Mua đúng mã DS-D4225CE-1AP/M để dự phòng cho hệ thống nên khá yên tâm. Module P2.5 kích thước 250 × 250 mm đúng với nhu cầu bên mình.
Module LED P2.5 Hikvision DS-D4225CE-1AP/M 250×250 mm
DS-D4225CE-1AP/M là module LED P2.5 kích thước 250 × 250 mm, được cung cấp làm module dự phòng cho DS-D4225CEXX-1AP. Sản phẩm phù hợp cho nhu cầu thay thế, bổ sung hoặc chuẩn bị linh kiện bảo trì đúng hệ thống. Việc lựa chọn chính xác model giúp nhà thầu và doanh nghiệp hạn chế mua sai module, đồng thời chủ động hơn trong quản lý và vận hành màn hình LED.
Khi một màn hình LED cần thay thế module, yếu tố quan trọng không chỉ là tìm sản phẩm có cùng pixel pitch mà còn phải đúng model, đúng kích thước và phù hợp với hệ thống hiện hữu. DS-D4225CE-1AP/M là module LED P2.5 kích thước 250 × 250 mm, được cung cấp làm module dự phòng cho DS-D4225CEXX-1AP. Đây là lựa chọn đáng cân nhắc cho doanh nghiệp, nhà thầu và đơn vị tích hợp cần chuẩn bị linh kiện thay thế đúng hệ thống.
Thay vì chờ đến khi module gặp sự cố mới tìm linh kiện, việc xác định và chuẩn bị đúng DS-D4225CE-1AP/M từ trước giúp đội ngũ kỹ thuật chủ động hơn trong kế hoạch bảo trì. Đặc biệt với những hệ thống màn hình LED hoạt động thường xuyên, quản lý module dự phòng theo đúng model có thể giúp giảm thời gian tìm kiếm linh kiện khi phát sinh nhu cầu thay thế.
Thông tin nổi bật của DS-D4225CE-1AP/M
DS-D4225CE-1AP/M là module LED P2.5 250 × 250 mm
DS-D4225CE-1AP/M là module LED có pixel pitch 2.5 mm và kích thước vật lý 250 × 250 mm. Theo thông tin sản phẩm, đây là module dự phòng dành cho DS-D4225CEXX-1AP.
Ba thông tin gồm model, pixel pitch và kích thước module đặc biệt quan trọng khi khách hàng tìm linh kiện thay thế. Không nên chỉ dựa vào ký hiệu P2.5 để lựa chọn vì trên thị trường có nhiều module P2.5 với kích thước, thiết kế và cấu hình khác nhau.
DS-D4225CE-1AP/M có gì đáng chú ý?
Điểm đáng chú ý của DS-D4225CE-1AP/M nằm ở việc sản phẩm được xác định rõ là module dự phòng cho DS-D4225CEXX-1AP. Điều này rất hữu ích khi nhà thầu lập danh mục linh kiện hoặc đội ngũ kỹ thuật cần tìm module phục vụ bảo trì hệ thống.
Với kích thước 250 × 250 mm và pixel pitch 2.5 mm, thông tin cơ bản của module cũng dễ dàng được đưa vào hồ sơ kỹ thuật, BOM hoặc danh sách linh kiện dự phòng của dự án.
DS-D4225CE-1AP/M sử dụng pixel pitch 2.5 mm
Pixel pitch là khoảng cách từ tâm của một pixel LED đến tâm pixel kế tiếp và là một trong những yếu tố quan trọng khi đánh giá cấu hình màn hình LED. Với DS-D4225CE-1AP/M, khoảng cách điểm ảnh được xác định là 2.5 mm.
Về nguyên tắc chung, pixel pitch càng nhỏ thì mật độ điểm ảnh trên cùng một diện tích càng cao, nhờ đó màn hình có khả năng thể hiện chi tiết tốt hơn khi người xem đứng ở khoảng cách gần hơn. Đây cũng là lý do pixel pitch thường là một trong những tiêu chí đầu tiên được xem xét khi thiết kế màn hình LED.
Kích thước DS-D4225CE-1AP/M là 250 × 250 mm
DS-D4225CE-1AP/M có kích thước 250 × 250 mm. Kích thước module cần được kiểm tra khi lựa chọn linh kiện thay thế bởi các module có cùng P2.5 không nhất thiết có cùng kích thước hoặc cùng cấu trúc.
