Lắp cho màn hình quảng cáo ngoài trời, hình ảnh nhìn khá rõ và độ sáng tốt. Video chạy mượt, màu sắc đồng đều.
Module màn hình LED Outdoor Hikvision P2.5 DS-D43Q25CA-1PH 320x160mm
DS-D43Q25CA-1PH là module màn hình LED Outdoor Hikvision P2.5 kích thước 320 × 160 mm, phù hợp màn hình quảng cáo ngoài trời, mặt tiền, showroom và digital signage cần độ chi tiết cao. Sản phẩm có độ sáng 4500 cd/m², refresh rate lên đến 3840 Hz, tương phản ≥5000:1, độ phân giải 128 × 64 pixel và IP65 ở mặt trước, đáp ứng tốt các hệ LED outdoor có khoảng cách xem tương đối gần.
Bạn cần một màn hình LED ngoài trời vừa đủ sáng để nổi bật giữa môi trường ánh sáng mạnh, vừa có mật độ điểm ảnh cao để hình ảnh, chữ và video vẫn rõ khi người xem tiến tương đối gần? DS-D43Q25CA-1PH là module LED Outdoor P2.5 của Hikvision hướng đến những công trình yêu cầu chất lượng hiển thị cao hơn các dòng P4, P5, P6.67 hoặc P8 nhưng vẫn cần khả năng vận hành phù hợp với môi trường ngoài trời.
Với pixel pitch 2,5 mm, kích thước module 320 × 160 × 18 mm và độ phân giải 128 × 64 pixel, DS-D43Q25CA-1PH đạt mật độ khoảng 160.000 điểm ảnh/m². Đây là lợi thế đáng kể tại mặt tiền trung tâm thương mại, showroom, khu bán lẻ, màn hình quảng cáo ngoài trời cao cấp và những vị trí người đi bộ có thể tiếp cận màn hình ở khoảng cách gần hơn so với billboard truyền thống.
Model còn sở hữu độ sáng cân bằng trắng 4500 cd/m², refresh rate lên đến 3840 Hz, tỷ lệ tương phản ≥5000:1, độ đồng đều độ sáng ≥97% và IP65 ở mặt trước. Nhờ đó, sản phẩm đáp ứng tốt nhu cầu trình chiếu video quảng cáo, motion graphics, nội dung thương hiệu và digital signage ngoài trời cần cả độ sắc nét lẫn khả năng thích nghi với điều kiện môi trường.
DS-D43Q25CA-1PH là gì?
DS-D43Q25CA-1PH là module màn hình LED Outdoor của Hikvision thuộc nhóm pixel pitch P2.5. Sản phẩm sử dụng cấu hình SMD Triad LED và được thiết kế để ghép cùng nhiều module khác thành cabinet hoặc màn hình LED có kích thước theo yêu cầu.
Khác với TV hoặc màn hình thương mại có kích thước cố định, hệ LED module cho phép chủ đầu tư chủ động thiết kế chiều rộng, chiều cao và tỷ lệ hiển thị theo mặt bằng thực tế. Đây là lợi thế lớn với các công trình quảng cáo ngoài trời, nơi kích thước mặt tiền và không gian kiến trúc hiếm khi giống nhau.
Một hệ thống sử dụng DS-D43Q25CA-1PH hoàn chỉnh thường cần kết hợp:
- Module LED.
- Cabinet hoặc kết cấu chứa module.
- Bộ nguồn.
- Receiving card.
- LED controller.
- Cáp nguồn.
- Cáp tín hiệu.
- Kết cấu thép hoặc hệ khung.
- Hệ thống điện và thiết bị bảo vệ.
- Giải pháp chống nước.
- Phương án thông gió và tản nhiệt.
- Không gian bảo trì.
Điểm nổi bật của DS-D43Q25CA-1PH
Pixel pitch 2,5 mm cho màn hình outdoor độ chi tiết cao
Điểm nổi bật nhất của DS-D43Q25CA-1PH là pixel pitch chỉ 2,5 mm. Pixel pitch là khoảng cách giữa tâm hai điểm ảnh LED liền kề. Khoảng cách càng nhỏ thì số điểm ảnh được bố trí trên cùng diện tích càng lớn.
