Module hoàn thiện ổn, kích thước 320 x 160 mm nên bên mình khá thuận tiện khi lên cấu hình màn hình mặt tiền. Hình ảnh ngoài trời sáng và dễ nhìn.
Module màn hình LED Outdoor Hikvision P5 DS-D43Q50CA-1PH 320x160mm
DS-D43Q50CA-1PH là module màn hình LED Outdoor Hikvision P5 kích thước 320 × 160 mm, phù hợp billboard, mặt tiền, quảng cáo và hệ thống digital signage ngoài trời. Sản phẩm có độ sáng 4500 cd/m², refresh rate lên đến 3840 Hz, tương phản ≥5000:1, mật độ 40.000 điểm/m² và IP65 ở mặt trước, mang lại khả năng hiển thị nổi bật, ghép màn hình linh hoạt và vận hành phù hợp môi trường outdoor.
Bạn đang cần một màn hình LED ngoài trời đủ sáng để nội dung nổi bật, đủ chi tiết cho khoảng cách quan sát trung bình và vẫn tối ưu chi phí khi triển khai diện tích lớn? DS-D43Q50CA-1PH là module LED Outdoor P5 của Hikvision được phát triển cho billboard, màn hình mặt tiền, quảng cáo ngoài trời, digital signage, quảng trường, khu thương mại và nhiều hệ thống hiển thị chuyên nghiệp.
Điểm đáng chú ý của DS-D43Q50CA-1PH nằm ở sự cân bằng giữa độ chi tiết và hiệu quả đầu tư. Pixel pitch 5 mm kết hợp mật độ 40.000 điểm ảnh/m² giúp sản phẩm phù hợp với nhiều màn hình ngoài trời có khoảng cách quan sát trung bình, trong khi module 320 × 160 mm cho phép tùy chỉnh kích thước màn hình theo mặt bằng thực tế.
Không chỉ hướng đến quảng cáo tĩnh, DS-D43Q50CA-1PH còn sở hữu độ sáng 4500 cd/m², refresh rate lên đến 3840 Hz, tỷ lệ tương phản ≥5000:1 và IP65 ở mặt trước. Nhờ đó, model phù hợp với những dự án thường xuyên trình chiếu video, motion graphics, hình ảnh thương hiệu và nội dung quảng cáo trong môi trường ngoài trời.
DS-D43Q50CA-1PH là gì?
DS-D43Q50CA-1PH là module màn hình LED Outdoor thuộc dòng Normal LED Module for Outdoor của Hikvision. Sản phẩm sử dụng SMD Triad LED, pixel pitch 5 mm và kích thước module 320 × 160 × 17,3 mm.
Mỗi module có độ phân giải 64 × 32 pixel, tương ứng mật độ khoảng 40.000 điểm ảnh/m². Khác với TV hoặc màn hình thương mại có kích thước cố định, nhiều module LED có thể được ghép thành cabinet và kết hợp thành màn hình với kích thước được thiết kế theo từng công trình.
DS-D43Q50CA-1PH đặc biệt phù hợp với:
- Billboard quảng cáo ngoài trời.
- Màn hình LED mặt tiền tòa nhà.
- Màn hình trước trung tâm thương mại.
- Digital out-of-home.
- Màn hình tại showroom và cửa hàng.
- Màn hình thông tin công cộng.
- Quảng trường và khu đô thị.
- Khu vui chơi và giải trí.
- Sân khấu ngoài trời.
- Màn hình tại cổng doanh nghiệp hoặc khu công nghiệp.
Điểm nổi bật của DS-D43Q50CA-1PH
Pixel pitch P5 cân bằng độ chi tiết và chi phí
DS-D43Q50CA-1PH sử dụng pixel pitch 5 mm. Pixel pitch là khoảng cách giữa tâm hai điểm ảnh LED liền kề và có ảnh hưởng trực tiếp đến mật độ pixel cũng như khoảng cách quan sát phù hợp.
So với P6.67 hoặc P8, P5 bố trí nhiều điểm ảnh hơn trên cùng diện tích. Điều này tạo lợi thế khi màn hình ngoài trời không chỉ được quan sát từ xa mà người xem còn có thể tiếp cận ở khoảng cách trung bình.
P5 phù hợp với các nội dung như:
- Video quảng cáo.
- Hình ảnh sản phẩm.
- Logo thương hiệu.
- Thông điệp khuyến mãi.
- Poster động.
- Motion graphics.
- Video giới thiệu doanh nghiệp.
- Nội dung sự kiện.