Do đó, nếu cần thay module cho hệ thống hiện tại, khách hàng nên kiểm tra đồng thời model, kích thước và hệ thống tương thích thay vì chỉ tìm một module có pixel pitch 2.5 mm.
DS-D4225CE-1AP/M phù hợp cho nhu cầu thay thế module
Trong quá trình vận hành màn hình LED, một module riêng lẻ có thể phát sinh nhu cầu kiểm tra hoặc thay thế. Khi đó, việc xác định đúng mã linh kiện giúp đội ngũ kỹ thuật rút ngắn bước tìm kiếm sản phẩm phù hợp.
DS-D4225CE-1AP/M được cung cấp làm module dự phòng cho DS-D4225CEXX-1AP. Vì vậy, với hệ thống này, đây là mã module cần được ưu tiên kiểm tra khi khách hàng có nhu cầu mua linh kiện thay thế.
DS-D4225CE-1AP/M phù hợp để chuẩn bị linh kiện dự phòng
Không phải mọi dự án đều cần cùng một số lượng module dự phòng. Số lượng phù hợp phụ thuộc vào quy mô màn hình, yêu cầu vận hành, kế hoạch bảo trì và mức độ quan trọng của hệ thống.
Tuy nhiên, với những màn hình hoạt động thường xuyên, việc lưu sẵn đúng model module có thể giúp doanh nghiệp chủ động hơn khi cần bảo trì. Thay vì tìm kiếm một module P2.5 bất kỳ, đội ngũ kỹ thuật có thể dựa trực tiếp vào mã DS-D4225CE-1AP/M trong hồ sơ thiết bị.
DS-D4225CE-1AP/M có phù hợp với màn hình P2.5 khác không?
Không nên mặc định DS-D4225CE-1AP/M có thể sử dụng cho mọi màn hình P2.5. Thông tin sản phẩm xác định đây là module dự phòng cho DS-D4225CEXX-1AP.
Hai module có cùng pixel pitch 2.5 mm thậm chí cùng kích thước vật lý vẫn chưa đủ để kết luận chúng có thể thay thế trực tiếp. Cấu trúc cabinet, nguồn, receiving card, đầu nối và những thành phần liên quan của hệ thống cũng cần được kiểm tra.
Không nên mua DS-D4225CE-1AP/M chỉ dựa vào thông số P2.5
Một trong những sai lầm dễ gặp khi mua linh kiện màn hình LED là chỉ tìm kiếm theo pixel pitch. P2.5 mô tả khoảng cách điểm ảnh nhưng không phải mã xác định toàn bộ cấu hình module.
Vì vậy, trước khi đặt DS-D4225CE-1AP/M, khách hàng nên kiểm tra model màn hình hiện tại và đối chiếu thông tin module. Nếu chưa chắc chắn, hình ảnh tem model trên thiết bị sẽ giúp đơn vị cung cấp có thêm cơ sở để kiểm tra.
Khoảng cách xem của module LED P2.5 cần được tính như thế nào?
Xu hướng tư vấn màn hình LED hiện nay thường đặt khoảng cách người xem thực tế làm một trong những tiêu chí quan trọng khi lựa chọn pixel pitch. Với P2.5, nhiều hướng dẫn trên thị trường sử dụng khoảng 2.5 m làm mốc tham khảo ban đầu cho khoảng cách xem gần. Tuy nhiên, đây là quy tắc kinh nghiệm chứ không phải thông số kỹ thuật riêng của DS-D4225CE-1AP/M.
Khoảng cách phù hợp trong một dự án thực tế còn phụ thuộc vào kích thước toàn màn hình, độ phân giải tổng, nội dung trình chiếu, kích thước chữ và vị trí của người xem. Vì vậy, nếu đang thiết kế một màn hình mới, khách hàng nên đánh giá toàn bộ hệ thống thay vì lựa chọn module chỉ dựa vào một công thức khoảng cách xem.