Trong nhóm Outdoor LED, P2.5 có lợi thế rõ ràng khi màn hình cần được quan sát ở khoảng cách gần hơn các dòng P4, P5, P6.67 hoặc P8. Điều này đặc biệt hữu ích với:
- Mặt tiền showroom.
- Trung tâm thương mại.
- Cửa hàng flagship.
- Khu vực đi bộ.
- Quầy trải nghiệm ngoài trời.
- Màn hình quảng cáo tại lối vào tòa nhà.
- Digital signage cao cấp.
- Màn hình thông tin ngoài trời cần nhiều chi tiết.
Nếu billboard được đặt rất cao và chỉ quan sát từ khoảng cách xa, P4, P5 hoặc P6.67 có thể mang lại hiệu quả đầu tư tốt hơn. Ngược lại, nếu khách hàng có khả năng tiếp cận gần, P2.5 giúp duy trì hình ảnh mịn và chữ rõ hơn.
Mật độ khoảng 160.000 điểm ảnh/m²
Với pixel pitch 2,5 mm, DS-D43Q25CA-1PH đạt mật độ khoảng 160.000 điểm ảnh/m². Đây là mức mật độ cao đối với một module LED Outdoor.
Mật độ này đặc biệt hữu ích khi nội dung chứa:
- Logo có nhiều chi tiết.
- Thông tin giá bán.
- Chữ kích thước vừa.
- Hình ảnh sản phẩm.
- Video quảng cáo độ phân giải cao.
- Animation.
- Thông số sản phẩm.
- Nội dung bất động sản.
- Digital menu hoặc bảng thông tin.
Điểm cần lưu ý là mật độ pixel càng cao thì tổng tải dữ liệu của toàn màn hình càng lớn. Vì vậy, controller, số receiving card và cấu trúc truyền tín hiệu phải được tính từ tổng độ phân giải thực tế chứ không chỉ dựa trên diện tích màn hình.
Module 320 × 160 mm thuận tiện xây dựng kích thước tùy chỉnh
DS-D43Q25CA-1PH có kích thước 320 × 160 × 18 mm. Đây là định dạng module thuận tiện để bố trí theo chiều ngang và chiều dọc.
Từ module 320 × 160 mm, hệ thống có thể được xây dựng thành:
- Màn hình tỷ lệ 16:9.
- Màn hình quảng cáo ngang.
- Màn hình siêu rộng.
- Màn hình đứng.
- Màn hình vuông.
- Màn hình theo hốc kiến trúc.
- Màn hình mặt tiền theo kích thước riêng.
- Billboard theo tỷ lệ chiến dịch quảng cáo.
Khi thiết kế, kích thước hoàn thiện nên được lựa chọn theo bội số nguyên của module hoặc cabinet. Cách làm này giúp giảm phát sinh cơ khí, đồng thời thuận tiện hơn khi tính số module, độ phân giải, nguồn điện và kết cấu.
Độ phân giải 128 × 64 pixel trên mỗi module
Mỗi DS-D43Q25CA-1PH cung cấp độ phân giải 128 × 64 pixel.
Ví dụ một màn hình sử dụng 10 module theo chiều ngang và 10 module theo chiều dọc:
- Chiều rộng: 10 × 320 mm = 3,2 m.
- Chiều cao: 10 × 160 mm = 1,6 m.
- Tổng số module: 100.
- Độ phân giải ngang: 10 × 128 = 1280 pixel.
- Độ phân giải dọc: 10 × 64 = 640 pixel.
- Tổng độ phân giải: 1280 × 640 pixel.
Với cùng kích thước vật lý 3,2 × 1,6 m, P2.5 tạo số pixel cao hơn đáng kể so với P4, P5 hoặc P8. Đây là lý do model phù hợp với những công trình đặt ưu tiên cao cho độ chi tiết.
Độ sáng 4500 cd/m² cho môi trường ngoài trời
DS-D43Q25CA-1PH có độ sáng cân bằng trắng 4500 cd/m². Đây là thông số quan trọng đối với màn hình outdoor bởi hệ thống phải hoạt động trong môi trường ánh sáng mạnh hơn nhiều so với phòng họp hoặc showroom trong nhà.