- Thông tin và chỉ dẫn ngoài trời.
Nếu màn hình đặc biệt lớn và toàn bộ người xem ở rất xa, P6.67 hoặc P8 có thể giúp tối ưu chi phí tốt hơn. Ngược lại, nếu cần hiển thị chi tiết hơn hoặc khoảng cách xem gần hơn, P5 là lựa chọn cân bằng đáng cân nhắc.
Mật độ 40.000 điểm ảnh/m² tăng độ chi tiết
DS-D43Q50CA-1PH đạt mật độ khoảng 40.000 điểm ảnh/m². Mật độ này cao hơn đáng kể so với các giải pháp Outdoor P6.67 hoặc P8, giúp nội dung giữ được nhiều chi tiết hơn trên cùng diện tích màn hình.
Đây là lợi thế với màn hình mặt tiền hoặc quảng cáo đặt tại khu vực người đi bộ, bãi xe, khu thương mại và những vị trí mà khoảng cách người xem không quá xa.
Tuy nhiên, mật độ pixel không nên được đánh giá độc lập. Kích thước màn hình, khoảng cách quan sát, loại nội dung và ngân sách vẫn cần được xem xét đồng thời để lựa chọn pixel pitch phù hợp.
Module 320 × 160 mm linh hoạt khi thiết kế màn hình
DS-D43Q50CA-1PH sử dụng module kích thước 320 × 160 × 17,3 mm. Đây là dạng module thuận tiện để tính toán chiều rộng và chiều cao của màn hình theo bội số 320 mm và 160 mm.
Hệ thống có thể được xây dựng thành:
- Màn hình quảng cáo ngang.
- Màn hình siêu rộng.
- Biển LED mặt tiền.
- Màn hình dạng vuông.
- Màn hình dọc.
- Màn hình theo hốc hoặc khung kiến trúc.
- Billboard theo tỷ lệ riêng.
- Digital signage kích thước lớn.
Khi thiết kế, kích thước màn hình nên được tối ưu theo số module hoặc cabinet nguyên. Điều này giúp việc tính số lượng, độ phân giải, kết cấu và vật tư thuận tiện hơn.
Độ phân giải 64 × 32 pixel trên mỗi module
Mỗi module DS-D43Q50CA-1PH cung cấp độ phân giải 64 × 32 pixel.
Thông số này cần được sử dụng khi tính tổng tải pixel cho controller. Ví dụ, nếu một màn hình sử dụng 10 module theo chiều ngang và 10 module theo chiều dọc:
- Chiều rộng: 10 × 320 mm = 3,2 m.
- Chiều cao: 10 × 160 mm = 1,6 m.
- Tổng số module: 100 module.
- Độ phân giải ngang: 10 × 64 = 640 pixel.
- Độ phân giải dọc: 10 × 32 = 320 pixel.
- Tổng độ phân giải: 640 × 320 pixel.
Đây là lý do LED controller nên được lựa chọn dựa trên tổng độ phân giải thực tế thay vì chỉ dựa trên diện tích màn hình.
Độ sáng 4500 cd/m² phù hợp môi trường outdoor
Một trong những thông số quan trọng nhất của DS-D43Q50CA-1PH là độ sáng cân bằng trắng 4500 cd/m².
Màn hình Outdoor phải làm việc trong điều kiện ánh sáng môi trường cao hơn đáng kể so với phòng họp hoặc showroom trong nhà. Vì vậy, độ sáng cao giúp nội dung duy trì khả năng quan sát tại:
- Mặt tiền tòa nhà.
- Billboard quảng cáo.
- Trung tâm thương mại.
- Showroom.
- Khu đô thị.
- Quảng trường.
- Khu vui chơi.
- Không gian sự kiện ngoài trời.
Tuy nhiên, màn hình không nhất thiết phải vận hành ở mức sáng tối đa trong mọi thời điểm. Vào ban đêm hoặc khi ánh sáng môi trường thấp, giảm brightness có thể mang lại trải nghiệm dễ chịu hơn và tránh gây chói không cần thiết.
Refresh rate lên đến 3840 Hz cho video mượt
DS-D43Q50CA-1PH hỗ trợ refresh rate lên đến 3840 Hz. Đây là thông số quan trọng với hệ thống thường xuyên trình chiếu nội dung chuyển động.
Refresh rate cao phù hợp cho:
- Video quảng cáo.
- Motion graphics.
- Animation.
- Trailer chương trình.
- Video sản phẩm.
- Video thương hiệu.
- Visual sự kiện.
