhiêu?
DS-D41Q20CA-1PH có dùng được cho màn hình thường xuyên quay camera hoặc livestream không?
Module này kết nối tín hiệu bằng giao diện nào và dùng điện áp bao nhiêu?
Nếu ghép nhiều module DS-D41Q20CA-1PH thì có bị đường viền đen giữa các tấm không?
* Manhinh247 chỉ nhận chuyển khoản qua tài khoản duy nhất ở dưới. Khách hàng tuyệt đối không chuyển khoản vào những tài khoản khác. Nếu không ManhHinh247 sẽ không chịu trách nhiệm.
Chi nhánh: Vietcombank – CN Thăng Long Hà Nội
Chủ tài khoản: Công ty TNHH Công nghệ & Thông tin Thông minh Việt Nam
Số tài khoản: 0491001797979
Nội dung chuyển khoản: Tên công ty / SĐT




