Mức sáng cao giúp màn hình phù hợp với:
- Mặt tiền tòa nhà.
- Khu vực ngoài trung tâm thương mại.
- Showroom.
- Quảng trường.
- Khu bán lẻ.
- Màn hình quảng cáo tại cổng.
- Không gian thương mại ngoài trời.
Trong vận hành thực tế, brightness không nhất thiết phải duy trì ở mức tối đa liên tục. Vào buổi tối hoặc khi ánh sáng môi trường thấp, giảm độ sáng giúp nội dung dễ chịu hơn cho người xem và có thể hỗ trợ tối ưu vận hành.
Refresh rate lên đến 3840 Hz cho video mượt
Một điểm mạnh đáng chú ý của DS-D43Q25CA-1PH là tần số quét lên đến 3840 Hz.
Refresh rate cao đặc biệt hữu ích khi hệ thống thường xuyên trình chiếu:
- Video TVC.
- Motion graphics.
- Animation.
- Video thương hiệu.
- Video sản phẩm.
- Trailer sự kiện.
- Poster động.
- Nội dung DOOH.
Tần số quét cao cũng là thông số đáng quan tâm nếu màn hình thường xuyên xuất hiện trong camera hoặc video. Tuy nhiên, kết quả ghi hình còn phụ thuộc vào frame rate, shutter speed, controller, brightness và cấu hình nguồn tín hiệu.
Tỷ lệ tương phản từ 5000:1 giúp nội dung nổi bật
DS-D43Q25CA-1PH đạt tỷ lệ tương phản ≥5000:1. Khả năng phân biệt rõ vùng sáng và vùng tối giúp nội dung có chiều sâu tốt hơn, đặc biệt với quảng cáo sử dụng nền tối hoặc hình ảnh sản phẩm có độ tương phản cao.
Tương phản tốt mang lại lợi ích với:
- Quảng cáo ô tô.
- Video thời trang.
- Hình ảnh sản phẩm công nghệ.
- Logo trên nền tối.
- Video cinematic.
- Animation.
- Nội dung thương hiệu cao cấp.
Độ đồng đều độ sáng từ 97%
Màn hình LED lớn được cấu thành từ nhiều module riêng biệt. Vì vậy, sự đồng đều giữa các vùng hiển thị có ảnh hưởng trực tiếp tới chất lượng cảm nhận.
DS-D43Q25CA-1PH đạt độ đồng đều độ sáng ≥97%. Thông số này đặc biệt hữu ích khi màn hình hiển thị:
- Nền trắng.
- Nền màu thương hiệu.
- Logo lớn.
- Poster quảng cáo.
- Gradient.
- Hình ảnh có vùng màu đồng nhất.
Sau khi lắp đặt, toàn màn hình vẫn nên được cân chỉnh để đảm bảo màu sắc và brightness giữa các cabinet đạt độ nhất quán tốt nhất.
Góc nhìn 140° ngang và 120° dọc
DS-D43Q25CA-1PH cung cấp góc nhìn khoảng 140° theo chiều ngang và 120° theo chiều dọc.
Góc nhìn rộng có ý nghĩa lớn tại những vị trí như:
- Giao lộ.
- Trung tâm thương mại.
- Quảng trường.
- Lối vào showroom.
- Khu vực có lượng người qua lại từ nhiều hướng.
- Không gian quảng cáo mặt tiền.
Người xem không bắt buộc phải đứng hoàn toàn chính diện màn hình mới có thể theo dõi nội dung thuận tiện.
Nhiệt độ màu 2000–14000 K có thể điều chỉnh
DS-D43Q25CA-1PH hỗ trợ điều chỉnh nhiệt độ màu trong khoảng 2000–14000 K.
Khả năng này cho phép kỹ thuật viên cân chỉnh hình ảnh theo:
- Ánh sáng ban ngày.
- Ánh sáng ban đêm.
- Màu sắc thương hiệu.
- Nội dung quảng cáo.
- Camera.
- Không gian kiến trúc xung quanh.