- Nội dung DOOH.
Refresh rate 3840 Hz cũng là lợi thế khi màn hình có khả năng xuất hiện trong camera. Tuy nhiên, để đạt chất lượng ghi hình tốt, kỹ thuật viên vẫn cần kiểm tra shutter speed, frame rate, LED controller, brightness và nguồn tín hiệu.
Grayscale lên đến 14 bit cho vùng chuyển sắc tốt hơn
DS-D43Q50CA-1PH hỗ trợ thang xám lên đến 14 bit. Grayscale ảnh hưởng đến số lượng cấp độ sáng tối mà màn hình có thể thể hiện.
Khả năng xử lý thang xám cao đặc biệt hữu ích với:
- Video cinematic.
- Gradient thương hiệu.
- Hình ảnh sản phẩm.
- Video quảng cáo có nhiều vùng tối.
- Animation.
- Visual nền đen.
Để tận dụng tốt khả năng này, nguồn hình, controller và màn hình cần được cân chỉnh đồng bộ.
Tỷ lệ tương phản từ 5000:1 giúp hình ảnh nổi bật
DS-D43Q50CA-1PH có tỷ lệ tương phản ≥5000:1. Tương phản cao giúp tạo sự khác biệt rõ ràng hơn giữa vùng sáng và vùng tối.
Đây là yếu tố có giá trị trong quảng cáo bởi nội dung thường chỉ có một khoảng thời gian ngắn để thu hút người xem. Hình ảnh sản phẩm, logo và thông điệp chính cần có độ nổi bật tốt để người đi đường có thể nhận biết nhanh.
Độ đồng đều độ sáng đạt từ 97%
Một màn hình LED ngoài trời kích thước lớn có thể sử dụng hàng trăm hoặc hàng nghìn module. Vì vậy, sự đồng đều giữa từng khu vực có ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng cảm nhận.
DS-D43Q50CA-1PH có độ đồng đều độ sáng ≥97% và độ đồng đều màu ≤ ±0,003 Cx, Cy.
Đặc tính này đặc biệt hữu ích khi màn hình hiển thị:
- Nền trắng.
- Nền màu thương hiệu.
- Logo kích thước lớn.
- Poster quảng cáo.
- Hình ảnh có vùng màu đồng nhất.
Góc nhìn 140° ngang và 120° dọc
DS-D43Q50CA-1PH cung cấp góc nhìn khoảng 140° theo chiều ngang và 120° theo chiều dọc.
Góc nhìn rộng có ý nghĩa lớn với màn hình ngoài trời vì người xem có thể tiếp cận từ nhiều hướng.
Ví dụ, màn hình đặt tại giao lộ, mặt tiền trung tâm thương mại hoặc quảng trường không chỉ được quan sát từ vị trí chính diện. Khả năng duy trì vùng quan sát rộng giúp tăng phạm vi tiếp cận nội dung.
Nhiệt độ màu 2000–14000 K có thể điều chỉnh
DS-D43Q50CA-1PH hỗ trợ điều chỉnh nhiệt độ màu trong khoảng 2000–14000 K.
Khả năng này giúp kỹ thuật viên cân chỉnh màn hình theo:
- Loại nội dung.
- Thời gian trong ngày.
- Ánh sáng môi trường.
- Màu sắc thương hiệu.
- Yêu cầu camera.
Đối với màn hình hoạt động từ ban ngày đến ban đêm, khả năng điều chỉnh hình ảnh linh hoạt giúp hệ thống thích nghi tốt hơn với sự thay đổi ánh sáng bên ngoài.
IP65 ở mặt trước hỗ trợ môi trường ngoài trời
DS-D43Q50CA-1PH đạt cấp bảo vệ IP65 ở mặt trước module. Đây là đặc tính quan trọng khi hệ thống được triển khai ngoài trời và phải tiếp xúc với bụi cũng như nước từ phía hiển thị.
Tuy nhiên, IP65 cần được hiểu chính xác. Thông số này áp dụng cho mặt trước của module, không có nghĩa toàn bộ màn hình sau khi lắp đặt tự động đạt IP65 ở mọi hướng.
Một hệ thống Outdoor LED hoàn chỉnh còn bao gồm:
- Cabinet.
- Bộ nguồn.
- Receiving card.
- Đầu nối.
- Cáp điện.
- Cáp tín hiệu.
- Hộp điện.
- Kết cấu thép.
- Các vị trí xuyên cáp.
Những thành phần trên cũng cần được thiết kế chống nước và bảo vệ phù hợp với điều kiện công trình.