Xu hướng lựa chọn module LED P2.5 hiện nay
Nội dung tư vấn P2.5 hiện nay thường không dừng ở pixel pitch mà tập trung vào toàn bộ trải nghiệm và chi phí của dự án. Những yếu tố thường được khách hàng quan tâm bao gồm khoảng cách quan sát, kích thước module và cabinet, độ phân giải tổng của màn hình, độ sáng, tần số làm mới, phương thức bảo trì, mức tiêu thụ điện và khả năng tương thích giữa các linh kiện.
Đối với nhu cầu mua linh kiện thay thế như DS-D4225CE-1AP/M, khả năng tương thích với hệ thống hiện tại cần được ưu tiên hơn việc so sánh thông số chung của các module P2.5 khác nhau.
Riêng model này, dữ liệu được cung cấp xác nhận pixel pitch 2.5 mm, kích thước 250 × 250 mm và vai trò module dự phòng cho DS-D4225CEXX-1AP. Những thông số chưa được công bố trong dữ liệu sản phẩm không nên được suy luận từ các module P2.5 khác.
DS-D4225CE-1AP/M phù hợp với nhà thầu và đơn vị tích hợp LED
Đối với nhà thầu và đơn vị tích hợp, quản lý linh kiện theo model cụ thể là cách hiệu quả để giảm nhầm lẫn trong quá trình đặt hàng và bảo trì.
Sau khi xác nhận cấu hình dự án, DS-D4225CE-1AP/M có thể được ghi rõ trong BOM hoặc danh sách linh kiện dự phòng của hệ thống DS-D4225CEXX-1AP. Cách quản lý này giúp việc tìm kiếm và mua bổ sung module về sau thuận tiện hơn.
DS-D4225CE-1AP/M giúp quản lý linh kiện bảo trì rõ ràng hơn
Một hồ sơ bảo trì tốt không nên chỉ ghi “module P2.5”. Thông tin model đầy đủ giúp đội ngũ kỹ thuật xác định chính xác sản phẩm cần kiểm tra khi phát sinh nhu cầu thay thế.
Do đó, doanh nghiệp nên lưu mã DS-D4225CE-1AP/M cùng model hệ thống, số lượng module đang sử dụng và các tài liệu kỹ thuật liên quan. Đây là cách quản lý hữu ích đối với các dự án cần vận hành trong thời gian dài.
Cần kiểm tra gì trước khi mua DS-D4225CE-1AP/M?
Để hạn chế rủi ro mua sai module, khách hàng nên chuẩn bị các thông tin sau trước khi yêu cầu báo giá:
- Model chính xác của màn hình hoặc hệ thống LED đang sử dụng.
- Model của module hiện tại nếu có thể kiểm tra.
- Hình ảnh tem model trên thiết bị hoặc module cũ.
- Kích thước module hiện tại.
- Số lượng DS-D4225CE-1AP/M cần mua.
- Mục đích mua để thay thế, bổ sung hay dự phòng.
- Thông tin cabinet và hệ thống điều khiển nếu cần kiểm tra tương thích chuyên sâu.
Đối với đơn hàng số lượng lớn, nên xác nhận cấu hình và đối chiếu tài liệu kỹ thuật trước khi phê duyệt đặt hàng.
Vì sao nên chọn đúng DS-D4225CE-1AP/M khi thay thế?
Linh kiện thay thế chỉ thực sự hữu ích khi phù hợp với hệ thống cần bảo trì. Một module có cùng P2.5 nhưng không tương thích có thể khiến doanh nghiệp mất thêm thời gian kiểm tra, đổi trả và xử lý lại đơn hàng.
Với DS-D4225CE-1AP/M, thông tin sản phẩm đã xác định rõ đây là module dự phòng cho DS-D4225CEXX-1AP. Đây là cơ sở quan trọng để khách hàng kiểm tra đúng linh kiện thay vì lựa chọn một module P2.5 chung chung.
Mua DS-D4225CE-1AP/M – Nhận tư vấn tương thích và báo giá
Nếu bạn đang tìm DS-D4225CE-1AP/M P2.5 kích thước 250 × 250 mm để thay thế, bổ sung hoặc chuẩn bị module dự phòng cho DS-D4225CEXX-1AP, hãy xác nhận cấu hình hệ thống trước khi đặt hàng.