IP65 ở mặt trước phù hợp hệ thống Outdoor LED
DS-D43Q25CA-1PH hỗ trợ IP65 ở mặt trước module. Đây là đặc tính quan trọng đối với hệ thống phải tiếp xúc với bụi và nước từ phía hiển thị.
Tuy nhiên, khách hàng cần hiểu chính xác rằng IP65 của module không đồng nghĩa toàn bộ màn hình hoàn chỉnh tự động đạt IP65 ở mọi hướng.
Một hệ thống LED ngoài trời còn bao gồm:
- Cabinet.
- Nguồn điện.
- Receiving card.
- Đầu nối.
- Cáp nguồn.
- Cáp tín hiệu.
- Hộp điện.
- Kết cấu thép.
- Cửa bảo trì.
- Các vị trí xuyên cáp.
Những thành phần này cũng cần được thiết kế và thi công phù hợp với điều kiện ngoài trời.
Bảo trì phía sau phù hợp màn hình cố định
DS-D43Q25CA-1PH sử dụng phương thức bảo trì phía sau. Điều này cần được tính ngay từ giai đoạn thiết kế cabinet và kết cấu.
Đơn vị kỹ thuật nên xác định trước:
- Khoảng trống phía sau màn hình.
- Lối kỹ thuật.
- Vị trí bộ nguồn.
- Vị trí receiving card.
- Hướng tháo module.
- Cửa tiếp cận nếu cần.
Nếu lắp màn hình sát hoàn toàn vào tường mà không có không gian bảo trì phù hợp, việc sửa chữa hoặc thay linh kiện sau này có thể trở nên phức tạp.
Khả năng ghép hình liền mạch của DS-D43Q25CA-1PH
Hikvision định hướng DS-D43Q25CA-1PH với khả năng ghép hình theo nhiều hướng, kích thước và hình dạng, hướng tới một bề mặt hiển thị đồng đều và liên tục.
Đây là lợi thế lớn so với video wall LCD truyền thống. LCD ghép luôn tồn tại bezel vật lý giữa từng panel, trong khi màn hình LED được lắp chính xác có thể tạo một vùng hình ảnh lớn không bị chia cắt bởi đường viền kiểu LCD.
Khả năng ghép linh hoạt phù hợp với:
- Màn hình siêu rộng.
- Màn hình tỷ lệ tùy chỉnh.
- Màn hình dọc.
- Màn hình quảng cáo theo kiến trúc.
- Mặt tiền showroom.
- Digital signage ngoài trời.
- Video wall outdoor.
DS-D43Q25CA-1PH phù hợp với những ứng dụng nào?
Mặt tiền trung tâm thương mại
P2.5 đặc biệt có giá trị tại những khu vực người đi bộ có thể tiến tương đối gần màn hình.
DS-D43Q25CA-1PH có thể được sử dụng để trình chiếu:
- Video thương hiệu.
- Thông báo khuyến mãi.
- Hình ảnh sản phẩm.
- Poster động.
- Animation.
- Nội dung chiến dịch.
- Thông tin sự kiện.
Showroom và flagship store
Showroom ô tô, công nghệ, bất động sản hoặc cửa hàng cao cấp thường cần màn hình có kích thước lớn nhưng khách có thể đứng gần.
Trong tình huống này, P2.5 tạo lợi thế rõ rệt so với các dòng pixel pitch lớn nhờ mật độ điểm ảnh cao.
Ứng dụng phù hợp gồm:
- Showroom ô tô.
- Flagship store thời trang.
- Cửa hàng công nghệ.
- Trung tâm trải nghiệm sản phẩm.
- Showroom bất động sản.
- Sảnh thương mại mở.
Digital out-of-home cao cấp
DOOH ngày càng chuyển từ poster tĩnh sang video, motion graphics và nội dung cập nhật theo thời gian.
Refresh rate 3840 Hz và mật độ pixel cao giúp DS-D43Q25CA-1PH phù hợp với những hệ thống DOOH cần chất lượng hình ảnh cao ở khu vực có người đi bộ hoặc khoảng cách quan sát tương đối gần.
Màn hình quảng cáo mặt tiền doanh nghiệp
Doanh nghiệp có thể sử dụng hệ P2.5 để trình chiếu:
- Logo.