Bảo trì phía sau phù hợp nhiều hệ màn hình cố định
DS-D43Q50CA-1PH sử dụng phương thức bảo trì phía sau. Vì vậy, hệ khung hoặc cabinet nên được thiết kế với không gian kỹ thuật phù hợp để nhân viên có thể tiếp cận module và các thành phần phía trong.
Đây là yếu tố đặc biệt cần lưu ý với billboard hoặc màn hình mặt tiền cố định. Nếu màn hình được lắp sát hoàn toàn vào tường mà không có lối tiếp cận phía sau, việc bảo trì sau này có thể trở nên khó khăn.
Khả năng ghép hình liền mạch của DS-D43Q50CA-1PH
Hikvision phát triển DS-D43Q50CA-1PH với khả năng hỗ trợ ghép hình theo nhiều hướng, kích thước và hình dạng, hướng tới bề mặt hiển thị đồng đều và không có đường đen phân chia nội dung.
Đây là một trong những khác biệt quan trọng giữa màn hình LED module và video wall LCD truyền thống. LCD ghép vẫn tồn tại viền vật lý giữa từng panel, trong khi hệ LED được lắp đặt và cân chỉnh chính xác có thể tạo một bề mặt hình ảnh liên tục hơn.
Khả năng ghép linh hoạt đặc biệt phù hợp với:
- Billboard siêu rộng.
- Màn hình mặt tiền.
- Digital signage theo kiến trúc.
- Màn hình tỷ lệ đặc biệt.
- Màn hình dọc.
- Backdrop ngoài trời.
- Bảng thông tin kích thước lớn.
DS-D43Q50CA-1PH phù hợp với những ứng dụng nào?
Billboard quảng cáo ngoài trời
Billboard là một trong những ứng dụng tiêu biểu của DS-D43Q50CA-1PH. P5 cung cấp mật độ điểm ảnh cao hơn P6.67 và P8, phù hợp với billboard mà người xem có thể tiếp cận ở khoảng cách vừa phải.
Màn hình có thể trình chiếu:
- Video TVC.
- Hình ảnh sản phẩm.
- Poster động.
- Animation.
- Thông điệp thương hiệu.
- Khuyến mãi.
- Nội dung theo từng khung giờ.
Màn hình mặt tiền trung tâm thương mại
Module 320 × 160 mm giúp hệ thống dễ được xây dựng theo kích thước mặt dựng thực tế.
Độ sáng 4500 cd/m², tương phản ≥5000:1 và IP65 ở mặt trước là những đặc tính phù hợp với màn hình được triển khai tại khu vực mặt tiền ngoài trời.
Showroom và cửa hàng bán lẻ
DS-D43Q50CA-1PH phù hợp với màn hình phía ngoài:
- Showroom ô tô.
- Cửa hàng điện máy.
- Flagship store.
- Showroom bất động sản.
- Cửa hàng công nghệ.
- Trung tâm trải nghiệm thương hiệu.
P5 tạo lợi thế so với P8 khi khách hàng có thể tiếp cận màn hình ở khoảng cách gần hơn.
Digital out-of-home
DOOH cho phép chủ đầu tư thay đổi nội dung quảng cáo nhanh chóng mà không cần thay poster vật lý.
DS-D43Q50CA-1PH phù hợp để trình chiếu:
- Video quảng cáo theo chiến dịch.
- Poster động.
- Chương trình khuyến mãi.
- Video thương hiệu.
- Thông báo sản phẩm mới.
- Nội dung theo thời gian.
Quảng trường và khu đô thị
Màn hình tại quảng trường hoặc khu đô thị có thể sử dụng cho nhiều mục đích:
- Thông báo cộng đồng.
- Quảng cáo.
- Nội dung giải trí.
- Sự kiện.
- Video truyền thông.
- Thông tin hướng dẫn.
Sân khấu và sự kiện ngoài trời
Refresh rate lên đến 3840 Hz giúp DS-D43Q50CA-1PH phù hợp để cân nhắc cho những sân khấu cần video và visual chuyển động.
Tuy nhiên, với hệ Rental LED thường xuyên tháo lắp, cần đánh giá thêm thiết kế cabinet, trọng lượng, hệ khóa và khả năng setup. DS-D43Q50CA-1PH là module hiển thị nên không nên mặc định tương đương một cabinet Rental LED hoàn chỉnh.