Đừng lựa chọn module chỉ vì cùng P2.5. Kiểm tra đúng model ngay từ đầu giúp giảm nguy cơ mua sai linh kiện, tiết kiệm thời gian xử lý và giúp kế hoạch bảo trì hệ thống chủ động hơn.
Liên hệ ngay để nhận báo giá DS-D4225CE-1AP/M và tư vấn kiểm tra tương thích. Hãy cung cấp model màn hình, hình ảnh tem thiết bị, số lượng cần mua và nhu cầu thay thế hoặc dự phòng để đội ngũ kỹ thuật hỗ trợ lựa chọn chính xác cho dự án.
Thông số kỹ thuật DS-D4225CE-1AP/M
| Hạng mục | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Thông tin sản phẩm | |
| Loại sản phẩm | Module LED dự phòng (Spare LED Module) |
| Cabinet | |
| Cấu hình điểm ảnh | SMD Triad LED |
| Phân loại pixel pitch | P2.5 |
| Pixel pitch | 2.5 mm |
| Độ phân giải | 100 × 100 |
| Mật độ điểm ảnh | 160.000 dots/m² |
| Phương thức bảo trì | Bảo trì mặt trước và mặt sau |
| Vỏ bảng LED | Có vỏ (With housing) |
| Hiển thị | |
| Độ sáng cân bằng trắng |
4.500 nit (độ sáng cài đặt sẵn tại nhà máy) 5.000 nit (độ sáng tối đa) |
| Nhiệt độ màu | 9.300 K, có thể điều chỉnh |
| Góc nhìn | Ngang 160°, dọc 160° |
| Tỷ lệ tương phản | ≥ 6000:1 |
| Độ đồng đều màu sắc | ≤ ± 0.003 Cx, Cy |
| Độ đồng đều độ sáng | ≥ 97% |
| Hiệu suất xử lý | |
| Tần số khung hình | 50/60 Hz |
| Tần số làm mới | 7680 Hz |
| Cấp độ xám | 14 bit |
| Vật liệu và thành phần chính | |
| Đóng gói LED | 1415 |
| Hệ thống điều khiển | Hikvision |
| Môi trường hoạt động | |
| Nhiệt độ hoạt động | -40°C đến 60°C (-40°F đến 140°F) |
| Độ ẩm hoạt động | 10% RH đến 90% RH |
| Nhiệt độ lưu trữ | -40°C đến 70°C (-40°F đến 158°F) |
| Độ ẩm lưu trữ | 10% RH đến 95% RH |
| Thông số chung | |
| Kích thước đóng gói (R × C × S) | 314 × 55 × 328 mm (12.36″ × 2.17″ × 12.91″) |
| Trọng lượng cả bì | 0,95 kg / 1 sản phẩm (2.09 lb.) |
Hãy đặt câu hỏi cho chúng tôi
ManhHinh247 sẽ phản hồi trong vòng 1 giờ. Nếu Quý khách gửi câu hỏi sau 22h, chúng tôi sẽ trả lời vào sáng hôm sau.
Thông tin có thể thay đổi theo thời gian, vui lòng đặt câu hỏi để nhận được cập nhật mới nhất!
DS-D4225CE-1AP/M có phải module dự phòng đúng cho DS-D4225CEXX-1AP không?
Module DS-D4225CE-1AP/M có thể bảo trì từ phía trước không?
DS-D4225CE-1AP/M có độ sáng và tần số làm mới bao nhiêu?
Một module P2.5 khác cùng kích thước 250 × 250 mm có thể thay trực tiếp cho DS-D4225CE-1AP/M không?
DS-D4225CE-1AP/M được bảo hành bao lâu và dùng hệ thống điều khiển nào?
* Manhinh247 chỉ nhận chuyển khoản qua tài khoản duy nhất ở dưới. Khách hàng tuyệt đối không chuyển khoản vào những tài khoản khác. Nếu không ManhHinh247 sẽ không chịu trách nhiệm.
Chi nhánh: Vietcombank – CN Thăng Long Hà Nội
Chủ tài khoản: Công ty TNHH Công nghệ & Thông tin Thông minh Việt Nam
Số tài khoản: 0491001797979
Nội dung chuyển khoản: Tên công ty / SĐT




