- Video giới thiệu.
- Hình ảnh sản phẩm.
- Thông báo.
- Sự kiện.
- Chiến dịch thương hiệu.
- Thông tin dịch vụ.
Quảng trường và khu vực công cộng
DS-D43Q25CA-1PH cũng có thể được cân nhắc tại các khu vực công cộng cần màn hình có độ chi tiết cao hơn billboard truyền thống.
Nội dung có thể gồm:
- Thông báo cộng đồng.
- Video truyền thông.
- Quảng cáo.
- Nội dung giải trí.
- Thông tin sự kiện.
- Chỉ dẫn.
Sân khấu và sự kiện ngoài trời
Refresh rate lên đến 3840 Hz giúp model phù hợp để cân nhắc với những chương trình có video, visual hoặc camera.
Tuy nhiên, DS-D43Q25CA-1PH là module hiển thị. Nếu sử dụng cho hệ Rental LED thường xuyên tháo lắp, cần đánh giá thêm cabinet, hệ khóa, trọng lượng, hanging bar, khả năng vận chuyển và cấu hình rigging.
DS-D43Q25CA-1PH P2.5 và Outdoor P3 khác nhau thế nào?
| Tiêu chí | DS-D43Q25CA-1PH P2.5 | Outdoor P3 |
|---|---|---|
| Pixel pitch | 2,5 mm | Khoảng 3 mm tùy model |
| Mật độ điểm ảnh | Cao hơn | Thấp hơn |
| Khả năng xem gần | Có lợi thế hơn | Phù hợp xa hơn một chút |
| Chữ và chi tiết nhỏ | Tốt hơn trên cùng diện tích | Đáp ứng tốt nhiều ứng dụng outdoor |
| Tổng tải pixel | Cao hơn | Thấp hơn |
| Chi phí hệ thống | Thường cao hơn | Dễ tối ưu hơn |
Nếu người xem có thể đứng gần hoặc dự án cần tổng độ phân giải cao trên diện tích giới hạn, DS-D43Q25CA-1PH có lợi thế. Nếu khoảng cách quan sát lớn hơn, P3 có thể mang lại điểm cân bằng tốt hơn giữa chất lượng và chi phí.
DS-D43Q25CA-1PH P2.5 và Outdoor P4 nên chọn loại nào?
| Tiêu chí | P2.5 | P4 |
|---|---|---|
| Khả năng xem gần | Tốt hơn | Phù hợp xa hơn |
| Mật độ pixel | Cao hơn đáng kể | Thấp hơn |
| Chi tiết hình ảnh | Có lợi thế rõ | Phù hợp nhiều ứng dụng quảng cáo |
| Màn hình diện tích lớn | Tổng pixel cao | Dễ tối ưu chi phí hơn |
| Ứng dụng ưu tiên | Showroom, retail, mặt tiền xem gần | Billboard, mặt tiền khoảng cách trung bình |
Không nên mặc định P2.5 luôn tốt hơn P4. Pixel pitch phù hợp nhất là loại cung cấp đủ độ chi tiết tại khoảng cách xem thực tế với mức đầu tư hợp lý.
DS-D43Q25CA-1PH P2.5 và Outdoor P5 khác nhau thế nào?
| Tiêu chí | P2.5 | P5 |
|---|---|---|
| Pixel pitch | 2,5 mm | 5 mm |
| Mật độ điểm ảnh | Cao hơn nhiều | Thấp hơn |
| Khoảng cách xem | Ưu tiên gần hơn | Ưu tiên xa hơn |
| Hiển thị chữ nhỏ | Có lợi thế rõ | Không phải ưu tiên chính |
| Billboard cực lớn | Chi phí pixel cao hơn | Dễ tối ưu ngân sách hơn |
Đối với màn hình đặt gần người đi bộ, P2.5 có thể phát huy hiệu quả rất rõ. Với billboard hàng chục hoặc hàng trăm mét vuông được nhìn từ xa, P5 thường kinh tế hơn.
Cách tính số lượng module DS-D43Q25CA-1PH
Mỗi module có kích thước 0,32 × 0,16 m, tương đương diện tích hình học 0,0512 m².