DS-D43Q50CA-1PH P5 và Outdoor P6.67 khác nhau thế nào?
| Tiêu chí | DS-D43Q50CA-1PH P5 | Outdoor P6.67 |
|---|---|---|
| Pixel pitch | 5 mm | Khoảng 6,67 mm |
| Mật độ pixel | Cao hơn | Thấp hơn |
| Khả năng xem gần | Có lợi thế hơn | Ưu tiên xa hơn |
| Chi tiết nội dung | Tốt hơn trên cùng diện tích | Phù hợp nội dung kích thước lớn |
| Tổng tải pixel | Cao hơn | Thấp hơn trên cùng diện tích |
| Ứng dụng ưu tiên | Mặt tiền, showroom, billboard xem trung bình | Billboard lớn, quan sát xa hơn |
Nếu màn hình được đặt tại nơi người xem có thể tiếp cận tương đối gần hoặc nội dung cần nhiều chi tiết hơn, DS-D43Q50CA-1PH P5 có lợi thế.
Nếu billboard rất lớn và khoảng cách quan sát xa, P6.67 có thể tạo điểm cân bằng tốt hơn về tổng pixel và chi phí đầu tư.
DS-D43Q50CA-1PH P5 và Outdoor P8 nên chọn loại nào?
| Tiêu chí | P5 | P8 |
|---|---|---|
| Khoảng cách điểm ảnh | 5 mm | 8 mm |
| Mật độ điểm ảnh | Cao hơn đáng kể | Thấp hơn |
| Khoảng cách xem | Phù hợp gần hơn | Ưu tiên xa hơn |
| Chữ và chi tiết nhỏ | Có lợi thế hơn | Không phải ưu tiên chính |
| Màn hình cực lớn | Tổng pixel cao hơn | Dễ tối ưu ngân sách hơn |
| Ứng dụng điển hình | Mặt tiền, billboard trung bình, signage | Billboard lớn, quan sát từ xa |
Nếu khoảng cách người xem không quá xa, P5 là lựa chọn đáng ưu tiên. Nếu màn hình có diện tích hàng chục hoặc hàng trăm mét vuông và được nhìn chủ yếu từ khoảng cách lớn, P8 có thể kinh tế hơn.
DS-D43Q50CA-1PH và Outdoor P4 khác nhau thế nào?
| Tiêu chí | DS-D43Q50CA-1PH P5 | Outdoor P4 |
|---|---|---|
| Pixel pitch | 5 mm | Khoảng 4 mm |
| Mật độ điểm ảnh | Thấp hơn P4 | Cao hơn |
| Khả năng xem gần | Tốt | Có lợi thế hơn |
| Tổng pixel cùng diện tích | Thấp hơn | Cao hơn |
| Chi phí hệ thống | Thường dễ tối ưu hơn | Thường cao hơn |
| Ứng dụng | Billboard, mặt tiền, signage ngoài trời | Mặt tiền yêu cầu xem gần và chi tiết cao |
Không nên lựa chọn pixel pitch theo nguyên tắc càng nhỏ càng tốt. Pixel pitch phù hợp nhất là loại đáp ứng đủ chất lượng tại khoảng cách quan sát thực tế mà không làm tăng tổng chi phí cho lượng pixel không cần thiết.
Cách tính số lượng module DS-D43Q50CA-1PH
Mỗi module có kích thước 0,32 × 0,16 m, tương đương diện tích hình học khoảng 0,0512 m².
Ví dụ cần xây dựng màn hình kích thước 6,4 × 3,2 m:
- Chiều ngang: 6,4 / 0,32 = 20 module.
- Chiều cao: 3,2 / 0,16 = 20 module.
- Tổng số module: 20 × 20 = 400 module.
- Độ phân giải ngang: 20 × 64 = 1280 pixel.
- Độ phân giải dọc: 20 × 32 = 640 pixel.
- Độ phân giải tổng: 1280 × 640 pixel.
- Diện tích màn hình: 20,48 m².
Đây chỉ là phép tính cho module hiển thị. Một hệ thống hoàn chỉnh còn phải xác định:
- Cabinet hoặc kết cấu chứa module.
- Bộ nguồn.
- Receiving card.
- LED controller.
- Video processor nếu cần.
- Cáp nguồn.
- Cáp tín hiệu.
- Kết cấu thép.
- Hệ thống chống nước.
- Thiết bị bảo vệ điện.
- Thông gió và tản nhiệt.
- Phương án bảo trì.
- Module và linh kiện dự phòng.
Công suất DS-D43Q50CA-1PH cần tính như thế nào?
Theo thông số kỹ thuật, DS-D43Q50CA-1PH có công suất tiêu thụ tối đa ≤500 W/m² ở độ sáng 4500 nit và công suất trung bình ≤170 W/m².
Ví dụ với màn hình 20 m²:
- Công suất tối đa tham chiếu: 20 × 500 W = khoảng 10 kW.
- Công suất trung bình tham chiếu: 20 × 170 W = khoảng 3,4 kW.
Các con số trên chỉ phù hợp cho tính toán sơ bộ. Khi thiết kế hệ thống điện thực tế cần tính thêm hệ số dự phòng, phân chia nhánh điện, bộ nguồn, tiết diện dây, CB, tiếp địa và các thiết bị bảo vệ theo điều kiện công trình.
Hệ thống điều khiển tương thích với DS-D43Q50CA-1PH
Theo thông tin sản phẩm của Hikvision, DS-D43Q50CA-1PH được liệt kê với các hệ thống điều khiển:
- DS-D42C08-H.
- DS-D42C16-H.
Việc lựa chọn controller cụ thể phải dựa trên tổng độ phân giải của màn hình, số receiving card, số cổng tải, cấu trúc tín hiệu và yêu cầu dự phòng.
Không nên chọn controller chỉ theo diện tích màn hình bởi hai màn hình cùng 20 m² nhưng khác pixel pitch có thể tạo tổng số pixel rất khác nhau.
Những lưu ý khi lắp đặt DS-D43Q50CA-1PH ngoài trời
Xác định khoảng cách xem trước khi chọn P5
Khoảng cách người xem là một trong những yếu tố quan trọng nhất khi lựa chọn pixel pitch.
Nếu khách có thể đứng ở khoảng cách tương đối gần, P5 có lợi thế hơn P6.67 hoặc P8. Nếu màn hình chỉ được nhìn từ rất xa, việc sử dụng P5 có thể làm tăng tổng số pixel và chi phí mà lợi ích hình ảnh không tương xứng.
Không hiểu IP65 là chống nước cho toàn bộ màn hình
DS-D43Q50CA-1PH có IP65 ở mặt trước module. Toàn hệ thống vẫn cần phương án phù hợp cho cabinet, đầu nối, nguồn, receiving card, hộp điện và các khu vực phía sau.
Đây là một trong những điểm cần xác nhận kỹ trước khi thi công màn hình ngoài trời lâu dài.
Thiết kế không gian bảo trì phía sau
Do module sử dụng phương thức bảo trì phía sau, hệ thống cần có không gian để kỹ thuật viên thao tác.
Cần xác định từ bản vẽ:
- Khoảng trống phía sau màn hình.
- Lối tiếp cận.
- Vị trí bộ nguồn.
- Vị trí receiving card.
- Cửa bảo trì nếu cần.
- Khả năng tháo từng module.
Tính tải gió cho màn hình ngoài trời
Với billboard và màn hình mặt tiền kích thước lớn, tải gió có thể ảnh hưởng đáng kể tới kết cấu.
Khung thép và hệ liên kết cần được tính dựa trên:
- Diện tích màn hình.
- Chiều cao lắp đặt.
- Vị trí công trình.
- Điều kiện gió.
- Hình dạng kết cấu.
- Điểm neo và móng.
Việc tính kết cấu nên được thực hiện bởi đơn vị có chuyên môn phù hợp với yêu cầu của công trình.
Thiết kế thoát nước và bảo vệ hệ điện
Một hệ thống Outdoor LED không nên có các khu vực giữ nước bên trong cabinet hoặc kết cấu.
Khi thiết kế cần xem xét:
- Hướng thoát nước.
- Các vị trí xuyên cáp.
- Hộp nguồn.
- Đầu nối.
- Khe cabinet.
- Cửa bảo trì.
- Hệ thống tiếp địa.
Tính tổng độ phân giải trước khi chọn controller
Trước khi lựa chọn controller, kỹ thuật viên cần xác định:
- Số module theo chiều ngang.
- Số module theo chiều dọc.
- 64 × 32 pixel trên mỗi module.
- Tổng độ phân giải ngang.
- Tổng độ phân giải dọc.
- Số receiving card.
- Số cổng tải.
- Cấu trúc đi dây.
- Yêu cầu backup nếu có.
Thiết kế nguồn điện có dự phòng
Hệ LED ngoài trời thường hoạt động nhiều giờ mỗi ngày. Vì vậy, phương án nguồn cần được tính ngay từ giai đoạn thiết kế.
Cần xem xét:
- Công suất cực đại.