Ví dụ cần xây dựng màn hình rộng 6,4 m và cao 3,2 m:
- Chiều ngang: 6,4 / 0,32 = 20 module.
- Chiều cao: 3,2 / 0,16 = 20 module.
- Tổng số module: 20 × 20 = 400 module.
- Độ phân giải ngang: 20 × 128 = 2560 pixel.
- Độ phân giải dọc: 20 × 64 = 1280 pixel.
- Tổng độ phân giải: 2560 × 1280 pixel.
- Diện tích màn hình: 20,48 m².
Ví dụ này cho thấy một hệ Outdoor P2.5 có thể tạo tổng tải pixel rất lớn. Vì vậy, controller và hạ tầng tín hiệu phải được tính chính xác ngay từ đầu.
Công suất DS-D43Q25CA-1PH cần tính như thế nào?
Theo thông tin kỹ thuật hiện hành, mức tiêu thụ điện tối đa của DS-D43Q25CA-1PH ở khoảng ≤518 W/m², trong khi mức tiêu thụ trung bình khoảng ≤172 W/m².
Ví dụ với màn hình 20 m²:
- Công suất tối đa tham chiếu: 20 × 518 W = khoảng 10,36 kW.
- Công suất trung bình tham chiếu: 20 × 172 W = khoảng 3,44 kW.
Đây chỉ là phép tính sơ bộ. Thiết kế hệ điện thực tế cần có hệ số dự phòng và tính thêm số bộ nguồn, nhánh điện, CB, dây dẫn, tiếp địa, chống sét khi cần và các thiết bị bảo vệ khác.
Những lưu ý trước khi lắp DS-D43Q25CA-1PH ngoài trời
Xác định khoảng cách xem trước khi đầu tư P2.5
P2.5 tạo mật độ pixel rất cao đối với màn hình outdoor. Đây là lợi thế khi người xem ở gần nhưng cũng đồng nghĩa tổng chi phí hệ thống có thể cao hơn các dòng P4, P5 hoặc P6.67.
Nếu màn hình đặt ở vị trí chỉ được quan sát từ xa, nên so sánh các pixel pitch lớn hơn trước khi chốt cấu hình.
Không hiểu IP65 là chống nước cho toàn bộ màn hình
IP65 áp dụng cho phần được nhà sản xuất công bố trên module. Toàn màn hình vẫn cần thiết kế bảo vệ phù hợp cho cabinet, nguồn điện, đầu nối, cáp và kết cấu.
Thiết kế không gian bảo trì phía sau
Do DS-D43Q25CA-1PH sử dụng bảo trì phía sau, cần tính trước khoảng trống kỹ thuật và khả năng tiếp cận từng cabinet.
Tính tải gió cho màn hình diện tích lớn
Màn hình outdoor tạo ra bề mặt chịu gió đáng kể. Khung thép, điểm neo, móng hoặc kết cấu tòa nhà cần được tính bởi đơn vị kỹ thuật có chuyên môn phù hợp với vị trí công trình.
Thiết kế thoát nước
Cabinet và kết cấu không nên tạo vị trí giữ nước. Cần xác định đường thoát nước, đầu nối, hộp điện, cửa bảo trì và các vị trí xuyên cáp ngay từ bản vẽ.
Tính tổng pixel trước khi chọn controller
P2.5 tạo tổng số pixel rất lớn. Trước khi chọn controller cần xác định:
- Số module ngang.
- Số module dọc.
- Tổng độ phân giải ngang.
- Tổng độ phân giải dọc.
- Tổng số pixel.
- Số receiving card.
- Số cổng tải.
- Cấu trúc tín hiệu.
- Nhu cầu backup.
Thiết kế nguồn ngay từ giai đoạn đầu
Phương án điện nên được hoàn thiện cùng thiết kế cabinet thay vì để tới giai đoạn lắp đặt mới tính.
Cần xem xét:
- Công suất cực đại.
- Công suất trung bình.
- Số bộ nguồn.
- Phân chia nhánh điện.
- CB.
- Dây dẫn.
- Tiếp địa.
- Chống sét nếu công trình yêu cầu.
- Hệ số dự phòng.
Chuẩn bị module dự phòng
Với màn hình quảng cáo vận hành liên tục, nên chuẩn bị số lượng module và linh kiện dự phòng phù hợp.
Việc sử dụng đúng model dự phòng giúp quá trình thay thế và cân chỉnh thuận tiện hơn khi màn hình phát sinh lỗi cục bộ.
Vì sao doanh nghiệp nên cân nhắc DS-D43Q25CA-1PH?
DS-D43Q25CA-1PH tập trung vào những đặc tính phù hợp với hệ Outdoor LED cần độ chi tiết cao:
- Pixel pitch 2,5 mm: phù hợp khoảng cách quan sát gần hơn.
- Mật độ khoảng 160.000 điểm/m²: hỗ trợ nội dung chi tiết.
- Module 320 × 160 mm: thuận tiện thiết kế kích thước.
- Độ phân giải 128 × 64: tạo tổng độ phân giải cao khi ghép màn hình.
- Độ sáng 4500 cd/m²: phù hợp môi trường outdoor.
- Refresh rate lên đến 3840 Hz: hỗ trợ video và animation.
- Tương phản ≥5000:1: giúp nội dung nổi bật.
- Độ đồng đều độ sáng ≥97%: hỗ trợ bề mặt hiển thị nhất quán.
- IP65 mặt trước: phù hợp đặc thù ngoài trời.
- Ghép hình linh hoạt: chủ động kích thước và tỷ lệ.
Có nên lựa chọn DS-D43Q25CA-1PH?
Nếu dự án cần một module LED Outdoor có pixel pitch P2.5, kích thước 320 × 160 mm, độ phân giải 128 × 64 pixel, độ sáng 4500 cd/m², refresh rate đến 3840 Hz và IP65 ở mặt trước, DS-D43Q25CA-1PH là model rất đáng cân nhắc.
Sản phẩm đặc biệt phù hợp với mặt tiền trung tâm thương mại, showroom, flagship store, digital signage, khu bán lẻ và những màn hình quảng cáo ngoài trời nơi người xem có thể tiến tương đối gần.
P2.5 mang lại độ chi tiết cao hơn đáng kể so với P4, P5 hoặc P6.67. Tuy nhiên, lợi thế này chỉ thực sự có giá trị khi khoảng cách xem và nội dung yêu cầu mật độ pixel cao.
Nếu billboard có diện tích rất lớn và chỉ được nhìn từ khoảng cách xa, nên so sánh thêm P4, P5, P6.67 hoặc P8 để tránh đầu tư tổng pixel vượt quá nhu cầu thực tế.
Liên hệ báo giá và tư vấn DS-D43Q25CA-1PH
DS-D43Q25CA-1PH là module LED Outdoor Hikvision P2.5 hướng tới những dự án cần kết hợp giữa mật độ điểm ảnh cao, độ sáng ngoài trời, refresh rate cao và khả năng xây dựng màn hình theo kích thước tùy chỉnh.
Để nhận cấu hình và báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp trước kích thước màn hình dự kiến, khoảng cách xem gần nhất, vị trí lắp đặt, chiều cao màn hình, hướng quan sát, loại nội dung trình chiếu, thời gian vận hành và yêu cầu bảo trì.
Với dự án ngoài trời, hình ảnh hoặc bản vẽ hiện trạng cũng rất quan trọng. Từ đó, đội ngũ kỹ thuật có thể tính số lượng DS-D43Q25CA-1PH, tổng độ phân giải, cabinet, receiving card, LED controller, bộ nguồn, hệ thống cáp, kết cấu thép và phương án chống nước phù hợp.
Liên hệ với chúng tôi để nhận báo giá DS-D43Q25CA-1PH và tư vấn giải pháp màn hình LED Outdoor Hikvision P2.5 hoàn chỉnh. Đội ngũ kỹ thuật có thể hỗ trợ khảo sát, tính số module, tổng pixel, controller, nguồn điện, cabinet, kết cấu và phương án bảo trì theo từng công trình.
Đối với màn hình Outdoor P2.5 có mật độ pixel cao, việc thiết kế chính xác ngay từ đầu đặc biệt quan trọng. Một cấu hình được tính đúng sẽ giúp hạn chế phát sinh trong quá trình thi công, tối ưu controller và nguồn điện, đồng thời nâng cao khả năng bảo trì và hiệu quả đầu tư lâu dài.