- Công suất vận hành trung bình.
- Số lượng bộ nguồn.
- Phân chia nhánh điện.
- CB.
- Tiết diện dây.
- Tiếp địa.
- Thiết bị chống sét khi cần.
- Hệ số dự phòng.
Chuẩn bị module và linh kiện dự phòng
Với billboard, màn hình quảng cáo hoặc hệ thống hoạt động liên tục, nên chuẩn bị số lượng module và linh kiện dự phòng phù hợp.
Có sẵn đúng model DS-D43Q50CA-1PH giúp kỹ thuật viên rút ngắn thời gian xử lý khi một khu vực màn hình cần thay thế.
Vì sao doanh nghiệp nên cân nhắc DS-D43Q50CA-1PH?
DS-D43Q50CA-1PH kết hợp nhiều thông số phù hợp với một hệ Outdoor LED chuyên nghiệp:
- Pixel pitch 5 mm: cân bằng giữa mật độ điểm ảnh và diện tích màn hình.
- Mật độ 40.000 điểm/m²: phù hợp màn hình cần độ chi tiết tốt hơn P6.67 và P8.
- Module 320 × 160 mm: thuận tiện thiết kế kích thước tùy chỉnh.
- Độ sáng 4500 cd/m²: phục vụ môi trường ngoài trời.
- Refresh rate 3840 Hz: phù hợp video và animation.
- Tương phản ≥5000:1: hỗ trợ nội dung nổi bật.
- Grayscale tới 14 bit: cải thiện khả năng thể hiện vùng chuyển sắc.
- IP65 mặt trước: tăng khả năng thích nghi với bụi và nước.
- Ghép hình linh hoạt: xây dựng nhiều kích thước và tỷ lệ màn hình.
- Bảo trì phía sau: phù hợp nhiều hệ billboard và màn hình cố định.
Có nên lựa chọn DS-D43Q50CA-1PH?
Nếu dự án cần một module LED Outdoor có pixel pitch P5, độ sáng 4500 cd/m², kích thước 320 × 160 mm, mật độ 40.000 điểm/m², refresh rate lên đến 3840 Hz và IP65 ở mặt trước, DS-D43Q50CA-1PH là model đáng cân nhắc.
Sản phẩm đặc biệt phù hợp với billboard, màn hình mặt tiền, showroom, trung tâm thương mại, digital out-of-home và các hệ thống quảng cáo ngoài trời mà người xem có thể quan sát ở khoảng cách trung bình.
P5 tạo điểm cân bằng giữa các giải pháp mật độ cao như P3/P4 và các dòng tối ưu cho khoảng cách xa như P6.67/P8. Đây là lợi thế khi doanh nghiệp cần màn hình chi tiết hơn P6.67 nhưng vẫn muốn kiểm soát tổng số pixel và chi phí tốt hơn so với P3 hoặc P4.
Nếu người xem ở rất xa và màn hình có diện tích đặc biệt lớn, nên so sánh P6.67 hoặc P8. Nếu vị trí lắp đặt cho phép khách đứng rất gần và nội dung chứa nhiều chữ nhỏ, nên cân nhắc thêm P3 hoặc P4.
Liên hệ báo giá và tư vấn DS-D43Q50CA-1PH
DS-D43Q50CA-1PH là module màn hình LED Outdoor Hikvision P5 hướng đến các dự án cần độ sáng cao, refresh rate 3840 Hz, khả năng ghép hình linh hoạt và mật độ điểm ảnh phù hợp với khoảng cách quan sát trung bình ngoài trời.
Để lên cấu hình chính xác, khách hàng nên cung cấp trước kích thước màn hình dự kiến, khoảng cách xem gần nhất, vị trí lắp đặt, chiều cao màn hình, hướng quan sát, loại nội dung trình chiếu, thời gian vận hành và yêu cầu bảo trì.
Từ các dữ liệu trên, đội ngũ kỹ thuật có thể tính số lượng DS-D43Q50CA-1PH, tổng độ phân giải, cabinet, receiving card, LED controller, bộ nguồn, hệ thống cáp và kết cấu lắp đặt phù hợp.
Liên hệ với chúng tôi để nhận báo giá DS-D43Q50CA-1PH và tư vấn giải pháp màn hình LED Outdoor Hikvision hoàn chỉnh. Với billboard, màn hình mặt tiền hoặc hệ thống LED ngoài trời kích thước lớn, nên khảo sát thực tế trước khi chốt cấu hình để đánh giá khoảng cách xem, nguồn điện, kết cấu thép, tải gió, chống nước và phương án bảo trì.
Việc thiết kế đúng ngay từ đầu không chỉ giúp hạn chế phát sinh trong quá trình thi công mà còn tối ưu tổng độ phân giải, chi phí đầu tư, khả năng bảo trì và hiệu quả khai thác lâu dài của toàn bộ hệ thống màn hình LED.
Thông số kỹ thuật DS-D43Q50CA-1PH
| Thông số kỹ thuật Hikvision DS-D43Q50CA-1PH | |
|---|---|
| Thông số module | |
| Cấu hình điểm ảnh | SMD Triad LED |
| Phân loại pixel pitch | P5.0 |
| Pixel pitch | 5 mm |
| Kích thước module (R × C × S) | 320 × 160 × 17,3 mm |
| Độ phân giải module | 64 × 32 pixel |
| Mật độ điểm ảnh | 40.000 điểm/m² |
| Phương thức bảo trì | Bảo trì phía sau (Back maintenance) |
| Giao diện nguồn tín hiệu | HUB75E |
| Độ phẳng module | 0,2 mm |
| Cấp bảo vệ | IP65 (mặt trước) |
| Thông số hiển thị | |
| Độ sáng cân bằng trắng | 4500 cd/m² |
| Nhiệt độ màu | 2000 – 14000 K, có thể điều chỉnh |
| Góc nhìn | 140° ngang / 120° dọc |
| Tỷ lệ tương phản | ≥ 5000:1 |
| Độ đồng đều màu | ≤ ±0,003 Cx, Cy |
| Độ đồng đều độ sáng | ≥ 97% |
| Hiệu năng xử lý | |
| Phương thức điều khiển LED | Điều khiển dòng điện không đổi (Constant current driving) |
| Tần số khung hình | 60 Hz |
| Tần số quét | Lên đến 3840 Hz |
| Thang xám | Lên đến 14 bit |
| Vật liệu chính và hệ thống điều khiển | |
| Đóng gói LED | 1921 |
| Hệ thống điều khiển tương thích | DS-D42C08-H DS-D42C16-H |
| Nguồn điện và công suất | |
| Nguồn điện | 110 – 220 VAC ± 15% |
| Công suất tiêu thụ tối đa | ≤ 500 W/m² (ở độ sáng 4500 nit) |
| Công suất tiêu thụ trung bình | ≤ 170 W/m² (ở độ sáng 4500 nit) |
| Môi trường hoạt động và lưu trữ | |
| Nhiệt độ hoạt động | -20°C đến +50°C (-4°F đến 120°F) |
| Độ ẩm hoạt động | 10% – 80% RH |
| Nhiệt độ lưu trữ | -20°C đến +60°C (-4°F đến 140°F) |
| Độ ẩm lưu trữ | 10% – 90% RH |
| Thông số chung | |
| Kích thước đóng gói (R × C × S) | 634 × 410 × 380 mm (25 × 16 × 15 inch) |
| Trọng lượng tịnh | 0,56 kg |
Hãy đặt câu hỏi cho chúng tôi
ManhHinh247 sẽ phản hồi trong vòng 1 giờ. Nếu Quý khách gửi câu hỏi sau 22h, chúng tôi sẽ trả lời vào sáng hôm sau.
Thông tin có thể thay đổi theo thời gian, vui lòng đặt câu hỏi để nhận được cập nhật mới nhất!
Module DS-D43Q50CA-1PH có phù hợp lắp màn hình quảng cáo ngoài trời ở mặt tiền cửa hàng không?
Mặt trước đạt IP65 thì có thể để màn hình ngoài trời mưa trực tiếp được không?
DS-D43Q50CA-1PH kết nối với hệ thống điều khiển nào?
Màn hình dùng module này có xem video quảng cáo mượt không?
Module này bảo trì từ phía trước hay phía sau, khi lắp cần chừa khoảng trống không?
* Manhinh247 chỉ nhận chuyển khoản qua tài khoản duy nhất ở dưới. Khách hàng tuyệt đối không chuyển khoản vào những tài khoản khác. Nếu không ManhHinh247 sẽ không chịu trách nhiệm.
Chi nhánh: Vietcombank – CN Thăng Long Hà Nội
Chủ tài khoản: Công ty TNHH Công nghệ & Thông tin Thông minh Việt Nam
Số tài khoản: 0491001797979
Nội dung chuyển khoản: Tên công ty / SĐT




