Thông số kỹ thuật DS-D43Q25CA-1PH
| Thông số kỹ thuật Hikvision DS-D43Q25CA-1PH | |
|---|---|
| Thông số module | |
| Cấu hình điểm ảnh | SMD Triad LED |
| Phân loại pixel pitch | P2.5 |
| Pixel pitch | 2,5 mm |
| Kích thước module (R × C × S) | 320 × 160 × 18 mm |
| Độ phân giải module | 128 × 64 pixel |
| Mật độ điểm ảnh | 16.000 điểm/m² |
| Phương thức bảo trì | Bảo trì phía sau (Back maintenance) |
| Giao diện nguồn tín hiệu | HUB75E |
| Độ phẳng module | 0,3 mm |
| Cấp bảo vệ | IP65 |
| Thông số hiển thị | |
| Độ sáng cân bằng trắng | 4500 cd/m² |
| Nhiệt độ màu | 2000 – 14000 K, có thể điều chỉnh |
| Góc nhìn | 140° ngang / 120° dọc |
| Tỷ lệ tương phản | ≥ 5000:1 |
| Độ đồng đều màu | ≤ ±0,003 Cx, Cy |
| Độ đồng đều độ sáng | ≥ 97% |
| Hiệu năng xử lý | |
| Phương thức điều khiển LED | Điều khiển dòng điện không đổi (Constant current driving) |
| Tần số khung hình | 60 Hz |
| Tần số quét | Lên đến 3840 Hz |
| Thang xám | Lên đến 14 bit |
| Hệ thống điều khiển | |
| Control System | DT60C |
| Nguồn điện và công suất | |
| Nguồn điện | 110 – 220 VAC ± 15% |
| Công suất tiêu thụ tối đa | ≤ 518 W/m² |
| Công suất tiêu thụ trung bình | ≤ 172 W/m² |
| Môi trường hoạt động và lưu trữ | |
| Nhiệt độ hoạt động | -20°C đến +60°C |
| Độ ẩm hoạt động | 10% – 80% RH |
| Nhiệt độ lưu trữ | -20°C đến +60°C (-4°F đến 140°F) |
| Độ ẩm lưu trữ | 10% – 90% RH |
| Thông số chung | |
| Kích thước đóng gói (R × C × S) | 634 × 410 × 380 mm (25 × 16 × 15 inch) |
| Trọng lượng tịnh | 0,56 kg |
Hãy đặt câu hỏi cho chúng tôi
ManhHinh247 sẽ phản hồi trong vòng 1 giờ. Nếu Quý khách gửi câu hỏi sau 22h, chúng tôi sẽ trả lời vào sáng hôm sau.
Thông tin có thể thay đổi theo thời gian, vui lòng đặt câu hỏi để nhận được cập nhật mới nhất!
Module DS-D43Q25CA-1PH có phù hợp lắp màn hình quảng cáo ngoài trời không?
DS-D43Q25CA-1PH bảo trì phía trước hay phía sau, khi lắp có cần chừa khoảng trống không?
Module này kết nối tín hiệu bằng giao diện nào và dùng hệ điều khiển nào?
Màn hình dùng DS-D43Q25CA-1PH có phù hợp phát video quảng cáo chuyển động không?
IP65 của DS-D43Q25CA-1PH có nghĩa là có thể lắp ngoài trời mà không cần thêm biện pháp chống nước không?
* Manhinh247 chỉ nhận chuyển khoản qua tài khoản duy nhất ở dưới. Khách hàng tuyệt đối không chuyển khoản vào những tài khoản khác. Nếu không ManhHinh247 sẽ không chịu trách nhiệm.
Chi nhánh: Vietcombank – CN Thăng Long Hà Nội
Chủ tài khoản: Công ty TNHH Công nghệ & Thông tin Thông minh Việt Nam
Số tài khoản: 0491001797979
Nội dung chuyển khoản: Tên công ty / SĐT




























